1 cây thép hộp bao nhiêu tiền?

1 cây thép hộp bao nhiêu tiền

1 cây thép hộp bao nhiêu tiền – Quý khách hàng đang có nhu cầu muốn mua thép hộp và muốn biết giá thép hộp hôm nay bao nhiêu. Thép Hùng Phát sẽ gửi đến quý khách giá bán thép hộp với đầy đủ quy khách khác nhau. Đây là giá mà chúng tôi cập nhật tại nhà máy nên quý khách yên tâm giá rẻ nhất thị trường hiện nay

Quý khách muốn mua thép hộp chất lượng tốt với giá rẻ nhất hãy liên hệ ngay đến:

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Hotline: 0938.437.123 – 0938.261.123 – 0909.938.123

Email: duyen@hungphatsteel.com

Thép Hùng Phát là đại lý phân phối thép hộp lớn nhất khu vực Miền Nam. Chúng tôi có đầy đủ các kích thước thép hộp khác nhau. Chỉ cần liên hệ là chúng tôi sẵn sàng giao đến ngay. Đặc biệt khi khách hàng mua với số lượng lớn sẽ nhận được chiết khấu vô cùng hấp dẫn.

1 cây thép hộp bao nhiêu tiền
1 cây thép hộp bao nhiêu tiền

Vì sao cần biết giá 1 cây thép hộp?

Đây là câu hỏi cực kỳ thực tế trong xây dựng và cơ khí.

a. Dự toán chi phí công trình

Thép hộp thường dùng cho:

  • Khung nhà
  • Cổng, mái che
  • Kết cấu thép

👉 Nếu không biết giá, rất dễ bị:

  • Thiếu ngân sách
  • Sai lệch dự toán

b. So sánh giữa các nhà cung cấp

Cùng một kích thước nhưng:

  • Mỗi thương hiệu giá khác nhau
  • Mỗi đại lý báo giá khác nhau

👉 Biết giá giúp bạn:

  • Không bị mua “hớ”
  • Chọn đúng nhà cung cấp

c. Tối ưu vật tư

Ví dụ:

  • Thay 1.4mm → 1.2mm nếu phù hợp
  • Chọn hộp chữ nhật thay vì vuông

👉 Giảm đáng kể chi phí

d. Theo dõi thị trường

Giá thép phụ thuộc:

  • Giá phôi thép
  • Nhu cầu xây dựng
  • Tình hình kinh tế

👉 Biết giá giúp bạn chọn thời điểm mua hợp lý

Bảng giá thép hộp mới nhất hôm nay

Giá chỉ mang tính chất tham khảo nên quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác nhất.

>>Xem thêm bảng giá các loại ống thép khác tại đây

Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm

Tên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngĐơn giáThành tiền
(Cây)(Kg/Cây)(VND/Kg)(VND/Cây)
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.06m3.4516,50056,925
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.16m3.7716,50062,205
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.26m4.0816,50067,320
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.46m4.7016,50077,550
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.06m2.4116,50039,765
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.16m2.6316,50043,395
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.26m2.8416,50046,860
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.46m3.2516,50053,625
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.06m2.7916,50046,035
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.16m3.0416,50050,160
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.26m3.2916,50054,285
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.46m3.7816,50062,370
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.06m3.5416,50058,410
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.16m3.8716,50063,855
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.26m4.2016,50069,300
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.46m4.8316,50079,695
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.56m5.1416,50084,810
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.86m6.0516,50099,825
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.06m5.4316,50089,595
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.16m5.9416,50098,010
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.26m6.4616,500106,590
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.46m7.4716,500123,255
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.56m7.9716,500131,505
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.86m9.4416,500155,760
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.06m10.4016,500171,600
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.36m11.8016,500194,700
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.56m12.7216,500209,880
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.06m4.4816,50073,920
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.16m4.9116,50081,015
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.26m5.3316,50087,945
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.46m6.1516,500101,475
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.56m6.5616,500108,240
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.86m7.7516,500127,875
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.06m8.5216,500140,580
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.06m6.8416,500112,860
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.16m7.5016,500123,750
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.26m8.1516,500134,475
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.46m9.4516,500155,925
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.56m10.0916,500166,485
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.86m11.9816,500197,670
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.06m13.2316,500218,295
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.36m15.0616,500248,490
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.56m16.2516,500268,125
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.06m5.4316,50089,595
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.16m5.9416,50098,010
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.26m6.4616,500106,590
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.46m7.4716,500123,255
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.56m7.9716,500131,505
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.86m9.4416,500155,760
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.06m10.4016,500171,600
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.36m11.8016,500194,700
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.56m12.7216,500209,880
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.06m8.2516,500136,125
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.16m9.0516,500149,325
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.26m9.8516,500162,525
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.46m11.4316,500188,595
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.56m12.2116,500201,465
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.86m14.5316,500239,745
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.06m16.0516,500264,825
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.36m18.3016,500301,950
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.56m19.7816,500326,370
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.86m21.7916,500359,535
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.06m23.4016,500386,100
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.86m5.8816,50097,020
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.06m7.3116,500120,615
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.16m8.0216,500132,330
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.26m8.7216,500143,880
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.46m10.1116,500166,815
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.56m10.8016,500178,200
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.86m12.8316,500211,695
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.06m14.1716,500233,805
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.36m16.1416,500266,310
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.56m17.4316,500287,595
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.86m19.3316,500318,945
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.06m20.5716,500339,405
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.16m12.1616,500200,640
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.26m13.2416,500218,460
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.46m15.3816,500253,770
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.56m16.4516,500271,425
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.86m19.6116,500323,565
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.06m21.7016,500358,050
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.36m24.8016,500409,200
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.56m26.8516,500443,025
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.86m29.8816,500493,020
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.06m31.8816,500526,020
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.26m33.8616,500558,690
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.46m16.0216,500264,330
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.56m19.2716,500317,955
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.86m23.0116,500379,665
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.06m25.4716,500420,255
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.36m29.1416,500480,810
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.56m31.5616,500520,740
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.86m35.1516,500579,975
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.06m37.3516,500616,275
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.26m38.3916,500633,435
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.16m10.0916,500166,485
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.26m10.9816,500181,170
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.46m12.7416,500210,210
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.56m13.6216,500224,730
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.86m16.2216,500267,630
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.06m17.9416,500296,010
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.36m20.4716,500337,755
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.56m22.1416,500365,310
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.86m24.6016,500405,900
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.06m26.2316,500432,795
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.26m27.8316,500459,195
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.46m19.3316,500318,945
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.56m20.6816,500341,220
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.86m24.6916,500407,385
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.06m27.3416,500451,110
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.36m31.2916,500516,285
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.56m33.8916,500559,185
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.86m37.7716,500623,205
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.06m40.3316,500665,445
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.26m42.8716,500707,355
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.16m12.1616,500200,640
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.26m13.2416,500218,460
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.46m15.3816,500253,770
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.56m16.4516,500271,425
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.86m19.6116,500323,565
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.06m21.7016,500358,050
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.36m24.8016,500409,200
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.56m26.8516,500443,025
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.86m29.8816,500493,020
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.06m31.8816,500526,020
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.26m33.8616,500558,690
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.56m20.6816,500341,220
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.86m24.6916,500407,385
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.06m27.3416,500451,110
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.36m31.2916,500516,285
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.56m33.8916,500559,185
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.86m37.7716,500623,205
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.06m40.3316,500665,445
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.26m42.8716,500707,355
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.56m24.9316,500411,345
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.86m29.7916,500491,535
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.06m33.0116,500544,665
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.36m37.8016,500623,700
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.56m40.9816,500676,170
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.86m45.7016,500754,050
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.06m48.8316,500805,695
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.26m51.9416,500857,010
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.56m56.5816,500933,570
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.86m61.1716,5001,009,305
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.06m64.2116,5001,059,465
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.86m29.7916,500491,535
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.06m33.0116,500544,665
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.36m37.8016,500623,700
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.56m40.9816,500676,170
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.86m45.7016,500754,050
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.06m48.8316,500805,695
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.26m51.9416,500857,010
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.56m56.5816,500933,570
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.86m61.1716,5001,009,305
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.06m64.2116,5001,059,465

Bảng giá thép hộp đen

Tên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngĐơn giáThành tiền
(Cây)(Kg/Cây)(VND/Kg)(VND/Cây)
Hộp đen 13 x 26 x 1.06m2.4115,00036,150
Hộp đen 13 x 26 x 1.16m3.7715,00056,550
Hộp đen 13 x 26 x 1.26m4.0815,00061,200
Hộp đen 13 x 26 x 1.46m4.7015,00070,500
Hộp đen 14 x 14 x 1.06m2.4115,00036,150
Hộp đen 14 x 14 x 1.16m2.6315,00039,450
Hộp đen 14 x 14 x 1.26m2.8415,00042,600
Hộp đen 14 x 14 x 1.46m3.2515,00048,750
Hộp đen 16 x 16 x 1.06m2.7915,00041,850
Hộp đen 16 x 16 x 1.16m3.0415,00045,600
Hộp đen 16 x 16 x 1.26m3.2915,00049,350
Hộp đen 16 x 16 x 1.46m3.7815,00056,700
Hộp đen 20 x 20 x 1.06m3.5415,00053,100
Hộp đen 20 x 20 x 1.16m3.8715,00058,050
Hộp đen 20 x 20 x 1.26m4.2015,00063,000
Hộp đen 20 x 20 x 1.46m4.8315,00072,450
Hộp đen 20 x 20 x 1.56m5.1415,00077,100
Hộp đen 20 x 20 x 1.86m6.0515,00090,750
Hộp đen 20 x 40 x 1.06m5.4315,00081,450
Hộp đen 20 x 40 x 1.16m5.9415,00089,100
Hộp đen 20 x 40 x 1.26m6.4615,00096,900
Hộp đen 20 x 40 x 1.46m7.4715,000112,050
Hộp đen 20 x 40 x 1.56m7.7915,000116,850
Hộp đen 20 x 40 x 1.86m9.4415,000141,600
Hộp đen 20 x 40 x 2.06m10.4015,000156,000
Hộp đen 20 x 40 x 2.36m11.8015,000177,000
Hộp đen 20 x 40 x 2.56m12.7215,000190,800
Hộp đen 25 x 25 x 1.06m4.4815,00067,200
Hộp đen 25 x 25 x 1.16m4.9115,00073,650
Hộp đen 25 x 25 x 1.26m5.3315,00079,950
Hộp đen 25 x 25 x 1.46m6.1515,00092,250
Hộp đen 25 x 25 x 1.56m6.5615,00098,400
Hộp đen 25 x 25 x 1.86m7.7515,000116,250
Hộp đen 25 x 25 x 2.06m8.5215,000127,800
Hộp đen 25 x 50 x 1.06m6.8415,000102,600
Hộp đen 25 x 50 x 1.16m7.5015,000112,500
Hộp đen 25 x 50 x 1.26m8.1515,000122,250
Hộp đen 25 x 50 x 1.46m9.4515,000141,750
Hộp đen 25 x 50 x 1.56m10.0915,000151,350
Hộp đen 25 x 50 x 1.86m11.9815,000179,700
Hộp đen 25 x 50 x 2.06m13.2315,000198,450
Hộp đen 25 x 50 x 2.36m15.0615,000225,900
Hộp đen 25 x 50 x 2.56m16.2515,000243,750
Hộp đen 30 x 30 x 1.06m5.4315,00081,450
Hộp đen 30 x 30 x 1.16m5.9415,00089,100
Hộp đen 30 x 30 x 1.26m6.4615,00096,900
Hộp đen 30 x 30 x 1.46m7.4715,000112,050
Hộp đen 30 x 30 x 1.56m7.9715,000119,550
Hộp đen 30 x 30 x 1.86m9.4415,000141,600
Hộp đen 30 x 30 x 2.06m10.4015,000156,000
Hộp đen 30 x 30 x 2.36m11.8015,000177,000
Hộp đen 30 x 30 x 2.56m12.7215,000190,800
Hộp đen 30 x 60 x 1.06m8.2515,000123,750
Hộp đen 30 x 60 x 1.16m9.0515,000135,750
Hộp đen 30 x 60 x 1.26m9.8515,000147,750
Hộp đen 30 x 60 x 1.46m11.4315,000171,450
Hộp đen 30 x 60 x 1.56m12.2115,000183,150
Hộp đen 30 x 60 x 1.86m14.5315,000217,950
Hộp đen 30 x 60 x 2.06m16.0515,000240,750
Hộp đen 30 x 60 x 2.36m18.3015,000274,500
Hộp đen 30 x 60 x 2.56m19.7815,000296,700
Hộp đen 30 x 60 x 2.86m21.9715,000329,550
Hộp đen 30 x 60 x 3.06m23.4015,000351,000
Hộp đen 40 x 40 x 1.16m8.0215,000120,300
Hộp đen 40 x 40 x 1.26m8.7215,000130,800
Hộp đen 40 x 40 x 1.46m10.1115,000151,650
Hộp đen 40 x 40 x 1.56m10.8015,000162,000
Hộp đen 40 x 40 x 1.86m12.8315,000192,450
Hộp đen 40 x 40 x 2.06m14.1715,000212,550
Hộp đen 40 x 40 x 2.36m16.1415,000242,100
Hộp đen 40 x 40 x 2.56m17.4315,000261,450
Hộp đen 40 x 40 x 2.86m19.3315,000289,950
Hộp đen 40 x 40 x 3.06m20.5715,000308,550
Hộp đen 40 x 80 x 1.16m12.1615,000182,400
Hộp đen 40 x 80 x 1.26m13.2415,000198,600
Hộp đen 40 x 80 x 1.46m15.3815,000230,700
Hộp đen 40 x 80 x 3.26m33.8615,000507,900
Hộp đen 40 x 80 x 3.06m31.8815,000478,200
Hộp đen 40 x 80 x 2.86m29.8815,000448,200
Hộp đen 40 x 80 x 2.56m26.8515,000402,750
Hộp đen 40 x 80 x 2.36m24.8015,000372,000
Hộp đen 40 x 80 x 2.06m21.7015,000325,500
Hộp đen 40 x 80 x 1.86m19.6115,000294,150
Hộp đen 40 x 80 x 1.56m16.4515,000246,750
Hộp đen 40 x 100 x 1.56m19.2715,000289,050
Hộp đen 40 x 100 x 1.86m23.0115,000345,150
Hộp đen 40 x 100 x 2.06m25.4715,000382,050
Hộp đen 40 x 100 x 2.36m29.1415,000437,100
Hộp đen 40 x 100 x 2.56m31.5615,000473,400
Hộp đen 40 x 100 x 2.86m35.1515,000527,250
Hộp đen 40 x 100 x 3.06m37.5315,000562,950
Hộp đen 40 x 100 x 3.26m38.3915,000575,850
Hộp đen 50 x 50 x 1.16m10.0915,000151,350
Hộp đen 50 x 50 x 1.26m10.9815,000164,700
Hộp đen 50 x 50 x 1.46m12.7415,000191,100
Hộp đen 50 x 50 x 3.26m27.8315,000417,450
Hộp đen 50 x 50 x 3.06m26.2315,000393,450
Hộp đen 50 x 50 x 2.86m24.6015,000369,000
Hộp đen 50 x 50 x 2.56m22.1415,000332,100
Hộp đen 50 x 50 x 2.36m20.4715,000307,050
Hộp đen 50 x 50 x 2.06m17.9415,000269,100
Hộp đen 50 x 50 x 1.86m16.2215,000243,300
Hộp đen 50 x 50 x 1.56m13.6215,000204,300
Hộp đen 50 x 100 x 1.46m19.3315,000289,950
Hộp đen 50 x 100 x 1.56m20.6815,000310,200
Hộp đen 50 x 100 x 1.86m24.6915,000370,350
Hộp đen 50 x 100 x 2.06m27.3415,000410,100
Hộp đen 50 x 100 x 2.36m31.2915,000469,350
Hộp đen 50 x 100 x 2.56m33.8915,000508,350
Hộp đen 50 x 100 x 2.86m37.7715,000566,550
Hộp đen 50 x 100 x 3.06m40.3315,000604,950
Hộp đen 50 x 100 x 3.26m42.8715,000643,050
Hộp đen 60 x 60 x 1.16m12.1615,000182,400
Hộp đen 60 x 60 x 1.26m13.2415,000198,600
Hộp đen 60 x 60 x 1.46m15.3815,000230,700
Hộp đen 60 x 60 x 1.56m16.4515,000246,750
Hộp đen 60 x 60 x 1.86m19.6115,000294,150
Hộp đen 60 x 60 x 2.06m21.7015,000325,500
Hộp đen 60 x 60 x 2.36m24.8015,000372,000
Hộp đen 60 x 60 x 2.56m26.8515,000402,750
Hộp đen 60 x 60 x 2.86m29.8815,000448,200
Hộp đen 60 x 60 x 3.06m31.8815,000478,200
Hộp đen 60 x 60 x 3.26m33.8615,000507,900
Hộp đen 90 x 90 x 1.56m24.9315,000373,950
Hộp đen 90 x 90 x 1.86m29.7915,000446,850
Hộp đen 90 x 90 x 2.06m33.0115,000495,150
Hộp đen 90 x 90 x 2.36m37.8015,000567,000
Hộp đen 90 x 90 x 2.56m40.9815,000614,700
Hộp đen 90 x 90 x 2.86m45.7015,000685,500
Hộp đen 90 x 90 x 3.06m48.8315,000732,450
Hộp đen 90 x 90 x 3.26m51.9415,000779,100
Hộp đen 90 x 90 x 3.56m56.5815,000848,700
Hộp đen 90 x 90 x 3.86m61.1715,000917,550
Hộp đen 90 x 90 x 4.06m64.2115,000963,150
Hộp đen 60 x 120 x 1.86m29.7915,000446,850
Hộp đen 60 x 120 x 2.06m33.0115,000495,150
Hộp đen 60 x 120 x 2.36m37.8015,000567,000
Hộp đen 60 x 120 x 2.56m40.9815,000614,700
Hộp đen 60 x 120 x 2.86m45.7015,000685,500
Hộp đen 60 x 120 x 3.06m48.8315,000732,450
Hộp đen 60 x 120 x 3.26m51.9415,000779,100
Hộp đen 60 x 120 x 3.56m56.5815,000848,700
Hộp đen 60 x 120 x 3.86m61.1715,000917,550
Hộp đen 60 x 120 x 4.06m64.2115,000963,150
Hộp đen 100 x 150 x 3.06m62.6815,000940,200

Bảng giá thép hộp đen cỡ lớn

Tên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngĐơn giáThành tiền
(Cây)(Kg/Cây)(VND/Kg)(VND/Cây)
Hộp đen 300 x 300 x 126m651.1118,39111,974,564
Hộp đen 300 x 300 x 106m546.3618,39110,048,107
Hộp đen 300 x 300 x 86m440.1018,3918,093,879
Hộp đen 200 x 200 x 126m425.0318,3917,816,727
Hộp đen 200 x 200 x 106m357.9618,3916,583,242
Hộp đen 180 x 180 x 106m320.2818,3915,890,269
Hộp đen 180 x 180 x 86m259.2418,3914,767,683
Hộp đen 180 x 180 x 66m196.6918,3913,617,326
Hộp đen 180 x 180 x 56m165.7918,3913,049,044
Hộp đen 160 x 160 x 126m334.8018,3916,157,307
Hộp đen 160 x 160 x 86m229.0918,3914,213,194
Hộp đen 160 x 160 x 66m174.0818,3913,201,505
Hộp đen 160 x 160 x 56m146.0118,3912,685,270
Hộp đen 150 x 250 x 86m289.3818,3915,321,988
Hộp đen 150 x 250 x 56m183.6918,3913,378,243
Hộp đen 150 x 150 x 56m136.5918,3912,512,027
Hộp đen 140 x 140 x 86m198.9518,3913,658,889
Hộp đen 140 x 140 x 66m151.4718,3912,785,685
Hộp đen 140 x 140 x 56m127.1718,3912,338,783
Hộp đen 120 x 120 x 66m128.8718,3912,370,048
Hộp đen 120 x 120 x 56m108.3318,3911,992,297
Hộp đen 100 x 200 x 86m214.0218,3913,936,042
Hộp đen 100 x 140 x 66m128.8618,3912,369,864
Hộp đen 100 x 100 x 56m89.4918,3911,645,811
Hộp đen 100 x 100 x 106m169.5618,3913,118,378
Hộp đen 100 x 100 x 2.06m36.7818,391676,421
Hộp đen 100 x 100 x 2.56m45.6918,391840,285
Hộp đen 100 x 100 x 2.86m50.9818,391937,573
Hộp đen 100 x 100 x 3.06m54.4918,3911,002,126
Hộp đen 100 x 100 x 3.26m57.9718,3911,066,126
Hộp đen 100 x 100 x 3.56m79.6618,3911,465,027
Hộp đen 100 x 100 x 3.86m68.3318,3911,256,657
Hộp đen 100 x 100 x 4.06m71.7418,3911,319,370
Hộp đen 100 x 150 x 2.06m46.2018,391849,664
Hộp đen 100 x 150 x 2.56m57.4618,3911,056,747
Hộp đen 100 x 150 x 2.86m64.1718,3911,180,150
Hộp đen 100 x 150 x 3.26m73.0418,3911,343,279
Hộp đen 100 x 150 x 3.56m79.6618,3911,465,027
Hộp đen 100 x 150 x 3.86m86.2318,3911,585,856
Hộp đen 100 x 150 x 4.06m90.5818,3911,665,857
Hộp đen 150 x 150 x 2.06m55.6218,3911,022,907
Hộp đen 150 x 150 x 2.56m69.2418,3911,273,393
Hộp đen 150 x 150 x 2.86m77.3618,3911,422,728
Hộp đen 150 x 150 x 3.06m82.7518,3911,521,855
Hộp đen 150 x 150 x 3.26m88.1218,3911,620,615
Hộp đen 150 x 150 x 3.56m96.1418,3911,768,111
Hộp đen 150 x 150 x 3.86m104.1218,3911,914,871
Hộp đen 150 x 150 x 4.06m109.4218,3912,012,343
Hộp đen 100 x 200 x 2.06m55.6218,3911,022,907
Hộp đen 100 x 200 x 2.56m69.2418,3911,273,393
Hộp đen 100 x 200 x 2.86m77.3618,3911,422,728
Hộp đen 100 x 200 x 3.06m82.7518,3911,521,855
Hộp đen 100 x 200 x 3.26m88.1218,3911,620,615
Hộp đen 100 x 200 x 3.56m96.1418,3911,768,111
Hộp đen 100 x 200 x 3.86m104.1218,3911,914,871
Hộp đen 100 x 200 x 4.06m109.4218,3912,012,343

Chú ý:

  • Độ dài cây tiêu chuẩn : 6m
  • Giá đã bao gồm VAT
  • Dung sai trọng lượng ± 5%. Cho phép đổi trả nếu ngoài phạm vi trên.
  • Đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm.

Lợi ích của bảng báo giá thép hộp

Một bảng báo giá thép hộp chi tiết mang lại rất nhiều lợi ích:

a. Tra cứu nhanh chóng

Bảng giá thường có:

  • Kích thước
  • Độ dày
  • Trọng lượng
  • Giá/cây

👉 Không cần tính toán thủ công

b. Hỗ trợ dự toán

Kỹ sư và chủ thầu có thể:

  • Nhân khối lượng
  • Tính tổng chi phí

👉 Rất quan trọng trong báo giá công trình

c. Minh bạch giá

  • Tránh bị “thổi giá”
  • Dễ so sánh giữa các đơn vị

d. Ra quyết định nhanh

Trong thi công:

  • Thời gian là tiền bạc
  • Có bảng giá → chốt đơn nhanh

e. Kiểm soát chi phí

Giúp:

  • Lên kế hoạch mua hàng
  • Tránh phát sinh

Các thương hiệu thép hộp Việt Nam

Thị trường Việt Nam hiện nay có nhiều thương hiệu uy tín:

Hòa Phát

  • Thương hiệu lớn nhất Việt Nam
  • Chất lượng ổn định
  • Giá cạnh tranh

Hoa Sen Group

  • Mạnh về thép mạ kẽm
  • Sản phẩm đa dạng

Nam Kim Steel

  • Chuyên thép mạ
  • Giá tốt

TVP Steel

  • Phù hợp phân khúc phổ thông
  • Giá cạnh tranh

Vina One Steel

  • Chất lượng ổn định
  • Phục vụ nhiều dự án

Các thương hiệu khác

  • Nam Hưng
  • 190
  • Visa
  • Sendo
  • CuongPhatSG
  • Phu Xuan Viet
  • Kim Hong Loi
  • Kimsteel
  • v..v..

Nên chọn thép hộp loại nào?

Tùy mục đích sử dụng:

👉 Công trình trong nhà: Dùng thép hộp đen (giá rẻ)

👉 Công trình ngoài trời: Dùng thép hộp mạ kẽm (bền hơn)

👉 Công trình lớn: Chọn thương hiệu uy tín (Hòa Phát, Hoa Sen…)

Kinh nghiệm mua thép hộp

Để tránh rủi ro:

  • Kiểm tra độ dày thực tế
  • Cân trọng lượng nếu cần
  • Yêu cầu CO, CQ
  • So sánh giá nhiều nơi

Kết luận

Giá 1 cây thép hộp không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, độ dày và thương hiệu. Tuy nhiên, việc nắm rõ giá và sử dụng bảng báo giá sẽ giúp bạn:

  • Dự toán chính xác
  • Tiết kiệm chi phí
  • Tránh rủi ro khi mua hàng

Bên cạnh đó, lựa chọn các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim sẽ đảm bảo chất lượng và độ bền cho công trình.

Thép Hùng Phát phân phối đa dạng thép hộp khác nhau

Thép Hùng Phát là đại lý phân phối thép hộp lớn tại khu vực Miền Nam. Các sản phẩm thép hộp được chúng tôi nhập khẩu tại nhà máy nên chất lượng đảm bảo tốt.

Chúng tôi phân phối các loại thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm, thép hộp inox… với đa dạng kích thước khác nhau. Từ kích thước nhỏ nhất cho đến kích thước lớn nhất. Chỉ cần quý khách cần là chúng tôi sẽ giao đến tận nơi.

Vì thép hộp chúng tôi nhập với sô lượng rất lớn nên quý khách không lo sợ thiếu hàng. Bất kỳ số lượng bao nhiêu chúng tôi cũng có thể đáp ứng được. Đặc biệt, quý khách mua số lượng càng lớn chúng tôi sẽ đưa ra các mức chiết khấu vô cùng hấp dẫn.

Mọi thông tin chi tiết quý khách có thể liên hệ trực tiếp tại:

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
  • Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
  • Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
  • Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng
Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Kho thép trí Việt, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt