Nội dung chính:
- 1 1. KHÁI NIỆM THÉP TẤM CÁN NÓNG
- 2 2. PHÂN LOẠI THÉP TẤM CÁN NÓNG
- 3 3. ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA THÉP TẤM CÁN NÓNG
- 4 4. ỨNG DỤNG CỦA THÉP TẤM CÁN NÓNG
- 5 5. BẢNG GIÁ THÉP TẤM CÁN NÓNG TRÊN THỊ TRƯỜNG
- 6 6. CÁC THƯƠNG HIỆU THÉP TẤM CÁN NÓNG PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM
- 7 7. KINH NGHIỆM LỰA CHỌN THÉP TẤM CÁN NÓNG
- 8 8. KẾT LUẬN
- 9 9. Nơi bán thép tấm cán nóng uy tín Thép Hùng Phát
Thép tấm cán nóng (Hot Rolled Steel Plate) là một trong những vật liệu kim loại phổ biến và quan trọng nhất trong ngành công nghiệp nặng.
Nhờ đặc tính cơ học tốt, khả năng chịu lực và chịu nhiệt cao, loại thép này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo máy, đóng tàu, kết cấu hạ tầng và nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác.
Thép Hùng Phát cung cấp cái nhìn toàn diện về thép tấm cán nóng, bao gồm định nghĩa, quy trình sản xuất, phân loại, đặc điểm, ứng dụng thực tế và bảng giá tham khảo trên thị trường Việt Nam.

1. KHÁI NIỆM THÉP TẤM CÁN NÓNG
Thép tấm cán nóng là sản phẩm thép được tạo ra thông qua quá trình cán thép ở nhiệt độ cao, thông thường trên 1.000°C. Ở mức nhiệt này, thép có độ mềm dẻo cao, dễ dàng tạo hình thành dạng tấm với độ dày đa dạng, từ 1.2mm đến trên 100mm.
1.1. Quy trình sản xuất thép tấm cán nóng
Quy trình sản xuất cơ bản gồm các bước:
- Nung phôi thép đến trạng thái dẻo.
- Cán thô để giảm độ dày ban đầu.
- Cán tinh qua nhiều trục ép để đạt kích thước yêu cầu.
- Làm nguội bằng nước hoặc khí.
- Cắt biên, cắt chiều dài và đóng kiện.
1.2. Đặc điểm nổi bật
Thép tấm cán nóng sở hữu nhiều ưu điểm:
- Độ bền cao, chịu lực, chịu va đập tốt.
- Chi phí sản xuất thấp hơn thép cán nguội.
- Tính công nghệ tốt, dễ uốn, dễ hàn.
- Sản xuất được kích thước lớn, đáp ứng các dự án hạ tầng.
Tuy nhiên, bề mặt thép cán nóng không nhẵn mịn như thép cán nguội và có độ chính xác kích thước thấp hơn. Vì thế, nó thích hợp cho các cấu kiện không yêu cầu độ thẩm mỹ cao.

2. PHÂN LOẠI THÉP TẤM CÁN NÓNG
Tùy theo tiêu chuẩn, mục đích sử dụng hoặc kiểu dáng sản phẩm, thép tấm cán nóng được phân thành nhiều loại.
2.1. Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất
a. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
TCVN 1656 – 75
TCVN 197 – 2002
b. Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS)
SS400 – phổ biến nhất, dùng cho kết cấu chung
SB410, SB450 – dùng cho nồi hơi, bình chịu áp lực
c. Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM)
A36
A572 Gr50
A516 Gr70 – cho thiết bị áp lực
d. Tiêu chuẩn châu Âu (EN)
S235, S275, S355, S460
2.2. Phân loại theo độ dày
Thép tấm mỏng (1.2mm – 5mm)
Thép tấm trung bình (6mm – 20mm)
Thép tấm dày (trên 20mm, tối đa ~120mm)
2.3. Phân loại theo bề mặt và hình dạng
Thép tấm trơn cán nóng – sử dụng đa lĩnh vực
Thép tấm gân (checkered plate) – chống trượt
Thép tấm lá – mỏng, cuộn thành dạng thép cuộn (HR coil)
Thép tấm bo nhiệt – sử dụng trong ngành cơ khí nặng
2.4. Phân loại theo mục đích sử dụng
Thép kết cấu
Thép làm bình chịu áp lực
Thép làm tàu thuyền (AH36, DH36)
Thép làm nồi hơi
Thép cho ngành đóng cọc, nền móng

3. ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA THÉP TẤM CÁN NÓNG
3.1. Ưu điểm
Chi phí thấp hơn thép cán nguội
Dễ gia công: cắt, hàn, đột, dập đều hiệu quả
Độ dai va đập cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt
Sản xuất được tấm lớn, tối ưu cho công trình hạ tầng
3.2. Nhược điểm
Bề mặt thô và nhám, không phù hợp yêu cầu thẩm mỹ cao
Độ chính xác kích thước thấp hơn
Có thể cong vênh nhẹ khi độ dày nhỏ
Tuy vậy, các nhược điểm này hầu như không ảnh hưởng nhiều với lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nặng.

4. ỨNG DỤNG CỦA THÉP TẤM CÁN NÓNG
Do đặc tính cơ lý vượt trội và giá thành cạnh tranh, thép tấm cán nóng hiện diện trong hầu hết các ngành công nghiệp:
4.1. Xây dựng và kết cấu thép
Dầm, cột, khung nhà thép tiền chế
Mặt sàn bê tông, sàn thao tác
Kết cấu cầu đường, bãi đỗ xe
4.2. Ngành cơ khí chế tạo
Sản xuất máy móc công nghiệp
Kết cấu khung xe, bồn chứa
Gia công chi tiết thép
4.3. Đóng tàu và công trình biển
Thân tàu, sàn tàu
Cọc thép biển
Các thiết bị cảng
4.4. Công nghiệp năng lượng
Bồn áp lực
Lò hơi, nồi hơi
Đường ống chịu nhiệt
4.5. Ngành giao thông vận tải
Chế tạo rơ-moóc, container
Kết cấu cầu vượt, hầm chui
4.6. Ứng dụng dân dụng
Lan can, khung mái
Đồ gia dụng yêu cầu độ bền cao
Nhờ tính ứng dụng rộng, thép tấm cán nóng luôn nằm trong nhóm vật liệu có lượng tiêu thụ lớn nhất tại Việt Nam.
5. BẢNG GIÁ THÉP TẤM CÁN NÓNG TRÊN THỊ TRƯỜNG
Lưu ý:
Giá thay đổi theo thương hiệu, độ dày, xuất xứ (Việt Nam, Nhật, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nga…), và số lượng đặt hàng.
Dưới đây là giá tham khảo, phù hợp với mặt bằng thị trường cuối năm 2024 – đầu 2025.
5.1. Giá thép tấm cán nóng SS400 / A36
| Độ dày (mm) | Khổ (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| 3 – 5 | 1.200–2.000 | 17.500 – 18.500 |
| 6 – 12 | 1.500–2.400 | 17.000 – 18.000 |
| 14 – 20 | 1.500–2.400 | 16.500 – 17.500 |
| 25 – 40 | 1.500–2.400 | 16.000 – 17.000 |
| >50 | Tùy thép đặc biệt | 17.000 – 19.000 |
5.2. Giá thép tấm đóng tàu AH36 – DH36
| Loại thép | Giá tham khảo |
|---|---|
| AH36 | 19.000 – 22.000 VNĐ/kg |
| DH36 | 20.000 – 24.000 VNĐ/kg |
5.3. Giá thép tấm chịu áp lực A516 Gr 60/70
| Loại thép | Giá tham khảo |
|---|---|
| A516 Gr60 | 22.000 – 26.000 VNĐ/kg |
| A516 Gr70 | 23.000 – 28.000 VNĐ/kg |
5.4. Giá thép tấm gân chống trượt
| Độ dày | Giá tham khảo |
|---|---|
| 2.5 – 6mm | 19.000 – 23.000 VNĐ/kg |
6. CÁC THƯƠNG HIỆU THÉP TẤM CÁN NÓNG PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM
Hòa Phát
Formosa Hà Tĩnh
POSCO Hàn Quốc
Nippon Steel Nhật Bản
Trung Quốc – Baosteel, Shougang, Yingkou, Anfeng, HBIS…
Nga, Ukraine
Các thương hiệu Nhật – Hàn – Nga có chất lượng tốt, độ đồng đều cao nhưng giá cao hơn so với sản phẩm từ Trung Quốc hoặc Việt Nam.
7. KINH NGHIỆM LỰA CHỌN THÉP TẤM CÁN NÓNG
Xác định tiêu chuẩn thép (SS400, A36, A516…) theo yêu cầu kỹ thuật.
Chọn độ dày phù hợp để tối ưu chi phí.
Kiểm tra bề mặt để tránh nứt, rỗ, cong vênh.
Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ khi mua hàng quy mô lớn.
Chọn nhà cung cấp uy tín, có kho hàng đủ lớn.
8. KẾT LUẬN
Thép tấm cán nóng là vật liệu chủ lực trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ bền cao, giá thành hợp lý và tính linh hoạt trong gia công. Việc hiểu rõ về khái niệm, phân loại, đặc tính và giá bán sẽ giúp doanh nghiệp – kỹ sư – nhà thầu lựa chọn chính xác loại thép phù hợp với yêu cầu dự án, đồng thời tối ưu chi phí sản xuất.
9. Nơi bán thép tấm cán nóng uy tín Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị phân phối thép tấm cán nóng uy tín hàng đầu trên thị trường, chuyên cung cấp đa dạng quy cách từ 2mm đến trên 100mm với chất lượng ổn định, nguồn gốc rõ ràng và giá cả cạnh tranh. Tất cả sản phẩm đều được nhập trực tiếp từ các nhà máy lớn như Hòa Phát, Formosa, Posco, Nippon… và đi kèm đầy đủ chứng chỉ CO – CQ, đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cho mọi công trình xây dựng, cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng.
Với hệ thống kho hàng quy mô lớn, Thép Hùng Phát luôn sẵn sàng cung cấp thép tấm cán nóng số lượng lớn hoặc nhỏ, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc. Sản phẩm được kiểm tra kỹ lưỡng về độ dày, kích thước, trọng lượng trước khi xuất kho, giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối về chất lượng.
Dịch vụ gia công thép tấm theo yêu cầu
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong lĩnh vực cơ khí – chế tạo, Thép Hùng Phát cung cấp đầy đủ các dịch vụ gia công thép tấm:
✔ Cắt tấm theo kích thước yêu cầu
Cắt oxy – gas
Cắt plasma CNC
Cắt laser độ chính xác cao
Cắt quy cách lớn – nhỏ tùy nhu cầu
✔ Gia công đục lỗ, soi rãnh, uốn, gấp mép
Phù hợp cho các chi tiết thép trong kết cấu máy, bồn bể, tủ điện, bậc thang, mặt sàn…
✔ Gia công dập, lốc ống – lốc tôn
Lốc tròn, lốc côn theo bản vẽ kỹ thuật
Dùng trong chế tạo bồn chứa, ống dẫn, silo…
✔ Nhúng kẽm tấm thép theo yêu cầu
Tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn
Phù hợp công trình ngoài trời, môi trường biển hoặc hóa chất
✔ Cắt khúc – xẻ băng tấm thép
Cắt tấm nhỏ theo đơn hàng sản xuất
Xẻ băng phục vụ các xưởng gia công tôn, thép dập định hình
⭐ Lý do chọn Thép Hùng Phát làm nhà cung cấp
Sản phẩm chất lượng – chuẩn kích thước
Kho hàng số lượng lớn, giao nhanh trong ngày
Báo giá cạnh tranh và minh bạch
Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm
Hỗ trợ gia công trọn gói theo bản vẽ
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN



