Nội dung chính:
- 1 1. Mặt bích JIS 20K là gì?
- 2 2. Tiêu chuẩn JIS B 2220 áp dụng cho mặt bích JIS 20K
- 3 3. Ý nghĩa ký hiệu áp suất 20K
- 4 4. Phân loại mặt bích JIS 20K theo kiểu kết nối
- 5 5. Kích thước mặt bích JIS 20K
- 6 6. Vật liệu chế tạo mặt bích JIS 20K
- 7 7. Gioăng và bu lông sử dụng cho mặt bích JIS 20K
- 8 8. Ứng dụng của mặt bích JIS 20K
- 9 9. Lưu ý khi lựa chọn mặt bích JIS 20K
1. Mặt bích JIS 20K là gì?
Mặt bích JIS 20K là loại mặt bích được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS (Japanese Industrial Standards), sử dụng để kết nối đường ống, van công nghiệp, máy bơm, bồn chứa và các thiết bị trong hệ thống đường ống áp lực.
Ký hiệu 20K thể hiện cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích trong hệ thống phân cấp JIS. Đây là cấp áp suất tương đối cao, thường được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp có yêu cầu chịu áp lực lớn hơn so với JIS 5K và JIS 10K.
Mặt bích JIS 20K có nhiều kích thước đường kính danh nghĩa, kiểu kết nối và vật liệu chế tạo khác nhau. Các thông số quan trọng bao gồm đường kính ngoài, chiều dày, đường kính vòng chia bu lông, số lượng lỗ bu lông, đường kính lỗ tâm và kết cấu bề mặt làm kín.
Điểm cần lưu ý là mặt bích JIS 20K không chỉ được xác định bằng cấp áp suất mà còn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về kích thước, vật liệu và điều kiện làm việc theo tiêu chuẩn tương ứng.

2. Tiêu chuẩn JIS B 2220 áp dụng cho mặt bích JIS 20K
Tiêu chuẩn quan trọng nhất đối với mặt bích thép trong hệ thống JIS là JIS B 2220 – Steel Pipe Flanges. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến mặt bích thép dùng trong hệ thống đường ống, bao gồm cấp áp suất, kích thước hình học, kết cấu và các yêu cầu liên quan đến vật liệu.
Trong hệ thống JIS B 2220, mặt bích được phân chia thành nhiều cấp áp suất như 5K, 10K, 16K, 20K, 30K và 40K. Mỗi cấp có bảng kích thước riêng, tương ứng với phạm vi áp suất và điều kiện sử dụng được quy định.
Đối với JIS 20K, các thông số kích thước được xác định theo từng đường kính danh nghĩa DN. Những thông số quan trọng gồm đường kính ngoài mặt bích, chiều dày, đường kính vòng chia bu lông PCD, số lượng lỗ bu lông, đường kính lỗ bu lông và đường kính phần tiếp xúc với đường ống.
Việc tuân thủ JIS B 2220 giúp bảo đảm tính đồng bộ giữa mặt bích, van, phụ kiện và thiết bị được thiết kế theo cùng hệ tiêu chuẩn. Tuy nhiên, khi đặt hàng cần xác định rõ phiên bản tiêu chuẩn áp dụng để tránh sai lệch kích thước giữa các sản phẩm.

3. Ý nghĩa ký hiệu áp suất 20K
Trong hệ thống tiêu chuẩn JIS, chữ K là ký hiệu cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích. JIS 20K thường được quy đổi tham khảo tương đương khoảng 20 kgf/cm², tức khoảng 1,96 MPa.
Đây là mức áp suất danh nghĩa tương đối cao so với các cấp JIS 5K và 10K. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi mặt bích JIS 20K đều có thể vận hành liên tục ở áp suất 20 kgf/cm² trong tất cả điều kiện nhiệt độ.
Áp suất làm việc cho phép thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu chế tạo, nhiệt độ vận hành, chiều dày, kết cấu mặt bích, chất lượng bu lông, gioăng làm kín và điều kiện tải trọng của hệ thống.
Đặc biệt, khi nhiệt độ môi chất tăng cao, khả năng chịu áp lực cho phép của vật liệu có thể thay đổi. Vì vậy, việc lựa chọn mặt bích JIS 20K cần căn cứ vào bảng áp suất – nhiệt độ và yêu cầu thiết kế của hệ thống, không chỉ dựa trên ký hiệu 20K.

4. Phân loại mặt bích JIS 20K theo kiểu kết nối
Mặt bích JIS 20K SO – Slip On
Mặt bích SO là loại mặt bích trượt, có lỗ tâm lớn hơn đường kính ngoài của ống để có thể lồng vào đầu ống trước khi hàn cố định. Kiểu kết nối này thuận tiện trong quá trình căn chỉnh và lắp đặt.
Mặt bích SO thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống công nghiệp, kết nối với van, máy bơm và thiết bị có mặt bích tương ứng. Khi sử dụng ở cấp JIS 20K, cần bảo đảm quy trình hàn và kiểm tra mối nối đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Mặt bích JIS 20K WN – Welding Neck
Mặt bích WN là loại mặt bích hàn cổ, có phần cổ được thiết kế để hàn đối đầu với đường ống. Kết cấu cổ giúp truyền tải lực qua vị trí kết nối và hạn chế tập trung ứng suất tại chân mặt bích khi được thiết kế, chế tạo đúng kỹ thuật.
Đây là kiểu mặt bích thường được lựa chọn cho các hệ thống đường ống áp lực, nhiệt độ cao hoặc có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Đường kính và chiều dày cổ hàn cần tương thích với ống kết nối.
Mặt bích JIS 20K BL – Blind Flange
Mặt bích mù BL có kết cấu dạng đĩa đặc, không có lỗ tâm để dẫn lưu chất. Sản phẩm được sử dụng để bịt kín đầu đường ống, cửa thiết bị hoặc những vị trí chờ kết nối.
Mặt bích mù JIS 20K thường được sử dụng tại các vị trí cần đóng kín hệ thống, phục vụ bảo trì, kiểm tra hoặc dự phòng mở rộng đường ống.
Mặt bích JIS 20K ren
Mặt bích ren có phần lỗ tâm được gia công ren trong để kết nối với đầu ống có ren ngoài. Kiểu kết nối này không yêu cầu hàn trực tiếp tại vị trí lắp đặt, phù hợp với một số ứng dụng và quy cách đường ống nhất định.
Khi lựa chọn mặt bích ren cần xác định đúng tiêu chuẩn ren, đường kính và bước ren để bảo đảm khả năng lắp ghép.

5. Kích thước mặt bích JIS 20K
Kích thước mặt bích JIS 20K được quy định theo từng đường kính danh nghĩa trong bảng kích thước của JIS B 2220. Các thông số cần kiểm tra bao gồm:
DN: Đường kính danh nghĩa của đường ống.
D: Đường kính ngoài mặt bích.
C: Đường kính vòng chia bu lông (PCD).
Số lượng lỗ bu lông.
Đường kính lỗ bu lông.
T: Chiều dày mặt bích.
Đường kính lỗ tâm.
Kích thước phần cổ hoặc phần kết nối với đường ống.
Kiểu bề mặt làm kín.
Các thông số trên quyết định khả năng lắp ghép giữa hai mặt bích. Đặc biệt, JIS 20K có bảng kích thước riêng, không thể lấy kích thước của JIS 10K hoặc JIS 16K để thay thế.
Ngoài ra, cần phân biệt đường kính danh nghĩa DN với đường kính ngoài thực tế của ống. Hai thông số này không giống nhau và phải được đối chiếu theo tiêu chuẩn đường ống tương ứng.
| Quy cách | Thông số kỹ thuật mặt bích JIS 20K | Trọng lượng | ||||||
| Inch | DN (mm) | ĐKN D | Tâm lỗ | Lỗ thoát | Độ dày | Số lỗ | ĐK lỗ bulông | Kg/cái |
| 3/8 | 10 | 90 | 65 | 18 | 14 | 4 | 15 | 0.6 |
| 1/2 | 15 | 95 | 70 | 22.5 | 14 | 4 | 15 | 0.7 |
| 3/4 | 20 | 100 | 75 | 28 | 16 | 4 | 15 | 0.8 |
| 1 | 25 | 125 | 90 | 34.5 | 16 | 4 | 19 | 1.3 |
| 1-1/4 | 32 | 135 | 100 | 43.5 | 18 | 4 | 19 | 1.6 |
| 1-1/2 | 40 | 140 | 105 | 50 | 18 | 4 | 19 | 1.7 |
| 2 | 50 | 155 | 120 | 61.5 | 18 | 8 | 19 | 1.9 |
| 2-1/2 | 65 | 175 | 140 | 77.5 | 20 | 8 | 19 | 2.6 |
| 3 | 80 | 200 | 160 | 90 | 22 | 8 | 23 | 3.8 |
| 4 | 100 | 225 | 185 | 116 | 24 | 8 | 23 | 4.9 |
| 5 | 125 | 270 | 225 | 142 | 26 | 8 | 25 | 7.8 |
| 6 | 150 | 305 | 260 | 167 | 28 | 12 | 25 | 10.1 |
| 8 | 200 | 350 | 305 | 218 | 30 | 12 | 25 | 12.6 |
6. Vật liệu chế tạo mặt bích JIS 20K
Mặt bích JIS 20K có thể được sản xuất từ thép carbon, thép hợp kim hoặc thép không gỉ tùy theo môi trường sử dụng.
Thép carbon:
Đây là nhóm vật liệu phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Một số vật liệu có thể gặp gồm A105, SS400, S20C và các mác thép phù hợp khác. Khi lựa chọn cần đối chiếu cơ tính, thành phần hóa học và yêu cầu vật liệu của tiêu chuẩn sản phẩm.
Inox 304:
Có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, được sử dụng trong hệ thống cấp nước, thực phẩm, hóa chất nhẹ và các ứng dụng công nghiệp phù hợp.
Inox 316:
Chứa molypden, có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304 trong nhiều môi trường chứa clorua. Vật liệu này thường được lựa chọn cho đường ống hóa chất, môi trường biển và các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu chống ăn mòn cao.
Thép hợp kim:
Được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ, áp suất và cơ tính. Việc lựa chọn mác thép cần căn cứ vào điều kiện vận hành và tiêu chuẩn thiết kế.
Cần lưu ý rằng JIS B 2220 quy định hệ thống mặt bích, không đồng nghĩa mọi loại vật liệu kể trên đều mặc nhiên được chấp nhận cho mọi kiểu mặt bích. Vật liệu thực tế phải được xác định theo cấp sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
7. Gioăng và bu lông sử dụng cho mặt bích JIS 20K
Gioăng làm kín và bu lông là những bộ phận quan trọng trong liên kết mặt bích. Đối với JIS 20K, việc lựa chọn phụ kiện kết nối cần phù hợp với áp suất, nhiệt độ và môi chất làm việc.
Các loại gioăng thường gặp gồm gioăng không amiăng, gioăng PTFE, gioăng cao su kỹ thuật và gioăng kim loại. Mỗi loại có khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực và tương thích hóa chất khác nhau.
Bu lông và đai ốc phải đáp ứng yêu cầu về kích thước, cấp bền và vật liệu. Số lượng bu lông, đường kính lỗ và vòng chia cần đúng với bản vẽ tiêu chuẩn JIS 20K.
Trong quá trình lắp đặt, cần siết bu lông theo trình tự đối xứng, phân bổ lực đồng đều trên toàn bộ bề mặt gioăng. Việc siết không đồng đều có thể làm biến dạng gioăng, gây rò rỉ hoặc ảnh hưởng đến độ kín của mối nối.
8. Ứng dụng của mặt bích JIS 20K
Mặt bích JIS 20K được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp có yêu cầu áp suất cao hơn so với những cấp mặt bích thông dụng như 5K và 10K.
Một số ứng dụng phổ biến gồm hệ thống đường ống dẫn nước áp lực, đường ống công nghiệp, hệ thống bơm, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống dẫn dầu, khí và các dây chuyền sản xuất. Ngoài ra, mặt bích còn được sử dụng để kết nối van công nghiệp, bồn chứa và thiết bị áp lực có đầu nối tương thích.
Đối với hệ thống hơi nóng, hóa chất hoặc môi chất có tính ăn mòn, cần lựa chọn đồng thời vật liệu mặt bích, gioăng và bu lông phù hợp. Cấp áp suất 20K không tự động bảo đảm khả năng làm việc an toàn trong mọi điều kiện.
9. Lưu ý khi lựa chọn mặt bích JIS 20K
Khi lựa chọn mặt bích JIS 20K, cần kiểm tra đầy đủ tiêu chuẩn sản xuất, đường kính danh nghĩa, kích thước vòng bu lông, số lượng lỗ, chiều dày, kiểu kết nối và vật liệu chế tạo.
Đặc biệt, cần phân biệt JIS 20K với JIS 16K, JIS 10K và các hệ tiêu chuẩn khác như BS4504, ANSI/ASME B16.5. Mặc dù một số sản phẩm có đường kính danh nghĩa tương đương nhưng kích thước lắp ghép và khả năng chịu áp lực có thể khác nhau.
Đối với các hệ thống đường ống quan trọng, cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật, bảng kích thước tiêu chuẩn và điều kiện áp suất – nhiệt độ trước khi đặt hàng, gia công hoặc thi công. Việc lựa chọn đúng mặt bích JIS 20K giúp bảo đảm khả năng kết nối đồng bộ, độ kín và độ an toàn trong quá trình vận hành.
Liên hệ báo giá
- Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
- Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
- Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
- Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
- Hotline miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789




