Nội dung chính:
- 1 Thép hình I120 được sử dụng trong những công trình nào?
- 2 Thông số kỹ thuật cơ bản của thép hình I120
- 3 Giá thép hình I120 mới nhất hiện nay
- 4 Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hình I120
- 5 Cách tính giá thép hình I120 chính xác
- 5.1 CÁC THƯƠNG HIỆU SẢN XUẤT THÉP HÌNH I120 NỔI BẬT
- 5.1.1 1. Thép i120 Posco
- 5.1.2 2. Thép I120 An Khánh
- 5.1.3 3. Thép I120 Á Châu
- 5.1.4 4. Thép I120 Vina One
- 5.1.5 5. Thép I120 Đại Việt Steel
- 5.1.6 6. Thép I120 TISCO (Gang thép Thái Nguyên)
- 5.1.7 7. Thép hình I120 nhập khẩu Nhật Bản
- 5.1.8 8. Thép hình I120 nhập khẩu Hàn Quốc
- 5.1.9 9. Thép hình I120 nhập khẩu Trung Quốc
- 5.1.10 10. So sánh nhanh các nhóm thương hiệu thép I120
- 5.2 Kết luận
- 5.1 CÁC THƯƠNG HIỆU SẢN XUẤT THÉP HÌNH I120 NỔI BẬT
- 6 Các loại thép hình I120 thông dụng
- 7 Kinh nghiệm chọn mua thép hình I120 chất lượng, giá tốt
- 8 Xu hướng giá thép hình I120 trong thời gian tới
- 9 Kết luận
- 10 ĐƠN VỊ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH I120
Thép hình I120 là một trong những loại thép hình chữ I được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng dân dụng, công nghiệp và cơ khí chế tạo. Sở dĩ loại thép này được ưa chuộng là nhờ khả năng chịu lực tốt, chịu uốn cao, kết cấu ổn định và dễ thi công trong nhiều điều kiện công trình khác nhau.
Tên gọi I120 xuất phát từ kích thước chiều cao thân thép (bụng thép) là 120 mm. Với thiết kế mặt cắt hình chữ I, thép I120 giúp phân bổ tải trọng đều, giảm biến dạng khi chịu lực lớn, đặc biệt phù hợp cho các hạng mục yêu cầu độ bền và an toàn cao.
Trong bối cảnh ngành xây dựng ngày càng phát triển, nhu cầu sử dụng thép hình I120 không ngừng tăng, kéo theo sự quan tâm lớn của khách hàng đối với giá thép hình I120 mới nhất trên thị trường.

Thép hình I120 được sử dụng trong những công trình nào?
Thép hình I120 có tính ứng dụng rất rộng rãi, thường được sử dụng trong các hạng mục sau:
- Dầm chính, dầm phụ trong nhà xưởng công nghiệp
- Khung kết cấu nhà thép tiền chế
- Kết cấu sàn, mái, cầu thang thép
- Hệ khung chịu lực cho kho bãi, nhà cao tầng
- Gia công cơ khí, chế tạo máy
- Công trình giao thông, bệ đỡ, giàn chịu tải
Nhờ kích thước vừa phải, thép I120 thích hợp cho cả công trình quy mô nhỏ lẫn trung bình, giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực.
Thông số kỹ thuật cơ bản của thép hình I120
Trước khi tìm hiểu về giá, người mua cần nắm rõ các thông số kỹ thuật cơ bản của thép hình I120 để lựa chọn đúng loại phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Thông số phổ biến của thép I120:
- Chiều cao thân (bụng): 120 mm
- Chiều rộng cánh: khoảng 64 – 68 mm
- Độ dày cánh: 4.5 – 5.5 mm (tùy quy cách)
- Độ dày bụng: thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất
- Trọng lượng trung bình: khoảng 9 – 11.5 kg/m
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m hoặc 12 m/cây
Ngoài ra, thép I120 còn được sản xuất theo nhiều mác thép khác nhau như SS400, A36, Q235, Q345… tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Tra quy cách trọng lượng sản phẩm
1/ Quy cách thép i120 An Khánh
| Tên hàng hóa | Quy cách mm | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|
| Thép hình I120 An Khánh | I120 x 64 x 4.8 x 6 | 6 | 69 |
2/ Quy cách thép i120 Á Châu
| Tên hàng | Quy cách(mm) | Barem | Chiều dài |
| I120 x 60 Á Châu | 120x60x5x7.6 | 11.5 | 6/12 |
| I120 x 50 Á Châu | 120x50x3.8×5.5 | 8.60 | 6/12 |
3/ Quy cách thép i120 Vinaone
| Ký hiệu | Quy cách (HxBxTxt) | Khối lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) |
| I120 Vinaone | I120x60x7.6×5 | 11.5 | 69.00 |
- Lưu ý hàng hóa thực tế có thể sẽ không giống như bảng.
- Vui lòng tra catalog của từng nhà sản xuất. Hoặc gọi tư vấn: 0938437123 (Ms Trâm)
Giá thép hình I120 mới nhất hiện nay
1. Mặt bằng giá chung
Trên thị trường hiện nay, giá thép hình I120 không cố định mà dao động theo nhiều yếu tố như thời điểm, quy cách, nguồn gốc sản xuất và số lượng mua. Tuy nhiên, có thể tham khảo mặt bằng giá chung như sau:
- Giá thép hình I120 (cây 6m): Dao động khoảng 800.000 – 1.100.000 VNĐ/cây
- Giá tính theo kg: Khoảng 14.000 – 18.500 VNĐ/kg, tùy từng thời điểm và đơn vị cung cấp.
Mức giá này mang tính tham khảo và có thể thay đổi liên tục theo thị trường thép trong nước và thế giới.
2. Giá thép I120 theo quy cách
Giá thép I120 còn phụ thuộc trực tiếp vào độ dày cánh, độ dày bụng và trọng lượng mỗi mét dài:
- I120 mỏng: giá thấp hơn, phù hợp công trình nhẹ
- I120 tiêu chuẩn: giá trung bình, dùng phổ biến
- I120 dày: giá cao hơn, dùng cho công trình chịu tải lớn
Cùng là thép I120 nhưng chỉ cần chênh lệch 1–2 mm độ dày cũng có thể làm giá mỗi cây tăng lên đáng kể.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hình I120
1. Biến động giá nguyên liệu
Giá thép hình chịu ảnh hưởng lớn từ giá quặng sắt, phôi thép và năng lượng. Khi giá nguyên liệu đầu vào tăng, giá thép thành phẩm – trong đó có thép I120 – cũng sẽ tăng theo.
2. Cung – cầu thị trường
Vào mùa cao điểm xây dựng (thường từ đầu năm đến giữa năm), nhu cầu thép tăng mạnh, khiến giá thép I120 có xu hướng tăng. Ngược lại, vào mùa thấp điểm, giá có thể chững lại hoặc giảm nhẹ.
3. Nguồn gốc và xuất xứ thép
- Thép sản xuất trong nước: giá ổn định, dễ mua, chi phí vận chuyển thấp
- Thép nhập khẩu: giá cao hơn nhưng chất lượng đồng đều, tiêu chuẩn khắt khe
- Thép giá rẻ: giá thấp nhưng cần kiểm tra kỹ chất lượng
Xuất xứ khác nhau sẽ dẫn đến sự chênh lệch đáng kể về giá thép hình I120.
4. Số lượng mua và chi phí vận chuyển
- Mua số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn
- Khoảng cách vận chuyển xa – gần ảnh hưởng trực tiếp đến giá cuối cùng
- Giá có thể chưa bao gồm VAT hoặc phí bốc xếp
Cách tính giá thép hình I120 chính xác
Để chủ động kiểm soát chi phí, người mua nên biết cách tính giá thép I120 theo công thức sau:
Giá thép = Trọng lượng (kg) × Đơn giá (VNĐ/kg)
Ví dụ:
Trọng lượng 1 cây I120 dài 6m: khoảng 70 – 75 kg
Đơn giá: 15.000 VNĐ/kg
→ Giá 1 cây ≈ 1.050.000 – 1.125.000 VNĐ
Việc nắm được cách tính này giúp bạn tránh bị báo giá cao hơn thực tế.
CÁC THƯƠNG HIỆU SẢN XUẤT THÉP HÌNH I120 NỔI BẬT
1. Thép i120 Posco
POSCO là một trong những tập đoàn thép hàng đầu châu Á. Thép hình I120 của POSCO được đánh giá cao về:
- Kích thước chuẩn xác, dung sai nhỏ
- Cơ tính ổn định, chịu lực và chịu uốn tốt
- Phù hợp các công trình yêu cầu kỹ thuật cao
Thép I120 POSCO thường có giá cao hơn mặt bằng chung nhưng được nhiều nhà thầu lớn tin dùng cho nhà xưởng, kết cấu thép tiền chế và công trình công nghiệp.
2. Thép I120 An Khánh
An Khánh là thương hiệu thép hình nội địa quen thuộc tại Việt Nam. Thép hình I120 của An Khánh nổi bật nhờ:
- Giá thành cạnh tranh
- Chất lượng ổn định, dễ mua
- Phù hợp công trình dân dụng và công nghiệp vừa
Đây là lựa chọn phổ biến khi cần cân đối giữa chi phí và chất lượng.
3. Thép I120 Á Châu
Thép Á Châu cung cấp nhiều dòng thép hình, trong đó có thép I120 được sử dụng rộng rãi. Ưu điểm:
- Bề mặt thép tương đối đẹp
- Quy cách phổ biến, dễ đặt hàng
- Đáp ứng tốt các tiêu chuẩn sử dụng thông thường
Thích hợp cho nhà thép tiền chế, khung sườn công trình và hạng mục kết cấu không yêu cầu quá cao về tải trọng đặc biệt.
4. Thép I120 Vina One
Vina One là thương hiệu thép trong nước có độ phủ thị trường lớn. Thép hình I120 của Vina One thường được lựa chọn vì:
- Giá mềm, dễ tiếp cận
- Nguồn hàng ổn định
- Phù hợp công trình vừa và nhỏ, nhà dân, kho bãi
Đây là phương án tối ưu cho các dự án cần tiết kiệm chi phí đầu tư.
5. Thép I120 Đại Việt Steel
Đại Việt là thương hiệu thép hình được sử dụng khá nhiều trong xây dựng cơ bản. Thép I120 của Đại Việt có đặc điểm:
- Đáp ứng các tiêu chuẩn phổ thông
- Giá hợp lý
- Phù hợp kết cấu phụ, dầm đỡ, khung thép nhẹ
6. Thép I120 TISCO (Gang thép Thái Nguyên)
TISCO là thương hiệu thép lâu đời tại Việt Nam. Mặc dù nổi bật với thép cây và thép cuộn, nhưng thép hình I120 của TISCO vẫn được đánh giá cao nhờ:
- Uy tín thương hiệu lâu năm
- Chất lượng tương đối ổn định
- Dễ kiểm soát nguồn gốc xuất xứ
7. Thép hình I120 nhập khẩu Nhật Bản
Thép I120 nhập khẩu từ Nhật Bản thường được dùng cho:
- Công trình yêu cầu độ chính xác cao
- Kết cấu chịu tải lớn
- Dự án có yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn kỹ thuật
Ưu điểm là chất lượng rất cao, đồng đều; nhược điểm là giá thành cao hơn thép trong nước.
8. Thép hình I120 nhập khẩu Hàn Quốc
Ngoài POSCO, thép Hàn Quốc còn có nhiều nhà sản xuất khác. Thép I120 nhập khẩu Hàn Quốc có:
- Chất lượng ổn định
- Giá thấp hơn thép Nhật nhưng cao hơn thép nội địa
- Phù hợp công trình công nghiệp, nhà xưởng lớn
9. Thép hình I120 nhập khẩu Trung Quốc
Thép I120 nhập khẩu Trung Quốc có lợi thế:
- Giá rẻ
- Nguồn hàng đa dạng
- Dễ mua với số lượng lớn
Tuy nhiên, chất lượng không đồng đều, nên cần kiểm tra kỹ quy cách, trọng lượng và chứng chỉ trước khi sử dụng cho kết cấu chịu lực.
10. So sánh nhanh các nhóm thương hiệu thép I120
| Nhóm thương hiệu | Chất lượng | Giá thành | Phù hợp công trình |
|---|---|---|---|
| POSCO / Nhật Bản | Rất cao | Cao | Công nghiệp nặng |
| Hàn Quốc khác | Cao | Trung – cao | Nhà xưởng lớn |
| Thép Việt Nam | Trung – khá | Hợp lý | Dân dụng, công nghiệp |
| Trung Quốc | Không đồng đều | Thấp | Công trình phụ |
Kết luận
Thị trường thép hình I120 hiện nay rất đa dạng về thương hiệu, xuất xứ và mức giá. Tùy theo:
- Yêu cầu kỹ thuật
- Ngân sách
- Quy mô công trình
Bạn có thể lựa chọn các thương hiệu như POSCO, An Khánh, Á Châu, Vina One, TISCO hoặc thép nhập khẩu để đạt hiệu quả tối ưu.
Các loại thép hình I120 thông dụng
1) Thép hình I120 – thép đen nguyên bản
Định nghĩa: Là loại thép hình I120 được sản xuất và phân phối với bề mặt đen mộc, chưa qua xử lý bề mặt hoặc mạ kẽm.
Đặc điểm:
✅ Bề mặt đen tự nhiên sau cán
✅ Giá thành thấp nhất trong các loại
✅ Phù hợp kết cấu không yêu cầu chống ăn mòn bề mặt cao
✅ Dễ thi công hàn, cắt, lắp ráp
Ưu điểm:
Giá rẻ, tối ưu chi phí nguyên vật liệu
Dễ xử lý gia công tại công trình
Hạn chế:
Không chống gỉ tốt nếu để ngoài trời lâu
Cần sơn hoặc bảo vệ bề mặt để tăng tuổi thọ khi tiếp xúc môi trường ẩm ướt
Ứng dụng điển hình:
Dầm, khung chịu lực trong nhà xưởng có mái che
Kết cấu kho, nhà thép thép không tiếp xúc trực tiếp ngoài trời
Khung sườn, kết cấu không yêu cầu lớp bảo vệ bề mặt cao
2) Thép hình I120 xi kẽm theo yêu cầu
Định nghĩa:
Là thép hình I120 sau khi sản xuất được phủ lớp xi mạ kẽm trên bề mặt bằng phương pháp xi điện phân (electro-galvanizing) theo yêu cầu khách hàng.
Đặc điểm:
✅ Lớp mạ kẽm bám trên bề mặt, tạo độ bóng
✅ Chống oxy hóa và chống gỉ bề mặt tốt hơn thép đen
✅ Độ dày lớp xi mạ tương đối đều
Ưu điểm:
- Bảo vệ bề mặt tốt hơn so với thép đen
- Phù hợp với các kết cấu ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm nhẹ
Hạn chế:
- Giá cao hơn thép đen
- Lớp mạ xi mỏng hơn so với nhúng nóng
- Có thể cần sơn phủ thêm nếu ở môi trường khắc nghiệt
Ứng dụng điển hình:
- Tháp đèn, hàng rào, khung mái ngoài trời
- Công trình dân dụng có yêu cầu thẩm mỹ và chống gỉ ở mức trung bình
- Các kết cấu tiếp xúc nhẹ với môi trường bên ngoài
3) Thép hình I120 nhúng kẽm theo yêu cầu
Định nghĩa:Là thép hình I120 sau khi sản xuất được nhúng nóng vào bể kẽm lỏng, tạo lớp mạ kẽm dày, bám chắc và đồng đều khắp bề mặt.
Đặc điểm:
✅ Lớp mạ dày, bám dẻo và bền
✅ Bảo vệ tuyệt vời chống gỉ và oxy hóa
✅ Phù hợp sử dụng ngoài trời, môi trường khắc nghiệt
Ưu điểm:
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Duy trì tuổi thọ cao hơn đáng kể so với thép đen và thép xi kẽm điện phân
- Không cần bảo trì bề mặt thường xuyên
Hạn chế:
- Chi phí gia công cao nhất
- Trọng lượng tăng do lớp mạ kẽm dày
Ứng dụng điển hình:
- Kết cấu ngoài trời, môi trường ẩm mặn (gần biển)
- Cột điện, khung ngoài trời chịu mưa nắng, quy mô lớn
- Công trình công nghiệp nặng, xử lý môi trường khắc nghiệt
Kinh nghiệm chọn mua thép hình I120 chất lượng, giá tốt
- Luôn hỏi báo giá chi tiết theo kg và theo cây
- Kiểm tra trọng lượng thực tế của thép
- Ưu tiên thép có chứng chỉ chất lượng rõ ràng
- So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp
- Không nên chọn thép quá rẻ nếu dùng cho kết cấu chịu lực
Những kinh nghiệm này giúp bạn vừa đảm bảo an toàn công trình vừa tối ưu ngân sách.
Bảng so sánh: Thép hình I100 – I120 – I150
| Tiêu chí/Loại thép | I100 | I120 | I150 |
|---|---|---|---|
| Chiều cao thân (mm) | 100 mm | 120 mm | 150 mm |
| Chiều rộng cánh (mm) | ~50 – 60 | ~64 – 68 | ~75 – 80 |
| Độ dày cánh (mm) | 4.0 – 5.0 | 4.5 – 5.5 | 5.0 – 6.0 |
| Độ dày bụng (mm) | Nhỏ hơn | Trung bình | Lớn hơn |
| Trọng lượng (kg/m) | ~7 – 9 kg/m | ~9 – 11.5 kg/m | ~11.5 – 14.5 kg/m |
| Chiều dài phổ biến | 6 m, 12 m | 6 m, 12 m | 6 m, 12 m |
| Khả năng chịu tải | Thấp nhất trong 3 loại | Trung bình | Cao nhất trong 3 loại |
| Ứng dụng phù hợp | Kết cấu nhẹ, khung nhỏ | Kết cấu phổ biến, khung vừa | Dầm chịu lực lớn, công trình nặng |
| Chi phí vật liệu | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Tính kinh tế cho công trình nhỏ | ✅ Rất phù hợp | ✅ Phù hợp | ⚠️ Có thể dư tải |
| Tính phù hợp cho nhà xưởng công nghiệp | ⚠️ Khi tải nhỏ | ✅ Khi tải vừa | ✅ Khi tải lớn đòi hỏi bền |
| Dễ mua/đa dạng quy cách | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Tính linh hoạt trong thi công | Cao | Cao | Trung bình – cao |
| Đặc điểm nổi bật | Nhẹ, tiết kiệm | Cân đối giữa tải và giá | Chịu tải mạnh, vững chắc |
Lưu ý khi chọn thép hình
✅ Chọn đúng loại thép phải dựa vào ứng dụng thực tế và tải trọng thiết kế chứ không chỉ chiều cao thân.
✅ Việc sử dụng thép quá lớn sẽ lãng phí chi phí, còn thép quá nhỏ sẽ ảnh hưởng an toàn kết cấu.
✅ Luôn tham khảo bảng tính tải trọng, bản vẽ kỹ thuật và tư vấn kỹ sư trước khi quyết định mua.
Xu hướng giá thép hình I120 trong thời gian tới
Theo xu hướng chung của thị trường xây dựng, giá thép hình I120 được dự đoán sẽ:
- Tiếp tục biến động theo giá nguyên liệu
- Có thể tăng nhẹ khi nhu cầu xây dựng tăng cao
- Ổn định hơn khi nguồn cung trong nước dồi dào
Do đó, việc theo dõi giá thường xuyên và mua đúng thời điểm sẽ giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.
Kết luận
Giá thép hình I120 mới nhất hiện nay dao động khoảng 800.000 – 1.100.000 VNĐ/cây 6m, tùy thuộc vào quy cách, độ dày, nguồn gốc và thời điểm mua. Đây là loại thép hình có tính ứng dụng cao, phù hợp nhiều công trình nhờ khả năng chịu lực tốt và chi phí hợp lý.
Khi mua thép I120, người tiêu dùng nên quan tâm không chỉ đến giá mà còn đến chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và uy tín nhà cung cấp để đảm bảo hiệu quả lâu dài cho công trình.
ĐƠN VỊ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH I120
Giới thiệu chung về Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên phân phối thép hình I120 và các loại thép hình khác với đầy đủ thương hiệu trong nước và nhập khẩu. Trải qua nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực sắt thép xây dựng, Thép Hùng Phát đã trở thành đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu, công ty xây dựng, xưởng cơ khí và công trình công nghiệp trên toàn quốc.
Với phương châm chất lượng – uy tín – giá cạnh tranh, Thép Hùng Phát luôn chú trọng kiểm soát nguồn hàng, đảm bảo thép đúng quy cách, đúng tiêu chuẩn và giao hàng đúng tiến độ.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN



