Nội dung chính:
- 1 Tổng quan về thép tròn trơn (láp đặc)
- 2 Phân loại thép tròn trơn
- 2.1 Theo phương pháp sản xuất
- 2.2 Theo vật liệu
- 2.3 Theo kích thước
- 2.4 Quy cách và kích thước
- 2.5 Thành phần hóa học
- 2.6 Cơ tính (tính chất cơ học)
- 2.7 Tiêu chuẩn sản xuất
- 2.8 Quy trình sản xuất
- 2.9 Ưu điểm của thép tròn trơn
- 2.10 Nhược điểm
- 2.11 Ứng dụng của thép tròn trơn
- 2.12 So sánh thép tròn trơn và thép tròn gân
- 2.13 Lưu ý khi lựa chọn
- 3 Báo giá thép tròn trơn (tham khảo)
- 4 Đơn vị cung cấp – Thép Hùng Phát
- 5 Kết luận
Tổng quan về thép tròn trơn (láp đặc)
Thép tròn trơn, còn gọi là láp đặc, là loại thép có dạng thanh tròn đặc, bề mặt nhẵn, không có gân như thép xây dựng. Đây là vật liệu quan trọng trong ngành cơ khí chế tạo, gia công chi tiết máy và sản xuất công nghiệp.
Thép tròn trơn được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc kéo nguội, với đường kính đa dạng từ nhỏ đến lớn, đáp ứng nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Nhờ đặc tính dễ gia công, độ bền cao và tính linh hoạt, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Công ty Cổ Phần Thép Hùng Phát chuyên cung cấp thép tròn đặc (thép lap) từ Ø1 đến Ø500, cắt theo quy cách yêu cầu.
Tiêu chuẩn chất lượng thép tròn trơn:
| 1 | Mác thép | Tương đương thép Nhật Bản theo chuẩn JIS: G3101 – SS400 | |
| 2 | Đường kính | Từ Ø1 đến Ø500 | |
| 3 | Chiều dài thanh | 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu | dài 8,6 m |
| (1m, 2m, 3m, 4m, 5m, 6m) | dài > 6,0 m | ||
| 4 | Đóng bó | Theo yêu cầu | |
Đặc tính cơ lý thép tròn trơn:
| Mác thép | Giới hạn chảy (N/mm2) | Giới hạn đứt (N/mm2) | Giãn dài tương đối (%) | Uốn cong | ||
| ø ≤ 16 | ø > 16 | Góc uốn (0) | Bán kính gối uốn (R) | |||
| SS 400 | 245 min | 235 min | 400 ~ 510 | 20 min (ø ≤ 25) | 180 | R = 1,5 x ø |
| 24 min (ø > 25) | ||||||
Ứng dụng:
– Thép tròn đặc được ứng dụng cho rất nhiều lĩnh vực khác nhau, như gia công cơ khí, làm các chi tiết máy móc, …
Xuất xứ:
– Việt Nam/ Nhật/ Trung Quốc
Phân loại thép tròn trơn
Thép tròn trơn có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí:
Theo phương pháp sản xuất
Thép tròn cán nóng (Hot Rolled Round Bar)
- Bề mặt màu đen hoặc xanh đen
- Độ chính xác vừa phải
- Giá thành thấp
Thép tròn kéo nguội (Cold Drawn Round Bar)
- Bề mặt sáng, mịn
- Độ chính xác cao
- Dùng cho chi tiết yêu cầu kỹ thuật
Theo vật liệu
- Thép carbon thấp (dễ gia công)
- Thép carbon trung bình (chịu lực tốt hơn)
- Thép hợp kim (độ bền cao, chịu nhiệt, chống mài mòn)
Theo kích thước
- Phi nhỏ: D6 – D20
- Phi trung: D22 – D90
- Phi lớn: > D90
👉 Có thể sản xuất theo yêu cầu riêng.
Quy cách và kích thước
Thép tròn trơn thường có:
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m
- Đường kính: từ 6mm đến 300mm
- Dung sai: tùy theo tiêu chuẩn sản xuất
Thành phần hóa học
Tùy theo mác thép, nhưng phổ biến là thép carbon:
- Carbon (C): 0.05 – 0.60%
- Mangan (Mn): 0.30 – 1.50%
- Silic (Si): ≤ 0.30%
- Photpho (P): ≤ 0.05%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.05%
👉 Thành phần ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng gia công.
Cơ tính (tính chất cơ học)
- Giới hạn chảy: ≥ 235 MPa
- Độ bền kéo: ≥ 370 MPa
- Độ cứng: tùy theo mác thép
- Độ giãn dài: ≥ 20%
👉 Có thể xử lý nhiệt để tăng cơ tính.
Tiêu chuẩn sản xuất
Thép tròn trơn được sản xuất theo các tiêu chuẩn:
- ASTM (Mỹ)
- JIS (Nhật Bản)
- DIN (Đức)
- TCVN (Việt Nam)
👉 Đảm bảo chất lượng và độ đồng đều sản phẩm.
Quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất thép tròn trơn gồm:
Bước 1: Luyện thép
- Nấu chảy nguyên liệu
- Loại bỏ tạp chất
Bước 2: Đúc phôi
- Tạo phôi dạng thanh
Bước 3: Cán nóng
- Tạo hình thanh tròn
- Đạt kích thước cơ bản
Bước 4: Kéo nguội (nếu có)
- Tăng độ chính xác
- Làm bề mặt mịn
Bước 5: Xử lý nhiệt
- Tăng độ cứng
- Giảm ứng suất
Bước 6: Kiểm tra chất lượng
- Đo kích thước
- Kiểm tra bề mặt
- Thử cơ tính
Ưu điểm của thép tròn trơn
Dễ gia công
- Tiện
- Phay
- Khoan
- Cắt
Độ bền cao
- Chịu lực tốt
- Ít biến dạng
Tính linh hoạt
- Nhiều kích thước
- Nhiều mác thép
Ứng dụng rộng rãi
- Dùng trong nhiều ngành
Nhược điểm
- Dễ gỉ nếu không bảo quản tốt
- Cần xử lý bề mặt khi dùng ngoài trời
- Thép cán nóng có độ chính xác thấp hơn
Ứng dụng của thép tròn trơn
Thép tròn trơn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
Cơ khí chế tạo
- Trục máy
- Bu lông
- Chi tiết máy
Xây dựng
- Gia công cấu kiện
- Làm chi tiết kết cấu
Công nghiệp ô tô
- Trục truyền động
- Linh kiện cơ khí
Gia công dân dụng
- Lan can
- Tay vịn
- Trang trí
So sánh thép tròn trơn và thép tròn gân
| Tiêu chí | Thép tròn trơn | Thép tròn gân |
|---|---|---|
| Bề mặt | Nhẵn | Có gân |
| Ứng dụng | Cơ khí | Xây dựng |
| Gia công | Dễ | Khó hơn |
| Liên kết bê tông | Kém | Tốt |
Lưu ý khi lựa chọn
- Chọn đúng mác thép
- Kiểm tra đường kính thực tế
- Chọn theo mục đích sử dụng
- Kiểm tra bề mặt và độ cong
Báo giá thép tròn trơn (tham khảo)
Giá phụ thuộc vào:
- Đường kính
- Mác thép
- Xuất xứ
👉 Giá tham khảo:
- Phi nhỏ: 15.000 – 25.000 VNĐ/kg
- Phi trung: 18.000 – 28.000 VNĐ/kg
- Phi lớn: 20.000 – 35.000 VNĐ/kg
Đơn vị cung cấp – Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát chuyên cung cấp thép tròn trơn (láp đặc):
- Đầy đủ kích thước
- Cắt theo yêu cầu
- Giá cạnh tranh
- Giao hàng nhanh
Kết luận
Thép tròn trơn (láp đặc) là vật liệu không thể thiếu trong ngành cơ khí và công nghiệp nhờ:
- Độ bền cao
- Dễ gia công
- Ứng dụng đa dạng
Dù có nhược điểm là dễ gỉ, nhưng nếu được bảo quản và xử lý đúng cách, sản phẩm vẫn đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
👉 Việc lựa chọn đúng loại thép và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ SỚM NHẤT
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Sale 1: Ms Trà 0988 588 936
Sale 2: Ms Uyên 0939 287 123
Sale 3: Ms Nha 0937 343 123
Sale 4: Ms Ly 0909 938 123
Sale 5: Ms Mừng 0938 261 123
Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hotline miền Bắc Ms Tâm 0933 710 789
CSKH: Ms Duyên 0971 960 496
Địa chỉ : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội








