Thép Hùng Phát chuyên phân phối các sản phẩm thép ống tại Bình Phước. Chúng tôi phân phối thép ống đen, thép ống mạ kẽm, thép ống đúc… của các nhà máy lớn hiện nay. Liên hệ ngay để nhận bảng báo giá thép ống tại Bình Phước chính xác, giá cạnh tranh nhất hiện nay.

Bảng báo giá thép ống tại Bình Phước mới nhất

Nhận bảng báo giá thép ống tại Thép Hùng Phát chính xác

– Giá thép ống công ty cung cấp là giá thép cập nhật từ nhà sản xuất đảm bảo độ tin cậy và tính xác thực

– Chúng tôi là đơn vị phân phối thép oáng lớn nhất nhì tại thị trường miền Nam.

– Thép Hùng Phát là đơn vị có thâm niên, uy tín trong việc cung cấp sản phẩm thép xây dựng các loại trên thị trường Tp.HCM và các tỉnh lân cận.

– Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm cho khách hàng luôn có tem nhãn  của nhà sản xuất.

– Sản phẩm đúng quy cách, trọng lượng và số lượng giá cả cạnh tranh nhất.

– Trong kho hàng luôn có lượng thép ống dự trữ phù hợp để sẵn sàng cung cấp mọi yêu cầu của khách hàng một cách nhanh nhất.

Bảng báo giá ống thép đúc, ống thép đen, ống thép mạ kẽm tại Bình Phước mới nhất

Giá mà chúng tôi gửi đến quý khách chỉ mang tính chất tham khảo vì giá thép có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Vì vậy quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đến Hotline: 0909 938 123 để được báo giá chính xác nhất.

Bảng báo giá thép ống tại Bình Phước mới nhất

Bảng giá ống thép đúc mới nhất

Công ty thép Hùng Phát xin gửi tới quý khách hàng bảng giá ống thép đúc tham khảo mới nhất

STT    Đường Kính OD Dày T.Lượng (Kg/mét) Tiêu chuẩn     Đơn Giá vnđ/kg)
1 DN15 21.3 2.77 1.266 ASTM A106 36,600
2 DN20 27.1 2.87 1.715 ASTM A106 36,600
3 DN25 33.4 3.38 2.502 ASTM A106 33,000
4 DN32 42.2 3.56 3.340 ASTM A106 33,000
5 DN40 48.3 3.68 3.918 ASTM A106 33,000
6 DN50 60.3 3.91 5.437 ASTM A106 32,000
7 DN65 76.0 5.16 9.014 ASTM A106 32,000
8 DN80 88.9 4.00 8.375 ASTM A106 32,000
9 DN80 88.9 5.50 11.312 ASTM A106 32,000
10 DN100 114.3 4.50 12.185 ASTM A106 32,000
11 DN100 114.3 6.02 16.075 ASTM A106 29,000
12 DN100 114.3 8.60 22.416 ASTM A106 31,000
13 DN125 141.3 6.55 21.765 ASTM A106 29,000
14 DN150 168.3 7.11 28.262 ASTM A106 29,000
15 DN200 219.1 8.18 42.547 ASTM A106 29,000
16 DN250 273.1 9.27 60.311 ASTM A106 29,000
17 DN300 323.9 10.30 79.654 ASTM A106 30,000

Bảng báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát mới nhất

Công ty thép Hùng Phát xin gửi đến quý khách bảng giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát tham khảo mới nhất

Sản phẩm Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg)
Ống thép D21.2 1.1 3.27 26,500
1.2 3.55 26,500
1.4 4.1 26,500
1.8 5.17 26,500
2 5.68 26,500
2.3 6.43 26,500
2.6 7.26 30,500
Ống thép D26.65 1 3.8 26,500
1.1 4.16 26,500
1.2 4.52 26,500
1.4 5.23 26,500
1.8 6.62 26,500
2 7.29 26,500
2.3 8.29 26,500
2.6 9.36 30,500
Ống thép D33.5 1 4.81 26,500
1.1 5.27 26,500
1.2 5.74 26,500
1.4 6.65 26,500
1.8 8.44 26,500
2 9.32 26,500
2.3 10.62 26,500
2,6 11.89 30,500
3.2 14.4 30,500
Ống thép D42.2 1.1 6.69 26,500
1.2 7.28 26,500
1.4 8.45 26,500
1.8 10.76 26,500
2 11.9 26,500
2.3 13.58 26,500
2.6 15.24 30,500
2.9 16.87 30,500
3,2 18.6 30,500
Ống thép D48.1 1.2 8.33 26,500
Ống thép D48.1 1.4 9.67 26,500
Ống thép D48.1 1.5 10.34 26,500
1.8 12.33 26,500
2 13.64 26,500
2.3 15.59 30,500
2.6 17.5 30,500
2.9 19.38 30,500
3.2 21.42 30,500
Ống thép D59.9 1.4 12.12 26,500
1.8 15.47 26,500
2 17.13 26,500
2.3 19.6 30,500
2.6 21.23 30,500
2.9 24.48 30,500
3.2 26.85 30,500
Ống thép D75.6 1.8 19.66 26,500
2 21.78 26,500
2.3 24.95 26,500
2.5 27.04 30,500
2.9 31.37 30,500
3.2 34.28 30,500
Ống thép D88.3 1.8 23.04 26,500
2 25.54 26,500
2.5 31.74 30,500
2.9 36.83 30,500
3.2 40.32 30,500
Ống thép D113.5 1.8 29.75 26,500
2 33 26,500
2.5 41.06 30,500
2.9 47.48 30,500
3.2 52.23 30,500

