Bảng giá thép tấm SS400, A36, Q235 mới nhất

Giá thép tấm mới nhất

Giới thiệu chung

Thép tấm là vật liệu cơ bản và không thể thiếu trong xây dựng, chế tạo cơ khí, kết cấu nhà xưởng, cầu đường, bồn bể và nhiều ngành công nghiệp khác. Trong đó, các mác thép thông dụng như SS400, A36Q235 luôn được ưa chuộng nhờ đặc tính cơ học ổn định, dễ gia công, khả năng hàn tốt và giá thành hợp lý.

Ba mác thép này đến từ các tiêu chuẩn khác nhau:

Mặc dù khác tên gọi và quốc gia sản xuất, nhưng bản chất ba loại này tương đương về cơ tính và thành phần hóa học. Vì vậy, trong thực tế, chúng thường được gộp chung thành nhóm “thép tấm kết cấu thông dụng” và có mức giá gần như nhau.

Giá thép tấm mới nhất
Giá thép tấm mới nhất

Đặc tính và ứng dụng

1 Đặc tính cơ bản

  • Độ bền kéo: 400 – 550 MPa tùy mác.

  • Giới hạn chảy: khoảng 245 – 275 MPa.

  • Độ giãn dài tương đối: 20 – 26%.

  • Khả năng hàn, uốn, cắt tốt, phù hợp với nhiều công nghệ chế tạo.

2 Ứng dụng phổ biến

  • Sản xuất dầm, sườn, khung kết cấu nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho.

  • Gia công bồn chứa, xe bồn, máy móc công nghiệp, thiết bị cơ khí nặng.

  • Làm tấm sàn, bản mã, cầu thép, container, tàu thủy, sà lan.

  • Chế tạo tấm sườn máy, khung đỡ, giàn giáo, và chi tiết cơ khí.

Nhờ tính linh hoạt, giá hợp lý, thép tấm SS400, A36, Q235 luôn là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc thép tấm carbon thông dụng.

Giá thép tấm mới nhất
Giá thép tấm mới nhất

Yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm

Giá thép tấm trên thị trường Việt Nam có thể dao động đáng kể, tùy vào nhiều yếu tố:

  1. Độ dày (mm hoặc ly) Thép tấm càng dày, khối lượng mỗi tấm càng lớn, kéo theo giá trên mỗi tấm tăng lên. Tuy nhiên, giá tính theo kg thường chênh lệch không nhiều giữa các độ dày.

  2. Kích thước khổ tấm (rộng × dài) Hai kích thước phổ biến nhất là:

    • 1500 × 6000 mm

    • 2000 × 6000 mm

      Ngoài ra còn có loại 2000 × 12000 mm dùng cho kết cấu lớn.

      Khổ lớn hơn giúp giảm mối nối trong thi công, nhưng chi phí vận chuyển và gia công cắt tấm cao hơn.

  3. Nguồn gốc và xuất xứ

    • Hàng trong nước (như Hòa Phát, Posco Yamato Vina) có giá ổn định, đảm bảo CO/CQ.

    • Hàng nhập khẩu Trung Quốc, Nga, Nhật, Hàn Quốc có mức giá khác nhau; trong đó thép Trung Quốc thường rẻ nhất, nhưng cần kiểm tra chứng nhận chất lượng.

  4. Thời điểm và biến động thị trường Giá thép phụ thuộc vào biến động giá quặng sắt, phôi thép và tỷ giá ngoại tệ. Khi nhu cầu xây dựng tăng mạnh, giá thép thường tăng theo.

  5. Số lượng mua và chiết khấu Mua khối lượng lớn thường được giảm giá hoặc miễn phí vận chuyển. Ngược lại, đơn hàng nhỏ lẻ có thể cao hơn 3–5%.

  6. Tình trạng bề mặt và tiêu chuẩn kiểm định Thép tấm có thể ở dạng đen cán nóng (hot rolled), cán nguội (cold rolled), hoặc mạ kẽm. Hàng có chứng chỉ đầy đủ, bề mặt phẳng đẹp thường có giá cao hơn.

Bảng giá thép tấm SS400, A36, Q235 mới nhất

Mức giá dưới đây là giá tham khảo tại thời điểm gần đây, có thể thay đổi tùy nhà máy, đại lý và khu vực. (Đơn giá tính theo VNĐ/kg, đã bao gồm chi phí cơ bản, chưa gồm VAT và vận chuyển).

1, Bảng giá thép tấm khổ 1500 × 6000 mm

Độ dày (mm)

Trọng lượng (kg/tấm)

Đơn giá (VNĐ/kg)

3 mm

~212 kg

12.500-18.000

4 mm

~283 kg

12.500-18.000

5 mm

~354 kg

12.500-18.000

6 mm

~424 kg

12.500-18.000

8 mm

~566 kg

12.500-18.000

10 mm

~707 kg

12.500-18.000

12 mm

~848 kg

12.500-18.000

14 mm

~989 kg

12.500-18.000

16 mm

~1131 kg

12.500-18.000

20 mm

~1414 kg

12.500-18.000

2, Bảng giá thép tấm khổ 2000 × 6000 mm

Độ dày (mm)

Trọng lượng (kg/tấm)

Đơn giá (VNĐ/kg)

5 mm

~471 kg

14.000-18.000

6 mm

~565 kg

14.000-18.000

8 mm

~754 kg

14.000-18.000

10 mm

~942 kg

14.000-18.000

12 mm

~1.130 kg

14.000-18.000

14 mm

~1.319 kg

14.000-18.000

16 mm

~1.507 kg

14.000-18.000

18 mm

~1.696 kg

14.000-18.000

20 mm

~1.884 kg

14.000-18.000

25 mm

~2.355 kg

14.000-18.000

30 mm

~2.826 kg

14.000-18.000

3, Bảng giá trung bình theo mác thép

Mác thépKhoảng giá trung bình (VNĐ/kg)Ghi chú
Thép tấm SS40012.900 – 15.000Hàng thông dụng, phổ biến trong xây dựng và cơ khí
Thép tấm Q23513.000 – 15.500Hàng Trung Quốc, giá mềm, phổ biến ở miền Bắc
Thép tấm A3614.000 – 17.500Hàng tiêu chuẩn ASTM, độ bền cao, dùng trong công nghiệp nặng

Phân tích và nhận xét

1, So sánh khổ 1500×6000 và 2000×6000

  • Cùng độ dày, khổ 2000×6000 có khối lượng tấm lớn hơn khoảng 1,33 lần.

  • Đơn giá/kg của khổ lớn thường thấp hơn 1.000–2.000 đ/kg do tối ưu vận chuyển và sản xuất hàng loạt.

  • Tuy nhiên, tổng tiền mỗi tấm cao hơn, cần lưu ý khi tính chi phí vận chuyển và cẩu lắp.

2, So sánh mác thép

  • Thép tấm SS400 và Thép tấm Q235 tương đương nhau về cơ tính, giá thường rẻ hơn A36.

  • Thép tấm A36 có chứng nhận ASTM, phù hợp cho công trình yêu cầu kỹ thuật cao, nên đơn giá cao hơn 5–10%.

  • Nếu dự án không yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, chọn thép tấm SS400 hoặc Thép tấm Q235 giúp tiết kiệm đáng kể chi phí.

3, Ảnh hưởng độ dày

  • Độ dày càng lớn, khối lượng tăng nhanh, kéo theo tổng giá mỗi tấm tăng mạnh. Ví dụ: tấm 10 mm khổ 2000×6000 có giá khoảng 13 triệu đồng, trong khi tấm 30 mm lên tới gần 40 triệu đồng.

  • Độ dày lớn thường được dùng cho sàn cầu, bệ máy, kết cấu chịu lực hoặc bồn áp lực.

4, Về biến động giá

  • Giá thép tấm biến động hàng tuần theo thị trường phôi thép thế giới.

  • Khi giá quặng sắt tăng, giá trong nước tăng chậm hơn khoảng 1–2 tuần.

  • Các nhà máy lớn sẽ điều chỉnh bảng giá định kỳ hàng tháng, do đó cần cập nhật thường xuyên trước khi chốt đơn hàng.

Hướng dẫn tính giá và dự toán

1/ Cách tính giá tấm

Ví dụ: Mua 1 tấm thép SS400 dày 10 mm, khổ 2000×6000 mm, giá 14.000 đ/kg

  • Khối lượng tấm: 942 kg

  • Giá tấm = 942 × 14.000 = 13.188.000 đ

  • Cộng thêm VAT 10% = 1.318.800 đ

  • Tổng cộng = 14.506.800 đ/tấm (chưa gồm vận chuyển).

2 / Tính khối lượng nhanh

Công thức tính khối lượng thép tấm:

Khối lượng (kg) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Độ dày (mm) × 7,85

Ví dụ: Thép tấm 2000 × 6000 × 10 mm = 2 × 6 × 10 × 7,85 = 942 kg (đúng như bảng trên).

3/ Dự toán chi phí theo tấn

Nếu bạn cần mua 5 tấn thép tấm SS400 loại dày 8 mm, đơn giá 14.500 đ/kg:

  • Tổng chi phí = 5.000 kg × 14.500 = 72.500.000 đ

  • Thường được chiết khấu 2–3% nếu thanh toán ngay hoặc mua số lượng lớn.

Lưu ý khi mua thép tấm

  1. Kiểm tra chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) để đảm bảo nguồn gốc rõ ràng.

  2. Đo kiểm độ dày thực tế vì có thể sai số ±0,2 mm ảnh hưởng khối lượng.

  3. Kiểm tra bề mặt: không rỗ, không cong vênh, không rạn nứt mép.

  4. Chọn nhà phân phối uy tín để đảm bảo đúng mác thép, tránh trộn hàng.

  5. Thỏa thuận điều kiện giao hàng rõ ràng: giá đã bao gồm vận chuyển hay chưa, thời gian giao hàng, điều khoản thanh toán.

  6. Nếu cần cắt tấm theo kích thước, nên yêu cầu báo giá riêng phần cắt oxy/gas hoặc plasma.

Dự báo xu hướng giá thép tấm

Trong giai đoạn cuối năm 2025, giá thép tấm dự kiến ổn định ở mức 13.000 – 15.500 đ/kg, do nhu cầu xây dựng duy trì ổn định, trong khi nguồn cung trong nước dồi dào từ các nhà máy lớn.

Các yếu tố có thể khiến giá tăng nhẹ:

  • Tỷ giá USD/VND tăng.

  • Chi phí vận tải biển và nguyên liệu nhập khẩu cao hơn.

  • Nhu cầu thép cho hạ tầng, cảng, nhà xưởng cuối năm tăng.

Tuy nhiên, nhờ sản lượng lớn trong nước, thị trường dự kiến vẫn giữ mức giá ổn định, không biến động mạnh như giai đoạn 2021–2022.

Kết luận

Thép tấm SS400, thép tấm A36Thép tấm Q235 là nhóm vật liệu nền tảng trong ngành thép xây dựng – cơ khí. Với đặc điểm dễ hàn, dễ gia công, giá hợp lý và tiêu chuẩn phổ biến toàn cầu, đây là lựa chọn tối ưu cho đa số công trình dân dụng và công nghiệp.

Hiện nay, giá bán dao động tại Thép Hùng Phát

Các mức giá cụ thể thay đổi theo khổ tấm, độ dày, xuất xứ và thời điểm. Khi cần báo giá chính xác, nên liên hệ trực tiếp nhà phân phối hoặc đại lý uy tín để nhận bảng giá cập nhật theo ngày.

Mọi chi tiết xin vui lòng gọi:

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • 0909 938 123 – Sale 1
  • 0938 261 123 – Sale 2
  • 0937 343 123 – Sale 3
  • 0988 588 936 – Sale 4
  • 0939 287 123 – Sale 5
  • 0938 437 123 – Hotline 24/7
  • 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
  • 0971 887 888 – Hotline Miền Nam
  • 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Kho thép trí Việt, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt

Translate »