Nội dung chính:
- 1 Tổng quan về ống thép đúc SCH160
- 2 Ống thép đúc SCH160 là gì?
- 3 Giá bán ống thép đúc SCH160
- 4 Ưu điểm và nhược điểm
- 5 Lưu ý khi lựa chọn ống SCH160
- 6 Đơn vị cung cấp – Thép Hùng Phát
- 7 Kết luận
Công ty Thép Hùng Phát là nhà nhập khẩu và phân phối các loại ống thép đúc tại TPHCM theo tiêu chuẩn ASTM A53 – A106 – API 5L (SCH10 – SCH20 – SCH30 – STD – SCH40 – SCH80 – SCH160 – XXS…).
Thép Hùng Phát còn nhận nhập khẩu các loại ống thép đúc tại TPHCM với các quy cách đặc biệt theo yêu cầu của quý khách, thời gian nhập hàng từ 15 – 35 ngày (tùy chủng loại).
Tổng quan về ống thép đúc SCH160
Ống thép đúc SCH160 là dòng ống thép chịu áp lực cao, thuộc nhóm ống có độ dày lớn trong hệ thống tiêu chuẩn Schedule (SCH). Đây là loại ống được sản xuất bằng phương pháp đúc (seamless), không có mối hàn, giúp tăng khả năng chịu áp lực và độ bền cơ học.
Trong hệ thống đường ống công nghiệp, SCH160 được xem là cấp độ dày rất cao, thường sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt như:
- Dầu khí
- Hóa chất
- Nhiệt điện
- Hệ thống áp lực cao
So với các cấp SCH thấp như SCH40 hay SCH80, ống SCH160 có thành ống dày hơn rất nhiều, từ đó mang lại khả năng chịu áp và độ an toàn vượt trội.
Ống thép đúc SCH160 là gì?
SCH (Schedule) là ký hiệu thể hiện độ dày thành ống trong tiêu chuẩn đường ống.
- SCH càng lớn → thành ống càng dày
- Thành ống càng dày → chịu áp lực càng cao
Ví dụ:
- SCH40: trung bình
- SCH80: dày
- SCH160: rất dày
- XXS: siêu dày
👉 SCH160 thường được xem là cấp gần cao nhất trong hệ thống tiêu chuẩn phổ biến.
Bảng tra độ dày ống thép đúc theo SCH160
| Tên hàng hóa | Độ dày đo được (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Trọng Lượng (kg/m) |
| Ống thép đúc SCH160 x DN15 | 4,78 | 21.3 | 1,95 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN32 | 6,35 | 42.2 | 5,61 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN40 | 7,14 | 48.1 | 7,25 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN80 | 11,13 | 89.9 | 21,35 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN100 | 13,49 | 114.3 | 33,54 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN125 | 15,88 | 141.3 | 49,11 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN150 | 18,26 | 163.3 | 67,56 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN200 | 23,01 | 219.1 | 111,27 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN250 | 28,58 | 273 | 172,33 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN300 | 33,32 | 323.8 | 238,76 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN350 | 35,71 | 355.6 | 281,70 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN400 | 40,49 | 406.4 | 365,36 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN450 | 45,24 | 457.2 | 459,59 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN500 | 50,01 | 508 | 564,81 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN550 | 53,98 | 558.8 | 671,99 |
| Ống thép đúc SCH160 x DN600 | 59,54 | 609.6 | 807,63 |
- dung sai 3-10%
Giá bán ống thép đúc SCH160
| Tên ống thép đúc (Phi & DN) | Định Danh | Quy cách Đường kính(mm) x Độ dày(mm) | Tiêu chuẩn độ dày | Trọng Lượng (kg/m) | Giá (vnđ/kg) |
| Ống thép đúc phi 21 (DN15) | DN15 | 21,3 x 4,78 | SCH160 | 1,95 | 20.000 – 35.000 |
| Ống thép đúc phi 42 (DN32) | DN32 | 42,2 x 6,35 | SCH160 | 5,61 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 49 (DN40) | DN40 | 48,3 x 7,14 | SCH160 | 7,25 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 90 (DN80) | DN80 | 88,9 x 11,13 | SCH160 | 21,35 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 114 (DN100) | DN100 | 114,3 x 13,49 | SCH160 | 33,54 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 141 (DN125) | DN125 | 141,3 x 15,88 | SCH160 | 49,11 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 168 (DN150) | DN150 | 168,3 x 18,26 | SCH160 | 67,56 | 18.000 – 23.000 |
| Ống thép đúc phi 219 (DN200) | DN200 | 219,1 x 23,01 | SCH160 | 111,27 | 18.000 – 23.000 |
| Ống thép đúc phi 273 (DN250) | DN250 | 273,1 x 28,58 | SCH160 | 172,33 | 18.000 – 23.000 |
| Ống thép đúc phi 325 (DN300) | DN300 | 323,9 x 33,32 | SCH160 | 238,76 | 18.000 – 23.000 |
| Ống thép đúc phi 355 (DN350) | DN350 | 355,6 x 35,71 | SCH160 | 281,70 | 18.000 – 23.000 |
| Ống thép đúc phi 406 (DN400) | DN400 | 406,4 x 40,49 | SCH160 | 365,36 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 457 (DN450) | DN450 | 457,2 x 45,24 | SCH160 | 459,59 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 508 (DN500) | DN500 | 508 x 50,01 | SCH160 | 564,81 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 559 (DN550) | DN550 | 558,8 x 53,98 | SCH160 | 671,99 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 610 (DN600) | DN600 | 609,6 x 59,54 | SCH160 | 807,63 | 18.000 – 24.000 |
- Giá này chỉ mang tính tham khảo
- LH 0988 588 936 để được tư vấn
Đặc điểm của ống thép đúc SCH160
Không có mối hàn
- Sản xuất bằng phương pháp đúc
- Không có đường hàn
- Loại bỏ nguy cơ nứt mối hàn
Độ dày lớn
- Thành ống dày hơn SCH80 khoảng 1.5 – 2 lần
- Chịu áp lực cực cao
Độ bền cơ học cao
- Chịu lực tốt
- Chịu va đập
- Ít biến dạng
Khả năng chịu nhiệt tốt
- Hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ cao
- Phù hợp hệ thống hơi, lò hơi
Tiêu chuẩn sản xuất
Ống thép đúc SCH160 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:
Tiêu chuẩn ASTM
- ASTM A106 (chịu nhiệt cao)
- ASTM A53 (kết cấu, dẫn chất lỏng)
Tiêu chuẩn API
- API 5L (dầu khí)
Tiêu chuẩn khác
- ASME B36.10 (kích thước ống thép)
- JIS (Nhật Bản)
Các tiêu chuẩn này quy định rõ:
- Kích thước
- Độ dày
- Thành phần hóa học
- Cơ tính
Thành phần hóa học
Ống thép đúc SCH160 thường được làm từ thép carbon hoặc thép hợp kim, với thành phần điển hình:
- Carbon (C): ≤ 0.30%
- Mangan (Mn): 0.29 – 1.06%
- Photpho (P): ≤ 0.035%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.035%
Đối với thép hợp kim:
- Có thêm Cr, Mo, Ni để tăng khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn
Cơ tính (tính chất cơ học)
Ống SCH160 có cơ tính vượt trội:
- Độ bền kéo: ≥ 415 MPa
- Giới hạn chảy: ≥ 240 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 20%
Ngoài ra:
- Chịu áp lực cao
- Chịu nhiệt tốt
- Độ bền lâu dài
Quy trình sản xuất ống thép đúc SCH160
Bước 1: Chuẩn bị phôi thép
- Phôi thép tròn đặc
Bước 2: Gia nhiệt
- Nung ở nhiệt độ cao
Bước 3: Đục lỗ
- Tạo lỗ rỗng bên trong
Bước 4: Cán kéo
- Tạo hình ống
- Điều chỉnh độ dày
Bước 5: Xử lý nhiệt
- Tăng độ bền
- Giảm ứng suất
Bước 6: Kiểm tra chất lượng
- Kiểm tra siêu âm
- Kiểm tra áp lực
- Kiểm tra kích thước
Ứng dụng của ống thép đúc SCH160
Ngành dầu khí
- Đường ống dẫn dầu
- Khí áp suất cao
- Giàn khoan
Nhà máy nhiệt điện
- Đường ống hơi
- Hệ thống áp lực cao
Ngành hóa chất
- Dẫn hóa chất ăn mòn
- Môi trường nhiệt độ cao
Công nghiệp nặng
- Luyện kim
- Xi măng
- Đóng tàu
So sánh SCH160 với các cấp khác
| Tiêu chí | SCH40 | SCH80 | SCH160 |
|---|---|---|---|
| Độ dày | Mỏng | Trung bình | Rất dày |
| Áp lực | Thấp | Trung bình | Rất cao |
| Giá | Thấp | Trung | Cao |
| Ứng dụng | Dân dụng | Công nghiệp | Công nghiệp nặng |
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Chịu áp lực cực cao
- Không có mối hàn
- Độ bền lâu dài
- An toàn cao
Nhược điểm
- Giá thành cao
- Trọng lượng lớn
- Khó vận chuyển
- Gia công khó hơn
Lưu ý khi lựa chọn ống SCH160
Xác định áp lực làm việc
- Phải phù hợp với SCH160
- Tránh lãng phí nếu không cần thiết
Chọn đúng tiêu chuẩn
- ASTM A106 cho nhiệt độ cao
- API 5L cho dầu khí
Kiểm tra chứng từ
- CO
- CQ
- Test report
Kiểm tra bề mặt
- Không nứt
- Không rỗ
- Không cong vênh
Đơn vị cung cấp – Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên cung cấp ống thép đúc SCH160 chất lượng cao.
Lợi thế
- Hàng sẵn kho
- Đầy đủ chứng từ
- Giá cạnh tranh
- Giao hàng nhanh
Sản phẩm cung cấp
- Ống đúc SCH40, SCH80, SCH160
- Ống ASTM, API
- Phụ kiện đồng bộ
Cam kết
- Đúng tiêu chuẩn
- Đúng độ dày
- Hỗ trợ kỹ thuật
Kết luận
Ống thép đúc SCH160 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống:
- Áp lực cao
- Nhiệt độ cao
- Môi trường khắc nghiệt
Dù giá thành cao, nhưng đổi lại là:
- Độ bền vượt trội
- Độ an toàn cao
- Tuổi thọ lâu dài
Việc lựa chọn đúng loại ống và đơn vị cung cấp uy tín như Thép Hùng Phát sẽ giúp đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí lâu dài.