Bảng báo giá ống thép đen Hòa Phát mới nhất


Sản phẩm
Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg)
Ống thép D21.2 1.2 3.55 29,000
1.4 4.1 28,000
1.5 4.37 28,000
1.8 5.17 27,500
2 5.68 26,200
2.3 6.43 26,200
2.5 6.92 26,200
Ống thép D26.65 1.2 4.52 29,000
1.4 5.23 28,000
1.5 5.58 28,000
1.8 6.62 27,500
2 7.29 26,200
2.3 8.29 26,200
2.5 8.93 26,200
Ống thép D33.5 1.2 5.74 29,000
1.4 6.65 28,000
1.5 7.1 28,000
1.8 8.44 27,500
2 9.32 26,200
2.3 10.62 26,200
2.5 11.47 26,200
2.8 12.72 26,200
3 13.54 26,200
3.2 14.35 26,200
Ống thép D38.1 1.2 6.55 29,000
1.4 7.6 28,000
1.5 8.12 28,000
1.8 9.67 27,500
2 10.68 26,200
2.3 12.18 14,550
2.5 13.17 14,550
2.8 14.63 14,550
3 15.58 14,550
3.2 16.53 14,550
Ống thép D42.2 1.1 6.69 14,550
1.2 7.28 29,000
1.4 8.45 28,000
1.5 9.03 28,000
1.8 10.76 27,500
2 11.9 26,200
2.3 13.58 26,200
2.5 14.69 26,200
2.8 16.32 26,200
3 17.4 26,200
3.2 18.47 26,200
Ống thép D48.1 1.2 8.33 29,000
1.4 9.67 28,000
1.5 10.34 28,000
1.8 12.33 27,500
2 13.64 26,200
2.3 15.59 26,200
2.5 16.87 26,200
2.8 18.77 26,200
3 20.02 26,200
3.2 21.26 26,200
Ống thép D59.9 1.4 12.12 28,000
1.5 12.96 28,000
1.8 15.47 27,500
2 17.13 26,200
2.3 19.6 26,200
2.5 21.23 26,200
2.8 23.66 26,200
3 25.26 26,200
3.2 26.85 26,200
Ống thép D75.6 1.5 16.45 28,000
1.8 49.66 27,500
2 21.78 26,200
2.3 24.95 26,200
2.5 27.04 26,200
2.8 30.16 26,200
3 32.23 26,200
3.2 34.28 26,200
Ống thép D88.3 1.5 19.27 28,000
1.8 23.04 27,500
2 25.54 26,200
2.3 29.27 26,200
2.5 31.74 26,200
2.8 35.42 26,200
3 37.87 26,200
3.2 40.3 26,200
Ống thép D108.0 1.8 28.29 27,500
2 31.37 26,200
2.3 35.97 26,200
2.5 39.03 26,200
2.8 45.86 26,200
3 46.61 26,200
3.2 49.62 26,200
Ống thép D113.5 1.8 29.75 27,500
2 33 26,200
2.3 37.84 26,200
2.5 41.06 26,200
2.8 45.86 26,200
3 49.05 26,200
3.2 52.23 26,200
4 64.81 26,200
Ống thép D126.8 1.8 33.29 27,500
2 36.93 26,200
2.3 42.37 26,200
2.5 45.98 26,200
2.8 54.37 26,200
3 54.96 26,200
3.2 58.52 26,200

Bảng giá ống thép đen mới nhất

Tham khảo bảng giá ống thép đen mới nhất

Ống Thép Độ Dày Kg/Cây Đơn Giá Thành Tiền
Phi 21 1.0 ly 2.99 16,150 48,289
1.1 ly 3.27 16,150 52,811
1.2 ly 3.55 16,150 57,333
1.4 ly 4.1 16,150 66,215
1.5 ly 4.37 16,150 70,576
1.8 ly 5.17 15,250 78,843
2.0 ly 5.68 15,050 85,484
2.5 ly 7.76 15,050 116,788
Phi 27 1.0 ly 3.8 16,150 61,370
1.1 ly 4.16 16,150 67,184
1.2 ly 4.52 16,150 72,998
1.4 ly 5.23 16,150 84,465
1.5 ly 5.58 16,150 90,117
1.8 ly 6.62 15,250 100,955
2.0 ly 7.29 15,050 109,715
2.5 ly 8.93 15,050 134,397
Phi 34 1.0 ly 4.81 16,150 77,682
1.1 ly 5.27 16,150 85,111
1.2 ly 5.74 16,150 92,701
1.4 ly 6.65 16,150 107,398
1.5 ly 7.1 16,150 114,665
1.8 ly 8.44 15,250 128,710
2.0 ly 9.32 15,050 140,266
2.5 ly 11.47 15,050 172,624
2.8 ly 12.72 15,050 191,436
3.0 ly 13.54 15,050 203,777
3.2 ly 14.35 15,050 215,968
Phi 42 1.0 ly 6.1 16,150 98,515
1.1 ly 6.69 16,150 108,044
1.2 ly 7.28 16,150 117,572
1.4 ly 8.45 16,150 136,468
1.5 ly 9.03 16,150 145,835
1.8 ly 10.76 15,250 164,090
2.0 ly 11.9 15,050 179,095
2.5 ly 14.69 15,050 221,085
2.8 ly 16.32 15,050 245,616
3.0 ly 17.4 15,050 261,870
3.2 ly 18.47 15,050 277,974
3.6 ly 22.36 15,050 336,518
Phi 49 1.1 ly 7.65 16,150 123,548
1.2 ly 8.33 16,150 134,530
1.4 ly 9.67 16,150 156,171
1.5 ly 10.34 16,150 166,991
1.8 ly 12.33 15,250 188,033
2.0 ly 13.64 15,050 205,282
2.5 ly 16.87 15,050 253,894
2.8 ly 18.77 15,050 282,489
2.9 ly 19.4 15,050 291,970
3.0 ly 20.02 15,050 301,301
3.2 ly 21.26 15,050 319,963
3.4 ly 22.49 15,050 338,475
3.8 ly 24.91 15,050 374,896
Phi 60 1.1 ly 9.57 16,150 154,556
1.2 ly 10.42 16,150 156,821
1.4 ly 12.12 16,150 195,738
1.5 ly 12.96 16,150 209,304
1.8 ly 15.47 15,250 235,918
2.0 ly 17.13 15,050 257,807
2.5 ly 21.23 15,050 319,512
2.8 ly 23.66 15,050 356,083
2.9 ly 24.46 15,050 368,123
3.0 ly 25.26 15,050 380,163
3.5 ly 29.21 15,050 439,611
3.8 ly 31.54 15,050 474,677
4.0 ly 33.09 15,050 498,005
Phi 76 1.1 ly 12.13 16,150 195,900
1.2 ly 13.21 16,150 213,342
1.4 ly 15.37 16,150 248,226
1.5 ly 16.45 16,150 265,668
1.8 ly 19.66 15,250 299,815
2.0 ly 21.78 15,050 327,789
2.5 ly 27.04 15,050 406,952
2.8 ly 30.16 15,050 453,908
2.9 ly 31.2 15,050 469,560
3.0 ly 32.23 15,050 485,062
3.2 ly 34.28 15,050 515,914
3.5 ly 37.34 15,050 561,967
3.8 ly 40.37 15,050 607,569
4.0 ly 42.38 15,050 745,888
Phi 90 1.4 ly 18.5 16,150         298,775
1.5 ly 19.27 16,150         311,211
1.8 ly 23.04 15,250         351,360
2.0 ly 25.54 15,050         384,377
2.5 ly 31.74 15,050         477,687
2.8 ly 35.42 15,050         533,071
2.9 ly 36.65 15,050         551,583
3.0 ly 37.87 15,050         569,944
3.2 ly 40.3 15,050         606,515
3.5 ly 43.92 15,050         660,996
3.8 ly 47.51 15,050         715,026
4.0 ly 49.9 15,050         750,995
4.5 ly 55.8 15,350         856,530
Phi 114 1.4 ly 23 16,150         371,450
1.8 ly 29.75 15,250         453,688
2. ly 33 15,050         496,650
2.4 ly 39.45 15,050         593,723
2.5 ly 41.06 15,050         617,953
2.8 ly 45.86 15,050         690,193
3.0 ly 49.05 15,050         738,203
3.8 ly 61.68 15,050         928,284
4.0 ly 64.81 15,050         975,391
4.5 ly 72.58 15,350      1,114,103
5.0 ly 80.27 15,350      1,232,145
6.0 ly 95.44 15,350      1,465,004
Phi 127 3.5 ly 63.86 16,650      1,063,269
4.0 ly 72.68 16,650      1,210,122
Phi 141 3.96 ly 80.46 16,650      1,339,659
4.78 ly 96.54 16,650      1,607,391
Phi 168 3.96 ly 96.24 16,650      1,602,396
4.78 ly 115.62 16,650      1,925,073
5.16 124.56 16,650      2,073,924
5.56 133.86 16,650      2,228,769
Phi 219 4.78 151.56 16,650      2,523,474
5.16 163.32 16,650      2,719,278
5.56 175.68 16,650      2,925,072
6.35 199.86 16,650      3,327,669

