Gia công mặt bích INOX mọi quy cách theo yêu cầu

Gia công mặt bích inox
Mặt bích inox là một trong những phụ kiện không thể thiếu trong các hệ thống đường ống công nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và đảm bảo sự an toàn, bền bỉ của hệ thống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về mặt bích inox, từ khái niệm, thông số kỹ thuật, nhu cầu gia công, đơn vị gia công uy tín như Thép Hùng Phát, quy trình sản xuất, ứng dụng thực tiễn, đến các tiêu chuẩn tham khảo phổ biến.
Gia công mặt bích inox
Gia công mặt bích inox

Mặt Bích Inox Là Gì?

Mặt bích inox là một phụ kiện cơ khí được chế tạo từ thép không gỉ (inox), thường có dạng hình tròn hoặc vuông với các lỗ bu-lông xung quanh để kết nối các đoạn ống, van, máy bơm hoặc các thiết bị khác trong hệ thống đường ống.
Nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cao, mặt bích inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

Chất liệu chính

Các loại inox phổ biến như 304, 316, và 201 được sử dụng để gia công mặt bích, trong đó inox 304 và 316 được ưa chuộng nhất do khả năng chống oxi hóa và chịu được môi trường khắc nghiệt.
Mặt bích inox có nhiều loại, bao gồm:
  • Mặt bích mù: Không có lỗ ở tâm, dùng để bịt kín đầu ống.
  • Mặt bích hàn cổ: Có cổ hàn để kết nối chắc chắn với ống, phù hợp cho hệ thống áp suất cao.
  • Mặt bích ren: Có ren trong để kết nối với ống bằng mối ghép ren.
  • Mặt bích lỏng: Dễ dàng tháo lắp, phù hợp cho hệ thống cần bảo trì thường xuyên.
Gia công mặt bích inox
Gia công mặt bích inox

Thông Số Kỹ Thuật Sơ Bộ Của Mặt Bích Inox

Thông số kỹ thuật của mặt bích inox phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án, nhưng một số thông số cơ bản bao gồm:
  • Chất liệu: Inox 304, 316, 316L, 201, v.v. Inox 316 chứa molybdenum, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit hoặc nước biển.
  • Kích thước: Từ DN15 (1/2 inch) đến DN1000 (40 inch), tùy thuộc vào đường kính ống.
  • Độ dày: Phù hợp với áp suất và nhiệt độ của hệ thống.
  • Số lỗ bu-lông và đường kính lỗ: Được thiết kế theo tiêu chuẩn như JIS, DIN, ANSI, hoặc BS.
  • Áp suất làm việc: Từ PN10, PN16, đến PN40 hoặc các mức áp suất cao hơn như Class 150, 300, 600 (theo tiêu chuẩn ANSI).
  • Tiêu chuẩn bề mặt: Đánh bóng gương, mài thô, hoặc đánh bóng mờ, tùy thuộc vào yêu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật.
  • Khả năng chịu nhiệt và ăn mòn: Phù hợp với môi trường như hóa chất, nước biển, thực phẩm, hoặc nhiệt độ cao.
Các thông số này cần được xác định rõ ràng trước khi gia công để đảm bảo mặt bích tương thích với hệ thống đường ống và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
Gia công mặt bích inox
Gia công mặt bích inox

Nhu Cầu Gia Công Mặt Bích Inox

Nhu cầu gia công mặt bích inox ngày càng tăng do sự phát triển của các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, thực phẩm, đóng tàu, và cấp thoát nước. Một số lý do chính khiến mặt bích inox được ưa chuộng:
  • Độ bền và chống ăn mòn: Inox có khả năng chống oxi hóa và ăn mòn vượt trội, phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt như nước biển, axit, hoặc hóa chất.
  • Tính linh hoạt: Mặt bích inox có thể được gia công theo mọi kích thước, kiểu dáng và tiêu chuẩn, đáp ứng các yêu cầu riêng biệt của từng dự án.
  • Dễ dàng tháo lắp: Mặt bích cho phép bảo trì và thay thế dễ dàng, giảm thiểu thời gian dừng hoạt động của hệ thống.
  • Ứng dụng đa dạng: Từ hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), cấp nước, đến các ngành công nghiệp nặng như dầu khí, mặt bích inox đều đóng vai trò quan trọng.
Với nhu cầu ngày càng cao, các doanh nghiệp cần tìm đến những đơn vị gia công uy tín, có khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Gia công mặt bích inox
Gia công mặt bích inox

Đơn Vị Gia Công Uy Tín: Thép Hùng Phát

Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị hàng đầu tại Việt Nam chuyên gia công mặt bích inox, thép, và nhựa theo yêu cầu. Với kinh nghiệm lâu năm và đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề, Thép Hùng Phát cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng mọi quy cách và tiêu chuẩn quốc tế. Một số điểm nổi bật của Thép Hùng Phát:
  • Máy móc hiện đại: Sử dụng công nghệ gia công tiên tiến như cắt CNC, phay tiện chính xác, và xử lý bề mặt chuyên nghiệp.
  • Đa dạng sản phẩm: Gia công mặt bích inox 304, 316, thép carbon, nhựa, với kích thước từ DN15 đến DN1000, theo các tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI, BS, và ASME.
  • Chứng chỉ chất lượng: Sản phẩm đi kèm chứng chỉ CO/CQ, đảm bảo đạt tiêu chuẩn quốc tế và an toàn kỹ thuật.
  • Dịch vụ tận tâm: Hỗ trợ tư vấn, báo giá nhanh chóng, giao hàng đúng tiến độ, và cam kết bảo hành sản phẩm.

Quy Trình Gia Công Mặt Bích Inox

Quy trình gia công mặt bích inox thường trải qua 5 bước chính, đảm bảo sản phẩm đạt độ chính xác và chất lượng cao:
  1. Lựa chọn vật liệu:

    • Chọn loại inox phù hợp (304, 316, 316L, v.v.) dựa trên yêu cầu kỹ thuật như độ bền, khả năng chống ăn mòn, và môi trường sử dụng.
    • Kiểm tra chất lượng vật liệu thông qua các phương pháp như kiểm tra độ cứng, độ dẻo, và thành phần hóa học.
  2. Cắt và tạo hình:

    • Sử dụng máy cắt CNC, plasma hoặc laser để cắt tấm inox thành hình dạng mặt bích theo kích thước yêu cầu.
    • Đảm bảo độ chính xác cao về đường kính ngoài, đường kính trong, và độ dày.
  3. Gia công chi tiết:

    • Phay và tiện bề mặt để đạt độ phẳng và nhẵn theo tiêu chuẩn.
    • Khoan các lỗ bu-lông với vị trí và đường kính chính xác, sử dụng máy khoan chuyên dụng.
    • Tạo rãnh hoặc gờ nổi để tăng độ bám dính cho gioăng cao su hoặc phớt.
  4. Kiểm tra chất lượng:

    • Kiểm tra kích thước, độ nhám bề mặt, và độ phẳng bằng thước đo hoặc máy đo chuyên dụng.
    • Áp dụng phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) như siêu âm hoặc nhuộm thấm để phát hiện lỗi bên trong vật liệu.
    • Đảm bảo mặt bích đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật như JIS, DIN, hoặc ANSI.
  5. Hoàn thiện và đóng gói:

    • Làm sạch bề mặt bằng máy đánh bụi hoặc thổi hơi để loại bỏ ba-zô và bụi mịn.
    • Đánh bóng hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu (mài thô, đánh bóng gương).
    • Đóng gói trong thùng gỗ, sử dụng vật liệu đệm như bọt biển hoặc giấy để bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển.

>>> tham khảo chi tiết về gia công mặt bích theo đơn đặt hàng tại đây

Ứng Dụng Của Mặt Bích Inox

Mặt bích inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính ưu việt và tính linh hoạt. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:
  • Ngành dầu khí: Kết nối đường ống dẫn dầu, khí, hoặc hóa chất trong môi trường áp suất và nhiệt độ cao.
  • Công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng trong hệ thống chế biến thực phẩm, đảm bảo vệ sinh và chống ăn mòn từ thực phẩm hoặc nước rửa.
  • Ngành y tế: Kết nối các thiết bị y tế, đặc biệt trong môi trường yêu cầu vệ sinh cao.
  • Hệ thống cấp thoát nước: Đảm bảo kết nối chắc chắn và kín khít trong các hệ thống cấp nước sạch hoặc xử lý nước thải.
  • Phòng cháy chữa cháy (PCCC): Sử dụng trong đường ống dẫn nước hoặc bọt chữa cháy, chịu được áp suất lớn.
  • Đóng tàu: Mặt bích inox 316 được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn nước biển, phù hợp cho các công trình ngoài khơi.
  • Công nghiệp hóa chất: Chịu được môi trường axit, kiềm, và các hóa chất mạnh.

Các Tiêu Chuẩn Mặt Bích Tham Khảo

Để đảm bảo tính tương thích và an toàn, mặt bích inox được gia công theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến, bao gồm:
  • JIS (Japan Industrial Standard): Tiêu chuẩn Nhật Bản, phổ biến với các mức áp suất như JIS 10K, 20K, 30K. Thích hợp cho hệ thống cấp nước và PCCC.
  • DIN (Deutsches Institut für Normung): Tiêu chuẩn Đức, ví dụ DIN 2576 (PN10), DIN 2633 (PN16), được sử dụng rộng rãi ở châu Âu.
  • ANSI/ASME (American National Standards Institute): Tiêu chuẩn Mỹ, áp dụng cho mặt bích từ NPS 1/2 đến NPS 60, với các mức áp suất như Class 150, 300, 600.
  • BS (British Standard): Tiêu chuẩn Anh, như BS PN10, PN16, PN40, phù hợp cho hệ thống áp suất cao.
  • EN (European Norm): Tiêu chuẩn châu Âu, đảm bảo tính đồng bộ trong các dự án quốc tế.

Quy cách mặt bích BS4504 PN16 (Thép/Inox)

DN (mm)ØD – Đường kính ngoài (mm)ØK – Đường kính lỗ bulong (mm)Số lỗ bulongØd – Đường kính lỗ bulong (mm)T – Độ dày mặt bích (mm)
15956541414
201057541416
251158541416
3214010041818
4015011041818
5016512541820
6518514581822
8020016081824
10022018081824
12525021081826
15028524082226
200340295122230
250405350122632
300460400122634
350520460162636
400580515163038
450640565203040
500715620203342
600840725203648
  • DN: Đường kính danh nghĩa của ống (mm)

  • ØD: Đường kính ngoài của mặt bích

  • ØK: Khoảng cách tâm lỗ bulong

  • Ød: Đường kính lỗ bulong

  • T: Độ dày mặt bích

Bảng tra quy cách Flange DIN PN16

DN (mm)D – Đường kính ngoài (mm)K – Đường kính vòng lỗ bulong (mm)Số lỗd – Đường kính lỗ bulong (mm)b – Độ dày mặt bích (mm)
10906041414
15956541414
201057541416
251158541416
3214010041818
4015011041818
5016512541820
6518514581822
8020016081824
10022018081824
12525021081826
15028524082226
200340295122230
250405355122632
300460410122634
350520470162636
400580525163038
450640585203040
500715650203342
600840770203648
  • Đây là bảng theo tiêu chuẩn DIN EN 1092-1 PN16 (thay thế DIN 2501 cũ)

  • Phổ biến cho loại mặt bích hàn cổ (Welding Neck), rỗng ren (Threaded), mù (Blind), rỗng trơn (Slip-on)…

Bảng tra quy cách Flange JIS 10K (THÉP/INOX)

Dưới đây là bảng quy cách mặt bích JIS 10K – tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS B2220), rất thông dụng trong hệ thống đường ống tại Việt Nam và châu Á, với áp suất làm việc khoảng 10 kg/cm² (10 bar).

DN (mm)Đường kính ngoài (D) mmKhoảng cách lỗ bulong (K) mmSố lỗĐường kính lỗ bulong (d) mmĐộ dày mặt bích (t) mm
10906041512
15956541514
201007541514
251259041916
3213510041916
4014010541916
5015512041918
6517514041918
8018515081920
10021017581922
12525021082322
15028024082322
20033029082324
250400355122526
300445400122526
350490445162528
400560510162730
450620565202732
500670620202734
600780730203036
  • DN: Đường kính danh nghĩa
  • D: Tổng đường kính mặt bích
  • K: Khoảng cách tâm các lỗ bulong
  • d: Đường kính lỗ bulong
  • t: Độ dày mặt bích

Bảng tra quy cách Flange ANSI B16.5 CLASS 150

DN (mm)InchĐường kính ngoài (OD) mmKhoảng cách tâm lỗ bulong (BC) mmSố lỗĐường kính lỗ bulong (d) mmĐộ dày (T) mm
151/2”9060.3415.911.2
203/4”10069.9415.912.7
251”11079.4415.914.2
321-1/4”11588.9415.915.7
401-1/2”12598.4415.917.5
502”150120.7419.119.1
652-1/2”180139.7419.122.4
803”190152.4419.123.9
1004”230190.5819.123.9
1255”255215.9822.223.9
1506”280241.3822.225.4
2008”345298.5822.228.4
25010”4053621225.430.2
30012”485431.81225.431.8
35014”535476.31228.635.1
40016”595539.81628.636.6
45018”635577.91631.839.6
50020”7006352031.842.9
60024”815749.32034.947.8
  • DN: Đường kính danh nghĩa (mm)
  • Inch: Kích thước hệ inch tương ứng
  • OD: Đường kính ngoài mặt bích
  • BC: Khoảng cách tâm các lỗ bulong
  • d: Đường kính lỗ bulong
  • T: Độ dày mặt bích

Bảng tra quy cách Flange ASME B16.5 – CLASS 150

Dưới đây là bảng quy cách mặt bích ASME B16.5 – Class 150, sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ (Mỹ), tương đương với ANSI. ASME (American Society of Mechanical Engineers) là tổ chức ban hành nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, trong đó ASME B16.5 quy định về kích thước mặt bích từ DN15 đến DN600.

DN (mm)InchĐường kính ngoài (OD) mmKhoảng cách tâm lỗ (BC) mmSố lỗ bulongĐường kính lỗ (d) mmĐộ dày (T) mm
151/2”9060.3415.911.2
203/4”10069.9415.912.7
251”11079.4415.914.2
321-1/4”11588.9415.915.7
401-1/2”12598.4415.917.5
502”150120.7419.119.1
652-1/2”180139.7419.122.4
803”190152.4419.123.9
1004”230190.5819.123.9
1255”255215.9822.223.9
1506”280241.3822.225.4
2008”345298.5822.228.4
25010”405362.01225.430.2
30012”485431.81225.431.8
35014”535476.31228.635.1
40016”595539.81628.636.6
45018”635577.91631.839.6
50020”700635.02031.842.9
60024”815749.32034.947.8
  • DN: Đường kính danh nghĩa
  • OD: Đường kính ngoài mặt bích
  • BC: Đường kính vòng bulong (Bolt Circle)
  • T: Độ dày mặt bích
Mỗi tiêu chuẩn có các thông số cụ thể về kích thước, số lỗ bu-lông, áp suất làm việc, và vật liệu, giúp đảm bảo mặt bích phù hợp với hệ thống đường ống.

Kết Luận

Mặt bích inox là một thành phần quan trọng trong hệ thống đường ống, mang lại sự an toàn, bền bỉ và hiệu quả cho nhiều ngành công nghiệp.
Với khả năng gia công theo mọi quy cách, từ kích thước nhỏ DN15 đến lớn DN1000, cùng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, DIN, ANSI, và BS, mặt bích inox đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Thép Hùng Phát, với kinh nghiệm và công nghệ hiện đại, là lựa chọn hàng đầu cho các dự án cần gia công mặt bích inox chất lượng cao. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá chi tiết, đảm bảo sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn!

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Sale 1 – 0938 437 123 – Ms Trâm
  • Sale 2- 0938 261 123 – Ms Mừng
  • Sale 3 – 0909 938 123 – Ms Ly
  • Sale 4 – 0937 343 123 – Ms Nha
  • CSKH 1 – 0971 887 888
  • CSKH 2 – 0971 960 496

Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, Q12, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Kho thép trí Việt, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt

Translate »