Giá bán thép hình I Posco mới nhất

Thép hình I Posco

Nội dung chính:

Thép hình I Posco là dòng thép kết cấu chất lượng cao được sản xuất bởi tập đoàn POSCO (Hàn Quốc), hiện có nhà máy tại Việt Nam là POSCO Yamato Vina Steel. Đây là một trong những thương hiệu thép hàng đầu thế giới, nổi tiếng với công nghệ cán nóng hiện đại, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và độ chính xác cao.

Thép hình I Posco
Thép hình I Posco

Sơ bộ về thép hình I Posco

Thép I có mặt cắt hình chữ “I”, giúp tối ưu khả năng chịu lực uốn, phân bố tải trọng đều, nên được sử dụng rộng rãi trong:

  • Nhà thép tiền chế
  • Kết cấu nhà xưởng
  • Dầm cầu, khung nhà cao tầng
  • Công trình công nghiệp nặng

Chính vì vậy, giá thép hình I Posco luôn là mối quan tâm lớn của nhà thầu, kỹ sư và đơn vị phân phối.

Bảng tra trọng lượng thép hình I Posco

Dưới đây là bảng trọng lượng tham khảo của một số quy cách thép hình I Posco:

Tên hàng

Quy cách chuẩn

Chiều dài cây (m)

Khối lượng (kg/ m)

Thép hình i150 Posco

I150 x 75 x 5 x 7mm

6m/12m

14.00

Thép hình i198 Posco

I198 x 99 x 4.5 x 7mm

6m/12m

18.20

Thép hình i200 Posco

I200 x 100 x 5.5 x 8mm

6m/12m

21.30

Thép hình i248 Posco

I248 x 124 x 5 x 8mm

6m/12m

25.70

Thép hình i250 Posco

I250 x 125 x 6 x 9mm

6m/12m

29.60

Thép hình i298 Posco

I298 x 149 x 5.5 x 8mm

11 đến 12

32.00

Thép hình i300 Posco

I300 x 150 x 6.5 x 9mm

6m/12m

36.70

Thép hình i346 Posco

I346 x 174 x 6 x 9mm

6m/12m

41.40

Thép hình i350 Posco

I350 x 175 x 7 x 11mm

6m/12m

49.60

Thép hình i396 Posco

I396 x 199 x 7 x 11mm

6m/12m

56.60

Thép hình i400 Posco

I400 x 200 x 8 x 13mm

6m/12m

66.00

Thép hình i450 Posco

I450 x 200 x 9 x 14mm

6m/12m

76.00

Thép hình i496 Posco

I496 x 199 x 9 x 14mm

6m/12m

79.50

Thép hình i500 Posco

I500 x 200 x 10 x 16mm

6m/12m

89.60

Thép hình i600 Posco

I600 x 200 x 11 x 17mm

6m/12m

106.00

Thép hình i700 Posco

I700 x 300 x 13 x 24mm

6m/12m

185.00

Thép hình i800 Posco

I800 x 300 x 14 x 26mm

6m/12m

207.00

Thép hình i900 Posco

 i900 x 300 x 16 x 28mm

6m/12m

240.00

Giá thép hình I Posco mới nhất hiện nay

Giá theo kg (tham khảo thị trường)

Hiện nay, giá thép hình Posco nói chung (bao gồm thép I) dao động:

  • Khoảng 17.000 – 23.000 VNĐ/kg tùy quy cách và bề mặt
  • Một số đại lý báo giá từ 17.500 VNĐ/kg trở lên
  • Một số thời điểm dao động khoảng 18.000 – 26.000 VNĐ/kg

Tên hàng

Quy cách chuẩn

Đơn giá theo trọng lượng (vnd/kg)

Khối lượng (kg/ m)

Thép hình i150 Posco

I150 x 75 x 5 x 7mm

17.000 – 23.000

14.00

Thép hình i198 Posco

I198 x 99 x 4.5 x 7mm

17.000 – 23.000

18.20

Thép hình i200 Posco

I200 x 100 x 5.5 x 8mm

17.000 – 23.000

21.30

Thép hình i248 Posco

I248 x 124 x 5 x 8mm

17.000 – 23.000

25.70

Thép hình i250 Posco

I250 x 125 x 6 x 9mm

17.000 – 23.000

29.60

Thép hình i298 Posco

I298 x 149 x 5.5 x 8mm

17.000 – 23.000

32.00

Thép hình i300 Posco

I300 x 150 x 6.5 x 9mm

17.000 – 23.000

36.70

Thép hình i346 Posco

I346 x 174 x 6 x 9mm

17.000 – 23.000

41.40

Thép hình i350 Posco

I350 x 175 x 7 x 11mm

17.000 – 23.000

49.60

Thép hình i396 Posco

I396 x 199 x 7 x 11mm

17.000 – 23.000

56.60

Thép hình i400 Posco

I400 x 200 x 8 x 13mm

17.000 – 23.000

66.00

Thép hình i450 Posco

I450 x 200 x 9 x 14mm

17.000 – 23.000

76.00

Thép hình i496 Posco

I496 x 199 x 9 x 14mm

17.000 – 23.000

79.50

Thép hình i500 Posco

I500 x 200 x 10 x 16mm

17.000 – 23.000

89.60

Thép hình i600 Posco

I600 x 200 x 11 x 17mm

17.000 – 23.000

106.00

Thép hình i700 Posco

I700 x 300 x 13 x 24mm

17.000 – 23.000

185.00

Thép hình i800 Posco

I800 x 300 x 14 x 26mm

17.000 – 23.000

207.00

Thép hình i900 Posco

 i900 x 300 x 16 x 28mm

17.000 – 23.000

240.00

Như vậy, mức giá phổ biến nhất của thép hình I Posco năm nay thường nằm trong khoảng: 17.000 – 23.000 VNĐ/kg (giá thực tế giao dịch)

Giá theo bề mặt hoàn thiện

Giá thép I Posco còn phụ thuộc vào lớp bảo vệ:

Loại thépGiá (cây kg/m)
Thép đen17.000-19.000
Mạ kẽm21.000-25.000
Mạ kẽm nhúng nóng26.000-29.000

👉 Kết luận:

  • Thép đen: rẻ nhất
  • Mạ kẽm: tăng ~20–30%
  • Nhúng kẽm nóng: tăng ~30–50%
Thép hình I Posco
Thép hình I Posco

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép I Posco

Biến động giá phôi thép thế giới

Giá thép phụ thuộc lớn vào:

  • Giá quặng sắt
  • Giá than cốc
  • Tình hình cung cầu toàn cầu

Khi giá nguyên liệu tăng → giá thép I Posco tăng theo.

Quy cách và trọng lượng

Quy cách càng lớn:

  • Trọng lượng càng cao
  • Giá mỗi cây càng tăng

Ví dụ:

  • I100: dưới 1 triệu/cây
  • I300: 4–6 triệu/cây
  • I700: trên 10 triệu/cây

Bề mặt và xử lý chống ăn mòn

  • Thép đen: dùng trong nhà
  • Mạ kẽm: dùng ngoài trời
  • Nhúng nóng: môi trường biển, hóa chất

Chi phí xử lý càng cao → giá càng tăng.

Số lượng và chiết khấu

  • Mua lẻ: giá cao hơn
  • Mua công trình: giảm 5–10%

Chi phí vận chuyển

Giá thép còn phụ thuộc:

  • Kho hàng gần hay xa
  • Khối lượng vận chuyển
  • Điều kiện giao hàng

So sánh giá thép I Posco với các thương hiệu khác

Thương hiệuGiá (VNĐ/kg)Đánh giá
Thép I Posco16.000 – 23.000Chất lượng cao
Thép I An Khánh15.000 – 22.000Giá tốt
Thép I Trung Quốc13.000 – 18.000Rẻ hơn
Thép I Nhật Bản20.000 – 30.000Cao cấp

👉 Nhận xét:

  • Posco nằm ở phân khúc trung – cao cấp
  • Giá hợp lý so với chất lượng
  • Ổn định hơn hàng Trung Quốc

Ứng dụng thực tế của thép hình I Posco

Thép I Posco được sử dụng rộng rãi trong:

Nhà thép tiền chế

  • Dầm chính
  • Cột chịu lực

Công trình dân dụng

  • Nhà cao tầng
  • Nhà xưởng

Công trình giao thông

  • Cầu thép
  • Dầm cầu

Công nghiệp nặng

  • Nhà máy điện
  • Kết cấu dầu khí

Phân loại thép hình I Posco chi tiết

Thép hình I Posco (sản xuất bởi POSCO, tại POSCO Yamato Vina Steel) được phân loại linh hoạt theo chiều dài và bề mặt hoàn thiện, đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

1. Thép hình I Posco đen tiêu chuẩn (cây 12m)

🔹 Đặc điểm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 12 mét/cây
  • Bề mặt: thép đen (nguyên bản sau cán nóng)
  • Chưa qua xử lý chống ăn mòn

🔹 Ưu điểm

  • Giá thành thấp nhất
  • Sẵn hàng tại kho
  • Phù hợp gia công tiếp (cắt, hàn, khoan…)

👉 Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường, thường được các đại lý nhập nguyên cây 12m từ nhà máy.

2. Thép I Posco cắt theo yêu cầu

🔹 Quy cách phổ biến

  • 3m (dùng nhỏ lẻ, dân dụng)
  • 6m (phổ biến nhất sau 12m)
  • 9m – 10m – 11m (theo thiết kế công trình)

🔹 Ưu điểm

  • Giảm hao hụt vật tư
  • Tiết kiệm chi phí gia công tại công trình
  • Dễ vận chuyển (đặc biệt trong nội đô)

🔹 Hình thức gia công

  • Cắt bằng máy cắt chuyên dụng hoặc cắt plasma
  • Sai số thấp, đảm bảo độ chính xác cao
  • Có thể kết hợp: Khoan lỗ Bản mã Hàn gia cường

🔹 Lưu ý

  • Giá sẽ cao hơn thép nguyên cây (do chi phí gia công)
  • Có thể tính thêm: Phí cắt Hao hụt đầu đuôi

👉 Phù hợp với các công trình yêu cầu tối ưu vật tư và tiến độ thi công.

3. Thép hình I Posco mạ kẽm theo yêu cầu

https://images.openai.com/static-rsc-4/z3gCG1wkxYING3i2mZZ37MEAWKmjW8xaMizOJdu_-xlwT9yBPdy9_0EggkG9tGv8tYynWDNtPukD_SKQxmmWHK1szPxxa3YK4ISM4Dxr5yM8ao_oVUdMJLQJ1y8cO2PsRRIJoBAUB5bGj3n3FLcnwipDnqvBNXz-6X8NgXk7VHNq_cfTyAO-lAv5sfYtb3Ih?purpose=fullsize
Thép I Posco có thể được mạ kẽm theo 2 hình thức chính:

Mạ kẽm điện phân

  • Lớp kẽm mỏng
  • Bề mặt sáng, đẹp
  • Giá thành thấp hơn

Mạ kẽm nhúng nóng

  • Nhúng thép vào bể kẽm nóng chảy (~450°C)
  • Lớp kẽm dày, bám chắc

✔️ Ưu điểm: Chống gỉ sét cực tốt. Tuổi thọ 20–50 năm. Phù hợp môi trường khắc nghiệt

Thông tin kỹ thuật và thành phần

Thép hình I Posco được sản xuất bởi POSCO (Hàn Quốc), tại nhà máy POSCO Yamato Vina Steel. Sản phẩm đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, KS… và được sử dụng rộng rãi trong kết cấu xây dựng, công nghiệp nặng.

Ba mác thép phổ biến nhất:

  • A36 (Mỹ – ASTM)
  • SS400 (Nhật – JIS)
  • SM490 (Nhật – JIS, cường độ cao)

Thành phần hóa học của thép I Posco

Thép A36 (ASTM)

Nguyên tốHàm lượng (%)
C (Carbon)≤ 0.25
Mn (Mangan)0.80 – 1.20
Si (Silic)≤ 0.40
P (Photpho)≤ 0.04
S (Lưu huỳnh)≤ 0.05

👉 Đặc điểm:

  • Hàm lượng carbon thấp → dễ hàn, dễ gia công
  • Phù hợp kết cấu dân dụng và công nghiệp nhẹ

Thép SS400 (JIS G3101)

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤ 0.17
Mn≤ 1.40
Si≤ 0.50
P≤ 0.045
S≤ 0.045

👉 Đặc điểm:

  • Thành phần tương tự A36 nhưng kiểm soát chặt hơn
  • Được dùng phổ biến tại châu Á

Thép SM490 (JIS G3106)

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤ 0.20
Mn1.00 – 1.60
Si≤ 0.55
P≤ 0.035
S≤ 0.035

👉 Đặc điểm:

  • Bổ sung Mn cao hơn → tăng độ bền
  • Thép cường độ cao, dùng cho công trình lớn

Cơ tính (Mechanical Properties)

So sánh cơ tính tổng thể

https://images.openai.com/static-rsc-4/P-B8j-5OviVt2HlNjD64u2T6pnItyZ9P23GbxsyuKU8BvNXppmojsybh9pmD6oLO6sR_TwI92q_pgwicQjMYus1TEeD8gkBGr4dSKpyywxAOKfoKdPWZB2cyCS-KESs_ymty5kMjthSxY9QMWaX1EAX6mn9UEXHaAlGNSXkHQdIRS64cJg-jOk1pBLDopgA0?purpose=fullsize
https://images.openai.com/static-rsc-4/ccqNJgN4AD2uD-nmV__BbtgvkUvQq-rbsGyCKF7CgSy0rQICkxNXxGSEU8renBQ9GrDtC8czXJV_YAA2ADye8nbFjgrxxH9vYvryukmUkx2qQ1lEqKCoAbyJ8bD2NI7rrU-mRLZtHYrE1StyILCWx-g3a-FUMCyh-oIzqUSrx2ZbXJqdBLRlNJVkDgrxJUNP?purpose=fullsize
https://images.openai.com/static-rsc-4/aSOr-gB-mXYL78tYaYklXXRCnAAmRBZBgxpKLK7faKS6Ota1igIFUFNn5g_hlr7e7tCQUcsoXSM_4NzJTs_rqJKo9yqoIs0qghlBbECCKbe0LC0FZNC5IGqsdRtDRyMzwXsoRWbJmzplkyUjzKC0V2muFdSdTwh9lkilO9l41DJlYzGH9ouIPbL_0fC3JJUI?purpose=fullsize
Mác thépGiới hạn chảy (MPa)Độ bền kéo (MPa)Độ giãn dài (%)
A36≥ 250400 – 550≥ 20
SS400≥ 245400 – 510≥ 17
SM490≥ 325490 – 610≥ 17
 
Tiêu chuẩn áp dụng

Tiêu chuẩn ASTM (Mỹ)

  • Áp dụng cho thép A36
  • Tên tiêu chuẩn: ASTM A36
  • Phạm vi: Thép kết cấu carbon. Dầm, cột, thép hình

Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)

  • SS400: JIS G3101
  • SM490: JIS G3106

👉 Đặc điểm:

  • Kiểm soát chất lượng chặt
  • Phù hợp công trình yêu cầu kỹ thuật cao

Tiêu chuẩn sản xuất Posco

Ngoài tiêu chuẩn quốc tế, thép I Posco còn:

  • CO, CQ đầy đủ
  • Kiểm tra cơ lý tính tại nhà máy
  • Dập logo, mác thép rõ ràng trên thân thép

Hệ tiêu chuẩn TCVN liên quan

Một số tiêu chuẩn Việt Nam thường áp dụng:

  • TCVN 1651 → Quy định chung về thép xây dựng
  • TCVN 7571 → Thép cán nóng dùng trong kết cấu
  • TCVN 197 → Phương pháp thử kéo xác định cơ tính
  • TCVN 198 → Thử va đập kim loại

Ưu điểm khi sử dụng thép I Posco

  • Chuẩn kích thước, đúng trọng lượng
  • Độ bền cao, chịu lực tốt
  • Ít cong vênh, dễ gia công
  • Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế (JIS, ASTM…)

Kinh nghiệm mua thép I Posco giá tốt

✔️ Chọn đúng quy cách

Không nên chọn dư tải → lãng phí chi phí

✔️ So sánh nhiều nhà cung cấp

Chênh lệch có thể:

  • 500 – 1.000 VNĐ/kg

✔️ Mua số lượng lớn

  • Có chiết khấu 5–10%

✔️ Kiểm tra chứng từ

  • CO, CQ
  • Tem mác Posco

Dự báo giá thép I Posco năm 2026

Xu hướng giá thép phụ thuộc vào:

  • Kinh tế toàn cầu
  • Nhu cầu xây dựng
  • Chính sách xuất nhập khẩu

👉 Dự báo:

  • Giá có thể dao động nhẹ, không biến động mạnh
  • Nhu cầu xây dựng tại Việt Nam vẫn tăng → giá ổn định

Đơn vị phân phối thép I Posco uy tín

Trên thị trường hiện nay, thép hình I Posco được phân phối bởi Thép Hùng Phát. Trong đó, Thép Hùng Phát nổi bật hơn nhờ:

  • Có sẵn hàng đa quy cách
  • Giá cạnh tranh
  • Hỗ trợ vận chuyển nhanh
  • Gia công cắt, khoan, hàn theo yêu cầu

👉 Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị chuyên phân phối thép hình I Posco:

  • Cam kết đúng chuẩn trọng lượng
  • Giá tốt theo công trình
  • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc

Kết luận

Giá thép hình I Posco mới nhất năm này hiện đang dao động:

  • 15.000 – 22.000 VNĐ/kg
  • 1.2 – 15 triệu/cây 6m tùy quy cách

Đây là mức giá hợp lý cho một dòng thép:

  • Chất lượng cao
  • Độ bền vượt trội
  • Ổn định lâu dài

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu kết cấu cho công trình, thép I Posco vẫn là lựa chọn đáng đầu tư nhất trong phân khúc trung – cao cấp.

ĐỘI NGŨ NHÂN SỰ

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Ms Trà 0988 588 936 –  Kinh doanh

Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh

Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh

Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh

Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh

Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam

Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Kho thép trí Việt, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt

Translate »