Nhận bảng báo giá thép hình tại Tiền Giang mới nhất hôm nay. Vì thị trường sắt thép có nhiều biến động nên giá thép hình cũng sẽ thay đổi theo. Chính vì vậy để biết được giá thép hình chính xác hôm nay. Quý khách vui lòng liên hệ đến Hotline của Thép Hùng Phát. Chúng tôi thường xuyên cập nhật giá và gửi đến quý khách giá bán tốt nhất trên thị trường.

Bảng báo giá thép hình tại Tiền Giang mới nhất

Tìm hiểu thông tin thép hình trong xây dựng

Thép hình hay còn gọi là thép chữ. Là một loại thép có cấu tạo hình dáng tương tự như những chữ cái với chiều dài và kích thước đa dạng. Vật liệu này được sử dụng rất nhiều trong công trình xây dựng, làm cọc, kết cấu nhà tiền chế, cầu đường, công trình dân dụng,…

Khác với những sản phẩm sắt thép bình thường. Thép hình được nghiên cứu và sản xuất trong quy trình khá phức tạp, yêu cầu kỹ thuật cao. Cũng vì thế mà chỉ những thương hiệu lớn có đủ các thiết bị sản xuất thì mới có thể tạo ra thép hình chất lượng. Thành phần chính để tạo nên thép hình là: thép phế liệu, quặng thiêu kết, quặng sắt, pellet,… cùng một số phụ gia khác như: than cốc, đá vôi,…

Các thương hiệu hàng đầu Việt Nam chuyển sản xuất thép hình như Hoa Sen, Hòa Phát, Việt Nhật, Pomina,… Với đa dạng mẫu mã, kích thước và giá thành. Thị trường Việt Nam cũng có khá nhiều dòng thép hình nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài như Anh, Pháp, Mỹ, Trung Quốc,…

Thép hình nhập khẩu có chất lượng rất tốt do được sản xuất trong dây chuyền công nghệ cao, loại bỏ nhiều tạp chất. Nhưng do phải chịu thêm phí nhập khẩu nên những loại thép hình này thường có giá cao hơn so với thép hình nội địa. Đây là cơ hội tốt để người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn được những sản phẩm phù hợp với kinh phí của mình.

Bảng báo giá thép hình tại Tiền Giang mới nhất

Tổng hợp bảng báo giá thép hình U, I, V, H, C tại Tiền Giang mới nhất

Thép Hùng Phát xin gửi đến quý khách bảng giá thép hình U, I, V, H, C mới nhất. Giá mà chúng tôi gửi đến quý khách chỉ mang tính chất tham khảo vì giá thép có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Vì vậy quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đến Hotline: 0909 938 123 để được báo giá chính xác nhất.

Bảng báo giá thép hình U

Thép Hùng Phát xin gửi đến quý khách bảng giá thép hình U tham khảo mới nhất

Tên thép & Quy cách Độ dài Trọng lượng Đơn giá
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg)
Thép hình U quy cách  80x40x4.0 6m 42.30 19,800
Thép hình U quy cách 100x46x4.5 6m 51.54 19,800
Thép hình U quy cách 140x52x4.8 6m 62.40 19,800
Thép hình U quy cách 140x58x4.9 6m 73.80 19,800
Thép hình U quy cách 150x75x6.5 12m 223.2 20,800
Thép hình U quy cách 160x64x5.0 6m 85.20 19,800
Thép hình U quy cách 180x74x5.1 12m 208.8 19,800
Thép hình U quy cách 200x76x5.2 12m 220.8 21,000
Thép hình U quy cách 250x78x7.0 12m 330 21,000
Thép hình U quy cách 300x85x7.0 12m 414 23,000
Thép hình U quy cách 400x100x10.5 12m 708 23,000

Bảng báo giá thép hình I

Thép Hùng Phát xin gửi đến quý khách bảng giá thép hình I, H tham khảo mới nhất

Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Đơn giá (VNĐ/kg)
Thép hình I 100 x 55 x 4.5 x 6000 6 56.8 19,800
Thép hình I 120 x 64 x 4.8 x 6000 6 69 19,800
Thép hình I 148 x 100 x 6 x 9 x 12000 12 253.2 19,800
Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7 x 12000 12 168 23,000
Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12000 12 358.8 23,000
Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12000 12 255.6 23,000
Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9 x 12000 12 355.2 23,000
Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12000 12 440.4 23,000
Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11 x 12000 12 595.2 23,000
Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 x 12000 12 792 23,000
Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14 x 12000 12 912 23,000
Thép hình I 482 x 300 x 11 x 15 x 12000 12 1.368 23,000

Bảng báo giá thép hình V

Thép Hùng Phát xin gửi đến quý khách bảng giá thép góc V, L tham khảo mới nhất

Quy cách sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg)
Thép hình V quy cách 30x30x3 6m 8.14 19,800
Thép hình V quy cách 40x40x4 6m 14.54 19,000
Thép hình V quy cách 50x50x3 6m 14.50 19,000
Thép hình V quy cách 50x50x4 6m 18.5 19,000
Thép hình V quy cách 50x50x5 6m 22.62 19,000
Thép hình V quy cách 50x50x6 6m 26.68 19,000
Thép hình V quy cách 63x63x5 6m 28 19,000
Thép hình V quy cách 63x63x6 6m 34 19,000
Thép hình V quy cách 75x75x6 6m 41 19,000
Thép hình V quy cách 70x70x7 6m 44 19,000
Thép hình V quy cách 75x75x7 6m 47 19,000
Thép hình V quy cách 80x80x6 6m 44 19,000
Thép hình V quy cách 80x80x7 6m 51 19,000
Thép hình V quy cách 80x80x8 6m 57 19,000
Thép hình V quy cách 90x90x6 6m 50 19,500
Thép hình V quy cách 90x90x7 6m 57.84 19,500
Thép hình V quy cách 100x100x8 6m 73 19,500
Thép hình V quy cách 100x100x10 6m 90 19,500
Thép hình V quy cách 120x120x8 12m 176 20,500
Thép hình V quy cách 120x120x10 12m 219 20,500
Thép hình V quy cách 120x120x12 12m 259 20,500
Thép hình V quy cách 130x130x10 12m 237 20,500
Thép hình V quy cách 130x130x12 12m 280 20,500
Thép hình V quy cách 150x150x10 12m 274 20,500
Thép hình V quy cách 150x150x12 12m 327 20,500
Thép hình V quy cách 150x150x15 12m 405 20,500

Bảng báo giá thép hình H

Thép Hùng Phát xin gửi đến quý khách bảng giá thép hình H tham khảo mới nhất

Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Đơn giá
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg)
Thép hình H quy cách 100x100x6x8 12m 202.8 23,000
Thép hình H quy cách 125x125x6.5×9 12m 285.6 23,000
Thép hình H quy cách 150x150x7x10 12m 378 23,000
Thép hình H quy cách 175x175x7.5×11 12m 484.8 23,000
Thép hình H quy cách 200x200x8x12 12m 598.8 23,000
Thép hình H quy cách 250x250x9x14 12m 868.8 23,000
Thép hình H quy cách 294x200x8x12 12m 669.8 23,000
Thép hình H quy cách 300x300x10x15 12m 1128 23,000
Thép hình H quy cách 340x250x9x14 12m 956.4 23,000
Thép hình H quy cách 350x350x12x19 12m 1664 23,000
Thép hình H quy cách 400x400x13x21 12m 2064 23,500

Bảng báo giá thép hình C

Thép Hùng Phát xin gửi đến quý khách bảng giá thép hình U, C tham khảo mới nhất

Tên và quy cách sản phẩm Thép Hình Độ dài Trọng lượng Đơn giá
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg)
Thép hình C quy cách 80x40x15x1.8 6m 2.52 31,000
Thép hình C quy cách 80x40x15x2.0 6m 3.03 31,000
Thép hình C quy cách 80x40x15x2.5 6m 3.42 31,000
Thép hình C quy cách 100x50x20x1.8 6m 3.40 31,000
Thép hình C quy cách 100x50x20x2.0 6m 3.67 31,000
Thép hình C quy cách 100x50x20x2.5 6m 4.39 31,000
Thép hình C quy cách 100x50x20x3.2 6m 6.53 31,000
Thép hình C quy cách 120x50x20x1.5 6m 2.95 31,000
Thép hình C quy cách 120x50x20x2.0 6m 3.88 31,000
Thép hình C quy cách 120x50x20x3.2 6m 6.03 31,000
Thép hình C quy cách 125x45x20x1.5 6m 2.89 31,000
Thép hình C quy cách 125x45x20x1.8 6m 3.44 31,000
Thép hình C quy cách 125x45x20x2.0 6m 2.51 31,000
Thép hình C quy cách 125x45x20x2.2 6m 4.16 31,000
Thép hình C quy cách 140x60x20x1.8 6m 3.93 31,000
Thép hình C quy cách 140x60x20x2.0 6m 3.38 31,000
Thép hình C quy cách 140x60x20x2.2 6m 4.93 31,000
Thép hình C quy cách 140x60x20x2.5 6m 5.57 31,000
Thép hình C quy cách 140x60x20x3.2 6m 7.04 31,000
Thép hình C quy cách 150x65x20x1.8 6m 4.35 31,000
Thép hình C quy cách 150x65x20x2.0 6m 4.82 31,000
Thép hình C quy cách 150x65x20x2.2 6m 5.28 31,000
Thép hình C quy cách 150x65x20x2.5 6m 5.96 31,000
Thép hình C quy cách 150x65x20x3.2 6m 7.54 31,000
Thép hình C quy cách 160x50x20x1.8 6m 4.7 31,000
Thép hình C quy cách 160x50x20x2.0 6m 4.51 31,000
Thép hình C quy cách 160x50x20x2.2 6m 4.93 31,000
Thép hình C quy cách 160x50x20x2.5 6m 5.57 31,000
Thép hình C quy cách 160x50x20x3.2 6m 7.04 31,000
Thép hình C quy cách 180x65x20x1.8 6m 4.78 31,000
Thép hình C quy cách 180x65x20x2.0 6m 5.29 31,000
Thép hình C quy cách 180x65x20x2.2 6m 5.96 31,000
Thép hình C quy cách 180x65x20x2.5 6m 6.55 31,000
Thép hình C quy cách 180x65x20x3.2 6m 8.30 31,000
Thép hình C quy cách 200x70x20x1.8 6m 5.20 31,000
Thép hình C quy cách 200x70x20x2.0 6m 5.76 31,000
Thép hình C quy cách 200x70x20x2.2 6m 6.31 31,000
Thép hình C quy cách 200x70x20x2.5 6m 7.14 31,000
Thép hình C quy cách 200x70x20x3.2 6m 9.05 31,000
Thép hình C quy cách 220x75x20x2.0 6m 6.23 31,000
Thép hình C quy cách 220x75x20x2.3 6m 7.13 31,000
Thép hình C quy cách 220x75x20x2.5 6m 7.73 31,000
Thép hình C quy cách 220x75x20x3.0 6m 8.53 31,000
Thép hình C quy cách 220x75x20x3.2 6m 9.81 31,000
Thép hình C quy cách 250x80x20x2.0 6m 6.86 31,000
Thép hình C quy cách 250x80x20x2.3 6m 7.85 31,000
Thép hình C quy cách 250x80x20x2.5 6m 8.59 31,000
Thép hình C quy cách 250x80x20x3.0 6m 10.13 31,000
Thép hình C quy cách 250x80x20x3.2 6m 10.81 13,050

Đại lý phân phối thép hình tại Tiền Giang uy tín – chất lượng

Đã được thành lập hơn 10 năm trong lĩnh vực kinh doanh, phân phối thép hình và các sản phẩm sắt thép khác. Công ty Thép Hùng Phát tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu khu vực Miền Nam trong việc kinh doanh thép hình.

Với mong muốn mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng tốt nhất, giá thành ưu đãi nhất. Hiện tại, Thép Hùng Phát đã cung cấp thép hình tới hầu hết những công trình lớn nhỏ tại Tiền Giang và các tỉnh phía Nam. Sự tin tưởng từ phía khách hàng chính là động lực lớn nhất

Chúng tôi luôn nỗ lực gửi cập nhập và gửi đến khách hàng bảng báo giá thép hình mới nhất, chi tiết nhất. Hi vọng quý khách có thể cập nhập kịp thời và tính toán chi tiết được số lượng sản phẩm cho công trình của mình.

Vì vậy khi quý khách có nhu cầu cần mua thép hình hoặc biết thêm về Thép hộp size lớn, Ống thép đen, Ống thép mạ kẽmThép hộp đen, Thép hộp mạ kẽm, Thép tấm trơnThép tấm chống trượtỐng InoxHộp Inox, Ống thép đúc, Thép ống mạ kẽm Hòa Phát….. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết.

Là nhà phân phối và cung cấp các sản phẩm thép hình lớn uy tín. Mọi chi tiết về giá khách hàng hãy liên hệ ngay cho chúng tôi qua địa chỉ dưới đây.

CÔNG TY TNHH THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0909 938 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123