Nội dung chính:
- 1 Sơ bộ về thép hình I Posco
- 2 Giá thép hình I Posco mới nhất hiện nay
- 3 Phân loại thép hình I Posco chi tiết
- 4 Thông tin kỹ thuật và thành phần
- 5 Đơn vị phân phối thép I Posco uy tín
- 6 Kết luận
Thép hình I Posco là dòng thép kết cấu chất lượng cao được sản xuất bởi tập đoàn POSCO (Hàn Quốc), hiện có nhà máy tại Việt Nam là POSCO Yamato Vina Steel. Đây là một trong những thương hiệu thép hàng đầu thế giới, nổi tiếng với công nghệ cán nóng hiện đại, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và độ chính xác cao.

Sơ bộ về thép hình I Posco
Thép I có mặt cắt hình chữ “I”, giúp tối ưu khả năng chịu lực uốn, phân bố tải trọng đều, nên được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà thép tiền chế
- Kết cấu nhà xưởng
- Dầm cầu, khung nhà cao tầng
- Công trình công nghiệp nặng
Chính vì vậy, giá thép hình I Posco luôn là mối quan tâm lớn của nhà thầu, kỹ sư và đơn vị phân phối.
Bảng tra trọng lượng thép hình I Posco
Dưới đây là bảng trọng lượng tham khảo của một số quy cách thép hình I Posco:
Tên hàng | Quy cách chuẩn | Chiều dài cây (m) | Khối lượng (kg/ m) |
I150 x 75 x 5 x 7mm | 6m/12m | 14.00 | |
I198 x 99 x 4.5 x 7mm | 6m/12m | 18.20 | |
I200 x 100 x 5.5 x 8mm | 6m/12m | 21.30 | |
I248 x 124 x 5 x 8mm | 6m/12m | 25.70 | |
I250 x 125 x 6 x 9mm | 6m/12m | 29.60 | |
I298 x 149 x 5.5 x 8mm | 11 đến 12 | 32.00 | |
I300 x 150 x 6.5 x 9mm | 6m/12m | 36.70 | |
I346 x 174 x 6 x 9mm | 6m/12m | 41.40 | |
I350 x 175 x 7 x 11mm | 6m/12m | 49.60 | |
I396 x 199 x 7 x 11mm | 6m/12m | 56.60 | |
I400 x 200 x 8 x 13mm | 6m/12m | 66.00 | |
I450 x 200 x 9 x 14mm | 6m/12m | 76.00 | |
I496 x 199 x 9 x 14mm | 6m/12m | 79.50 | |
I500 x 200 x 10 x 16mm | 6m/12m | 89.60 | |
I600 x 200 x 11 x 17mm | 6m/12m | 106.00 | |
I700 x 300 x 13 x 24mm | 6m/12m | 185.00 | |
I800 x 300 x 14 x 26mm | 6m/12m | 207.00 | |
i900 x 300 x 16 x 28mm | 6m/12m | 240.00 |
Giá thép hình I Posco mới nhất hiện nay
Giá theo kg (tham khảo thị trường)
Hiện nay, giá thép hình Posco nói chung (bao gồm thép I) dao động:
- Khoảng 17.000 – 23.000 VNĐ/kg tùy quy cách và bề mặt
- Một số đại lý báo giá từ 17.500 VNĐ/kg trở lên
- Một số thời điểm dao động khoảng 18.000 – 26.000 VNĐ/kg
Tên hàng | Quy cách chuẩn | Đơn giá theo trọng lượng (vnd/kg) | Khối lượng (kg/ m) |
I150 x 75 x 5 x 7mm | 17.000 – 23.000 | 14.00 | |
I198 x 99 x 4.5 x 7mm | 17.000 – 23.000 | 18.20 | |
I200 x 100 x 5.5 x 8mm | 17.000 – 23.000 | 21.30 | |
I248 x 124 x 5 x 8mm | 17.000 – 23.000 | 25.70 | |
I250 x 125 x 6 x 9mm | 17.000 – 23.000 | 29.60 | |
I298 x 149 x 5.5 x 8mm | 17.000 – 23.000 | 32.00 | |
I300 x 150 x 6.5 x 9mm | 17.000 – 23.000 | 36.70 | |
I346 x 174 x 6 x 9mm | 17.000 – 23.000 | 41.40 | |
I350 x 175 x 7 x 11mm | 17.000 – 23.000 | 49.60 | |
I396 x 199 x 7 x 11mm | 17.000 – 23.000 | 56.60 | |
I400 x 200 x 8 x 13mm | 17.000 – 23.000 | 66.00 | |
I450 x 200 x 9 x 14mm | 17.000 – 23.000 | 76.00 | |
I496 x 199 x 9 x 14mm | 17.000 – 23.000 | 79.50 | |
I500 x 200 x 10 x 16mm | 17.000 – 23.000 | 89.60 | |
I600 x 200 x 11 x 17mm | 17.000 – 23.000 | 106.00 | |
I700 x 300 x 13 x 24mm | 17.000 – 23.000 | 185.00 | |
I800 x 300 x 14 x 26mm | 17.000 – 23.000 | 207.00 | |
i900 x 300 x 16 x 28mm | 17.000 – 23.000 | 240.00 |
Như vậy, mức giá phổ biến nhất của thép hình I Posco năm nay thường nằm trong khoảng: 17.000 – 23.000 VNĐ/kg (giá thực tế giao dịch)
Giá theo bề mặt hoàn thiện
Giá thép I Posco còn phụ thuộc vào lớp bảo vệ:
| Loại thép | Giá (cây kg/m) |
|---|---|
| Thép đen | 17.000-19.000 |
| Mạ kẽm | 21.000-25.000 |
| Mạ kẽm nhúng nóng | 26.000-29.000 |
👉 Kết luận:
- Thép đen: rẻ nhất
- Mạ kẽm: tăng ~20–30%
- Nhúng kẽm nóng: tăng ~30–50%

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép I Posco
Biến động giá phôi thép thế giới
Giá thép phụ thuộc lớn vào:
- Giá quặng sắt
- Giá than cốc
- Tình hình cung cầu toàn cầu
Khi giá nguyên liệu tăng → giá thép I Posco tăng theo.
Quy cách và trọng lượng
Quy cách càng lớn:
- Trọng lượng càng cao
- Giá mỗi cây càng tăng
Ví dụ:
- I100: dưới 1 triệu/cây
- I300: 4–6 triệu/cây
- I700: trên 10 triệu/cây
Bề mặt và xử lý chống ăn mòn
- Thép đen: dùng trong nhà
- Mạ kẽm: dùng ngoài trời
- Nhúng nóng: môi trường biển, hóa chất
Chi phí xử lý càng cao → giá càng tăng.
Số lượng và chiết khấu
- Mua lẻ: giá cao hơn
- Mua công trình: giảm 5–10%
Chi phí vận chuyển
Giá thép còn phụ thuộc:
- Kho hàng gần hay xa
- Khối lượng vận chuyển
- Điều kiện giao hàng
So sánh giá thép I Posco với các thương hiệu khác
| Thương hiệu | Giá (VNĐ/kg) | Đánh giá |
|---|---|---|
| Thép I Posco | 16.000 – 23.000 | Chất lượng cao |
| Thép I An Khánh | 15.000 – 22.000 | Giá tốt |
| Thép I Trung Quốc | 13.000 – 18.000 | Rẻ hơn |
| Thép I Nhật Bản | 20.000 – 30.000 | Cao cấp |
👉 Nhận xét:
- Posco nằm ở phân khúc trung – cao cấp
- Giá hợp lý so với chất lượng
- Ổn định hơn hàng Trung Quốc
Ứng dụng thực tế của thép hình I Posco
Thép I Posco được sử dụng rộng rãi trong:
Nhà thép tiền chế
- Dầm chính
- Cột chịu lực
Công trình dân dụng
- Nhà cao tầng
- Nhà xưởng
Công trình giao thông
- Cầu thép
- Dầm cầu
Công nghiệp nặng
- Nhà máy điện
- Kết cấu dầu khí
Phân loại thép hình I Posco chi tiết
Thép hình I Posco (sản xuất bởi POSCO, tại POSCO Yamato Vina Steel) được phân loại linh hoạt theo chiều dài và bề mặt hoàn thiện, đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
1. Thép hình I Posco đen tiêu chuẩn (cây 12m)
🔹 Đặc điểm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 12 mét/cây
- Bề mặt: thép đen (nguyên bản sau cán nóng)
- Chưa qua xử lý chống ăn mòn
🔹 Ưu điểm
- Giá thành thấp nhất
- Sẵn hàng tại kho
- Phù hợp gia công tiếp (cắt, hàn, khoan…)
👉 Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường, thường được các đại lý nhập nguyên cây 12m từ nhà máy.
