Nội dung chính:
- 1 Thép tấm SS400 là gì?
- 2 Tiêu chuẩn của thép tấm SS400
- 3 Tính chất cơ lý của thép tấm SS400
- 4 Ưu điểm của thép tấm SS400
- 5 Quy cách thép tấm SS400 phổ biến
- 6 Ứng dụng của thép tấm SS400
- 7 Bảng báo giá thép tấm SS400 mới nhất
- 8 So sánh thép SS400 với các loại thép phổ biến khác
- 9 Bề mặt thép tấm SS400
- 10 Mua thép tấm SS400 ở đâu uy tín?
- 11 Kết luận
Thép tấm SS400 là một trong những dòng thép thông dụng nhất trong công nghiệp và xây dựng nhờ vào tính chất cơ học ổn định, khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý.
Với sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực cơ khí chế tạo, kết cấu thép và xây dựng cơ bản, thép tấm SS400 ngày càng chiếm vị trí quan trọng trong nhiều công trình và dự án. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thép tấm SS400: từ định nghĩa, tiêu chuẩn, đặc tính, ưu điểm, bảng quy cách cho đến báo giá và địa chỉ cung cấp uy tín.
Thép tấm SS400 là gì?
Thép tấm SS400 thuộc nhóm thép cacbon thông dụng (carbon steel) theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản. SS viết tắt của “Steel Structure”, nghĩa là thép dùng cho kết cấu, còn “400” biểu thị độ bền kéo tối thiểu của vật liệu là 400 MPa.
Đây là loại thép có hàm lượng cacbon trung bình thấp, dễ gia công và hàn nối, được sử dụng phổ biến trong:
- Kết cấu thép xây dựng
- Cơ khí chế tạo
- Sản xuất linh kiện
- Đóng tàu
- Chế tạo máy móc công nghiệp
Thép tấm SS400 có thể được cán nóng (hot rolled) và có bề mặt nhám đặc trưng, chịu lực nén và uốn tốt.

Tiêu chuẩn của thép tấm SS400
Thép tấm SS400 tuân theo tiêu chuẩn JIS G3101 – Nhật Bản, trong đó quy định đầy đủ về:
- Thành phần hóa học
- Tính chất cơ lý
- Giới hạn bền kéo
- Giới hạn chảy
- Dung sai kích thước
Thành phần hóa học của thép SS400
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.17 – 0.20 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1.40 |
| Si (Silicon) | ≤ 0.50 |
| S (Sulfur) | ≤ 0.050 |
| P (Phosphorus) | ≤ 0.050 |
Thành phần hóa học ổn định giúp thép SS400 có độ bền và khả năng hàn tốt trong hầu hết môi trường làm việc.
Tính chất cơ lý của thép tấm SS400
Thép tấm SS400 nổi tiếng nhờ tính chất cơ học mạnh mẽ, phù hợp với nhiều ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.
Cơ tính của thép tấm SS400
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 17% |
Nhờ cơ tính này, thép SS400 chịu được tải trọng lớn, không bị biến dạng khi gia công và đảm bảo độ bền lâu dài trong quá trình sử dụng.

Đặc điểm nổi bật
- Dễ hàn, phù hợp với hầu hết các phương pháp hàn: MIG, MAG, hồ quang tay…
- Độ dẻo tốt, dễ cắt, uốn, khoan, đột lỗ
- Giá thành rẻ hơn so với các dòng thép hợp kim
- Khả năng chịu lực cao, phù hợp cho kết cấu chịu tải
Ưu điểm của thép tấm SS400
Thép tấm SS400 được ưu tiên sử dụng rộng rãi bởi nhiều ưu điểm nổi bật:
Giá thành cạnh tranh
So với các loại thép khác như Q235 (Trung Quốc), A36 (Mỹ), S235 (Châu Âu), thép SS400 có giá thành phù hợp trong khi chất lượng tương đương, mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Dễ gia công
Nhờ hàm lượng carbon thấp, thép SS400 có tính dẻo cao, dễ gia công trong nhiều quy trình: cắt plasma, dập nguội, cán nguội, hàn, khoan…
Độ bền ổn định
Độ bền kéo 400 – 510 MPa và độ giãn dài >17% giúp thép đảm bảo chịu lực tốt trong môi trường xây dựng và chế tạo.
Ứng dụng rộng rãi
Từ kết cấu thép nhẹ đến thiết bị công nghiệp nặng, thép tấm SS400 đều đáp ứng tốt.

Quy cách thép tấm SS400 phổ biến
Thép tấm SS400 được sản xuất với nhiều độ dày và kích thước khác nhau để đáp ứng đa dạng nhu cầu.
Độ dày thép tấm
Từ 2mm – 300mm, trong đó thông dụng nhất là:
3mm, 4mm, 5mm
6mm, 8mm, 10mm
12mm, 16mm, 20mm
Khổ tấm tiêu chuẩn
| Kích thước (mm) | Ghi chú |
|---|---|
| 1220 x 2440 | thông dụng |
| 1250 x 2500 | phổ biến trong cơ khí |
| 1500 x 3000 | dùng trong đóng tàu, chế tạo máy |
| 2000 x 6000 | thép tấm khổ lớn |
Ngoài ra, thép còn được cắt theo yêu cầu của khách hàng.

Ứng dụng của thép tấm SS400
Nhờ tính dẻo và khả năng chịu lực tốt, thép tấm SS400 được sử dụng trong rất nhiều ngành công nghiệp.
Ngành xây dựng
Kết cấu nhà thép tiền chế
Khung nhà xưởng
Thép mặt bích
Sàn thao tác công nghiệp
Dầm thép, bản mã, tấm liên kết
Ngành cơ khí chế tạo
Linh kiện máy móc
Khung sườn cơ khí
Vỏ máy, chi tiết máy
Thiết bị áp lực nhẹ
Đóng tàu & cầu cảng
Tấm vỏ tàu
Sàn boong tàu
Khung kết cấu tàu thủy
Tấm thép cho bến cảng, container
Công nghiệp ô tô và vận tải
Khung xe tải
Sàn xe, thùng xe
Kết cấu chịu tải trọng nặng
Sản xuất kết cấu công nghiệp khác
Tủ điện, thang cáp
Tấm chắn máy móc
Thiết bị nhà máy

Bảng báo giá thép tấm SS400 mới nhất
(Lưu ý: Giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo vì thị trường thép biến động theo ngày.)
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 3 – 5 mm | 18.500 – 19.500 | thép cán nóng |
| 6 – 12 mm | 18.000 – 19.000 | hàng phổ biến |
| 14 – 20 mm | 17.500 – 18.500 | thép bản lớn |
| 25 – 60 mm | 17.000 – 18.000 | có thể cắt quy cách |
| > 60 mm | Liên hệ | hàng đặt |
Thép tấm SS400 giá tốt thường đến từ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc, Đài Loan.
So sánh thép SS400 với các loại thép phổ biến khác
SS400 vs A36
Tương đương nhau về cơ tính
A36 theo tiêu chuẩn ASTM
SS400 theo tiêu chuẩn JIS
A36 giá thường cao hơn một chút
SS400 vs Q235
Cả hai đều là thép cacbon thông dụng
Q235 của Trung Quốc, SS400 của Nhật
SS400 có độ ổn định cao và kiểm định nghiêm ngặt hơn

Bề mặt thép tấm SS400
1. Thép bề mặt trơn
Là loại thép tấm thông dụng nhất, bề mặt phẳng, không họa tiết. Thích hợp cho kết cấu thép, gia công cơ khí, chế tạo linh kiện, mặt bích, bàn máy, sàn thao tác trong nhà xưởng.
2. Thép bề mặt gân (chống trượt)
Có các đường gân nổi hình quả trám, hình thoi hoặc caro giúp tăng độ ma sát. Loại này thường dùng làm sàn thao tác, bậc cầu thang, sàn xe, nắp hố ga, khu vực cần chống trượt.



Nguồn gốc xuất xứ thép tấm SS400
Nhật Bản
Nơi tiêu chuẩn SS400 được ban hành.
Chất lượng cao, bề mặt đẹp, cơ tính ổn định.
Thương hiệu: Nippon Steel, JFE.
Hàn Quốc
Đồng đều, kiểm soát chất lượng tốt, độ chính xác cao.
Thương hiệu: POSCO, Dongkuk.
Trung Quốc
Đa dạng phân khúc từ cao cấp đến giá rẻ.
Giá cạnh tranh, nhưng chất lượng tùy nhà máy.
Thương hiệu: Baosteel, Ansteel, Shougang.
Đài Loan
Chất lượng ổn định, bề mặt đẹp, giá hợp lý.
Thương hiệu: China Steel (CSC), Yieh United Steel.
Nga & Châu Âu
Thép cứng, bền, phù hợp công trình tải trọng lớn.
Thương hiệu: Severstal, MMK.
Việt Nam
Các thương hiệu lớn sản xuất và cung ứng thép tấm SS400 gồm:
Hòa Phát – chất lượng ổn định, giá cạnh tranh.
Hoa Sen – thép cán nóng HRC – SS400 phục vụ cơ khí và xây dựng.
Formosa Hà Tĩnh – sản lượng lớn, chất lượng tốt, cung ứng toàn quốc.


Mua thép tấm SS400 ở đâu uy tín?
Khi chọn mua thép tấm SS400, bạn nên chú ý các yếu tố:
Nhà cung cấp uy tín lâu năm
Có chứng chỉ CO, CQ đầy đủ
Giá cả minh bạch
Hàng hóa phủ dầu chống gỉ, bề mặt đồng đều
Dịch vụ cắt theo yêu cầu

Kết luận
Thép tấm SS400 là lựa chọn hoàn hảo cho nhiều lĩnh vực nhờ vào:
Giá thành hợp lý
Khả năng chịu lực tốt
Dễ gia công, hàn nối
Quy cách đa dạng
Ứng dụng rộng rãi từ xây dựng đến cơ khí
Với tiêu chuẩn JIS G3101 và độ bền kéo ≥ 400 MPa, thép SS400 luôn đảm bảo chất lượng và độ ổn định trong mọi công trình.
Nếu bạn cần một loại thép vừa bền, vừa kinh tế, dễ thi công thì thép tấm SS400 chính là giải pháp tối ưu.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0909 938 123 – Sale 1
- 0938 261 123 – Sale 2
- 0937 343 123 – Sale 3
- 0988 588 936 – Sale 4
- 0939 287 123 – Sale 5
- 0938 437 123 – Hotline 24/7
- 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
- 0971 887 888 – Hotline Miền Nam
- 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN



