Nội dung chính:
- 1 1. Mặt bích JIS 10K là gì?
- 2 2. Tiêu chuẩn JIS B 2220 áp dụng cho mặt bích JIS 10K
- 3 3. Ý nghĩa ký hiệu áp suất 10K
- 4 4. Phân loại mặt bích JIS 10K theo kiểu kết nối
- 5 5. Kích thước mặt bích JIS 10K
- 6 6. Vật liệu chế tạo mặt bích JIS 10K
- 7 7. Gioăng và bu lông sử dụng cho mặt bích JIS 10K
- 8 8. Ứng dụng của mặt bích JIS 10K
- 9 9. Lưu ý khi lựa chọn mặt bích JIS 10K
1. Mặt bích JIS 10K là gì?
Mặt bích JIS 10K là loại mặt bích được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS (Japanese Industrial Standards), sử dụng để kết nối đường ống, van công nghiệp, máy bơm, bồn chứa và các thiết bị trong hệ thống đường ống.
Ký hiệu 10K thể hiện cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích theo hệ thống phân cấp JIS. Đây là cấp áp suất được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp thoát nước, đường ống công nghiệp, hệ thống làm mát, dầu khí và nhiều ứng dụng cơ khí khác.
Mặt bích JIS 10K có nhiều kích thước đường kính danh nghĩa, kiểu kết nối và vật liệu chế tạo. Các thông số quan trọng bao gồm đường kính ngoài, chiều dày, đường kính vòng chia bu lông, số lượng lỗ bu lông, đường kính lỗ tâm và kết cấu bề mặt làm kín.
Để bảo đảm khả năng lắp ghép, mặt bích phải được lựa chọn đúng cấp áp suất và đúng tiêu chuẩn kích thước. Không nên chỉ căn cứ vào đường kính DN để xác định hai mặt bích có thể kết nối với nhau.

2. Tiêu chuẩn JIS B 2220 áp dụng cho mặt bích JIS 10K
Tiêu chuẩn quan trọng đối với mặt bích thép JIS 10K là JIS B 2220 – Steel Pipe Flanges. Đây là tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với mặt bích thép sử dụng trong hệ thống đường ống.
JIS B 2220 quy định các cấp áp suất khác nhau như 5K, 10K, 16K, 20K, 30K và 40K. Mỗi cấp áp suất có bảng kích thước và yêu cầu riêng, nhằm đáp ứng những điều kiện làm việc khác nhau.
Đối với mặt bích JIS 10K, tiêu chuẩn quy định các thông số hình học như đường kính ngoài mặt bích, chiều dày, đường kính vòng chia bu lông PCD, số lượng lỗ bu lông, đường kính lỗ bu lông và kích thước lỗ tâm. Những thông số này quyết định khả năng lắp ghép giữa mặt bích với đường ống, van và thiết bị.
Ngoài kích thước, việc lựa chọn mặt bích còn phải xem xét vật liệu chế tạo, cơ tính, điều kiện áp suất và nhiệt độ làm việc. Khi sử dụng sản phẩm trong các hệ thống công nghiệp, cần xác định rõ phiên bản JIS B 2220 được áp dụng để bảo đảm sự thống nhất trong thiết kế và nghiệm thu.


3. Ý nghĩa ký hiệu áp suất 10K
Trong hệ thống tiêu chuẩn JIS, chữ K được sử dụng để biểu thị cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích. JIS 10K thường được quy đổi tham khảo tương đương khoảng 10 kgf/cm², tức khoảng 0,98 MPa.
Đây là cấp áp suất phổ biến, nằm giữa JIS 5K và JIS 16K trong hệ thống phân cấp mặt bích JIS. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu kết nối của nhiều hệ thống đường ống công nghiệp có áp suất trung bình.
Tuy nhiên, cần phân biệt áp suất danh nghĩa với áp suất làm việc cho phép thực tế. Khả năng chịu áp lực của mặt bích phụ thuộc vào mác vật liệu, nhiệt độ vận hành, chiều dày, kết cấu mặt bích, bu lông và gioăng làm kín.
Khi nhiệt độ môi chất tăng cao, giới hạn áp suất cho phép của vật liệu có thể thay đổi. Vì vậy, không nên mặc định tất cả mặt bích JIS 10K đều có thể vận hành liên tục ở mức 10 kgf/cm² trong mọi điều kiện.

4. Phân loại mặt bích JIS 10K theo kiểu kết nối
Mặt bích JIS 10K SO – Slip On
Mặt bích SO là loại mặt bích trượt, có lỗ tâm lớn hơn đường kính ngoài của ống để có thể lồng vào đầu ống trước khi hàn cố định.
Kiểu kết nối này thuận tiện trong quá trình căn chỉnh và lắp đặt, thường được sử dụng trong các hệ thống cấp nước, đường ống công nghiệp, hệ thống làm mát và kết nối thiết bị.
Mặt bích SO có thể được chế tạo từ thép carbon hoặc inox. Khi thi công, cần thực hiện mối hàn đúng quy trình, bảo đảm độ bền liên kết và hạn chế khuyết tật tại vị trí hàn.
Mặt bích JIS 10K WN – Welding Neck
Mặt bích WN là loại mặt bích hàn cổ, có phần cổ được thiết kế để hàn đối đầu trực tiếp với đường ống. Kết cấu cổ giúp truyền tải lực qua vị trí kết nối và hạn chế tập trung ứng suất khi được thiết kế, chế tạo đúng kỹ thuật.
Loại mặt bích này thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao, áp suất và nhiệt độ làm việc lớn hơn so với những ứng dụng thông thường.
Khi lựa chọn mặt bích WN, cần xác định đường kính ngoài, chiều dày cổ và kích thước đầu hàn tương thích với đường ống.
Mặt bích JIS 10K BL – Blind Flange
Mặt bích mù BL có kết cấu dạng đĩa đặc, không có lỗ tâm dẫn lưu chất. Sản phẩm được sử dụng để bịt kín đầu đường ống, cửa thiết bị hoặc những vị trí chờ kết nối.
Mặt bích mù thường được lắp bằng bu lông với mặt bích đối diện, kết hợp gioăng làm kín để ngăn lưu chất thoát ra ngoài. Sản phẩm được sử dụng trong quá trình bảo trì, kiểm tra hoặc dự phòng mở rộng hệ thống.
Mặt bích JIS 10K ren
Mặt bích ren có phần lỗ tâm được gia công ren trong để kết nối với đầu ống có ren ngoài. Kiểu kết nối này không cần hàn trực tiếp tại vị trí lắp đặt, phù hợp với một số hệ thống đường ống kích thước nhỏ.
Khi sử dụng mặt bích ren, cần xác định đúng tiêu chuẩn ren, đường kính và bước ren để bảo đảm khả năng lắp ghép và độ kín.

5. Kích thước mặt bích JIS 10K
Kích thước mặt bích JIS 10K được quy định theo từng đường kính danh nghĩa trong bảng kích thước của JIS B 2220.
Các thông số cần quan tâm gồm:
- DN: Đường kính danh nghĩa của đường ống.
- D: Đường kính ngoài mặt bích.
- PCD: Đường kính vòng chia tâm lỗ bu lông.
- Số lỗ bu lông: Số lượng vị trí liên kết trên mặt bích.
- Đường kính lỗ bu lông: Kích thước lỗ để lắp bu lông.
- T: Chiều dày mặt bích.
- Đường kính lỗ tâm: Kích thước phần lỗ kết nối với đường ống.
- Bề mặt làm kín: Kiểu bề mặt tiếp xúc với gioăng.

Các thông số này phải đồng bộ để bảo đảm hai mặt bích có thể lắp ghép chính xác. Đặc biệt, cùng một đường kính danh nghĩa nhưng khác cấp áp suất có thể có sự khác biệt về kích thước ngoài, chiều dày hoặc vòng chia bu lông.

