Nội dung chính:
- 1 Thép tấm Q345 là gì?
- 2 Quy cách thép tấm Q345 (Độ dày – kích thước – trọng lượng)
- 3 Phân loại thép Q345 theo cấp (A – B – C – D – E)
- 4 Báo giá thép tấm Q345 mới nhất
- 5 Sản xuất thép tấm Q345
- 6 Cung ứng thép tấm Q345 mọi quy cách
Thép tấm Q345 là một trong những loại thép hợp kim thấp cường độ cao được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam trong xây dựng, cơ khí và kết cấu thép. Với ưu điểm độ bền cao, khả năng hàn tốt, dễ gia công, giá thành hợp lý, Q345 trở thành lựa chọn tối ưu cho các công trình quy mô vừa và lớn.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện về thép tấm Q345, giúp bạn hiểu rõ và chọn đúng vật liệu phù hợp cho dự án.

Thép tấm Q345 là gì?
thép tấm Q345 là thép hợp kim thấp (Low Alloy High Strength Steel), sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T1591. Chữ “Q” viết tắt của Yield Strength (Cường độ chảy), còn số “345” biểu thị cường độ chảy tối thiểu 345 MPa.
Q345 được chia thành nhiều cấp (grade), phổ biến gồm:
- Q345A
- Q345B
- Q345C
- Q345D
- Q345E
Trong đó:
- Q345B là loại được sử dụng rộng rãi nhất tại Việt Nam
- Q345C/D/E có khả năng chịu lạnh tốt hơn (dùng trong kết cấu cầu – kho lạnh – vùng khí hậu thấp)
Thép tấm Q345 sở hữu sự cân bằng tuyệt vời giữa cường độ – độ dẻo – khả năng hàn – tính kinh tế, nên được đánh giá cao hơn thép cacbon thông thường như SS400 hay A36.

Thành phần hóa học của thép Q345
Bảng thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| Cacbon (C) | ≤ 0.20 |
| Mangan (Mn) | 1.0 – 1.6 |
| Silic (Si) | 0.20 – 0.50 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
| Photpho (P) | ≤ 0.035 |
| Cr, Ni, Cu | 0.30 – 0.50 |
Nhận xét:
Mangan và Silic giúp tăng độ bền và độ cứng.
Hàm lượng Carbon thấp giúp thép dễ hàn – ít nứt khi gia công.
Sự bổ sung Cr, Ni, Cu tạo tính chống ăn mòn tốt hơn.
Tính chất cơ lý của thép tấm Q345
| Loại thép | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ dãn (%) |
|---|---|---|---|
| Q345A | ≥ 345 | 470 – 630 | 21 |
| Q345B | ≥ 345 | 470 – 630 | 21 |
| Q345C | ≥ 345 | 470 – 630 | 20 |
| Q345D | ≥ 345 | 470 – 630 | 20 |
| Q345E | ≥ 345 | 470 – 630 | 18 |
Đánh giá đặc tính cơ học:
- Độ bền cao: tốt hơn nhiều so với SS400/A36
- Độ dẻo tốt: đảm bảo an toàn khi chịu tải động
- Khả năng hàn tốt: không cần đòi hỏi nhiệt độ trước hàn quá lớn
- Độ dai va đập tốt: đặc biệt ở Q345C, Q345D, Q345E

Quy cách thép tấm Q345 (Độ dày – kích thước – trọng lượng)
Độ dày thông dụng
- 3 – 10 mm
- 12 – 20 mm
- 22 – 60 mm
- Đặc biệt: 80 – 120 mm (theo đơn đặt hàng)
Kích thước phổ biến
- 1.2m × 2.4m
- 1.5m × 6m
- 1.8m × 6m
- 2m × 6m
- 2m × 8m
- 2m × 12m
Ngoài ra, có thể đặt hàng khổ lớn 2500 mm – 3000 mm với chiều dài tối đa 20 mét.

Trọng lượng thép tấm Q345
Công thức chung: Trọng lượng (kg) = Dài × Rộng × Dày × 7.85
Ví dụ: Tấm Q345B, 10mm × 1500mm × 6000mm → ~ 706 kg
Bảng 1: Thép tấm Q345 khổ 1250 x 3000 mm
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 2 | 1250 × 3000 | 58.9 |
| 3 | 1250 × 3000 | 88.4 |
| 4 | 1250 × 3000 | 117.8 |
| 5 | 1250 × 3000 | 147.3 |
| 6 | 1250 × 3000 | 176.8 |
| 8 | 1250 × 3000 | 235.7 |
| 10 | 1250 × 3000 | 294.6 |
| 12 | 1250 × 3000 | 353.5 |
| 14 | 1250 × 3000 | 412.4 |
| 16 | 1250 × 3000 | 471.3 |
| 18 | 1250 × 3000 | 530.2 |
| 20 | 1250 × 3000 | 589.1 |
Bảng 2: Thép tấm Q345 khổ 1500 x 6000 mm
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 2 | 1500 × 6000 | 141.3 |
| 3 | 1500 × 6000 | 212.0 |
| 4 | 1500 × 6000 | 282.6 |
| 5 | 1500 × 6000 | 353.2 |
| 6 | 1500 × 6000 | 423.9 |
| 8 | 1500 × 6000 | 565.2 |
| 10 | 1500 × 6000 | 706.5 |
| 12 | 1500 × 6000 | 847.8 |
| 14 | 1500 × 6000 | 989.1 |
| 16 | 1500 × 6000 | 1130.4 |
| 18 | 1500 × 6000 | 1271.7 |
| 20 | 1500 × 6000 | 1413.0 |
Bảng 3: Thép tấm Q345 khổ 2000 x 6000 mm
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 2 | 2000 × 6000 | 188.4 |
| 3 | 2000 × 6000 | 282.6 |
| 4 | 2000 × 6000 | 376.8 |
| 5 | 2000 × 6000 | 471.0 |
| 6 | 2000 × 6000 | 565.2 |
| 8 | 2000 × 6000 | 753.6 |
| 10 | 2000 × 6000 | 942.0 |
| 12 | 2000 × 6000 | 1130.4 |
| 14 | 2000 × 6000 | 1318.8 |
| 16 | 2000 × 6000 | 1507.2 |
| 18 | 2000 × 6000 | 1695.6 |
| 20 | 2000 × 6000 | 1884.0 |
Bảng 4: Thép tấm Q345 khổ 2000 x 12000 mm
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 2 | 2000 × 12000 | 376.8 |
| 3 | 2000 × 12000 | 565.2 |
| 4 | 2000 × 12000 | 753.6 |
| 5 | 2000 × 12000 | 942.0 |
| 6 | 2000 × 12000 | 1130.4 |
| 8 | 2000 × 12000 | 1507.2 |
| 10 | 2000 × 12000 | 1884.0 |
| 12 | 2000 × 12000 | 2260.8 |
| 14 | 2000 × 12000 | 2637.6 |
| 16 | 2000 × 12000 | 3014.4 |
| 18 | 2000 × 12000 | 3391.2 |
| 20 | 2000 × 12000 | 3768.0 |
Ghi chú chung:
- Sai số trọng lượng ±2% tùy theo tiêu chuẩn và dung sai cán.
Phân loại thép Q345 theo cấp (A – B – C – D – E)
Thép tấm Q345A
Chất lượng cơ bản
Ít dùng trong công trình yêu cầu cao
Thép tấm Q345B
Loại phổ biến nhất tại Việt Nam
Phù hợp hầu hết kết cấu, cơ khí, dầm, xà gồ
Thép tấm Q345C
Dai va đập tốt ở 0°C
Dùng cho kết cấu cầu – nhà thép – thiết bị tải trọng lớn
Thép tấm Q345D
Độ bền va đập tốt ở –20°C
Ứng dụng trong môi trường lạnh
Thép tấm Q345E
Va đập tốt ở –40°C
Dùng cho miền núi, thiết bị áp lực, công trình đặc thù
Ưu điểm nổi bật của thép tấm Q345
- Cường độ cao – đảm bảo an toàn công trình: Với giới hạn chảy ≥ 345 MPa, Q345 chịu lực tốt hơn 25–40% so với thép SS400.
- Khả năng hàn tốt: Hàm lượng Carbon thấp → giảm nguy cơ nứt, tăng độ bền mối hàn.
- Dễ gia công : Cắt, uốn, hàn, phay, đột lỗ Không yêu cầu máy móc quá đặc biệt
- Giá thành cạnh tranh Rẻ hơn thép Nhật – Hàn nhưng vẫn đảm bảo cơ tính tốt.
- Độ dai va đập cao Đáp ứng tải trọng động, rung chấn, gió bão.
Ứng dụng của thép tấm Q345
Xây dựng – kết cấu thép
Nhà xưởng, nhà tiền chế
Dầm I, dầm H, bản mã, xà gồ
Khung cầu thép, kết cấu sàn
Công nghiệp cơ khí
Khung máy
Thân máy ép, bệ máy CNC
Bộ phận chịu lực của thiết bị
Công nghiệp ô tô – xe tải – container
Sàn xe
Khung chassis
Container vận chuyển
Ngành năng lượng
Kết cấu tháp điện
Giàn khoan, kết cấu dầu khí
Nhà máy điện – thủy điện
Công trình đặc thù
Nhà kho lạnh (dùng Q345C/D/E)
Kết cấu trong môi trường khắc nghiệt
So sánh thép Q345 với SS400, A36 và S355
| Tiêu chí | Q345 | SS400 | A36 | S355 |
|---|---|---|---|---|
| Giới hạn chảy | 345 MPa | 245 MPa | 250 MPa | 355 MPa |
| Sức bền kéo | 470–630 MPa | 400 MPa | 400–550 MPa | 490–630 MPa |
| Khả năng hàn | Tốt | Trung bình | Tốt | Tốt |
| Độ dai va đập | Cao | Thấp | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng | Kết cấu chịu lực | Dân dụng | Cơ bản | Công nghiệp nặng |
Kết luận: Q345 phù hợp cho các công trình yêu cầu chịu lực cao nhưng vẫn tối ưu chi phí.
Báo giá thép tấm Q345 mới nhất
Giá mang tính tham khảo vì có thể thay đổi theo thị trường, quy cách, số lượng và nguồn hàng.
| Độ dày | Giá Q345 (VNĐ/kg) |
|---|---|
| 6 – 10 mm | 16.000 – 20.000 |
| 12 – 20 mm | 16.500 – 19.000 |
| 22 – 40 mm | 16.000 – 18.500 |
| 50 – 80 mm | 16.000 – 20.000 |
Ví dụ: Tấm Q345B 10mm × 1.5m × 6m → ~706 kg
→ Giá: 706 × 19.000 = ~13.4 triệu/tấm
Lưu ý khi chọn mua thép tấm Q345
- Kiểm tra chứng chỉ CO – CQ: Đảm bảo tiêu chuẩn GB/T1591, đúng cơ tính.
- Kiểm tra độ phẳng – mép tấm Tấm bị cong vênh sẽ khó thi công.
- Kiểm tra bề mặt Không nên chọn tấm bị gỉ sâu hoặc lỗ rỗ.
- Chọn đúng cấp Q345 (B/C/D/E) Dựa theo yêu cầu môi trường & độ bền va đập.
- Ưu tiên nhà cung cấp uy tín Đảm bảo hàng mới – đúng thông số – hỗ trợ gia công.
Dịch vụ đi kèm khi mua thép tấm Q345
- Cắt CNC – plasma – laser
- Cắt oxy-gas độ dày lớn
- Uốn – chấn, đột lỗ, khoan
- Hàn và tổ hợp kết cấu
- Mài/phay mặt phẳng
- Sơn chống gỉ
Dịch vụ chuyên nghiệp giúp giảm thời gian thi công, tối ưu chi phí và nâng cao độ chính xác của sản phẩm.
Sản xuất thép tấm Q345
Dây chuyền cán nóng thép tấm Q345 gồm những gì?
Một dây chuyền cán nóng hoàn chỉnh thường bao gồm:
1. Lò nung phôi (Reheating Furnace)
Phôi thép dạng phôi tấm (slab) được nung đến 1.150–1.250°C để đạt trạng thái dẻo, thuận lợi cho quá trình cán.
Lò nung sử dụng công nghệ:
Nung kiểu Walking Beam
Hệ thống điều khiển nhiệt tự động
Kiểm soát cháy bằng khí tự nhiên hoặc than phun
2. Máy cán thô (Roughing Mill)
Phôi nóng được cán giảm độ dày sơ bộ. Các thông số quan trọng:
Lực ép lớn, giảm chiều dày nhanh
Tạo hình dạng cơ bản cho tấm
Tăng chiều dài phôi
3. Máy cán tinh (Finishing Mill)
Đây là khu vực quyết định độ dày, độ phẳng và chất lượng bề mặt.
Hệ thống máy gồm nhiều giá cán liên tiếp điều khiển bằng tự động PLC:
Điều chỉnh độ dày chính xác ±0,2 mm
Kiểm soát profile mép
Ổn định cấu trúc hạt
4. Hệ thống làm mát (Laminar Cooling System)
Sử dụng phun nước tốc độ cao để:
Điều khiển tốc độ nguội
Giữ ổn định cơ tính (đặc biệt với Q345 cần độ bền cao)
Giảm biến dạng nhiệt
5. Máy cắt biên, cắt đầu (Shear Line)
Sau cán, thép được cắt:
Cắt biên (trimming) để tạo mép thẳng
Cắt đầu + cắt đuôi để loại bỏ phần lỗi
6. Hệ thống cuộn hoặc xếp tấm (Coiler / Stacker)
Tùy độ dày, thép có thể:
Cuộn lại (hot rolled coils) nếu dưới 16mm
Xếp thành tấm (plate) nếu độ dày lớn
Quy trình sản xuất thép tấm Q345 trên dây chuyền cán nóng
Bước 1: Chuẩn bị phôi
Phôi thép được đúc từ lò luyện, thành phần hóa học phải đạt tiêu chuẩn Q345 (C, Mn, Si, P, S…).
Bước 2: Nung phôi
Phôi được nung đều ở nhiệt độ cao để đạt độ dẻo.
Bước 3: Cán thô – cán tinh
Phôi nóng được cán liên tục qua các giá cán, giảm độ dày từ 200–250mm xuống còn 6–80mm tùy yêu cầu.
Bước 4: Kiểm soát nhiệt độ – làm nguội
Hệ thống phun nước điều chỉnh vi cấu trúc thép giúp:
Tăng cường độ bền
Giảm ứng suất dư
Ổn định độ cứng
Bước 5: Cắt tấm – phân loại
Sản phẩm được cắt thành kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu khách hàng.
Bước 6: Kiểm định cơ tính và bề mặt
Thép tấm Q345 phải qua:
Kiểm tra kéo (Tensile Test)
Kiểm tra uốn (Bending Test)
Kiểm tra siêu âm (UT) – chống rỗ khí, nứt
Đo dung sai kích thước
Kết luận
Thép tấm Q345 là vật liệu hoàn hảo cho các công trình kết cấu thép, cơ khí chế tạo, cầu đường và ngành công nghiệp nặng. Với cường độ cao – khả năng hàn tốt – giá hợp lý – quy cách đa dạng, Q345 đáp ứng nhu cầu từ dự án dân dụng đến công nghiệp lớn.
Cung ứng thép tấm Q345 mọi quy cách
Với hơn nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thép công nghiệp, Thép Hùng Phát tự hào mang đến cho khách hàng dịch vụ cung ứng thép tấm Q345 với những cam kết mạnh mẽ nhất về chất lượng, tiến độ và giá thành.
1. Cam kết về chất lượng thép tấm Q345 đạt chuẩn quốc tế
Thép Hùng Phát cam kết toàn bộ thép tấm Q345 cung ứng ra thị trường đều:
Nhập trực tiếp từ nhà máy uy tín trong và ngoài nước (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Formosa…).
Đúng tiêu chuẩn chất lượng: GB/T 1591 – Q345, tương đương ASTM A572 Gr.50, EN S355.
Có chứng chỉ CO – CQ đầy đủ, minh bạch từng lô hàng.
Kiểm tra lại bằng thiết bị đo độ dày, đo độ cứng, test cơ lý trước khi xuất kho.
Bề mặt thép được bảo quản khô ráo, không gỉ sét, không cong vênh, không nứt mép.
Nhờ quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, sản phẩm đến tay khách hàng luôn đảm bảo ổn định, đúng thông số và đạt yêu cầu kỹ thuật cao.
2. Cam kết đa dạng kích thước
Thép Hùng Phát luôn duy trì lượng hàng tồn kho lớn, đủ chủng loại:
Độ dày: 6mm – 8mm – 10mm – 12mm – 14mm – 16mm – 20mm – 25mm – 40mm…
Khổ tấm: 1m – 1m22 – 1m5 – 2m – 2m5 – 3m
Chiều dài: 6m – 12m hoặc cắt theo yêu cầu.
Ngoài ra, Hùng Phát cung cấp dịch vụ cắt tấm theo quy cách, gia công CNC, plasma, oxy-gas, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí.
3. Cam kết giá thép tấm Q345 cạnh tranh – ổn định
Trong bối cảnh giá thép biến động liên tục, Thép Hùng Phát hiểu rằng giá tốt và ổn định là yếu tố quan trọng giúp khách hàng tối ưu chi phí đầu tư.
Do đó, Hùng Phát cam kết:
Giá bán cạnh tranh nhất thị trường, nhờ nhập hàng trực tiếp.
Báo giá rõ ràng – minh bạch, không phát sinh chi phí ẩn.
Chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đại lý – nhà thầu – khách mua số lượng lớn.
Hỗ trợ gửi bảng giá mới nhất hằng ngày để khách hàng dễ dàng hoạch định ngân sách.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0909 938 123 – Sale 1
- 0938 261 123 – Sale 2
- 0937 343 123 – Sale 3
- 0988 588 936 – Sale 4
- 0939 287 123 – Sale 5
- 0938 437 123 – Hotline 24/7
- 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
- 0971 887 888 – Hotline Miền Nam
- 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN



