Nội dung chính:
- 0.1 CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0.2 Hotline: 0938.437.123 – 0938.261.123 – 0909.938.123
- 0.3 Email: duyen@hungphatsteel.com
- 1 Vì sao cần biết giá 1 cây thép hộp?
- 2 Bảng giá thép hộp mới nhất hôm nay
- 3 Lợi ích của bảng báo giá thép hộp
- 4 Các thương hiệu thép hộp Việt Nam
- 5 Nên chọn thép hộp loại nào?
- 6 Kết luận
- 7 Thép Hùng Phát phân phối đa dạng thép hộp khác nhau
1 cây thép hộp bao nhiêu tiền – Quý khách hàng đang có nhu cầu muốn mua thép hộp và muốn biết giá thép hộp hôm nay bao nhiêu. Thép Hùng Phát sẽ gửi đến quý khách giá bán thép hộp với đầy đủ quy khách khác nhau. Đây là giá mà chúng tôi cập nhật tại nhà máy nên quý khách yên tâm giá rẻ nhất thị trường hiện nay
Quý khách muốn mua thép hộp chất lượng tốt với giá rẻ nhất hãy liên hệ ngay đến:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Hotline: 0938.437.123 – 0938.261.123 – 0909.938.123
Email: duyen@hungphatsteel.com
Thép Hùng Phát là đại lý phân phối thép hộp lớn nhất khu vực Miền Nam. Chúng tôi có đầy đủ các kích thước thép hộp khác nhau. Chỉ cần liên hệ là chúng tôi sẵn sàng giao đến ngay. Đặc biệt khi khách hàng mua với số lượng lớn sẽ nhận được chiết khấu vô cùng hấp dẫn.

Vì sao cần biết giá 1 cây thép hộp?
Đây là câu hỏi cực kỳ thực tế trong xây dựng và cơ khí.
a. Dự toán chi phí công trình
Thép hộp thường dùng cho:
- Khung nhà
- Cổng, mái che
- Kết cấu thép
👉 Nếu không biết giá, rất dễ bị:
- Thiếu ngân sách
- Sai lệch dự toán
b. So sánh giữa các nhà cung cấp
Cùng một kích thước nhưng:
- Mỗi thương hiệu giá khác nhau
- Mỗi đại lý báo giá khác nhau
👉 Biết giá giúp bạn:
- Không bị mua “hớ”
- Chọn đúng nhà cung cấp
c. Tối ưu vật tư
Ví dụ:
- Thay 1.4mm → 1.2mm nếu phù hợp
- Chọn hộp chữ nhật thay vì vuông
👉 Giảm đáng kể chi phí
d. Theo dõi thị trường
Giá thép phụ thuộc:
- Giá phôi thép
- Nhu cầu xây dựng
- Tình hình kinh tế
👉 Biết giá giúp bạn chọn thời điểm mua hợp lý
Bảng giá thép hộp mới nhất hôm nay
Giá chỉ mang tính chất tham khảo nên quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác nhất.
>>Xem thêm bảng giá các loại ống thép khác tại đây
Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm
| Tên sản phẩm | Độ dài | Trọng lượng | Đơn giá | Thành tiền |
| (Cây) | (Kg/Cây) | (VND/Kg) | (VND/Cây) | |
| Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 | 6m | 3.45 | 16,500 | 56,925 |
| Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 | 6m | 3.77 | 16,500 | 62,205 |
| Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 | 6m | 4.08 | 16,500 | 67,320 |
| Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 | 6m | 4.70 | 16,500 | 77,550 |
| Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 | 6m | 2.41 | 16,500 | 39,765 |
| Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 | 6m | 2.63 | 16,500 | 43,395 |
| Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 | 6m | 2.84 | 16,500 | 46,860 |
| Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 | 6m | 3.25 | 16,500 | 53,625 |
| Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 | 6m | 2.79 | 16,500 | 46,035 |
| Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 | 6m | 3.04 | 16,500 | 50,160 |
| Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 | 6m | 3.29 | 16,500 | 54,285 |
| Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 | 6m | 3.78 | 16,500 | 62,370 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 | 6m | 3.54 | 16,500 | 58,410 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 | 6m | 3.87 | 16,500 | 63,855 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 | 6m | 4.20 | 16,500 | 69,300 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 | 6m | 4.83 | 16,500 | 79,695 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 | 6m | 5.14 | 16,500 | 84,810 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 | 6m | 6.05 | 16,500 | 99,825 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 | 6m | 5.43 | 16,500 | 89,595 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 | 6m | 5.94 | 16,500 | 98,010 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 | 6m | 6.46 | 16,500 | 106,590 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 | 6m | 7.47 | 16,500 | 123,255 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 | 6m | 7.97 | 16,500 | 131,505 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 | 6m | 9.44 | 16,500 | 155,760 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 | 6m | 10.40 | 16,500 | 171,600 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 | 6m | 11.80 | 16,500 | 194,700 |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 | 6m | 12.72 | 16,500 | 209,880 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 | 6m | 4.48 | 16,500 | 73,920 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 | 6m | 4.91 | 16,500 | 81,015 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 | 6m | 5.33 | 16,500 | 87,945 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 | 6m | 6.15 | 16,500 | 101,475 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 | 6m | 6.56 | 16,500 | 108,240 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 | 6m | 7.75 | 16,500 | 127,875 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 | 6m | 8.52 | 16,500 | 140,580 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 | 6m | 6.84 | 16,500 | 112,860 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 | 6m | 7.50 | 16,500 | 123,750 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 | 6m | 8.15 | 16,500 | 134,475 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 | 6m | 9.45 | 16,500 | 155,925 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 | 6m | 10.09 | 16,500 | 166,485 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 | 6m | 11.98 | 16,500 | 197,670 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 | 6m | 13.23 | 16,500 | 218,295 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 | 6m | 15.06 | 16,500 | 248,490 |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 | 6m | 16.25 | 16,500 | 268,125 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 | 6m | 5.43 | 16,500 | 89,595 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 | 6m | 5.94 | 16,500 | 98,010 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 | 6m | 6.46 | 16,500 | 106,590 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 | 6m | 7.47 | 16,500 | 123,255 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 | 6m | 7.97 | 16,500 | 131,505 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 | 6m | 9.44 | 16,500 | 155,760 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 | 6m | 10.40 | 16,500 | 171,600 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 | 6m | 11.80 | 16,500 | 194,700 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 | 6m | 12.72 | 16,500 | 209,880 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 | 6m | 8.25 | 16,500 | 136,125 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 | 6m | 9.05 | 16,500 | 149,325 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 | 6m | 9.85 | 16,500 | 162,525 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 | 6m | 11.43 | 16,500 | 188,595 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 | 6m | 12.21 | 16,500 | 201,465 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 | 6m | 14.53 | 16,500 | 239,745 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 | 6m | 16.05 | 16,500 | 264,825 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 | 6m | 18.30 | 16,500 | 301,950 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 | 6m | 19.78 | 16,500 | 326,370 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 | 6m | 21.79 | 16,500 | 359,535 |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 | 6m | 23.40 | 16,500 | 386,100 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 | 6m | 5.88 | 16,500 | 97,020 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 | 6m | 7.31 | 16,500 | 120,615 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 | 6m | 8.02 | 16,500 | 132,330 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 | 6m | 8.72 | 16,500 | 143,880 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 | 6m | 10.11 | 16,500 | 166,815 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 | 6m | 10.80 | 16,500 | 178,200 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 | 6m | 12.83 | 16,500 | 211,695 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 | 6m | 14.17 | 16,500 | 233,805 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 | 6m | 16.14 | 16,500 | 266,310 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 | 6m | 17.43 | 16,500 | 287,595 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 | 6m | 19.33 | 16,500 | 318,945 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 | 6m | 20.57 | 16,500 | 339,405 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 | 6m | 12.16 | 16,500 | 200,640 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 | 6m | 13.24 | 16,500 | 218,460 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 | 6m | 15.38 | 16,500 | 253,770 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 | 6m | 16.45 | 16,500 | 271,425 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 | 6m | 19.61 | 16,500 | 323,565 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 | 6m | 21.70 | 16,500 | 358,050 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 | 6m | 24.80 | 16,500 | 409,200 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 | 6m | 26.85 | 16,500 | 443,025 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 | 6m | 29.88 | 16,500 | 493,020 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 | 6m | 31.88 | 16,500 | 526,020 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 | 6m | 33.86 | 16,500 | 558,690 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 | 6m | 16.02 | 16,500 | 264,330 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 | 6m | 19.27 | 16,500 | 317,955 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 | 6m | 23.01 | 16,500 | 379,665 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 | 6m | 25.47 | 16,500 | 420,255 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 | 6m | 29.14 | 16,500 | 480,810 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 | 6m | 31.56 | 16,500 | 520,740 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 | 6m | 35.15 | 16,500 | 579,975 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 | 6m | 37.35 | 16,500 | 616,275 |
| Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 | 6m | 38.39 | 16,500 | 633,435 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 | 6m | 10.09 | 16,500 | 166,485 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 | 6m | 10.98 | 16,500 | 181,170 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 | 6m | 12.74 | 16,500 | 210,210 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 | 6m | 13.62 | 16,500 | 224,730 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 | 6m | 16.22 | 16,500 | 267,630 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 | 6m | 17.94 | 16,500 | 296,010 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 | 6m | 20.47 | 16,500 | 337,755 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 | 6m | 22.14 | 16,500 | 365,310 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 | 6m | 24.60 | 16,500 | 405,900 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 | 6m | 26.23 | 16,500 | 432,795 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 | 6m | 27.83 | 16,500 | 459,195 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 | 6m | 19.33 | 16,500 | 318,945 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 | 6m | 20.68 | 16,500 | 341,220 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 | 6m | 24.69 | 16,500 | 407,385 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 | 6m | 27.34 | 16,500 | 451,110 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 | 6m | 31.29 | 16,500 | 516,285 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 | 6m | 33.89 | 16,500 | 559,185 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 | 6m | 37.77 | 16,500 | 623,205 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 | 6m | 40.33 | 16,500 | 665,445 |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 | 6m | 42.87 | 16,500 | 707,355 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 | 6m | 12.16 | 16,500 | 200,640 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 | 6m | 13.24 | 16,500 | 218,460 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 | 6m | 15.38 | 16,500 | 253,770 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 | 6m | 16.45 | 16,500 | 271,425 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 | 6m | 19.61 | 16,500 | 323,565 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 | 6m | 21.70 | 16,500 | 358,050 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 | 6m | 24.80 | 16,500 | 409,200 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 | 6m | 26.85 | 16,500 | 443,025 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 | 6m | 29.88 | 16,500 | 493,020 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 | 6m | 31.88 | 16,500 | 526,020 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 | 6m | 33.86 | 16,500 | 558,690 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 | 6m | 20.68 | 16,500 | 341,220 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 | 6m | 24.69 | 16,500 | 407,385 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 | 6m | 27.34 | 16,500 | 451,110 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 | 6m | 31.29 | 16,500 | 516,285 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 | 6m | 33.89 | 16,500 | 559,185 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 | 6m | 37.77 | 16,500 | 623,205 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 | 6m | 40.33 | 16,500 | 665,445 |
| Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 | 6m | 42.87 | 16,500 | 707,355 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 | 6m | 24.93 | 16,500 | 411,345 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 | 6m | 29.79 | 16,500 | 491,535 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 | 6m | 33.01 | 16,500 | 544,665 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 | 6m | 37.80 | 16,500 | 623,700 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 | 6m | 40.98 | 16,500 | 676,170 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 | 6m | 45.70 | 16,500 | 754,050 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 | 6m | 48.83 | 16,500 | 805,695 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 | 6m | 51.94 | 16,500 | 857,010 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 | 6m | 56.58 | 16,500 | 933,570 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 | 6m | 61.17 | 16,500 | 1,009,305 |
| Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 | 6m | 64.21 | 16,500 | 1,059,465 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 | 6m | 29.79 | 16,500 | 491,535 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 | 6m | 33.01 | 16,500 | 544,665 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 | 6m | 37.80 | 16,500 | 623,700 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 | 6m | 40.98 | 16,500 | 676,170 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 | 6m | 45.70 | 16,500 | 754,050 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 | 6m | 48.83 | 16,500 | 805,695 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 | 6m | 51.94 | 16,500 | 857,010 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 | 6m | 56.58 | 16,500 | 933,570 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 | 6m | 61.17 | 16,500 | 1,009,305 |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 | 6m | 64.21 | 16,500 | 1,059,465 |
Bảng giá thép hộp đen
| Tên sản phẩm | Độ dài | Trọng lượng | Đơn giá | Thành tiền |
| (Cây) | (Kg/Cây) | (VND/Kg) | (VND/Cây) | |
| Hộp đen 13 x 26 x 1.0 | 6m | 2.41 | 15,000 | 36,150 |
| Hộp đen 13 x 26 x 1.1 | 6m | 3.77 | 15,000 | 56,550 |
| Hộp đen 13 x 26 x 1.2 | 6m | 4.08 | 15,000 | 61,200 |
| Hộp đen 13 x 26 x 1.4 | 6m | 4.70 | 15,000 | 70,500 |
| Hộp đen 14 x 14 x 1.0 | 6m | 2.41 | 15,000 | 36,150 |
| Hộp đen 14 x 14 x 1.1 | 6m | 2.63 | 15,000 | 39,450 |
| Hộp đen 14 x 14 x 1.2 | 6m | 2.84 | 15,000 | 42,600 |
| Hộp đen 14 x 14 x 1.4 | 6m | 3.25 | 15,000 | 48,750 |
| Hộp đen 16 x 16 x 1.0 | 6m | 2.79 | 15,000 | 41,850 |
| Hộp đen 16 x 16 x 1.1 | 6m | 3.04 | 15,000 | 45,600 |
| Hộp đen 16 x 16 x 1.2 | 6m | 3.29 | 15,000 | 49,350 |
| Hộp đen 16 x 16 x 1.4 | 6m | 3.78 | 15,000 | 56,700 |
| Hộp đen 20 x 20 x 1.0 | 6m | 3.54 | 15,000 | 53,100 |
| Hộp đen 20 x 20 x 1.1 | 6m | 3.87 | 15,000 | 58,050 |
| Hộp đen 20 x 20 x 1.2 | 6m | 4.20 | 15,000 | 63,000 |
| Hộp đen 20 x 20 x 1.4 | 6m | 4.83 | 15,000 | 72,450 |
| Hộp đen 20 x 20 x 1.5 | 6m | 5.14 | 15,000 | 77,100 |
| Hộp đen 20 x 20 x 1.8 | 6m | 6.05 | 15,000 | 90,750 |
| Hộp đen 20 x 40 x 1.0 | 6m | 5.43 | 15,000 | 81,450 |
| Hộp đen 20 x 40 x 1.1 | 6m | 5.94 | 15,000 | 89,100 |
| Hộp đen 20 x 40 x 1.2 | 6m | 6.46 | 15,000 | 96,900 |
| Hộp đen 20 x 40 x 1.4 | 6m | 7.47 | 15,000 | 112,050 |
| Hộp đen 20 x 40 x 1.5 | 6m | 7.79 | 15,000 | 116,850 |
| Hộp đen 20 x 40 x 1.8 | 6m | 9.44 | 15,000 | 141,600 |
| Hộp đen 20 x 40 x 2.0 | 6m | 10.40 | 15,000 | 156,000 |
| Hộp đen 20 x 40 x 2.3 | 6m | 11.80 | 15,000 | 177,000 |
| Hộp đen 20 x 40 x 2.5 | 6m | 12.72 | 15,000 | 190,800 |
| Hộp đen 25 x 25 x 1.0 | 6m | 4.48 | 15,000 | 67,200 |
| Hộp đen 25 x 25 x 1.1 | 6m | 4.91 | 15,000 | 73,650 |
| Hộp đen 25 x 25 x 1.2 | 6m | 5.33 | 15,000 | 79,950 |
| Hộp đen 25 x 25 x 1.4 | 6m | 6.15 | 15,000 | 92,250 |
| Hộp đen 25 x 25 x 1.5 | 6m | 6.56 | 15,000 | 98,400 |
| Hộp đen 25 x 25 x 1.8 | 6m | 7.75 | 15,000 | 116,250 |
| Hộp đen 25 x 25 x 2.0 | 6m | 8.52 | 15,000 | 127,800 |
| Hộp đen 25 x 50 x 1.0 | 6m | 6.84 | 15,000 | 102,600 |
| Hộp đen 25 x 50 x 1.1 | 6m | 7.50 | 15,000 | 112,500 |
| Hộp đen 25 x 50 x 1.2 | 6m | 8.15 | 15,000 | 122,250 |
| Hộp đen 25 x 50 x 1.4 | 6m | 9.45 | 15,000 | 141,750 |
| Hộp đen 25 x 50 x 1.5 | 6m | 10.09 | 15,000 | 151,350 |
| Hộp đen 25 x 50 x 1.8 | 6m | 11.98 | 15,000 | 179,700 |
| Hộp đen 25 x 50 x 2.0 | 6m | 13.23 | 15,000 | 198,450 |
| Hộp đen 25 x 50 x 2.3 | 6m | 15.06 | 15,000 | 225,900 |
| Hộp đen 25 x 50 x 2.5 | 6m | 16.25 | 15,000 | 243,750 |
| Hộp đen 30 x 30 x 1.0 | 6m | 5.43 | 15,000 | 81,450 |
| Hộp đen 30 x 30 x 1.1 | 6m | 5.94 | 15,000 | 89,100 |
| Hộp đen 30 x 30 x 1.2 | 6m | 6.46 | 15,000 | 96,900 |
| Hộp đen 30 x 30 x 1.4 | 6m | 7.47 | 15,000 | 112,050 |
| Hộp đen 30 x 30 x 1.5 | 6m | 7.97 | 15,000 | 119,550 |
| Hộp đen 30 x 30 x 1.8 | 6m | 9.44 | 15,000 | 141,600 |
| Hộp đen 30 x 30 x 2.0 | 6m | 10.40 | 15,000 | 156,000 |
| Hộp đen 30 x 30 x 2.3 | 6m | 11.80 | 15,000 | 177,000 |
| Hộp đen 30 x 30 x 2.5 | 6m | 12.72 | 15,000 | 190,800 |
| Hộp đen 30 x 60 x 1.0 | 6m | 8.25 | 15,000 | 123,750 |
| Hộp đen 30 x 60 x 1.1 | 6m | 9.05 | 15,000 | 135,750 |
| Hộp đen 30 x 60 x 1.2 | 6m | 9.85 | 15,000 | 147,750 |
| Hộp đen 30 x 60 x 1.4 | 6m | 11.43 | 15,000 | 171,450 |
| Hộp đen 30 x 60 x 1.5 | 6m | 12.21 | 15,000 | 183,150 |
| Hộp đen 30 x 60 x 1.8 | 6m | 14.53 | 15,000 | 217,950 |
| Hộp đen 30 x 60 x 2.0 | 6m | 16.05 | 15,000 | 240,750 |
| Hộp đen 30 x 60 x 2.3 | 6m | 18.30 | 15,000 | 274,500 |
| Hộp đen 30 x 60 x 2.5 | 6m | 19.78 | 15,000 | 296,700 |
| Hộp đen 30 x 60 x 2.8 | 6m | 21.97 | 15,000 | 329,550 |
| Hộp đen 30 x 60 x 3.0 | 6m | 23.40 | 15,000 | 351,000 |
| Hộp đen 40 x 40 x 1.1 | 6m | 8.02 | 15,000 | 120,300 |
| Hộp đen 40 x 40 x 1.2 | 6m | 8.72 | 15,000 | 130,800 |
| Hộp đen 40 x 40 x 1.4 | 6m | 10.11 | 15,000 | 151,650 |
| Hộp đen 40 x 40 x 1.5 | 6m | 10.80 | 15,000 | 162,000 |
| Hộp đen 40 x 40 x 1.8 | 6m | 12.83 | 15,000 | 192,450 |
| Hộp đen 40 x 40 x 2.0 | 6m | 14.17 | 15,000 | 212,550 |
| Hộp đen 40 x 40 x 2.3 | 6m | 16.14 | 15,000 | 242,100 |
| Hộp đen 40 x 40 x 2.5 | 6m | 17.43 | 15,000 | 261,450 |
| Hộp đen 40 x 40 x 2.8 | 6m | 19.33 | 15,000 | 289,950 |
| Hộp đen 40 x 40 x 3.0 | 6m | 20.57 | 15,000 | 308,550 |
| Hộp đen 40 x 80 x 1.1 | 6m | 12.16 | 15,000 | 182,400 |
| Hộp đen 40 x 80 x 1.2 | 6m | 13.24 | 15,000 | 198,600 |
| Hộp đen 40 x 80 x 1.4 | 6m | 15.38 | 15,000 | 230,700 |
| Hộp đen 40 x 80 x 3.2 | 6m | 33.86 | 15,000 | 507,900 |
| Hộp đen 40 x 80 x 3.0 | 6m | 31.88 | 15,000 | 478,200 |
| Hộp đen 40 x 80 x 2.8 | 6m | 29.88 | 15,000 | 448,200 |
| Hộp đen 40 x 80 x 2.5 | 6m | 26.85 | 15,000 | 402,750 |
| Hộp đen 40 x 80 x 2.3 | 6m | 24.80 | 15,000 | 372,000 |
| Hộp đen 40 x 80 x 2.0 | 6m | 21.70 | 15,000 | 325,500 |
| Hộp đen 40 x 80 x 1.8 | 6m | 19.61 | 15,000 | 294,150 |
| Hộp đen 40 x 80 x 1.5 | 6m | 16.45 | 15,000 | 246,750 |
| Hộp đen 40 x 100 x 1.5 | 6m | 19.27 | 15,000 | 289,050 |
| Hộp đen 40 x 100 x 1.8 | 6m | 23.01 | 15,000 | 345,150 |
| Hộp đen 40 x 100 x 2.0 | 6m | 25.47 | 15,000 | 382,050 |
| Hộp đen 40 x 100 x 2.3 | 6m | 29.14 | 15,000 | 437,100 |
| Hộp đen 40 x 100 x 2.5 | 6m | 31.56 | 15,000 | 473,400 |
| Hộp đen 40 x 100 x 2.8 | 6m | 35.15 | 15,000 | 527,250 |
| Hộp đen 40 x 100 x 3.0 | 6m | 37.53 | 15,000 | 562,950 |
| Hộp đen 40 x 100 x 3.2 | 6m | 38.39 | 15,000 | 575,850 |
| Hộp đen 50 x 50 x 1.1 | 6m | 10.09 | 15,000 | 151,350 |
| Hộp đen 50 x 50 x 1.2 | 6m | 10.98 | 15,000 | 164,700 |
| Hộp đen 50 x 50 x 1.4 | 6m | 12.74 | 15,000 | 191,100 |
| Hộp đen 50 x 50 x 3.2 | 6m | 27.83 | 15,000 | 417,450 |
| Hộp đen 50 x 50 x 3.0 | 6m | 26.23 | 15,000 | 393,450 |
| Hộp đen 50 x 50 x 2.8 | 6m | 24.60 | 15,000 | 369,000 |
| Hộp đen 50 x 50 x 2.5 | 6m | 22.14 | 15,000 | 332,100 |
| Hộp đen 50 x 50 x 2.3 | 6m | 20.47 | 15,000 | 307,050 |
| Hộp đen 50 x 50 x 2.0 | 6m | 17.94 | 15,000 | 269,100 |
| Hộp đen 50 x 50 x 1.8 | 6m | 16.22 | 15,000 | 243,300 |
| Hộp đen 50 x 50 x 1.5 | 6m | 13.62 | 15,000 | 204,300 |
| Hộp đen 50 x 100 x 1.4 | 6m | 19.33 | 15,000 | 289,950 |
| Hộp đen 50 x 100 x 1.5 | 6m | 20.68 | 15,000 | 310,200 |
| Hộp đen 50 x 100 x 1.8 | 6m | 24.69 | 15,000 | 370,350 |
| Hộp đen 50 x 100 x 2.0 | 6m | 27.34 | 15,000 | 410,100 |
| Hộp đen 50 x 100 x 2.3 | 6m | 31.29 | 15,000 | 469,350 |
| Hộp đen 50 x 100 x 2.5 | 6m | 33.89 | 15,000 | 508,350 |
| Hộp đen 50 x 100 x 2.8 | 6m | 37.77 | 15,000 | 566,550 |
| Hộp đen 50 x 100 x 3.0 | 6m | 40.33 | 15,000 | 604,950 |
| Hộp đen 50 x 100 x 3.2 | 6m | 42.87 | 15,000 | 643,050 |
| Hộp đen 60 x 60 x 1.1 | 6m | 12.16 | 15,000 | 182,400 |
| Hộp đen 60 x 60 x 1.2 | 6m | 13.24 | 15,000 | 198,600 |
| Hộp đen 60 x 60 x 1.4 | 6m | 15.38 | 15,000 | 230,700 |
| Hộp đen 60 x 60 x 1.5 | 6m | 16.45 | 15,000 | 246,750 |
| Hộp đen 60 x 60 x 1.8 | 6m | 19.61 | 15,000 | 294,150 |
| Hộp đen 60 x 60 x 2.0 | 6m | 21.70 | 15,000 | 325,500 |
| Hộp đen 60 x 60 x 2.3 | 6m | 24.80 | 15,000 | 372,000 |
| Hộp đen 60 x 60 x 2.5 | 6m | 26.85 | 15,000 | 402,750 |
| Hộp đen 60 x 60 x 2.8 | 6m | 29.88 | 15,000 | 448,200 |
| Hộp đen 60 x 60 x 3.0 | 6m | 31.88 | 15,000 | 478,200 |
| Hộp đen 60 x 60 x 3.2 | 6m | 33.86 | 15,000 | 507,900 |
| Hộp đen 90 x 90 x 1.5 | 6m | 24.93 | 15,000 | 373,950 |
| Hộp đen 90 x 90 x 1.8 | 6m | 29.79 | 15,000 | 446,850 |
| Hộp đen 90 x 90 x 2.0 | 6m | 33.01 | 15,000 | 495,150 |
| Hộp đen 90 x 90 x 2.3 | 6m | 37.80 | 15,000 | 567,000 |
| Hộp đen 90 x 90 x 2.5 | 6m | 40.98 | 15,000 | 614,700 |
| Hộp đen 90 x 90 x 2.8 | 6m | 45.70 | 15,000 | 685,500 |
| Hộp đen 90 x 90 x 3.0 | 6m | 48.83 | 15,000 | 732,450 |
| Hộp đen 90 x 90 x 3.2 | 6m | 51.94 | 15,000 | 779,100 |
| Hộp đen 90 x 90 x 3.5 | 6m | 56.58 | 15,000 | 848,700 |
| Hộp đen 90 x 90 x 3.8 | 6m | 61.17 | 15,000 | 917,550 |
| Hộp đen 90 x 90 x 4.0 | 6m | 64.21 | 15,000 | 963,150 |
| Hộp đen 60 x 120 x 1.8 | 6m | 29.79 | 15,000 | 446,850 |
| Hộp đen 60 x 120 x 2.0 | 6m | 33.01 | 15,000 | 495,150 |
| Hộp đen 60 x 120 x 2.3 | 6m | 37.80 | 15,000 | 567,000 |
| Hộp đen 60 x 120 x 2.5 | 6m | 40.98 | 15,000 | 614,700 |
| Hộp đen 60 x 120 x 2.8 | 6m | 45.70 | 15,000 | 685,500 |
| Hộp đen 60 x 120 x 3.0 | 6m | 48.83 | 15,000 | 732,450 |
| Hộp đen 60 x 120 x 3.2 | 6m | 51.94 | 15,000 | 779,100 |
| Hộp đen 60 x 120 x 3.5 | 6m | 56.58 | 15,000 | 848,700 |
| Hộp đen 60 x 120 x 3.8 | 6m | 61.17 | 15,000 | 917,550 |
| Hộp đen 60 x 120 x 4.0 | 6m | 64.21 | 15,000 | 963,150 |
| Hộp đen 100 x 150 x 3.0 | 6m | 62.68 | 15,000 | 940,200 |
Bảng giá thép hộp đen cỡ lớn
| Tên sản phẩm | Độ dài | Trọng lượng | Đơn giá | Thành tiền |
| (Cây) | (Kg/Cây) | (VND/Kg) | (VND/Cây) | |
| Hộp đen 300 x 300 x 12 | 6m | 651.11 | 18,391 | 11,974,564 |
| Hộp đen 300 x 300 x 10 | 6m | 546.36 | 18,391 | 10,048,107 |
| Hộp đen 300 x 300 x 8 | 6m | 440.10 | 18,391 | 8,093,879 |
| Hộp đen 200 x 200 x 12 | 6m | 425.03 | 18,391 | 7,816,727 |
| Hộp đen 200 x 200 x 10 | 6m | 357.96 | 18,391 | 6,583,242 |
| Hộp đen 180 x 180 x 10 | 6m | 320.28 | 18,391 | 5,890,269 |
| Hộp đen 180 x 180 x 8 | 6m | 259.24 | 18,391 | 4,767,683 |
| Hộp đen 180 x 180 x 6 | 6m | 196.69 | 18,391 | 3,617,326 |
| Hộp đen 180 x 180 x 5 | 6m | 165.79 | 18,391 | 3,049,044 |
| Hộp đen 160 x 160 x 12 | 6m | 334.80 | 18,391 | 6,157,307 |
| Hộp đen 160 x 160 x 8 | 6m | 229.09 | 18,391 | 4,213,194 |
| Hộp đen 160 x 160 x 6 | 6m | 174.08 | 18,391 | 3,201,505 |
| Hộp đen 160 x 160 x 5 | 6m | 146.01 | 18,391 | 2,685,270 |
| Hộp đen 150 x 250 x 8 | 6m | 289.38 | 18,391 | 5,321,988 |
| Hộp đen 150 x 250 x 5 | 6m | 183.69 | 18,391 | 3,378,243 |
| Hộp đen 150 x 150 x 5 | 6m | 136.59 | 18,391 | 2,512,027 |
| Hộp đen 140 x 140 x 8 | 6m | 198.95 | 18,391 | 3,658,889 |
| Hộp đen 140 x 140 x 6 | 6m | 151.47 | 18,391 | 2,785,685 |
| Hộp đen 140 x 140 x 5 | 6m | 127.17 | 18,391 | 2,338,783 |
| Hộp đen 120 x 120 x 6 | 6m | 128.87 | 18,391 | 2,370,048 |
| Hộp đen 120 x 120 x 5 | 6m | 108.33 | 18,391 | 1,992,297 |
| Hộp đen 100 x 200 x 8 | 6m | 214.02 | 18,391 | 3,936,042 |
| Hộp đen 100 x 140 x 6 | 6m | 128.86 | 18,391 | 2,369,864 |
| Hộp đen 100 x 100 x 5 | 6m | 89.49 | 18,391 | 1,645,811 |
| Hộp đen 100 x 100 x 10 | 6m | 169.56 | 18,391 | 3,118,378 |
| Hộp đen 100 x 100 x 2.0 | 6m | 36.78 | 18,391 | 676,421 |
| Hộp đen 100 x 100 x 2.5 | 6m | 45.69 | 18,391 | 840,285 |
| Hộp đen 100 x 100 x 2.8 | 6m | 50.98 | 18,391 | 937,573 |
| Hộp đen 100 x 100 x 3.0 | 6m | 54.49 | 18,391 | 1,002,126 |
| Hộp đen 100 x 100 x 3.2 | 6m | 57.97 | 18,391 | 1,066,126 |
| Hộp đen 100 x 100 x 3.5 | 6m | 79.66 | 18,391 | 1,465,027 |
| Hộp đen 100 x 100 x 3.8 | 6m | 68.33 | 18,391 | 1,256,657 |
| Hộp đen 100 x 100 x 4.0 | 6m | 71.74 | 18,391 | 1,319,370 |
| Hộp đen 100 x 150 x 2.0 | 6m | 46.20 | 18,391 | 849,664 |
| Hộp đen 100 x 150 x 2.5 | 6m | 57.46 | 18,391 | 1,056,747 |
| Hộp đen 100 x 150 x 2.8 | 6m | 64.17 | 18,391 | 1,180,150 |
| Hộp đen 100 x 150 x 3.2 | 6m | 73.04 | 18,391 | 1,343,279 |
| Hộp đen 100 x 150 x 3.5 | 6m | 79.66 | 18,391 | 1,465,027 |
| Hộp đen 100 x 150 x 3.8 | 6m | 86.23 | 18,391 | 1,585,856 |
| Hộp đen 100 x 150 x 4.0 | 6m | 90.58 | 18,391 | 1,665,857 |
| Hộp đen 150 x 150 x 2.0 | 6m | 55.62 | 18,391 | 1,022,907 |
| Hộp đen 150 x 150 x 2.5 | 6m | 69.24 | 18,391 | 1,273,393 |
| Hộp đen 150 x 150 x 2.8 | 6m | 77.36 | 18,391 | 1,422,728 |
| Hộp đen 150 x 150 x 3.0 | 6m | 82.75 | 18,391 | 1,521,855 |
| Hộp đen 150 x 150 x 3.2 | 6m | 88.12 | 18,391 | 1,620,615 |
| Hộp đen 150 x 150 x 3.5 | 6m | 96.14 | 18,391 | 1,768,111 |
| Hộp đen 150 x 150 x 3.8 | 6m | 104.12 | 18,391 | 1,914,871 |
| Hộp đen 150 x 150 x 4.0 | 6m | 109.42 | 18,391 | 2,012,343 |
| Hộp đen 100 x 200 x 2.0 | 6m | 55.62 | 18,391 | 1,022,907 |
| Hộp đen 100 x 200 x 2.5 | 6m | 69.24 | 18,391 | 1,273,393 |
| Hộp đen 100 x 200 x 2.8 | 6m | 77.36 | 18,391 | 1,422,728 |
| Hộp đen 100 x 200 x 3.0 | 6m | 82.75 | 18,391 | 1,521,855 |
| Hộp đen 100 x 200 x 3.2 | 6m | 88.12 | 18,391 | 1,620,615 |
| Hộp đen 100 x 200 x 3.5 | 6m | 96.14 | 18,391 | 1,768,111 |
| Hộp đen 100 x 200 x 3.8 | 6m | 104.12 | 18,391 | 1,914,871 |
| Hộp đen 100 x 200 x 4.0 | 6m | 109.42 | 18,391 | 2,012,343 |
Chú ý:
- Độ dài cây tiêu chuẩn : 6m
- Giá đã bao gồm VAT
- Dung sai trọng lượng ± 5%. Cho phép đổi trả nếu ngoài phạm vi trên.
- Đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm.
Lợi ích của bảng báo giá thép hộp
Một bảng báo giá thép hộp chi tiết mang lại rất nhiều lợi ích:
a. Tra cứu nhanh chóng
Bảng giá thường có:
- Kích thước
- Độ dày
- Trọng lượng
- Giá/cây
👉 Không cần tính toán thủ công
b. Hỗ trợ dự toán
Kỹ sư và chủ thầu có thể:
- Nhân khối lượng
- Tính tổng chi phí
👉 Rất quan trọng trong báo giá công trình
c. Minh bạch giá
- Tránh bị “thổi giá”
- Dễ so sánh giữa các đơn vị
d. Ra quyết định nhanh
Trong thi công:
- Thời gian là tiền bạc
- Có bảng giá → chốt đơn nhanh
e. Kiểm soát chi phí
Giúp:
- Lên kế hoạch mua hàng
- Tránh phát sinh
Các thương hiệu thép hộp Việt Nam
Thị trường Việt Nam hiện nay có nhiều thương hiệu uy tín:
Hòa Phát
- Thương hiệu lớn nhất Việt Nam
- Chất lượng ổn định
- Giá cạnh tranh
Hoa Sen Group
- Mạnh về thép mạ kẽm
- Sản phẩm đa dạng
Nam Kim Steel
- Chuyên thép mạ
- Giá tốt
TVP Steel
- Phù hợp phân khúc phổ thông
- Giá cạnh tranh
Vina One Steel
- Chất lượng ổn định
- Phục vụ nhiều dự án
Các thương hiệu khác
- Nam Hưng
- 190
- Visa
- Sendo
- CuongPhatSG
- Phu Xuan Viet
- Kim Hong Loi
- Kimsteel
- v..v..
Nên chọn thép hộp loại nào?
Tùy mục đích sử dụng:
👉 Công trình trong nhà: Dùng thép hộp đen (giá rẻ)
👉 Công trình ngoài trời: Dùng thép hộp mạ kẽm (bền hơn)
👉 Công trình lớn: Chọn thương hiệu uy tín (Hòa Phát, Hoa Sen…)
Kinh nghiệm mua thép hộp
Để tránh rủi ro:
- Kiểm tra độ dày thực tế
- Cân trọng lượng nếu cần
- Yêu cầu CO, CQ
- So sánh giá nhiều nơi
Kết luận
Giá 1 cây thép hộp không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, độ dày và thương hiệu. Tuy nhiên, việc nắm rõ giá và sử dụng bảng báo giá sẽ giúp bạn:
- Dự toán chính xác
- Tiết kiệm chi phí
- Tránh rủi ro khi mua hàng
Bên cạnh đó, lựa chọn các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim sẽ đảm bảo chất lượng và độ bền cho công trình.
Thép Hùng Phát phân phối đa dạng thép hộp khác nhau
Thép Hùng Phát là đại lý phân phối thép hộp lớn tại khu vực Miền Nam. Các sản phẩm thép hộp được chúng tôi nhập khẩu tại nhà máy nên chất lượng đảm bảo tốt.
Chúng tôi phân phối các loại thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm, thép hộp inox… với đa dạng kích thước khác nhau. Từ kích thước nhỏ nhất cho đến kích thước lớn nhất. Chỉ cần quý khách cần là chúng tôi sẽ giao đến tận nơi.
Vì thép hộp chúng tôi nhập với sô lượng rất lớn nên quý khách không lo sợ thiếu hàng. Bất kỳ số lượng bao nhiêu chúng tôi cũng có thể đáp ứng được. Đặc biệt, quý khách mua số lượng càng lớn chúng tôi sẽ đưa ra các mức chiết khấu vô cùng hấp dẫn.
Mọi thông tin chi tiết quý khách có thể liên hệ trực tiếp tại:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
- Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
- Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
- Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng
MXH: Facebook
Tham khảo thêm:
Thép hình u
Thép hình u, i, v, h
Thép hình I, H
Thép hình U,C
Thép tấm siêu dày
Thép tấm trơn
Thép tấm chống trượt
Thép tròn trơn, vuông đặc
Bulong, ốc vít
Đồng hồ lưu lượng
Khớp nối
Lưới thép