6. Vật liệu chế tạo mặt bích JIS 10K
Mặt bích JIS 10K có thể được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau tùy theo môi trường và điều kiện vận hành.
Thép carbon:
Là vật liệu phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Một số mác thép có thể gặp gồm SS400, S20C và các loại thép carbon phù hợp với yêu cầu kỹ thuật. Ưu điểm của nhóm vật liệu này là độ bền cơ học tốt, dễ gia công và chi phí hợp lý.
Inox 304:
Có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, được sử dụng trong hệ thống cấp nước, thực phẩm, hóa chất nhẹ và các ứng dụng công nghiệp phù hợp.
Inox 316:
Có bổ sung molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường chứa clorua. Vật liệu này thường được lựa chọn cho hệ thống đường ống hóa chất, môi trường biển và các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Thép hợp kim:
Được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu đặc biệt về cơ tính, nhiệt độ và áp suất. Việc lựa chọn mác thép phải căn cứ vào điều kiện làm việc và yêu cầu thiết kế.
Cần lưu ý rằng việc ghi JIS 10K chỉ thể hiện cấp áp suất và hệ kích thước, không đồng nghĩa với một mác vật liệu cụ thể. Vật liệu chế tạo phải được xác định riêng theo yêu cầu kỹ thuật.

7. Gioăng và bu lông sử dụng cho mặt bích JIS 10K
Gioăng và bu lông là hai thành phần quan trọng trong bộ kết nối mặt bích. Gioăng được đặt giữa hai bề mặt tiếp xúc để tạo độ kín, trong khi bu lông và đai ốc tạo lực ép giữ chặt mối nối.
Các loại gioăng thường sử dụng gồm gioăng cao su EPDM, NBR, gioăng PTFE, gioăng không amiăng và gioăng kim loại. Mỗi loại có khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực và tương thích hóa chất khác nhau.
Bu lông cần có kích thước, số lượng và cấp bền phù hợp với mặt bích. Đường kính bu lông và vòng chia phải đúng theo bảng kích thước JIS 10K.
Khi lắp đặt, cần siết bu lông theo trình tự đối xứng, phân bổ lực đều trên toàn bộ bề mặt gioăng. Việc siết lệch hoặc không đồng đều có thể làm giảm độ kín, gây rò rỉ tại vị trí kết nối.
8. Ứng dụng của mặt bích JIS 10K
Mặt bích JIS 10K được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp có yêu cầu áp suất trung bình.
Trong lĩnh vực cấp thoát nước, sản phẩm được sử dụng để kết nối đường ống, van, máy bơm và các thiết bị điều khiển dòng chảy. Trong nhà máy sản xuất, mặt bích được ứng dụng ở hệ thống tuần hoàn nước, đường ống dẫn chất lỏng, thiết bị trao đổi nhiệt và các dây chuyền công nghiệp.
Ngoài ra, mặt bích JIS 10K còn được sử dụng trong hệ thống dầu khí, đường ống dẫn khí, hệ thống làm mát và các công trình cơ điện. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp giúp sản phẩm đáp ứng tốt hơn yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn.
9. Lưu ý khi lựa chọn mặt bích JIS 10K
Khi lựa chọn mặt bích JIS 10K, cần xác định đầy đủ đường kính danh nghĩa, cấp áp suất, kiểu kết nối, vật liệu, kích thước vòng chia bu lông, số lượng lỗ và chiều dày mặt bích.
Đặc biệt, cần phân biệt JIS 10K với JIS 5K, JIS 16K và JIS 20K. Các cấp áp suất này có bảng kích thước riêng, không mặc định lắp lẫn được với nhau.
Ngoài ra, không nên mặc định mặt bích JIS 10K tương thích với mặt bích ANSI/ASME B16.5 hoặc BS4504 chỉ vì có cùng đường kính DN. Mỗi hệ tiêu chuẩn có quy định riêng về kích thước, vòng chia bu lông và kết cấu bề mặt làm kín.
Đối với các hệ thống quan trọng, cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật, tiêu chuẩn vật liệu và điều kiện áp suất – nhiệt độ trước khi đặt hàng và thi công. Việc lựa chọn đúng mặt bích JIS 10K giúp bảo đảm khả năng lắp ghép, độ kín và an toàn trong quá trình vận hành hệ thống đường ống.
Liên hệ báo giá
- Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Mừng 0938 261 123– Phòng kinh doanh
- Ms Di 0909 941 123– Phòng kinh doanh
- Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
- Hotline miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789