Bảng báo giá ống thép đen cỡ lớn

Sản phẩm Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (VNĐ/Kg)
Ống thép D273 6.35 250.5 29,500
7.8 306.06 29,500
9.27 361.68 29,500
Ống thép D323.9 4.57 215.82 29,500
6.35 298.2 29,500
8.38 391.02 29,500
Ống thép D355.6 4.78 247.74 29,500
6.35 328.02 29,500
7.93 407.52 29,500
9.53 487.5 29,500
11.1 565.56 29,500
12.7 644.04 29,500
Ống thép D406 6.35 375.72 29,500
7.93 467.34 29,500
9.53 559.38 29,500
12.7 739.44 29,500
Ống thép D457.2 6.35 526.26 29,500
7.93 526.26 29,500
9.53 630.96 29,500
11.1 732.3 29,500
Ống thép D508 6.35 471.12 29,500
9.53 702.54 29,500
12.7 930.3 29,500
Ống thép D610 6.35 566.88 29,500
7.93 846.3 29,500
12.7 1121.88 29,500

Bảng giá ống thép size lớn cập nhật mới nhất

Thép Hùng Phát xin gửi đến quý khách bảng giá ống thép size lớn tham khảo mới nhất

Thép Ống đen cỡ lớn Trọng lượng Đơn giá
(Kg) (VNĐ/Kg)
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 80.46 25,800
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 96.54 25,800
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 111.66 25,800
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 130.62 25,800
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 96.24 25,800
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 115.62 25,800
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 133.86 25,800
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 152.16 25,800
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 151.56 28,000
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 163.32 28,000
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 175.68 28,000
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 199.86 28,000
Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 250.50 29,500
Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 306.06 29,500
Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 361.68 29,500
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 298.20 29,500
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 391.02 29,500
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328.02 29,500
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 407.52 29,500
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 487.50 29,500
Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 375.72 29,500
Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 467.34 29,500
Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 559.38 29,500
Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 739.44 29,500
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 526.26 29,500
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 526.26 29,500
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 630.96 29,500
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 732.30 29,500
Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 471.12 29,500
Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 702.54 29,500
Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 846.30 29,500

Mua thép ống tại Bình Phước ở đâu uy tín, giá tốt nhất?

Thực tế giá thép ống tại Bình Phước mỗi lúc một khác. Và hiện nay cũng có rất nhiều đơn vị phân phối thép ống, nên giá cả ở mỗi đại lý sẽ khác nhau.Điều quan trọng là tìm được đơn vị có uy tín, nhà phân phối lớn.

Sau hơn 10 năm có mặt trên thị trường, Thép Hùng Phát hiện là đơn vị được đánh giá tốt nhất và có báo giá thép ống cạnh tranh nhất. Vì vậy mà Thép Hùng Phát luôn được nhiều khách hàng cá nhân, các nhà thầu lớn hợp tác trong nhiều năm qua

Hiện tại, Thép Hùng Phát cung cấp nhiều sản phẩm đa dạng khác nhau có thể đáp ứng nhu cầu của mọi khách hàng nhanh chóng. Ngoài ra Thép Hùng Phát có đội xe vận chuyển sẵn sàng giao đến công trình quý khách một cách nhanh chóng nhất.

Vì vậy khi quý khách có nhu cầu cần mua thép ống hoặc biết thêm về Ống thép mạ kẽm, Bảng giá thép hình, Thép hình I, H, Thép hình U,C, Thép hộp đen, Thép hộp mạ kẽm, Thép tấm trơn, Thép tấm chống trượt, Ống Inox, Hộp Inox….. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết.

CÔNG TY TNHH THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0909 938 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Contact Me on Zalo
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123