2. Thép I Posco cắt theo yêu cầu
🔹 Quy cách phổ biến
- 3m (dùng nhỏ lẻ, dân dụng)
- 6m (phổ biến nhất sau 12m)
- 9m – 10m – 11m (theo thiết kế công trình)
🔹 Ưu điểm
- Giảm hao hụt vật tư
- Tiết kiệm chi phí gia công tại công trình
- Dễ vận chuyển (đặc biệt trong nội đô)
🔹 Hình thức gia công
- Cắt bằng máy cắt chuyên dụng hoặc cắt plasma
- Sai số thấp, đảm bảo độ chính xác cao
- Có thể kết hợp: Khoan lỗ Bản mã Hàn gia cường
🔹 Lưu ý
- Giá sẽ cao hơn thép nguyên cây (do chi phí gia công)
- Có thể tính thêm: Phí cắt Hao hụt đầu đuôi
👉 Phù hợp với các công trình yêu cầu tối ưu vật tư và tiến độ thi công.
3. Thép hình I Posco mạ kẽm theo yêu cầu
Mạ kẽm điện phân
- Lớp kẽm mỏng
- Bề mặt sáng, đẹp
- Giá thành thấp hơn
Mạ kẽm nhúng nóng
- Nhúng thép vào bể kẽm nóng chảy (~450°C)
- Lớp kẽm dày, bám chắc
✔️ Ưu điểm: Chống gỉ sét cực tốt. Tuổi thọ 20–50 năm. Phù hợp môi trường khắc nghiệt
Thông tin kỹ thuật và thành phần
Thép hình I Posco được sản xuất bởi POSCO (Hàn Quốc), tại nhà máy POSCO Yamato Vina Steel. Sản phẩm đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, KS… và được sử dụng rộng rãi trong kết cấu xây dựng, công nghiệp nặng.
Ba mác thép phổ biến nhất:
- A36 (Mỹ – ASTM)
- SS400 (Nhật – JIS)
- SM490 (Nhật – JIS, cường độ cao)
Thành phần hóa học của thép I Posco
Thép A36 (ASTM)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.25 |
| Mn (Mangan) | 0.80 – 1.20 |
| Si (Silic) | ≤ 0.40 |
| P (Photpho) | ≤ 0.04 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.05 |
👉 Đặc điểm:
- Hàm lượng carbon thấp → dễ hàn, dễ gia công
- Phù hợp kết cấu dân dụng và công nghiệp nhẹ
Thép SS400 (JIS G3101)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.17 |
| Mn | ≤ 1.40 |
| Si | ≤ 0.50 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.045 |
👉 Đặc điểm:
- Thành phần tương tự A36 nhưng kiểm soát chặt hơn
- Được dùng phổ biến tại châu Á
Thép SM490 (JIS G3106)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.20 |
| Mn | 1.00 – 1.60 |
| Si | ≤ 0.55 |
| P | ≤ 0.035 |
| S | ≤ 0.035 |
👉 Đặc điểm:
- Bổ sung Mn cao hơn → tăng độ bền
- Thép cường độ cao, dùng cho công trình lớn
Cơ tính (Mechanical Properties)
So sánh cơ tính tổng thể
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| A36 | ≥ 250 | 400 – 550 | ≥ 20 |
| SS400 | ≥ 245 | 400 – 510 | ≥ 17 |
| SM490 | ≥ 325 | 490 – 610 | ≥ 17 |
Tiêu chuẩn ASTM (Mỹ)
- Áp dụng cho thép A36
- Tên tiêu chuẩn: ASTM A36
- Phạm vi: Thép kết cấu carbon. Dầm, cột, thép hình
Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)
- SS400: JIS G3101
- SM490: JIS G3106
👉 Đặc điểm:
- Kiểm soát chất lượng chặt
- Phù hợp công trình yêu cầu kỹ thuật cao
Tiêu chuẩn sản xuất Posco
Ngoài tiêu chuẩn quốc tế, thép I Posco còn:
- Có CO, CQ đầy đủ
- Kiểm tra cơ lý tính tại nhà máy
- Dập logo, mác thép rõ ràng trên thân thép
Hệ tiêu chuẩn TCVN liên quan
Một số tiêu chuẩn Việt Nam thường áp dụng:
- TCVN 1651 → Quy định chung về thép xây dựng
- TCVN 7571 → Thép cán nóng dùng trong kết cấu
- TCVN 197 → Phương pháp thử kéo xác định cơ tính
- TCVN 198 → Thử va đập kim loại
Ưu điểm khi sử dụng thép I Posco
- Chuẩn kích thước, đúng trọng lượng
- Độ bền cao, chịu lực tốt
- Ít cong vênh, dễ gia công
- Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế (JIS, ASTM…)
Kinh nghiệm mua thép I Posco giá tốt
✔️ Chọn đúng quy cách
Không nên chọn dư tải → lãng phí chi phí
✔️ So sánh nhiều nhà cung cấp
Chênh lệch có thể:
500 – 1.000 VNĐ/kg
✔️ Mua số lượng lớn
Có chiết khấu 5–10%
✔️ Kiểm tra chứng từ
- CO, CQ
- Tem mác Posco
Dự báo giá thép I Posco năm 2026
Xu hướng giá thép phụ thuộc vào:
- Kinh tế toàn cầu
- Nhu cầu xây dựng
- Chính sách xuất nhập khẩu
👉 Dự báo:
- Giá có thể dao động nhẹ, không biến động mạnh
- Nhu cầu xây dựng tại Việt Nam vẫn tăng → giá ổn định
Đơn vị phân phối thép I Posco uy tín
Trên thị trường hiện nay, thép hình I Posco được phân phối bởi Thép Hùng Phát. Trong đó, Thép Hùng Phát nổi bật hơn nhờ:
- Có sẵn hàng đa quy cách
- Giá cạnh tranh
- Hỗ trợ vận chuyển nhanh
- Gia công cắt, khoan, hàn theo yêu cầu
👉 Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị chuyên phân phối thép hình I Posco:
- Cam kết đúng chuẩn trọng lượng
- Giá tốt theo công trình
- Hỗ trợ giao hàng toàn quốc
Kết luận
Giá thép hình I Posco mới nhất năm này hiện đang dao động:
- 15.000 – 22.000 VNĐ/kg
- 1.2 – 15 triệu/cây 6m tùy quy cách
Đây là mức giá hợp lý cho một dòng thép:
- Chất lượng cao
- Độ bền vượt trội
- Ổn định lâu dài
👉 Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu kết cấu cho công trình, thép I Posco vẫn là lựa chọn đáng đầu tư nhất trong phân khúc trung – cao cấp.
ĐỘI NGŨ NHÂN SỰ
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Trà 0988 588 936 – Kinh doanh
Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh
Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội



