Cách tính khoảng cách thép hộp lợp tôn tiêu chuẩn

Cách tính khoảng cách thép hộp lợp tôn tiêu chuẩn

Để đảm bảo sự chắc chắn cũng như độ bền vững theo năm tháng của mái nhà lợp tôn. Điều quan trọng nhất là cách tính đặt khoảng cách thép hộp sao cho khi lợp mái lên sẽ tạo nên một thể thống nhất và thẩm mỹ. Vậy cách tính như thế nào thì bài viết dưới đây sẽ giới thiệu cách tính khoảng cách thép hộp lợp tôn tiêu chuẩn nhất.

Cách tính khoảng cách thép hộp lợp tôn tiêu chuẩn

Thông tin về thép hộp lợp tôn

Đặc tính cơ bản của thép hộp

Thép hộp là sản phẩm làm từ thép, có cấu trúc hình dạng hộp vuông hoặc hộp chữ nhật. Với ưu điểm của thép có độ cứng, độ bền và khả năng chịu lực cao. Do đó thép hộp được dùng phổ biến trong các công trình lớn, nhỏ thay thế xà gồ gỗ trước kia.

Được sản xuất trên dây chuyền và công nghệ hiện đại nên thép hộp có độ bền cao. Khi thi công các công trình có tác dụng làm giảm trọng lượng mái mà khả năng chịu lực, chống đỡ sức nặng của vật liệu phủ vẫn rất cao.

Ứng dụng của thép hộp

Với tác dụng của xà gồ như giá đỡ, đỡ toàn bộ phần mái phủ lên công trình hay toàn bộ phần tầng mái. Do đó ứng dụng của thép hộp được sử dụng làm khung cho nhà xưởng.

Làm đòn thép cho các công trình dân dụng, kèo thép cho nhà kho, bến bãi…Ngoài ra thép hộp làm khung, nhà mái cho các công trình dân dụng, các công trình phụ trợ hoặc nhà tiền chế.

Trọng lượng thép hộp

Tính trọng lượng thép hộp là thông số thể hiện cân nặng của một mét thép hộp hoặc cân nặng của một cây thép hộp. Dựa vào kích thước dài, rộng và độ dày của thép mà tính ra trọng lượng thép hộp.

Trọng lượng thép hộp có ý nghĩa rất quan trọng giúp các kỹ sư, nhà thầu..Tính toán được chính xác khối lượng xà gồ cần dùng trong thi công các công trình xây dựng. Thông thường tại các đơn vị bán thép hộp họ sẽ có bảng tính trọng lượng xà gồ. Khiến khách hàng nhanh chóng tính toán được chính xác khối lượng xà gồ cần mua.

Cách tính khoảng cách thép hộp lợp tôn tiêu chuẩn

Tính toán khoảng cách thép hộp lợp mái tôn

Ngày nay, người ta thường sử dụng mái tôn lợp, chính vì vậy mà nhà thầu thường sử dụng thép hình, thép hộp và các loại thép hộp thép phổ biết như thép hộp thép hình chữ C, chữ Z, thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật …

Cần tính toán, đo đạc kỹ lưỡng khoảng cách thép hộp mái tôn cho phép đối với phần mái cần thi công.

Khoảng cách thép hộp lợp tôn được xác định dựa trên cơ sở những thí nghiệm chịu tải trọng của mái tôn trước tác động của gió và sự tác động trong quá trình thi công, lắp đặt trên mái.

Dựa vào độ dốc mái để xác định khoảng cách thép hộp lợp tôn

Để thoát nước mưa dễ dàng, mái cần phải có độ dốc nhất định. Độ dốc mái được xác định từ điểm cao nhất và điểm thấp nhất của mái tôn. Độ dốc mái lớn hay nhỏ phụ thuộc vào vật liệu cấu tạo mái, cấu tạo, kết cấu, thời tiết khí hậu cũng như kinh phí của từng hộ gia đình.

Tùy theo từng công trình mà sẽ có độ dốc mái khác nhau. Độ dốc mái tối thiểu >15% để đảm bảo yêu cầu kỹ thuật cũng như tính thẩm mỹ cho công trình.

– Mái lợp fibrô xi măng : độ dốc từ 30% – 40%

– Mái lợp tôn múi (tôn 5 sóng, tôn 9 sóng, tôn giả ngói, tôn cách nhiệt): độ dốc từ 15% – 25%.

– Mái lợp ngói : độ dốc từ 50% – 60%.

– Mái lợp bê tông cốt thép : độ dốc từ 5% – 8%.

Cách tính khoảng cách thép hộp lợp tôn tiêu chuẩn

Bảng giá thép hộp cập nhật mới nhất của thép Hùng Phát

Bang gia thep hop nói chung bao gồm thép hộp đen, hộp kẽm, mạ kẽm, .. và nhiều thương hiệu có thương hiệu trên thị trường. Ngoài việc đề cập đến giá hiện tại của từng loại, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm của từng dòng vật liệu. Hy vọng những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn tìm được một sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế của bạn.

Giá chỉ mang tính chất tham khảo nên quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác nhất.

Bảng báo giá thép mạ kẽm

Tên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngĐơn giáThành tiền
(Cây)(Kg/Cây)(VND/Kg)(VND/Cây)
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.06m3.4516,50056,925
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.16m3.7716,50062,205
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.26m4.0816,50067,320
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.46m4.7016,50077,550
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.06m2.4116,50039,765
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.16m2.6316,50043,395
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.26m2.8416,50046,860
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.46m3.2516,50053,625
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.06m2.7916,50046,035
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.16m3.0416,50050,160
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.26m3.2916,50054,285
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.46m3.7816,50062,370
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.06m3.5416,50058,410
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.16m3.8716,50063,855
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.26m4.2016,50069,300
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.46m4.8316,50079,695
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.56m5.1416,50084,810
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.86m6.0516,50099,825
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.06m5.4316,50089,595
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.16m5.9416,50098,010
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.26m6.4616,500106,590
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.46m7.4716,500123,255
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.56m7.9716,500131,505
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.86m9.4416,500155,760
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.06m10.4016,500171,600
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.36m11.8016,500194,700
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.56m12.7216,500209,880
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.06m4.4816,50073,920
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.16m4.9116,50081,015
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.26m5.3316,50087,945
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.46m6.1516,500101,475
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.56m6.5616,500108,240
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.86m7.7516,500127,875
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.06m8.5216,500140,580
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.06m6.8416,500112,860
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.16m7.5016,500123,750
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.26m8.1516,500134,475
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.46m9.4516,500155,925
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.56m10.0916,500166,485
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.86m11.9816,500197,670
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.06m13.2316,500218,295
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.36m15.0616,500248,490
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.56m16.2516,500268,125
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.06m5.4316,50089,595
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.16m5.9416,50098,010
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.26m6.4616,500106,590
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.46m7.4716,500123,255
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.56m7.9716,500131,505
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.86m9.4416,500155,760
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.06m10.4016,500171,600
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.36m11.8016,500194,700
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.56m12.7216,500209,880
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.06m8.2516,500136,125
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.16m9.0516,500149,325
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.26m9.8516,500162,525
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.46m11.4316,500188,595
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.56m12.2116,500201,465
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.86m14.5316,500239,745
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.06m16.0516,500264,825
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.36m18.3016,500301,950
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.56m19.7816,500326,370
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.86m21.7916,500359,535
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.06m23.4016,500386,100
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.86m5.8816,50097,020
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.06m7.3116,500120,615
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.16m8.0216,500132,330
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.26m8.7216,500143,880
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.46m10.1116,500166,815
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.56m10.8016,500178,200
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.86m12.8316,500211,695
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.06m14.1716,500233,805
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.36m16.1416,500266,310
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.56m17.4316,500287,595
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.86m19.3316,500318,945
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.06m20.5716,500339,405
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.16m12.1616,500200,640
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.26m13.2416,500218,460
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.46m15.3816,500253,770
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.56m16.4516,500271,425
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.86m19.6116,500323,565
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.06m21.7016,500358,050
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.36m24.8016,500409,200
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.56m26.8516,500443,025
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.86m29.8816,500493,020
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.06m31.8816,500526,020
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.26m33.8616,500558,690
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.46m16.0216,500264,330
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.56m19.2716,500317,955
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.86m23.0116,500379,665
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.06m25.4716,500420,255
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.36m29.1416,500480,810
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.56m31.5616,500520,740
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.86m35.1516,500579,975
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.06m37.3516,500616,275
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.26m38.3916,500633,435
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.16m10.0916,500166,485
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.26m10.9816,500181,170
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.46m12.7416,500210,210
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.56m13.6216,500224,730
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.86m16.2216,500267,630
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.06m17.9416,500296,010
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.36m20.4716,500337,755
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.56m22.1416,500365,310
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.86m24.6016,500405,900
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.06m26.2316,500432,795
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.26m27.8316,500459,195
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.46m19.3316,500318,945
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.56m20.6816,500341,220
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.86m24.6916,500407,385
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.06m27.3416,500451,110
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.36m31.2916,500516,285
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.56m33.8916,500559,185
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.86m37.7716,500623,205
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.06m40.3316,500665,445
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.26m42.8716,500707,355
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.16m12.1616,500200,640
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.26m13.2416,500218,460
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.46m15.3816,500253,770
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.56m16.4516,500271,425
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.86m19.6116,500323,565
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.06m21.7016,500358,050
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.36m24.8016,500409,200
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.56m26.8516,500443,025
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.86m29.8816,500493,020
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.06m31.8816,500526,020
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.26m33.8616,500558,690
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.56m20.6816,500341,220
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.86m24.6916,500407,385
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.06m27.3416,500451,110
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.36m31.2916,500516,285
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.56m33.8916,500559,185
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.86m37.7716,500623,205
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.06m40.3316,500665,445
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.26m42.8716,500707,355
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.56m24.9316,500411,345
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.86m29.7916,500491,535
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.06m33.0116,500544,665
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.36m37.8016,500623,700
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.56m40.9816,500676,170
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.86m45.7016,500754,050
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.06m48.8316,500805,695
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.26m51.9416,500857,010
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.56m56.5816,500933,570
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.86m61.1716,5001,009,305
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.06m64.2116,5001,059,465
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.86m29.7916,500491,535
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.06m33.0116,500544,665
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.36m37.8016,500623,700
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.56m40.9816,500676,170
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.86m45.7016,500754,050
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.06m48.8316,500805,695
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.26m51.9416,500857,010
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.56m56.5816,500933,570
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.86m61.1716,5001,009,305
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.06m64.2116,5001,059,465

Bảng giá thép hộp đen

Tên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngĐơn giáThành tiền
(Cây)(Kg/Cây)(VND/Kg)(VND/Cây)
Hộp đen 13 x 26 x 1.06m2.4115,00036,150
Hộp đen 13 x 26 x 1.16m3.7715,00056,550
Hộp đen 13 x 26 x 1.26m4.0815,00061,200
Hộp đen 13 x 26 x 1.46m4.7015,00070,500
Hộp đen 14 x 14 x 1.06m2.4115,00036,150
Hộp đen 14 x 14 x 1.16m2.6315,00039,450
Hộp đen 14 x 14 x 1.26m2.8415,00042,600
Hộp đen 14 x 14 x 1.46m3.2515,00048,750
Hộp đen 16 x 16 x 1.06m2.7915,00041,850
Hộp đen 16 x 16 x 1.16m3.0415,00045,600
Hộp đen 16 x 16 x 1.26m3.2915,00049,350
Hộp đen 16 x 16 x 1.46m3.7815,00056,700
Hộp đen 20 x 20 x 1.06m3.5415,00053,100
Hộp đen 20 x 20 x 1.16m3.8715,00058,050
Hộp đen 20 x 20 x 1.26m4.2015,00063,000
Hộp đen 20 x 20 x 1.46m4.8315,00072,450
Hộp đen 20 x 20 x 1.56m5.1415,00077,100
Hộp đen 20 x 20 x 1.86m6.0515,00090,750
Hộp đen 20 x 40 x 1.06m5.4315,00081,450
Hộp đen 20 x 40 x 1.16m5.9415,00089,100
Hộp đen 20 x 40 x 1.26m6.4615,00096,900
Hộp đen 20 x 40 x 1.46m7.4715,000112,050
Hộp đen 20 x 40 x 1.56m7.7915,000116,850
Hộp đen 20 x 40 x 1.86m9.4415,000141,600
Hộp đen 20 x 40 x 2.06m10.4015,000156,000
Hộp đen 20 x 40 x 2.36m11.8015,000177,000
Hộp đen 20 x 40 x 2.56m12.7215,000190,800
Hộp đen 25 x 25 x 1.06m4.4815,00067,200
Hộp đen 25 x 25 x 1.16m4.9115,00073,650
Hộp đen 25 x 25 x 1.26m5.3315,00079,950
Hộp đen 25 x 25 x 1.46m6.1515,00092,250
Hộp đen 25 x 25 x 1.56m6.5615,00098,400
Hộp đen 25 x 25 x 1.86m7.7515,000116,250
Hộp đen 25 x 25 x 2.06m8.5215,000127,800
Hộp đen 25 x 50 x 1.06m6.8415,000102,600
Hộp đen 25 x 50 x 1.16m7.5015,000112,500
Hộp đen 25 x 50 x 1.26m8.1515,000122,250
Hộp đen 25 x 50 x 1.46m9.4515,000141,750
Hộp đen 25 x 50 x 1.56m10.0915,000151,350
Hộp đen 25 x 50 x 1.86m11.9815,000179,700
Hộp đen 25 x 50 x 2.06m13.2315,000198,450
Hộp đen 25 x 50 x 2.36m15.0615,000225,900
Hộp đen 25 x 50 x 2.56m16.2515,000243,750
Hộp đen 30 x 30 x 1.06m5.4315,00081,450
Hộp đen 30 x 30 x 1.16m5.9415,00089,100
Hộp đen 30 x 30 x 1.26m6.4615,00096,900
Hộp đen 30 x 30 x 1.46m7.4715,000112,050
Hộp đen 30 x 30 x 1.56m7.9715,000119,550
Hộp đen 30 x 30 x 1.86m9.4415,000141,600
Hộp đen 30 x 30 x 2.06m10.4015,000156,000
Hộp đen 30 x 30 x 2.36m11.8015,000177,000
Hộp đen 30 x 30 x 2.56m12.7215,000190,800
Hộp đen 30 x 60 x 1.06m8.2515,000123,750
Hộp đen 30 x 60 x 1.16m9.0515,000135,750
Hộp đen 30 x 60 x 1.26m9.8515,000147,750
Hộp đen 30 x 60 x 1.46m11.4315,000171,450
Hộp đen 30 x 60 x 1.56m12.2115,000183,150
Hộp đen 30 x 60 x 1.86m14.5315,000217,950
Hộp đen 30 x 60 x 2.06m16.0515,000240,750
Hộp đen 30 x 60 x 2.36m18.3015,000274,500
Hộp đen 30 x 60 x 2.56m19.7815,000296,700
Hộp đen 30 x 60 x 2.86m21.9715,000329,550
Hộp đen 30 x 60 x 3.06m23.4015,000351,000
Hộp đen 40 x 40 x 1.16m8.0215,000120,300
Hộp đen 40 x 40 x 1.26m8.7215,000130,800
Hộp đen 40 x 40 x 1.46m10.1115,000151,650
Hộp đen 40 x 40 x 1.56m10.8015,000162,000
Hộp đen 40 x 40 x 1.86m12.8315,000192,450
Hộp đen 40 x 40 x 2.06m14.1715,000212,550
Hộp đen 40 x 40 x 2.36m16.1415,000242,100
Hộp đen 40 x 40 x 2.56m17.4315,000261,450
Hộp đen 40 x 40 x 2.86m19.3315,000289,950
Hộp đen 40 x 40 x 3.06m20.5715,000308,550
Hộp đen 40 x 80 x 1.16m12.1615,000182,400
Hộp đen 40 x 80 x 1.26m13.2415,000198,600
Hộp đen 40 x 80 x 1.46m15.3815,000230,700
Hộp đen 40 x 80 x 3.26m33.8615,000507,900
Hộp đen 40 x 80 x 3.06m31.8815,000478,200
Hộp đen 40 x 80 x 2.86m29.8815,000448,200
Hộp đen 40 x 80 x 2.56m26.8515,000402,750
Hộp đen 40 x 80 x 2.36m24.8015,000372,000
Hộp đen 40 x 80 x 2.06m21.7015,000325,500
Hộp đen 40 x 80 x 1.86m19.6115,000294,150
Hộp đen 40 x 80 x 1.56m16.4515,000246,750
Hộp đen 40 x 100 x 1.56m19.2715,000289,050
Hộp đen 40 x 100 x 1.86m23.0115,000345,150
Hộp đen 40 x 100 x 2.06m25.4715,000382,050
Hộp đen 40 x 100 x 2.36m29.1415,000437,100
Hộp đen 40 x 100 x 2.56m31.5615,000473,400
Hộp đen 40 x 100 x 2.86m35.1515,000527,250
Hộp đen 40 x 100 x 3.06m37.5315,000562,950
Hộp đen 40 x 100 x 3.26m38.3915,000575,850
Hộp đen 50 x 50 x 1.16m10.0915,000151,350
Hộp đen 50 x 50 x 1.26m10.9815,000164,700
Hộp đen 50 x 50 x 1.46m12.7415,000191,100
Hộp đen 50 x 50 x 3.26m27.8315,000417,450
Hộp đen 50 x 50 x 3.06m26.2315,000393,450
Hộp đen 50 x 50 x 2.86m24.6015,000369,000
Hộp đen 50 x 50 x 2.56m22.1415,000332,100
Hộp đen 50 x 50 x 2.36m20.4715,000307,050
Hộp đen 50 x 50 x 2.06m17.9415,000269,100
Hộp đen 50 x 50 x 1.86m16.2215,000243,300
Hộp đen 50 x 50 x 1.56m13.6215,000204,300
Hộp đen 50 x 100 x 1.46m19.3315,000289,950
Hộp đen 50 x 100 x 1.56m20.6815,000310,200
Hộp đen 50 x 100 x 1.86m24.6915,000370,350
Hộp đen 50 x 100 x 2.06m27.3415,000410,100
Hộp đen 50 x 100 x 2.36m31.2915,000469,350
Hộp đen 50 x 100 x 2.56m33.8915,000508,350
Hộp đen 50 x 100 x 2.86m37.7715,000566,550
Hộp đen 50 x 100 x 3.06m40.3315,000604,950
Hộp đen 50 x 100 x 3.26m42.8715,000643,050
Hộp đen 60 x 60 x 1.16m12.1615,000182,400
Hộp đen 60 x 60 x 1.26m13.2415,000198,600
Hộp đen 60 x 60 x 1.46m15.3815,000230,700
Hộp đen 60 x 60 x 1.56m16.4515,000246,750
Hộp đen 60 x 60 x 1.86m19.6115,000294,150
Hộp đen 60 x 60 x 2.06m21.7015,000325,500
Hộp đen 60 x 60 x 2.36m24.8015,000372,000
Hộp đen 60 x 60 x 2.56m26.8515,000402,750
Hộp đen 60 x 60 x 2.86m29.8815,000448,200
Hộp đen 60 x 60 x 3.06m31.8815,000478,200
Hộp đen 60 x 60 x 3.26m33.8615,000507,900
Hộp đen 90 x 90 x 1.56m24.9315,000373,950
Hộp đen 90 x 90 x 1.86m29.7915,000446,850
Hộp đen 90 x 90 x 2.06m33.0115,000495,150
Hộp đen 90 x 90 x 2.36m37.8015,000567,000
Hộp đen 90 x 90 x 2.56m40.9815,000614,700
Hộp đen 90 x 90 x 2.86m45.7015,000685,500
Hộp đen 90 x 90 x 3.06m48.8315,000732,450
Hộp đen 90 x 90 x 3.26m51.9415,000779,100
Hộp đen 90 x 90 x 3.56m56.5815,000848,700
Hộp đen 90 x 90 x 3.86m61.1715,000917,550
Hộp đen 90 x 90 x 4.06m64.2115,000963,150
Hộp đen 60 x 120 x 1.86m29.7915,000446,850
Hộp đen 60 x 120 x 2.06m33.0115,000495,150
Hộp đen 60 x 120 x 2.36m37.8015,000567,000
Hộp đen 60 x 120 x 2.56m40.9815,000614,700
Hộp đen 60 x 120 x 2.86m45.7015,000685,500
Hộp đen 60 x 120 x 3.06m48.8315,000732,450
Hộp đen 60 x 120 x 3.26m51.9415,000779,100
Hộp đen 60 x 120 x 3.56m56.5815,000848,700
Hộp đen 60 x 120 x 3.86m61.1715,000917,550
Hộp đen 60 x 120 x 4.06m64.2115,000963,150
Hộp đen 100 x 150 x 3.06m62.6815,000940,200

Bảng giá thép hộp đen cỡ lớn

Tên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngĐơn giáThành tiền
(Cây)(Kg/Cây)(VND/Kg)(VND/Cây)
Hộp đen 300 x 300 x 126m651.1118,39111,974,564
Hộp đen 300 x 300 x 106m546.3618,39110,048,107
Hộp đen 300 x 300 x 86m440.1018,3918,093,879
Hộp đen 200 x 200 x 126m425.0318,3917,816,727
Hộp đen 200 x 200 x 106m357.9618,3916,583,242
Hộp đen 180 x 180 x 106m320.2818,3915,890,269
Hộp đen 180 x 180 x 86m259.2418,3914,767,683
Hộp đen 180 x 180 x 66m196.6918,3913,617,326
Hộp đen 180 x 180 x 56m165.7918,3913,049,044
Hộp đen 160 x 160 x 126m334.8018,3916,157,307
Hộp đen 160 x 160 x 86m229.0918,3914,213,194
Hộp đen 160 x 160 x 66m174.0818,3913,201,505
Hộp đen 160 x 160 x 56m146.0118,3912,685,270
Hộp đen 150 x 250 x 86m289.3818,3915,321,988
Hộp đen 150 x 250 x 56m183.6918,3913,378,243
Hộp đen 150 x 150 x 56m136.5918,3912,512,027
Hộp đen 140 x 140 x 86m198.9518,3913,658,889
Hộp đen 140 x 140 x 66m151.4718,3912,785,685
Hộp đen 140 x 140 x 56m127.1718,3912,338,783
Hộp đen 120 x 120 x 66m128.8718,3912,370,048
Hộp đen 120 x 120 x 56m108.3318,3911,992,297
Hộp đen 100 x 200 x 86m214.0218,3913,936,042
Hộp đen 100 x 140 x 66m128.8618,3912,369,864
Hộp đen 100 x 100 x 56m89.4918,3911,645,811
Hộp đen 100 x 100 x 106m169.5618,3913,118,378
Hộp đen 100 x 100 x 2.06m36.7818,391676,421
Hộp đen 100 x 100 x 2.56m45.6918,391840,285
Hộp đen 100 x 100 x 2.86m50.9818,391937,573
Hộp đen 100 x 100 x 3.06m54.4918,3911,002,126
Hộp đen 100 x 100 x 3.26m57.9718,3911,066,126
Hộp đen 100 x 100 x 3.56m79.6618,3911,465,027
Hộp đen 100 x 100 x 3.86m68.3318,3911,256,657
Hộp đen 100 x 100 x 4.06m71.7418,3911,319,370
Hộp đen 100 x 150 x 2.06m46.2018,391849,664
Hộp đen 100 x 150 x 2.56m57.4618,3911,056,747
Hộp đen 100 x 150 x 2.86m64.1718,3911,180,150
Hộp đen 100 x 150 x 3.26m73.0418,3911,343,279
Hộp đen 100 x 150 x 3.56m79.6618,3911,465,027
Hộp đen 100 x 150 x 3.86m86.2318,3911,585,856
Hộp đen 100 x 150 x 4.06m90.5818,3911,665,857
Hộp đen 150 x 150 x 2.06m55.6218,3911,022,907
Hộp đen 150 x 150 x 2.56m69.2418,3911,273,393
Hộp đen 150 x 150 x 2.86m77.3618,3911,422,728
Hộp đen 150 x 150 x 3.06m82.7518,3911,521,855
Hộp đen 150 x 150 x 3.26m88.1218,3911,620,615
Hộp đen 150 x 150 x 3.56m96.1418,3911,768,111
Hộp đen 150 x 150 x 3.86m104.1218,3911,914,871
Hộp đen 150 x 150 x 4.06m109.4218,3912,012,343
Hộp đen 100 x 200 x 2.06m55.6218,3911,022,907
Hộp đen 100 x 200 x 2.56m69.2418,3911,273,393
Hộp đen 100 x 200 x 2.86m77.3618,3911,422,728
Hộp đen 100 x 200 x 3.06m82.7518,3911,521,855
Hộp đen 100 x 200 x 3.26m88.1218,3911,620,615
Hộp đen 100 x 200 x 3.56m96.1418,3911,768,111
Hộp đen 100 x 200 x 3.86m104.1218,3911,914,871
Hộp đen 100 x 200 x 4.06m109.4218,3912,012,343

Chú ý:

  • Độ dài cây tiêu chuẩn : 6m
  • Giá đã bao gồm VAT
  • Dung sai trọng lượng ± 5%. Cho phép đổi trả nếu ngoài phạm vi trên.
  • Đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm.

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0938 437 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Kho thép trí Việt, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt

Translate »