Nội dung chính:
- 1 Thép tấm Q355 là gì?
- 2 Xu hướng giá thép tấm Q355 trong thời gian gần đây
- 3 Bảng tham khảo giá thép tấm Q355 mới nhất
- 3.1 Bảng tra quy cách thép tấm Q355
- 3.2 Diện tích: 9.0 m² – Trọng lượng 1 mm: 70.65 kg/mm
- 3.3 1. Thép tấm Q355 trơn đen cán nóng
- 3.4 2. Thép tấm Q355 gân đen đúc cán nóng
- 3.5 3. Thép tấm Q355 cán nguội (Không có)
- 3.6 4. Thép tấm Q355 kẽm cán nóng (Không có)
- 3.7 5.Thép tấm Q355 mạ kẽm theo yêu cầu
- 3.8 6. Dịch vụ cắt kích thước theo yêu cầu
- 3.9 7. Gia công cơ khí theo yêu cầu (2–7 ngày)
- 4 Nơi bán thép tấm Q355 giá tốt
Giá thép tấm Q355 mới nhất là bao nhiêu?– Phân tích thị trường và xu hướng cập nhật
Giá thép tấm Q355 trên thị trường hiện nay đang có nhiều biến động do chịu ảnh hưởng của cả yếu tố trong nước lẫn quốc tế. Q355 là một trong những dòng thép cường độ cao, được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp nặng, xây dựng, chế tạo cơ khí và các kết cấu yêu cầu khả năng chịu lực lớn.
Chính vì vậy, biến động giá của thép tấm Q355 luôn được nhiều doanh nghiệp, nhà thầu và đơn vị sản xuất quan tâm sát sao.

Thép tấm Q355 là gì?
Khái niệm thép tấm Q355
Thép tấm Q355 là loại thép kết cấu cường độ cao thuộc tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc, có giới hạn chảy tối thiểu khoảng 355 MPa, cao hơn nhiều so với các dòng thép thông dụng như SS400 hay Q235. Chữ “Q” nghĩa là Yield Strength (giới hạn chảy), còn số “355” biểu thị giá trị cường độ chịu lực tối thiểu của vật liệu.
Dòng thép này được sản xuất dạng tấm cán nóng, có nhiều cấp như Q355A, Q355B, Q355C và Q355D — khác nhau chủ yếu ở khả năng chịu va đập và yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.
Nhờ đặc tính chịu lực tốt, độ bền cao và khả năng gia công tốt, Q355 trở thành vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện nay.
Thông tin kỹ thuật của thép tấm Q355
1. Thành phần hóa học (tham khảo)
Tùy cấp độ (A/B/C/D), nhưng thường nằm trong giới hạn sau:
C (Carbon): 0,18 – 0,20%
Mn (Mangan): 1,0 – 1,6%
Si (Silicon): 0,2 – 0,5%
P, S: ≤ 0,03%
Có thể bổ sung Nb, V, Ti nhằm tăng cường độ và cải thiện cấu trúc thép.
2. Tính chất cơ lý
Giới hạn chảy (Yield strength): ≥ 355 MPa
Giới hạn bền kéo (Tensile strength): 470 – 630 MPa
Độ giãn dài: 19 – 21%
Khả năng hàn: Tốt, tương thích hầu hết phương pháp hàn thông dụng
Khả năng chịu va đập: Tăng dần từ Q355A → Q355D, phù hợp nhiều môi trường khác nhau
3. Đặc điểm nổi bật
Cường độ cao hơn dòng thép thông dụng
Tính dẻo và khả năng hàn tốt
Gia công linh hoạt: cắt, dập, uốn, hàn dễ dàng
Chịu tải tốt, bền bỉ trong môi trường công nghiệp và ngoài trời

Ứng dụng của thép tấm Q355
Nhờ cường độ chịu lực vượt trội, thép tấm Q355 được dùng rộng rãi trong:
1. Kết cấu công trình – xây dựng
Kết cấu thép nhà xưởng, nhà tiền chế
Dầm thép, cột thép, sàn thép
Kết cấu cầu, giàn khoan, cảng biển
Các chi tiết yêu cầu tải trọng lớn
2. Cơ khí chế tạo – công nghiệp nặng
Sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp
Chế tạo xe tải, rơ-mooc, khung sườn container
Sản phẩm cơ khí yêu cầu cường độ cao
3. Ngành năng lượng – hạ tầng
Tháp điện, cột điện
Bồn áp lực, bồn chứa công nghiệp
Kết cấu trạm điện, nhà máy năng lượng tái tạo
4. Đóng tàu – công trình biển
Kết cấu thân tàu, boong tàu
Thiết bị neo đậu, phao, cầu cảng
Các bộ phận chịu ăn mòn và tải trọng động
Dòng thép này là loại thép cường độ cao, bền, dẻo và dễ gia công, phù hợp cho các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu chịu tải lớn. Đây là lựa chọn tối ưu trong xây dựng, cơ khí chế tạo, giao thông – hạ tầng và công trình trọng điểm.

Xu hướng giá thép tấm Q355 trong thời gian gần đây
Trong thời gian gần đây, giá thép tấm nói chung và thép tấm Q355 nói riêng có xu hướng dao động theo tình hình thị trường thép toàn cầu. Những biến động về giá quặng sắt, than cốc và thép cuộn cán nóng (HRC) đã tác động trực tiếp đến giá thành thép tấm.
Bên cạnh đó, chính sách sản xuất thép tại Trung Quốc — quốc gia cung ứng thép lớn nhất thế giới — cũng có ảnh hưởng đáng kể. Khi Trung Quốc siết sản lượng hoặc hạn chế xuất khẩu, giá thép nhập khẩu vào Việt Nam thường có xu hướng tăng. Ngược lại, khi nguồn cung dồi dào, giá sẽ ổn định hoặc giảm nhẹ.
Thị trường nội địa cũng chịu tác động từ nhu cầu xây dựng, đầu tư công và sản xuất công nghiệp. Khi nhu cầu tăng, các nhà máy và đơn vị phân phối thường điều chỉnh giá theo mức tiêu thụ. Ngược lại, trong giai đoạn thị trường chững lại, giá có xu hướng ổn định hơn hoặc giảm nhẹ để kích cầu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm Q355
1. Giá nguyên liệu đầu vào
Nguyên liệu đầu vào như phôi thép, HRC, quặng sắt và nhiên liệu sản xuất là yếu tố quyết định lớn nhất. Giá nguyên liệu tăng khiến chi phí sản xuất đội lên và kéo theo giá thép tấm tăng tương ứng. Với dòng thép cường độ cao như mác Q355, quy trình sản xuất yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn, vì vậy giá thành cũng chịu ảnh hưởng mạnh hơn khi nguyên liệu biến động.
.2. Tỷ giá và chi phí nhập khẩu
Dòng Q355 tại Việt Nam phần lớn được nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc Nhật Bản. Do đó, tỷ giá USD/CNY/VND ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán. Khi tỷ giá tăng, chi phí nhập khẩu tăng và ngược lại. Ngoài ra, chi phí vận chuyển quốc tế, cước tàu và chi phí logistics nội địa cũng góp phần tác động lên giá.
3. Nhu cầu thị trường
Thép tấm Q355 được sử dụng nhiều trong các ngành như đóng tàu, kết cấu thép tiền chế, sản xuất xe tải – rơ mooc, thiết bị áp lực và máy móc công nghiệp. Khi các lĩnh vực này tăng trưởng mạnh, nhu cầu Q355 tăng và giá có xu hướng nhích lên. Ngược lại, khi thị trường giảm tốc, giá sẽ ổn định hoặc giảm nhẹ để giữ sức cạnh tranh.
4. Chính sách sản xuất và môi trường
Một số thời điểm Chính phủ Trung Quốc siết chặt kiểm soát ô nhiễm hoặc cắt giảm sản lượng nhằm giảm khí thải. Điều này làm nguồn cung giảm, từ đó giá thép nhập khẩu tăng. Ngoài ra, việc hạn chế xuất khẩu của các nhà máy lớn cũng tạo biến động đáng kể cho thị trường Việt Nam.
Đặc điểm tác động riêng đến thép tấm Q355
So với các loại thép thông dụng như SS400 hoặc Q235, mác thép Q355 là dòng thép cường độ cao nên giá thường cao hơn từ 20–40%. Điều này đến từ:
Thành phần hợp kim cao hơn.
Quy trình luyện thép yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Khả năng chịu lực và độ bền vượt trội.
Những yếu tố này giúp Q355 trở thành vật liệu quan trọng trong các công trình yêu cầu độ an toàn cao.
Lợi ích khi sử dụng thép tấm Q355 so với thép thường
Việc chọn thép tấm Q355 không chỉ dựa trên giá mà còn dựa trên hiệu quả sử dụng. Q355 mang lại:
Cường độ cao, phù hợp với các kết cấu chịu lực lớn.
Độ dẻo và khả năng hàn tốt, dễ gia công cơ khí.
Tiết kiệm vật liệu, vì cùng yêu cầu chịu lực, dùng thép Q355 có thể giảm chiều dày so với thép thường.
Tuổi thọ cao, phù hợp môi trường công nghiệp hoặc kết cấu ngoài trời.
Nhờ những ưu điểm này, Q355 dù giá cao hơn nhưng lại mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn.

Lưu ý khi cập nhật giá thép tấm Q355
Khi theo dõi giá thị trường, cần chú ý các điểm sau:
Giá thay đổi theo độ dày và khổ tấm: Tấm dày thường có giá cao hơn/m2.
Nguồn gốc (xuất xứ): Hàng Trung Quốc thường rẻ hơn hàng Hàn Quốc và Nhật Bản.
Thời điểm mua: Giá có thể thay đổi từng ngày theo thị trường phôi thép và tỷ giá.
Nhà phân phối: Giá giữa các đơn vị có thể chênh lệch tùy chi phí kho bãi và vận chuyển.
Nhu cầu số lượng: Mua số lượng lớn thường được chiết khấu.
Vì sao nên cập nhật giá từ đơn vị uy tín
Với dòng thép Q355, chứng chỉ CO, CQ và chất lượng ổn định là yếu tố quan trọng. Do đó, khi tìm giá mới nhất, bạn nên ưu tiên các đơn vị có uy tín, có kho hàng lớn và nhập khẩu trực tiếp. Những đơn vị lớn thường:
Công bố giá minh bạch.
Có khả năng giữ giá ổn định hơn trong ngắn hạn.
Cung cấp tấm thép đúng chuẩn, đúng mác, đúng độ dày.
Điều này đặc biệt quan trọng cho các doanh nghiệp cơ khí và nhà thầu sử dụng thép cho các dự án yêu cầu nghiêm ngặt.
Bảng tham khảo giá thép tấm Q355 mới nhất
⚠️ Lưu ý: Đây là giá tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, khổ tấm, xuất xứ và tình hình thị trường.
| Loại thép tấm Q355 | Giá tham khảo (đ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Q355 hàng nhập khẩu phổ thông | 15.200 – 18.800 | Tấm dày thông dụng, khổ chuẩn |
| Q355 giá ổn định thị trường | 15.100 – 17.800 | Thường dùng để làm dự toán |
| Q355 hàng đặc biệt – tấm lớn, tấm dày | 16.000 – 18.100 | Dùng cho kết cấu yêu cầu kỹ thuật cao |
Bảng tra quy cách thép tấm Q355
1. Quy cách sắt tấm Q355 Khổ 1500 × 6000
Diện tích: 9.0 m² – Trọng lượng 1 mm: 70.65 kg/mm
| Độ dày (mm) | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 6 | 1500 × 6000 × 6 | 424 |
| 8 | 1500 × 6000 × 8 | 565 |
| 10 | 1500 × 6000 × 10 | 706 |
| 12 | 1500 × 6000 × 12 | 848 |
| 14 | 1500 × 6000 × 14 | 989 |
| 16 | 1500 × 6000 × 16 | 1,130 |
| 18 | 1500 × 6000 × 18 | 1,272 |
| 20 | 1500 × 6000 × 20 | 1,413 |
| 22 | 1500 × 6000 × 22 | 1,554 |
| 25 | 1500 × 6000 × 25 | 1,766 |
| 30 | 1500 × 6000 × 30 | 2,119 |
| 40 | 1500 × 6000 × 40 | 2,826 |
| 50 | 1500 × 6000 × 50 | 3,533 |
2. Quy cách thép tấm Q355 Khổ 2000 × 6000
Diện tích: 12.0 m² – Trọng lượng 1 mm: 94.2 kg/mm
| Độ dày (mm) | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 6 | 2000 × 6000 × 6 | 565 |
| 8 | 2000 × 6000 × 8 | 754 |
| 10 | 2000 × 6000 × 10 | 942 |
| 12 | 2000 × 6000 × 12 | 1,130 |
| 14 | 2000 × 6000 × 14 | 1,319 |
| 16 | 2000 × 6000 × 16 | 1,507 |
| 18 | 2000 × 6000 × 18 | 1,695 |
| 20 | 2000 × 6000 × 20 | 1,884 |
| 22 | 2000 × 6000 × 22 | 2,072 |
| 25 | 2000 × 6000 × 25 | 2,355 |
| 30 | 2000 × 6000 × 30 | 2,826 |
| 40 | 2000 × 6000 × 40 | 3,768 |
| 50 | 2000 × 6000 × 50 | 4,710 |
3. Quy cách sắt tấm Q355 Khổ 2000 × 8000
Diện tích: 16.0 m² – Trọng lượng 1 mm: 125.6 kg/mm
| Độ dày (mm) | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 6 | 2000 × 8000 × 6 | 754 |
| 8 | 2000 × 8000 × 8 | 1,005 |
| 10 | 2000 × 8000 × 10 | 1,256 |
| 12 | 2000 × 8000 × 12 | 1,507 |
| 14 | 2000 × 8000 × 14 | 1,758 |
| 16 | 2000 × 8000 × 16 | 2,009 |
| 18 | 2000 × 8000 × 18 | 2,261 |
| 20 | 2000 × 8000 × 20 | 2,512 |
| 22 | 2000 × 8000 × 22 | 2,763 |
| 25 | 2000 × 8000 × 25 | 3,140 |
| 30 | 2000 × 8000 × 30 | 3,768 |
| 40 | 2000 × 8000 × 40 | 5,024 |
| 50 | 2000 × 8000 × 50 | 6,280 |
4. Quy cách sắt tấm Q355 Khổ 2000 × 12000
Diện tích: 2 × 12 = 24.0 m²
Trọng lượng 1 mm: 24 × 7.85 = 188.4 kg/mm
Độ dày (mm) | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
6 | 2000 × 12000 × 6 | 1,130 |
8 | 2000 × 12000 × 8 | 1,507 |
10 | 2000 × 12000 × 10 | 1,884 |
12 | 2000 × 12000 × 12 | 2,261 |
14 | 2000 × 12000 × 14 | 2,638 |
16 | 2000 × 12000 × 16 | 3,014 |
18 | 2000 × 12000 × 18 | 3,391 |
20 | 2000 × 12000 × 20 | 3,768 |
22 | 2000 × 12000 × 22 | 4,145 |
25 | 2000 × 12000 × 25 | 4,710 |
30 | 2000 × 12000 × 30 | 5,652 |
40 | 2000 × 12000 × 40 | 7,536 |
50 | 2000 × 12000 × 50 | 9,420 |
5. Quy cách sắt tấm Q355 Khổ 1500 × 3000
Diện tích: 1.5 × 3 = 4.5 m²
Trọng lượng 1 mm: 4.5 × 7.85 = 35.325 kg/mm
Độ dày (mm) | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
6 | 1500 × 3000 × 6 | 212 kg |
8 | 1500 × 3000 × 8 | 283 kg |
10 | 1500 × 3000 × 10 | 353 kg |
12 | 1500 × 3000 × 12 | 424 kg |
14 | 1500 × 3000 × 14 | 495 kg |
16 | 1500 × 3000 × 16 | 565 kg |
18 | 1500 × 3000 × 18 | 636 kg |
20 | 1500 × 3000 × 20 | 707 kg |
22 | 1500 × 3000 × 22 | 777 kg |
25 | 1500 × 3000 × 25 | 883 kg |
30 | 1500 × 3000 × 30 | 1,060 kg |
40 | 1500 × 3000 × 40 | 1,413 kg |
50 | 1500 × 3000 × 50 | 1,766 kg |
6. Quy cách sắt tấm Q355 Khổ 1220 × 2500
Diện tích: 1.22 × 2.5 = 3.05 m²
Trọng lượng 1 mm: 3.05 × 7.85 = 23.9425 kg/mm
Độ dày (mm) | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
6 | 1220 × 2500 × 6 | 144 kg |
8 | 1220 × 2500 × 8 | 192 kg |
10 | 1220 × 2500 × 10 | 239 kg |
12 | 1220 × 2500 × 12 | 287 kg |
14 | 1220 × 2500 × 14 | 335 kg |
16 | 1220 × 2500 × 16 | 383 kg |
18 | 1220 × 2500 × 18 | 431 kg |
20 | 1220 × 2500 × 20 | 479 kg |
22 | 1220 × 2500 × 22 | 527 kg |
25 | 1220 × 2500 × 25 | 599 kg |
30 | 1220 × 2500 × 30 | 718 kg |
40 | 1220 × 2500 × 40 | 958 kg |
50 | 1220 × 2500 × 50 | 1,197 kg |
Lưu ý: Dung sai dao động từ 2-10%
Phân loại thép tấm Q355
Dòng thép này trên thị trường được phân thành các nhóm chính dựa trên hình dạng bề mặt, phương pháp sản xuất và khả năng gia công theo yêu cầu. Dưới đây là các loại phổ biến:
1. Thép tấm Q355 trơn đen cán nóng
Đây là loại sắt tấm được sử dụng nhiều nhất. Tấm được sản xuất bằng phương pháp cán nóng ở nhiệt độ cao, bề mặt đen tự nhiên, độ bền cao, dễ gia công.
Ứng dụng: kết cấu thép, chế tạo cơ khí, đóng tàu, gia công chi tiết chịu lực.
2. Thép tấm Q355 gân đen đúc cán nóng
Là dòng thép tấm phẳng có bề mặt gân chống trượt, được đúc và cán nổi hoa văn như hình quả trám hoặc gân nổi.
Ứng dụng: sàn thép công nghiệp, bậc cầu thang, sàn xe tải, sàn nhà xưởng hoặc các khu vực cần chống trượt.
3. Thép tấm Q355 cán nguội (Không có)
Dòng thép cán nguội thường áp dụng cho thép tấm mỏng yêu cầu độ chính xác cao, nhưng mác Q355 không sản xuất dạng cán nguội, vì đây là thép cường độ cao thường được sản xuất bằng phương pháp cán nóng.
4. Thép tấm Q355 kẽm cán nóng (Không có)
Thép tấm mạ kẽm thông dụng chủ yếu là thép nền SS400, Q235 hoặc SPCC.
Q355 không có sản xuất dạng tấm kẽm, nếu cần chống gỉ phải dùng phương pháp mạ hoặc phủ kẽm sau gia công.
5.Thép tấm Q355 mạ kẽm theo yêu cầu
gia công xi mạ kẽm mạ lạnh – 2 đến 4 ngày
Nếu khách hàng yêu cầu chống ăn mòn cao, dòng thép này có thể được đem đi nhúng kẽm nóng.
Thời gian thực hiện: 2–4 ngày tùy số lượng và kích thước.
Ưu điểm: chống rỉ sét lâu dài, thích hợp môi trường biển hoặc ngoài trời.
6. Dịch vụ cắt kích thước theo yêu cầu
Thép tấm Q355 có thể được cắt bằng:
Cắt oxy gas
Cắt plasma
Cắt laser (tùy độ dày)
Khách hàng có thể yêu cầu cắt bản mã, cắt hình dạng đặc biệt hoặc cắt theo bản vẽ kỹ thuật.
7. Gia công cơ khí theo yêu cầu (2–7 ngày)
Bao gồm các dịch vụ:
Chấn, uốn, lốc tròn phục vụ chế tạo ống, bồn, kết cấu cong
Hàn gia cố, hàn bản mã, hàn kết cấu
Đột lỗ bản mã, đột lỗ liên kết, đột lỗ theo bản vẽ
Gia công chi tiết cơ khí nặng
Thời gian thực hiện: tùy độ phức tạp, thường từ 2 đến 7 ngày.
Sản phẩm này chủ yếu có dạng tấm trơn đen cán nóng và tấm gân đen, không có dạng cán nguội hoặc tấm kẽm. Các nhu cầu chống gỉ hoặc gia công đặc biệt đều có thể thực hiện thông qua dịch vụ như nhúng kẽm nóng, cắt theo yêu cầu, chấn – uốn – lốc, hàn và đột lỗ.
Nơi bán thép tấm Q355 giá tốt
Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị uy tín chuyên cung cấp thép tấm Q355 cho thị trường xây dựng và cơ khí chế tạo. Với nguồn hàng ổn định, đa dạng độ dày và khổ tấm, Hùng Phát đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng vật liệu cường độ cao trong các công trình công nghiệp, nhà xưởng, kết cấu thép, sản xuất cơ khí nặng và các dự án yêu cầu khả năng chịu lực lớn.
Sản phẩm tại Hùng Phát được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy lớn với chất lượng đảm bảo, chứng chỉ CO/CQ đầy đủ và khả năng kiểm tra xuất xứ rõ ràng. Công ty cung cấp cả hai dòng chủ lực là thép tấm trơn đen cán nóng và thép tấm gân chống trượt, phù hợp nhiều mục đích sử dụng.
Ngoài việc phân phối mác thép Q355, Hùng Phát còn hỗ trợ các dịch vụ gia công như cắt theo quy cách, chấn – uốn – lốc tròn, hàn bản mã, nhúng kẽm nóng theo yêu cầu, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và tối ưu chi phí sản xuất. Với chính sách giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, Thép Hùng Phát luôn là lựa chọn tin cậy cho doanh nghiệp và nhà thầu khi cần mua sản phẩm sắt thép chất lượng cao.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN



