Những hãng sản xuất thép hình V100 tại Việt Nam

Thép V100

Nội dung chính:

Thép hình V100 (thép góc V cạnh 100mm) là một trong những chủng loại thép hình được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và cơ khí chế tạo tại Việt Nam. Với cấu tạo tiết diện chữ V cân hoặc không cân, thép V100 có ưu điểm chịu lực tốt, dễ gia công, lắp dựng linh hoạt, phù hợp cho nhiều hạng mục như khung kèo, giằng, cột phụ, sườn đỡ, thang máng cáp, kết cấu nhà xưởng, trạm điện, cơ khí chế tạo…

Trong bối cảnh thị trường thép ngày càng cạnh tranh, các nhà máy sản xuất thép hình V100 trong nước đã không ngừng đầu tư dây chuyền cán nóng, cải thiện chất lượng, đa dạng mác thép và tiêu chuẩn nhằm giảm phụ thuộc vào hàng nhập khẩu, đồng thời đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế của thị trường.

Thép V100
Thép V100

Những hãng sản xuất thép hình V100 tại Việt Nam

Hiện nay, tại Việt Nam, các thương hiệu sản xuất thép hình V100 được đánh giá cao có thể kể đến: An Khánh, Á Châu, Nhà Bè, Vinaone, Đại Việt và Tisco. Mỗi nhà máy có lịch sử phát triển, thế mạnh sản xuất và phân khúc khách hàng riêng, tạo nên bức tranh đa dạng cho thị trường thép hình nội địa.

Thép hình V100 An Khánh

Giới thiệu nhà máy An Khánh

Thép An Khánh là một trong những thương hiệu thép hình quen thuộc tại thị trường miền Bắc và hiện tại đã mở rộng nhà máy sang khu vực phía nam, tọa lạc tại Bà Rịa – Vũng Tàu (TPHCM). Nhà máy tập trung sản xuất thép hình chữ V, U, I phục vụ chủ yếu cho xây dựng dân dụng, công nghiệp và cơ khí vừa – nhỏ.

Chủng loại thép V100 An Khánh sản xuất

  • V100×100 (V đều)
  • Độ dày phổ biến: 6.0 – 12.0 mm
  • Chiều dài cây: 6m hoặc 12m

Đặc điểm nổi bật của V100 An Khánh

  • Giá thành cạnh tranh, phù hợp công trình phổ thông
  • Quy cách phổ biến, dễ mua, dễ thay thế
  • Chất lượng ổn định trong phân khúc trung bình

Quy cách thép hình V100 An Khánh

Tên sản phẩmBarem (kg/m)Trọng lượng cây 6m (kg)Trọng lượng cây 12m (kg)
Thép V100x7ly An Khánh10.7064.20128.40
Thép V100x8ly An Khánh12.2073.20146.40
Thép V100x9ly An Khánh13.7082.20164.40
Thép V100x10ly An Khánh14.9089.40178.80
Thép V100x12ly An Khánh17.80106.80213.60
Thép hình V100 An Khánh
Thép hình V100 An Khánh

Thép hình V100 Á Châu

Giới thiệu nhà máy thép V100 Á Châu

Thép Á Châu là thương hiệu thép hình đã có mặt lâu năm trên thị trường, được biết đến với các sản phẩm thép V, U, I cán nóng phục vụ cho nhiều dự án xây dựng trong nước.

Chủng loại V100 của Á Châu

  • V100×100
  • Độ dày: 6 – 10 mm
  • Sản xuất theo mác thép phổ biến SS400, tương đương Q235

Ưu điểm của V100 Á Châu

  • Độ ổn định sản phẩm tương đối tốt
  • Phù hợp công trình yêu cầu kỹ thuật cơ bản
  • Nguồn hàng lưu thông ổn định tại thị trường miền Nam

Quy cách thép hình V100 Á Châu

Tên hàngTrọng lượng (kg/m)Trọng lượng cây 6mTrọng lượng cây 12m
V100 x 7ly Á Châu10.764.2128.4
V100 x 8ly Á Châu12.273.2146.4
V100 x 10ly Á Châu17.889.4178.8
V100 x 12ly Á Châu12.20106.8213.6
Thép V100
Thép V100

Thép hình V100 Nhà Bè

Giới thiệu nhà máy V100 Nhà Bè

Thép Nhà Bè là một trong những thương hiệu thép lâu đời tại khu vực phía Nam, từng cung cấp nhiều chủng loại thép xây dựng và thép hình cho thị trường nội địa.

Sản phẩm V100 của Nhà Bè

  • V100×100
  • Độ dày phổ biến: 6 – 12 mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m

Điểm mạnh của V100 Nhà Bè

  • Thương hiệu quen thuộc, dễ nhận diện
  • Phù hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ
  • Hàng sản xuất trong nước, dễ truy xuất nguồn gốc

Quy cách thép hình V100 Nhà Bè

Tên sản phẩmSố đo thực tếBarem (kg/m)Trọng lượng cây 6m (kg)
Thép V100x10ly Nhà BèV100x100x10mm15.090.00
Thép V100x7ly Nhà BèV100x100x7mm9.9659.76
Thép hình V100 Nhà Bè
Thép hình V100 Nhà Bè

Thép hình V100 Vinaone

Tổng quan về V100 Vinaone

Vinaone là thương hiệu thép đang phát triển mạnh trong những năm gần đây, nổi bật với các sản phẩm thép ống, thép hộp, thép hình phục vụ xây dựng và công nghiệp.

Chủng loại V100 Vinaone

  • V100×100
  • Độ dày: 6 – 10 mm
  • Mác thép: SS400, Q235, tương đương ASTM A36

Ưu điểm nổi bật 

  • Quy trình sản xuất hiện đại, kiểm soát chất lượng tốt
  • Bề mặt thép tương đối đẹp, đồng đều
  • Phù hợp công trình yêu cầu hồ sơ kỹ thuật rõ ràng

Bảng quy cách thép hình V100 Vinaone

Tên hàng

Quy cách (mm)

Chiều dài (m)

Trọng lượng (kg/m)

Trọng lượng nguyên cây (kg)

V100 Vinaone

100 x 100 x 8

6

12.20

73.2

V100 Vinaone

100 x 100 x 10

6

15.20

91.2

Thép hình V100 Vinaone
Thép hình V100 Vinaone

Thép hình V100 Đại Việt

Giới thiệu về nhà máy thép Đại Việt

Đại Việt là thương hiệu thép hình được biết đến tại một số khu vực với các sản phẩm V, U, I phục vụ kết cấu thép.

Quy cách V100 của Đại Việt

  • V100×100
  • Độ dày phổ biến: 6 – 10 mm
  • Sản xuất theo tiêu chuẩn thông dụng trong nước

Đặc điểm

  • Giá thành hợp lý
  • Phù hợp công trình không yêu cầu quá cao về cơ tính
  • Thị trường tiêu thụ chủ yếu trong nước

Quy cách thép hình V100 Đại Việt

Tên sản phẩmBarem (kg/m)Trọng lượng cây 6m (kg)Trọng lượng cây 12m (kg)
Thép V100x7ly Đại Việt10.7064.20128.40
Thép V100x8ly Đại Việt12.2073.20146.40
Thép V100x9ly Đại Việt13.7082.20164.40
Thép V100x10ly Đại Việt14.9089.40178.80
Thép V100x12ly Đại Việt17.80106.80213.60
Thép V100
Thép V100 Đại Việt
Thép V100
Thép V100 Đại Việt

Thép hình V100 Tisco (Gang thép Thái Nguyên)

Giới thiệu nhà máy

TISCO (Công ty CP Gang thép Thái Nguyên) là một trong những đơn vị luyện kim lâu đời nhất Việt Nam, có vai trò nền tảng trong ngành thép quốc gia.

Sản phẩm thép hình V100 Tisco

  • V100×100
  • Độ dày đa dạng: 6 – 12 mm
  • Mác thép: CT3, SS400, tương đương tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế

Ưu điểm nổi bật

  • Thương hiệu uy tín, lịch sử lâu năm
  • Thép có độ ổn định cao, phù hợp kết cấu chịu lực
  • Dễ đưa vào các công trình nhà nước, dự án hạ tầng

Quy cách thép hình V100 Tisco

Tên sản phẩmBarem (kg/m)Trọng lượng cây 6m (kg)Trọng lượng cây 12m (kg)
Thép V100x7ly Tisco10.7064.20128.40
Thép V100x8ly Tisco12.2073.20146.40
Thép V100x9ly Tisco13.7082.20164.40
Thép V100x10ly Tisco14.9089.40178.80
Thép V100x12ly Tisco17.80106.80213.60
Thép V Tisco
Thép V Tisco

So sánh tổng quan các hãng thép V100 trong nước

Thương hiệuThế mạnhPhân khúc phù hợp
V100 An KhánhGiá cạnh tranhCông trình phổ thông
V100 Á ChâuỔn định, dễ muaNhà xưởng vừa
V100 Nhà BèThương hiệu lâu nămDân dụng – công nghiệp nhẹ
V100 VinaoneChất lượng đồng đềuDự án kỹ thuật
V100 Đại ViệtGiá hợp lýCông trình nhỏ
V100 TiscoUy tín, cơ tính tốtCông trình lớn, hạ tầng

Kết luận và lời khuyên lựa chọn

Thị trường thép hình V100 sản xuất trong nước hiện nay rất đa dạng, đủ khả năng đáp ứng từ công trình dân dụng nhỏ đến các dự án công nghiệp và hạ tầng. Việc lựa chọn thương hiệu phù hợp nên dựa trên:

  • Yêu cầu kỹ thuật và tải trọng
  • Ngân sách dự án
  • Tiêu chuẩn – hồ sơ nghiệm thu
  • Nguồn cung và tiến độ giao hàng

Với công trình phổ thông: An Khánh, Á Châu, Đại Việt là lựa chọn kinh tế.

Với dự án yêu cầu ổn định và hồ sơ: Vinaone, Tisco là phương án an toàn hơn.

Với công trình miền Nam quen dùng thương hiệu truyền thống: Nhà Bè vẫn là lựa chọn quen thuộc.

Bảng giá tham khảo thép hình V100 theo hãng

(Đơn giá: VNĐ/kg — chưa VAT, chỉ mang tính thị trường ước tính)

Hãng sản xuấtKhoảng giá tham khảoGhi chú chất lượng
V100 Nhà Bè14.500 – 16.000thép ổn định, phổ biến miền Nam
V100 An Khánh14.200 – 15.800giá cạnh tranh
V100 Á Châu14.000 – 15.500thường dùng công trình dân dụng
V100 Đại Việt14.500 – 16.200thép cứng, ít cong vênh
V100 Tisco15.000 – 17.000thương hiệu lâu đời
V100 VinaOne14.800 – 16.500hàng đồng đều, bề mặt đẹp

Vì sao giá mỗi hãng khác nhau?

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp:

  • Nguồn phôi (nội địa / nhập khẩu)
  • Tiêu chuẩn sản xuất (JIS, ASTM, TCVN…)
  • Sai số trọng lượng
  • Chi phí logistics
  • Chính sách thương mại

Ngoài ra, biến động giá quặng và thép thế giới cũng khiến giá nội địa điều chỉnh nhẹ theo chu kỳ.

Lưu ý quan trọng khi xem bảng giá

Đây là giá tham khảo thị trường, không phải bảng báo giá chính thức.

Giá thực tế sẽ thay đổi theo:

  • độ dày V100 (ly)
  • số lượng mua
  • yêu cầu mạ kẽm / cắt gia công
  • khu vực giao hàng

Kết luận: Giá thép V100 giữa các hãng thường chênh nhau khoảng 500–1.500 đ/kg, nhưng khác biệt lớn nhất không nằm ở giá mà ở độ chuẩn trọng lượng và độ thẳng cây thép. Vì vậy khi mua, doanh nghiệp thi công thường ưu tiên hãng ổn định chất lượng hơn là chọn giá thấp nhất.

Phụ lục kỹ thuật chung (tham khảo)

1. Quy trình sản xuất thép V100

Quy trình sản xuất thép V100 tại các nhà máy cán thép hiện đại gồm các bước chính:

Bước 1 – Luyện thép Nguyên liệu (quặng sắt hoặc thép phế) được nấu chảy trong lò điện hoặc lò cao ở khoảng 1.600°C. Thành phần hóa học được điều chỉnh để đạt mác thép yêu cầu.

Bước 2 – Đúc phôi Thép lỏng được đúc liên tục thành phôi vuông hoặc chữ nhật. Phôi sau đó được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn.

Bước 3 – Gia nhiệt phôi Phôi được nung lại ở khoảng 1.100–1.250°C để đạt trạng thái dẻo trước khi cán.

Bước 4 – Cán tạo hình V Phôi nóng đi qua nhiều trục cán:

  • cán phá → giảm tiết diện
  • cán thô → tạo hình chữ V sơ bộ
  • cán tinh → đạt kích thước V100 chuẩn

Bước 5 – Làm nguội và nắn thẳng

Thép được làm nguội kiểm soát để ổn định cấu trúc kim loại rồi đưa qua máy nắn để đảm bảo độ thẳng.

Bước 6 – Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra kích thước, trọng lượng mét, cơ tính, bề mặt trước khi đóng bó xuất xưởng.

2. Các mác thép thông dụng cho V100

Thép V100 thường được sản xuất từ các mác thép carbon kết cấu thông dụng:

Mác thépNguồn tiêu chuẩnĐặc điểm
Q235Trung Quốcdẻo, dễ hàn
SS400Nhậtổn định cơ tính
A36Mỹchịu lực tốt
S235Châu Âuphổ biến xây dựng
Q345Trung Quốccường độ cao

👉 Trong thực tế, SS400 và Q235 là hai mác phổ biến nhất vì cân bằng giữa giá thành và độ bền.

3. Thành phần hóa học điển hình

(Bảng giá trị trung bình cho nhóm thép carbon kết cấu thường dùng sản xuất V100)

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤ 0.25
Mn0.30 – 1.50
Si≤ 0.35
P≤ 0.045
S≤ 0.045

Ý nghĩa thành phần:

  • Carbon → quyết định độ cứng

  • Mangan → tăng độ bền và dẻo

  • Silic → tăng độ bền nhiệt

  • P, S → tạp chất cần hạn chế

4. Cơ tính cơ bản

Chỉ tiêuGiá trị điển hình
Giới hạn chảy235 – 345 MPa
Độ bền kéo400 – 610 MPa
Độ giãn dài≥ 20%
Độ cứngtrung bình

Những chỉ số này cho thấy thép V100 có khả năng:

  • chịu tải tốt

  • chống biến dạng

  • làm việc ổn định trong kết cấu chịu lực

5. Tiêu chuẩn áp dụng

Thép V100 được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn quốc tế khác nhau tùy nhà máy:

Hệ tiêu chuẩnQuốc gia/khu vựcVí dụ
JISNhậtSS400
ASTMMỹA36
GBTrung QuốcQ235
ENChâu ÂuS235
TCVNViệt Namthép kết cấu

Việc áp dụng tiêu chuẩn nào phụ thuộc vào:

  • yêu cầu thiết kế

  • quy định dự án

  • thị trường xuất khẩu

6. Ứng dụng thực tế của thép V100

Nhờ tiết diện lớn, độ cứng cao và khả năng chịu tải tốt theo cả phương nén lẫn uốn, thép V100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục kết cấu quan trọng.

nhà thép tiền chế

Trong khung nhà thép tiền chế, V100 thường dùng làm thanh giằng, liên kết khung hoặc cấu kiện chịu lực phụ giúp tăng độ ổn định tổng thể cho hệ khung. Đối với giằng kết cấu, loại thép này đảm nhiệm vai trò chống rung, chống xoắn và phân tán tải trọng gió hoặc tải trọng động, đặc biệt hiệu quả trong nhà xưởng khẩu độ lớn.

cột trụ phụ trợ

Trong các hệ cột trụ phụ trợ, V100 được dùng làm trụ đỡ mái che, sàn thao tác hoặc khung đỡ thiết bị nhờ khả năng chịu lực tốt mà vẫn dễ gia công lắp đặt.

giá đỡ

Ngoài ra, thép còn được sử dụng làm giá đỡ thiết bị công nghiệp, bệ máy, khung treo đường ống vì có độ ổn định hình học cao và ít biến dạng khi tải trọng thay đổi.

cơ khí

Với các hạng mục kết cấu cơ khí nặng, V100 phù hợp chế tạo khung máy, bệ chịu lực hoặc kết cấu chịu va đập.

hạ tầng

Trong lĩnh vực hạ tầng, loại thép này thường xuất hiện ở khung biển báo giao thông, trụ đỡ lan can, kết cấu cầu nhỏ, bệ đỡ hệ thống kỹ thuật… nhờ độ bền cao và khả năng làm việc tốt ngoài trời khi được sơn hoặc mạ kẽm bảo vệ.

7. Ưu điểm kỹ thuật của thép V100

✔ Chịu lực tốt nhờ tiết diện lớn

✔ Dễ hàn, cắt, khoan

✔ Độ ổn định cao khi chịu tải

✔ Phù hợp nhiều tiêu chuẩn quốc tế

✔ Tuổi thọ dài khi sơn hoặc mạ kẽm

Thép V100 là dòng thép góc kết cấu quan trọng trong xây dựng và công nghiệp, được sản xuất bằng quy trình cán nóng từ phôi thép chất lượng cao. Với các mác thép phổ biến như Q235, SS400, A36 cùng thành phần hóa học ổn định và cơ tính tốt, sản phẩm đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và phù hợp đa dạng ứng dụng.

Nhà phân phối thép hình V100 các hãng

Thép Hùng Phát là đơn vị phân phối đa thương hiệu thép hình uy tín trên thị trường, cung cấp đầy đủ sản phẩm thép hình V100 từ các hãng lớn như Nhà Bè, An Khánh, Á Châu, Đại Việt, Tisco và VinaOne.

Nhờ hệ thống kho bãi sẵn hàng và nguồn nhập trực tiếp từ nhà máy, doanh nghiệp có khả năng đáp ứng nhanh số lượng lớn với giá cạnh tranh, đảm bảo đúng quy cách, đúng trọng lượng và chứng chỉ chất lượng đi kèm.

Việc phân phối đồng thời nhiều thương hiệu giúp khách hàng dễ dàng so sánh, lựa chọn loại thép phù hợp ngân sách và yêu cầu kỹ thuật, đồng thời tối ưu tiến độ cung ứng vật tư cho công trình.

PHÒNG KINH DOANH

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

0939 287 123 – Kinh doanh 1

0937 343 123 – Kinh doanh 2

0909 938 123 – Kinh doanh 3

0938 261 123 – Kinh doanh 4

0988 588 936 –  Kinh doanh 5

0938 437 123 – Hotline Miền Nam

0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Kho thép trí Việt, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt

Translate »