Nội dung chính:
- 1 1. Giới thiệu chung về thép hình Trung Quốc
- 2 2. Thép hình U Trung Quốc đặc điểm và bảng giá
- 3 3. Thép hình I Trung Quốc – Kết cấu chịu lực
- 4 4. Thép hình V Trung Quốc – Giải pháp linh hoạt
- 5 5. Thép hình H Trung Quốc – Thép chịu tải
- 6 6. Các yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá thép hình Trung Quốc
- 7 7. So sánh thép hình Trung Quốc và thép nội địa
- 8 8. Kết luận
- 9 9. Đơn vị nhập khẩu và phân phối – Thép Hùng Phát
Bảng giá thép hình Trung Quốc U I V H – Tổng quan chi tiết và cập nhật xu hướng thị trường
1. Giới thiệu chung về thép hình Trung Quốc
Trong những năm gần đây, thép hình Trung Quốc đã trở thành một trong những nguồn cung vật liệu xây dựng quan trọng tại thị trường Việt Nam.
Với lợi thế về giá thành cạnh tranh, sản lượng lớn, đa dạng chủng loại và tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng được cải thiện, thép hình nhập khẩu từ Trung Quốc được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, kết cấu thép tiền chế, cầu đường và cơ khí chế tạo.
Các loại thép hình phổ biến nhất hiện nay bao gồm:
Mỗi loại thép có hình dạng, đặc tính cơ học và ứng dụng khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch về giá cả tùy theo kích thước, mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và biến động thị trường.

2. Thép hình U Trung Quốc đặc điểm và bảng giá
2.1. Thép hình U là gì?
Thép hình U Trung Quốc (U-channel steel) có mặt cắt dạng chữ U, hai cánh song song và phần bụng ở giữa. Đây là loại thép thường được cán nóng, có khả năng chịu lực tốt theo phương đứng và ngang.
Tiêu chuẩn phổ biến:
- GB/T 707 (Trung Quốc)
- JIS G3192 (Nhật Bản)
- ASTM A36 (Mỹ – tương đương)
Mác thép thông dụng: Q235B, Q345B, SS400, A36….
2.2. Ứng dụng của thép U Trung Quốc
- Làm khung nhà thép tiền chế
- Xà gồ, dầm phụ trong xây dựng
- Gia công cơ khí, đóng tàu
- Làm giá đỡ, kết cấu chịu tải vừa
2.3. Bảng giá thép hình U Trung Quốc (tham khảo)
| Quy cách thép U (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| U50 Trung Quốc | ~5.4 | 15.500 – 17.000 |
| U65 Trung Quốc | ~7.1 | 15.500 – 16.800 |
| U80 Trung Quốc | ~8.9 | 15.300 – 16.500 |
| U100 Trung Quốc | ~10.6 | 15.200 – 16.300 |
| U120 Trung Quốc | ~13.4 | 15.200 – 16.200 |
| U150 Trung Quốc | ~18.6 | 15.000 – 16.000 |
| U200 Trung Quốc | ~25.8 | 14.800 – 15.800 |
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng mua, chi phí vận chuyển và tỷ giá.

3. Thép hình I Trung Quốc – Kết cấu chịu lực
3.1. Đặc điểm thép hình I
Thép hình I Trung Quốc có mặt cắt dạng chữ I, phần bụng mỏng, hai cánh trên và dưới đối xứng. Loại thép này nổi bật với khả năng chịu uốn và chịu lực dọc trục tốt, thường dùng làm dầm chính.
Tiêu chuẩn sản xuất:
- GB/T 706
- ASTM A36
- JIS G3101
3.2. Ứng dụng thép I Trung Quốc
- Dầm cầu, dầm nhà xưởng
- Kết cấu thép nhà cao tầng
- Sàn công nghiệp, khung chịu tải lớn
3.3. Bảng giá thép hình I Trung Quốc (tham khảo)
| Quy cách I (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| I100 Trung Quốc | ~11.2 | 15.500 – 16.500 |
| I150 Trung Quốc | ~17.9 | 15.300 – 16.300 |
| I200 Trung Quốc | ~25.4 | 15.000 – 16.000 |
| I250 Trung Quốc | ~38.1 | 14.800 – 15.800 |
| I300 Trung Quốc | ~46.2 | 14.700 – 15.700 |
| I400 Trung Quốc | ~66.0 | 14.500 – 15.500 |

4. Thép hình V Trung Quốc – Giải pháp linh hoạt
4.1. Thép hình V là gì?
Thép hình V (thép góc) có mặt cắt hình chữ V (L), gồm loại V đều cạnh và V không đều cạnh. Đây là loại thép rất phổ biến nhờ giá thành thấp và dễ gia công.
Mác thép phổ biến: Q235, SS400
4.2. Ứng dụng của thép V
- Khung giàn, tháp viễn thông
- Kết cấu phụ trợ
- Gia công lan can, khung cửa, kệ sắt
4.3. Bảng giá thép hình V Trung Quốc (tham khảo)
| Quy cách V (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| V30x30x3 | ~1.36 | 15.800 – 17.000 |
| V40x40x4 | ~2.42 | 15.500 – 16.800 |
| V50x50x5 | ~3.77 | 15.300 – 16.500 |
| V63x63x6 | ~5.72 | 15.200 – 16.200 |
| V75x75x7 | ~7.98 | 15.000 – 16.000 |
| V100x100x10 | ~15.1 | 14.800 – 15.800 |

5. Thép hình H Trung Quốc – Thép chịu tải
5.1. Đặc điểm thép hình H
Thép hình H Trung Quốc có hình dạng tương tự thép I nhưng cánh rộng và dày hơn, khả năng chịu lực vượt trội, thường dùng cho các công trình quy mô lớn.
Tiêu chuẩn phổ biến:
- GB/T 11263
- ASTM A572
- JIS G3101
5.2. Ứng dụng thép H
- Nhà thép tiền chế khẩu độ lớn
- Nhà cao tầng, trung tâm thương mại
- Cầu cảng, kết cấu công nghiệp nặng
5.3. Bảng giá thép hình H Trung Quốc (tham khảo)
| Quy cách H (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| H100x100 | ~17.2 | 15.500 – 16.500 |
| H150x150 | ~31.1 | 15.200 – 16.200 |
| H200x200 | ~49.9 | 15.000 – 16.000 |
| H250x250 | ~71.8 | 14.800 – 15.800 |
| H300x300 | ~93.0 | 14.600 – 15.600 |
| H400x400 | >140 | 14.500 – 15.500 |

6. Các yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá thép hình Trung Quốc
Giá thép hình U I V H Trung Quốc không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Giá nguyên liệu quặng sắt và than cốc
- Biến động tỷ giá CNY – USD – VND
- Chi phí vận chuyển và logistics
- Chính sách thuế, chống bán phá giá
- Cung – cầu thị trường xây dựng
- Số lượng đặt hàng và thời gian giao hàng
7. So sánh thép hình Trung Quốc và thép nội địa
| Tiêu chí | Thép Trung Quốc | Thép Việt Nam |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp hơn 5–15% | Cao hơn |
| Chủng loại | Rất đa dạng | Ít hơn |
| Tiêu chuẩn | Đạt GB, ASTM | JIS, TCVN |
| Thời gian giao | Nhanh nếu có sẵn | Nhanh |
| Phù hợp | Dự án lớn, tiết kiệm chi phí | Công trình yêu cầu cao |
8. Kết luận
Bảng giá thép hình Trung Quốc U I V H luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà thầu, đơn vị thi công và doanh nghiệp cơ khí. Với lợi thế về giá cả cạnh tranh, nguồn cung ổn định và đa dạng quy cách, thép hình Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong ngành xây dựng Việt Nam.
Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng công trình và hiệu quả kinh tế, người mua cần lựa chọn nhà cung cấp uy tín, kiểm tra chứng chỉ CO-CQ, và cập nhật giá thép thường xuyên theo thị trường.
9. Đơn vị nhập khẩu và phân phối – Thép Hùng Phát
Trong bối cảnh thị trường thép ngày càng cạnh tranh, việc lựa chọn đơn vị nhập khẩu và phân phối uy tín đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng vật tư, tiến độ giao hàng và hiệu quả chi phí cho công trình. Thép Hùng Phát là một trong những doanh nghiệp được nhiều nhà thầu, xưởng cơ khí và chủ đầu tư tin tưởng khi có nhu cầu sử dụng thép hình Trung Quốc U, I, V, H.
9.1. Giới thiệu chung về Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu – phân phối – gia công thép xây dựng và thép công nghiệp, với thế mạnh đặc biệt ở các dòng thép hình Trung Quốc đạt tiêu chuẩn quốc tế. Nhờ mối quan hệ trực tiếp với các nhà máy lớn tại Trung Quốc, Hùng Phát luôn chủ động được nguồn hàng ổn định, quy cách đa dạng và giá cả cạnh tranh.
Các sản phẩm chính:
Thép hình H, I, U, V Trung Quốc
Thép tấm, thép ống, thép hộp
Thép mạ kẽm, thép cắt quy cách theo yêu cầu
9.2. Ưu thế khi mua thép hình tại Thép Hùng Phát
1. Nguồn hàng nhập khẩu trực tiếp
Thép Hùng Phát nhập khẩu thép hình trực tiếp từ các nhà máy lớn, hạn chế khâu trung gian, từ đó:
Giá thành tốt hơn thị trường
Chất lượng đồng đều
Thời gian giao hàng nhanh
2. Đầy đủ chứng chỉ CO – CQ
Toàn bộ thép hình Trung Quốc do Hùng Phát phân phối đều có:
Chứng chỉ xuất xứ (CO)
Chứng chỉ chất lượng (CQ)
Hóa đơn, chứng từ rõ ràng, minh bạch
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án lớn, dự án vốn ngân sách hoặc FDI.
3. Bảng giá cập nhật liên tục, minh bạch
Giá thép hình U I V H tại Thép Hùng Phát được cập nhật thường xuyên theo:
Biến động giá thép Trung Quốc
Tỷ giá và chi phí logistics
Số lượng và tiến độ giao hàng
Khách hàng mua số lượng lớn hoặc ký hợp đồng dài hạn sẽ được chiết khấu hấp dẫn.
4. Quy cách đa dạng – sẵn kho số lượng lớn
Đầy đủ kích thước từ nhỏ đến lớn
Hàng có sẵn tại kho, đáp ứng tiến độ gấp
Nhận đặt hàng theo yêu cầu riêng của dự án
9.3. Đối tượng khách hàng của Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát hiện là đối tác cung cấp vật tư cho:
- Nhà thầu xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Đơn vị thi công nhà thép tiền chế
- Xưởng cơ khí, gia công kết cấu thép
- Chủ đầu tư khu công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi
9.4. Cam kết của Thép Hùng Phát
Khi lựa chọn Thép Hùng Phát là đơn vị cung ứng thép hình Trung Quốc, khách hàng được cam kết:
✔️ Thép đúng tiêu chuẩn, đúng quy cách
✔️ Không bán hàng kém chất lượng, hàng trôi nổi
✔️ Giao hàng đúng tiến độ, đủ số lượng
✔️ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và lựa chọn chủng loại phù hợp
9.5. Định hướng phát triển
Trong thời gian tới, Thép Hùng Phát tiếp tục mở rộng:
Hệ thống kho bãi trên toàn quốc
Danh mục thép hình và thép đặc thù
Dịch vụ cắt, gia công theo bản vẽ
Nhằm mang đến giải pháp thép tối ưu – chi phí hợp lý – chất lượng bền vững cho mọi công trình.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM














