Nội dung chính:
- 1 Quy cách thép tấm gân phổ biến
- 2 Nguyên tắc tính trọng lượng thép tấm gân
- 3 Ý nghĩa của việc nắm rõ quy cách trọng lượng
- 4 Giá thép tấm gân mọi quy cách
- 5 Phân loại thép tấm gân
- 6 Kết luận
- 7 Nơi bán và gia công thép tấm gân theo yêu cầu
Thép tấm gân (còn gọi là thép tấm chống trượt, thép checker plate, diamond plate) là loại thép tấm cán nóng có bề mặt nổi các đường gân dạng quả trám, gân chữ V, gân sọc hoặc gân hình thoi. Các đường gân này được tạo trực tiếp trong quá trình cán, không phải gia công sau, nhằm tăng độ ma sát, chống trơn trượt và nâng cao độ an toàn khi sử dụng.
Thép tấm gân được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: sàn nhà xưởng, sàn xe tải – xe container, cầu thang công nghiệp, bệ máy, sàn thao tác, lối đi trong nhà máy, tàu biển và các công trình kết cấu thép yêu cầu chịu tải và an toàn cao.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn thép tấm gân là quy cách và trọng lượng, bởi đây là cơ sở để tính toán kết cấu, dự toán chi phí và tổ chức thi công.

Quy cách thép tấm gân phổ biến
Độ dày thép tấm gân thường được tính theo phần thép nền (không bao gồm chiều cao gân). Đây là điểm rất quan trọng vì nhiều người nhầm lẫn khi so sánh trọng lượng.
Các độ dày phổ biến trên thị trường Việt Nam gồm:
| Tên hàng | Độ dày (mm) | Kích cỡ (m) | Trọng lượng (kg/tấm) |
| Tấm gân 3ly | 3.0 | 1.0 × 2.0 | ~47 |
| Tấm gân 3ly | 3.0 | 1.2 × 2.4 | ~67 |
| Tấm gân 3ly | 3.0 | 1.5 × 6.0 | ~212 |
| Tấm gân 4ly | 4.0 | 1.0 × 2.0 | ~63 |
| Tấm gân 4ly | 4.0 | 1.2 × 2.4 | ~90 |
| Tấm gân 4ly | 4.0 | 1.5 × 6.0 | ~283 |
| Tấm gân 5ly | 5.0 | 1.0 × 2.0 | ~79 |
| Tấm gân 5ly | 5.0 | 1.2 × 2.4 | ~112 |
| Tấm gân 5ly | 5.0 | 1.5 × 6.0 | ~354 |
| Tấm gân 6ly | 6.0 | 1.0 × 2.0 | ~94 |
| Tấm gân 6ly | 6.0 | 1.2 × 2.4 | ~135 |
| Tấm gân 6ly | 6.0 | 1.5 × 6.0 | ~424 |
| Tấm gân 8ly | 8.0 | 1.2 × 2.4 | ~180 |
| Tấm gân 8ly | 8.0 | 1.5 × 6.0 | ~565 |
| Tấm gân 8ly | 8.0 | 2.0 × 6.0 | ~754 |
| Tấm gân 10ly | 10.0 | 1.2 × 2.4 | ~225 |
| Tấm gân 10ly | 10.0 | 1.5 × 6.0 | ~706 |
| Tấm gân 10ly | 10.0 | 2.0 × 6.0 | ~942 |
| Tấm gân 12ly | 12.0 | 1.2 × 2.4 | ~270 |
| Tấm gân 12ly | 12.0 | 1.5 × 6.0 | ~848 |
| Tấm gân 12ly | 12.0 | 2.0 × 6.0 | ~1130 |
Trong đó, thép tấm gân 3.0 – 4.0 – 5.0 mm là các quy cách được sử dụng nhiều nhất cho sàn nhà xưởng và lối đi công nghiệp.
Tiêu chuẩn và mác thép
Thép tấm gân thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn:
- JIS G3101 (SS400 – Nhật Bản)
- ASTM A36 / A572 (Mỹ)
- GB/T Q235 / Q345 / Q355 (Trung Quốc)
- EN S235 / S355 (Châu Âu)
Trong thực tế, SS400, Q235 và A36 là các mác thép phổ biến nhất cho thép tấm gân do dễ gia công, giá thành hợp lý và đáp ứng tốt yêu cầu kết cấu thông thường.

Nguyên tắc tính trọng lượng thép tấm gân
Công thức tính trọng lượng lý thuyết
Trọng lượng thép tấm gân được tính dựa trên thép tấm nền, sau đó cộng thêm hệ số gân (thường dao động 2–5%).
Công thức cơ bản:
Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Độ dày (mm) × 7.85
Trong đó:
7.85 (kg/dm³) là khối lượng riêng của thép carbon
Độ dày tính bằng mm (chỉ phần nền)
Sau khi có trọng lượng thép nền, có thể cộng thêm:
+ 2–3% cho thép gân mỏng
+ 3–5% cho thép gân dày
Vì sao thép tấm gân nặng hơn thép tấm trơn?
So với thép tấm trơn cùng độ dày nền, thép tấm gân có trọng lượng lớn hơn do:
Phần gân nổi làm tăng thể tích thép
Mật độ gân khác nhau theo từng tiêu chuẩn và nhà máy
Tuy nhiên, trong thương mại, nhiều nhà cung cấp vẫn tính giá theo trọng lượng thép nền, điều này cần được làm rõ khi báo giá và nghiệm thu.
Ví dụ tính trọng lượng tấm thép gân cụ thể
Ví dụ: Thép tấm gân SS400, độ dày 4.0 mm, khổ 1500 × 6000 mm.
- Diện tích: 1.5 × 6.0 = 9.0 m²
- Trọng lượng thép nền: 9.0 × 31.40 ≈ 282.6 kg
- Cộng hệ số gân (~3%): ≈ 291 kg/tấm
Con số này thường được dùng để:
- Lập dự toán
- Tính tải trọng sàn
- So sánh báo giá giữa các nhà cung cấp

Ý nghĩa của việc nắm rõ quy cách trọng lượng
Việc hiểu rõ quy cách và trọng lượng thép tấm gân mang lại nhiều lợi ích:
- Chính xác trong thiết kế kết cấu: tránh thiếu hoặc thừa tải trọng
- Tối ưu chi phí: lựa chọn độ dày phù hợp, tránh lãng phí
- Dễ kiểm soát khối lượng khi nghiệm thu
- So sánh giá minh bạch giữa các nguồn hàng khác nhau
- Giảm rủi ro thi công do chọn sai quy cách
Trong thực tế, nhiều sai lệch chi phí phát sinh bắt nguồn từ việc không phân biệt rõ độ dày nền và độ dày tổng có gân.
Giá thép tấm gân mọi quy cách
1/ Bảng giá thép tấm gân theo quy cách
| Stt | Quy Cách Hàng Hóa (mm) (độ dày x chiều rộng x chiều dài) | Trọng Lượng (Kg/tấm) | Đơn giá tham khảo (vnd/kg) |
| 1 | Tấm gân 2x1250x2500 | 58,44 | 15.500-17.500 |
| 2 | Tấm gân 3x1500x6000 | 238,95 | 14.500-15.500 |
| 3 | Tấm gân 4x1500x6000 | 309,60 | 14.500-15.500 |
| 4 | Tấm gân 5x1500x6000 | 380,25 | 15.500-16.500 |
| 5 | Tấm gân 6x1500x6000 | 450,90 | 15.500-16.500 |
| 6 | Tấm gân 8x1500x6000 | 592,20 | 15.500-16.500 |
| 7 | Tấm gân 10x1500x6000 | 733,50 | 17.500-18.500 |
| 8 | Tấm gân 12x1500x6000 | 874,80 | 17.500-18.500 |
| 9 | Tấm gân 5x2000x6000 | 507,00 | 15.500-16.500 |
| 10 | Tấm gân 6x2000x6000 | 601,20 | 15.500-16.500 |
| 11 | Tấm gân 8x2000x6000 | 789,60 | 15.500-16.500 |
| 12 | Tấm gân 10x2000x6000 | 978,00 | 17.500-18.500 |
| 13 | Tấm gân 12x2000x6000 | 1166,40 | 15.500-17.500 |
2/ Bảng giá tham khảo thép tấm gân theo mác thép
| Mác thép | Tiêu chuẩn sản xuất | Cường độ chảy (MPa) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| SS400 | JIS G3101 (Nhật Bản) | ≥ 245 | 15,500 – 16,500 |
| A36 | ASTM A36 (Hoa Kỳ) | ≥ 250 | 15,800 – 16,800 |
| A572 Gr.50 | ASTM A572 (Hoa Kỳ) | ≥ 345 | 17,200 – 18,500 |
| Q235 | tương đương SS400 | ≥ 245 | 15,500 – 16,500 |
Ứng dụng của thép tấm gân
Thép tấm gân được sử dụng phổ biến trong các hạng mục sau:
Trong xây dựng – công nghiệp
Sàn nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế
Sàn thao tác, sàn kỹ thuật trong nhà máy
Cầu thang thép, bậc thang công nghiệp
Lối đi kỹ thuật, hành lang, sàn bảo trì
Trong giao thông – cơ khí
Sàn xe tải, xe container, xe chuyên dụng
Bệ máy, khung đỡ thiết bị
Sàn tàu, boong tàu, cầu cảng
Trong dân dụng
Nắp hố ga, nắp mương kỹ thuật
Sàn chống trượt khu vực ẩm ướt
Trang trí kiến trúc công nghiệp (industrial style)
👉 Ưu điểm cốt lõi trong ứng dụng: chống trượt – chịu lực – bền – dễ thi công.

Phân loại thép tấm gân
Phân loại theo hình dạng gân
Gân quả trám (diamond plate) – phổ biến nhất
Gân chữ V
Gân hình thoi
Gân sọc song song
Mỗi dạng gân có mức độ chống trượt và tính thẩm mỹ khác nhau, nhưng không ảnh hưởng lớn đến cơ tính nền.
Phân loại theo độ dày
Độ dày thép tấm gân được tính theo thép nền (không bao gồm chiều cao gân).
Các độ dày phổ biến:
2.0 – 2.5 mm
3.0 – 4.0 – 5.0 mm (thông dụng nhất)
6.0 – 8.0 – 10.0 mm
Phân loại theo mác thép
Thép carbon thường: SS400, Q235, A36
Thép cường độ cao: Q345, Q355, S355, A572
Thép chống ăn mòn: mạ kẽm, thép hợp kim thấp (ít phổ biến)
Thành phần hóa học của thép tấm gân
Thép tấm gân thường sử dụng thép carbon thấp hoặc trung bình.
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.20 – 0.25 |
| Mangan (Mn) | 0.30 – 1.40 |
| Silic (Si) | ≤ 0.35 |
| Phospho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.045 |
👉 Hàm lượng carbon thấp giúp thép:
Dễ hàn
Dễ gia công
Ít giòn, an toàn trong kết cấu
Cơ tính của thép tấm gân
Cơ tính phụ thuộc vào mác thép nền, không phụ thuộc vào hình dạng gân.
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| SS400 | ≥ 245 | 400 – 510 | ≥ 21 |
| Q235 | ≥ 235 | 370 – 500 | ≥ 20 |
| A36 | ≥ 250 | 400 – 550 | ≥ 20 |
| Q355 / S355 | ≥ 355 | 470 – 630 | ≥ 20 |
👉 Thép tấm gân chịu uốn, chịu tải tốt, phù hợp làm sàn chịu lực và kết cấu phụ.
Tiêu chuẩn áp dụng cho thép tấm gân
Thép tấm gân được sản xuất và kiểm soát theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:
Tiêu chuẩn phổ biến
JIS G3101 / JIS G3192 – Nhật Bản (SS400)
ASTM A36 / ASTM A572 – Hoa Kỳ
GB/T 700 / GB/T 1591 – Trung Quốc (Q235, Q355)
EN 10025 – Châu Âu (S235, S355)
TCVN – Việt Nam (tương đương JIS/ASTM)
Chứng chỉ đi kèm
CO (Certificate of Origin)
CQ (Certificate of Quality)
Mill Test Certificate (MTC)
Quy trình sản xuất thép tấm gân
Bước 1: Luyện thép
Sử dụng lò cao hoặc lò điện hồ quang
Điều chỉnh thành phần hóa học theo mác thép yêu cầu
Bước 2: Đúc phôi
Thép lỏng được đúc thành phôi slab
Phôi được làm nguội và kiểm tra khuyết tật
Bước 3: Cán nóng tạo gân
Phôi được nung lại ở nhiệt độ ~1100–1250°C
Cán qua hệ thống trục cán có tạo hình gân
Gân được tạo đồng thời với quá trình cán tấm
Bước 4: Làm nguội – nắn thẳng
Làm nguội tự nhiên hoặc có kiểm soát
Nắn thẳng, cắt theo kích thước tiêu chuẩn
Bước 5: Kiểm tra chất lượng
Kiểm tra kích thước, trọng lượng
Kiểm tra cơ tính, hóa học
Đóng gói, dán nhãn, xuất xưởng
Kết luận
Thép tấm gân là vật liệu quan trọng trong các công trình công nghiệp và kết cấu chịu tải. Việc nắm vững quy cách – độ dày – khổ thép – cách tính trọng lượng là điều kiện tiên quyết để lựa chọn vật tư chính xác, kiểm soát chi phí và đảm bảo an toàn công trình.
Trong đa số ứng dụng tại Việt Nam, thép tấm gân SS400 hoặc Q235 với độ dày từ 3.0 đến 5.0 mm là lựa chọn cân bằng tốt giữa khả năng chịu lực, độ bền và giá thành. Tuy nhiên, với các công trình yêu cầu tải trọng cao hoặc môi trường khắc nghiệt, việc sử dụng các mác thép cường độ cao hơn và kiểm soát chặt chẽ trọng lượng là hết sức cần thiết.
Nơi bán và gia công thép tấm gân theo yêu cầu
Thép Hùng Phát là đơn vị phân phối sắt thép xây dựng và công nghiệp uy tín với hệ thống kho hàng lớn tại TP. HCM và chi nhánh ở miền Bắc, đáp ứng đầy đủ nhu cầu cho các dự án lớn nhỏ trên toàn quốc.
Công ty chuyên cung cấp thép tấm gân, thép tấm trơn cùng các quy cách đa dạng từ các mác thép phổ biến như SS400, Q235, Q345 và các thương hiệu uy tín trong nước và nhập khẩu, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng cho khách hàng trong xây dựng, công nghiệp cơ khí và kết cấu.
Bên cạnh đó, Hùng Phát còn cung cấp dịch vụ gia công thép tấm theo yêu cầu như cắt theo quy cách, cắt CNC, cắt laser và xử lý bề mặt để tối ưu hóa vật tư cho từng hạng mục thi công, giúp chủ đầu tư và nhà thầu tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian thi công và giảm hao hụt vật liệu.
Các hình thức gia công thép tấm – Thép Hùng Phát
1. Cắt thép theo quy cách
Cắt CNC (plasma)
Cắt laser
Cắt gió đá (oxy-gas)
Cắt theo bản vẽ kỹ thuật, yêu cầu thực tế
2. Uốn – tạo hình
Uốn cong thép tấm
Lốc ống, lốc tròn
Hàn gia cố kết cấu sau uốn
3. Chấn – gập thép tấm
Chấn góc, chấn hình
Gập mép, tạo biên
Gia công theo bản vẽ chi tiết
4. Đột lỗ – khoan lỗ
Đột lỗ tròn, lỗ oval, lỗ kỹ thuật
Khoan lỗ bulong, lỗ liên kết
Gia công chính xác theo kích thước yêu cầu
5. Xử lý bề mặt – chống ăn mòn
Mạ kẽm điện phân (xi kẽm)
Mạ kẽm nhúng nóng
Gia công hoàn thiện bề mặt theo môi trường sử dụng
Với đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, hệ thống kho bãi tập trung và dịch vụ vận chuyển chủ động, công ty luôn đảm bảo giao hàng đúng tiến độ và hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp thép hợp lý nhất cho từng ứng dụng cụ thể.
PHÒNG KINH DOANH
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN



