Ngoài các sản phẩm ống thép mạ kẽm được sản xuất trong nước thì Thép Hùng Phát chúng tôi còn nhập khẩu những loại ống thép mạ kẽm size lớn DN250 đến DN600 để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nước.
Các ống thép mạ kẽm size lớn từ DN250 đến DN600 này được chúng tôi nhập khẩu từ Trung Quốc (Có đầy đủ COCQ). Bề mặt phẳng, không rỗ, không sét.
Ống thép mạ kẽm size lớn nhập khẩu
Ống được sản xuất theo công nghệ hàn thẳng, hoặc hàn xoắn, theo tiêu chuẩn ASTM A53. Thường được dùng được ứng dụng trong Thủy lợi, xây lắp các hệ thống dẫn nước, dẫn khí, hệ thống PCCC, hệ thống chiller, đóng tàu..vv…
KÍCH THƯỚC SƠ BỘ
- Đường Kính: DN250-DN600
- Độ Dày: 3,5mm – 30 mm.
- Dài : 6m hoặc 12m
- Xuất xứ: Trung Quốc
Sau đây là kích thước và độ dày ống thép mạ kẽm size lớn:
Bảng trọng lượng và đọ dày ống thép mạ kẽm size lớn nhập khẩu
Quý khách có nhu cầu xin liên hệ số điện thoại, email hoặc địa chỉ bên dưới để được bảng báo giá mới nhất (Nếu đang dùng điện thoại di động, quý khách có thể nhấn vào số điện thoại để thực hiện cuộc gọi luôn).
BẢNG GIÁ TỔNG HỢP ỐNG THÉP MẠ KẼM SIZE LỚN
Ghi chú:
- Giá mang tính tham khảo (chưa VAT, vận chuyển)
- Đơn giá tính theo kg phổ biến: 25.000 – 32.000 VNĐ/kg
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
| DN | Đường kính (mm) | SCH | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá/kg (VNĐ) | Giá cây 6m (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DN250 | Ø273 | SCH5 | 3.4 | 22.6 | 25k – 30k | 3.4 – 4.1 triệu |
| DN250 | Ø273 | SCH20 | 6.35 | 41.75 | 25k – 30k | 6.2 – 7.5 triệu |
| DN250 | Ø273 | SCH40 | 9.27 | 60.29 | 25k – 30k | 9 – 11 triệu |
| DN250 | Ø273 | SCH80 | 15.09 | 95.97 | 25k – 30k | 14 – 17 triệu |
| DN300 | Ø323 | SCH10 | 4.2 | 35.97 | 25k – 30k | 5.4 – 6.5 triệu |
| DN300 | Ø323 | SCH20 | 6.35 | 49.70 | 25k – 30k | 7.5 – 9 triệu |
| DN300 | Ø323 | SCH40 | 10.31 | 79.69 | 25k – 30k | 12 – 14 triệu |
| DN300 | Ø323 | SCH80 | 17.45 | 131.81 | 25k – 30k | 20 – 24 triệu |
| DN350 | Ø355 | SCH40 | ~10 | ~100 | 26k – 32k | 15 – 19 triệu |
| DN400 | Ø406 | SCH40 | ~12 | ~130 | 26k – 32k | 20 – 25 triệu |
| DN400 | Ø406 | SCH80 | ~20 | ~200 | 26k – 32k | 30 – 38 triệu |
| DN500 | Ø508 | SCH10 | 6.35 | ~85 | 26k – 32k | 13 – 16 triệu |
| DN500 | Ø508 | SCH20 | 9.53 | ~130 | 26k – 32k | 20 – 25 triệu |
| DN500 | Ø508 | SCH40 | 15 | ~220 | 26k – 32k | 34 – 42 triệu |
| DN600 | Ø610 | SCH10 | 6.35 | 94.48 | 27k – 32k | 16 – 18 triệu |
| DN600 | Ø610 | SCH20 | 9.53 | 141.05 | 27k – 32k | 23 – 27 triệu |
| DN600 | Ø610 | SCH40 | 17.45 | 254.87 | 27k – 32k | 41 – 49 triệu |
| DN600 | Ø610 | SCH80 | 30.9 | 441.07 | 27k – 32k | 70 – 85 triệu |
Giá tăng mạnh theo:
- Độ dày (SCH càng cao càng đắt)
- Đường kính lớn
- Lớp mạ kẽm nhúng nóng
Gợi ý lựa chọn theo nhu cầu
- PCCC, cấp nước: nên dùng SCH20 – SCH40
- Áp lực cao, công nghiệp: SCH40 – SCH80
- Tiết kiệm chi phí: SCH10 – SCH20
Ứng dụng thực tế
Ống thép mạ kẽm size lớn được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn và khả năng chịu áp lực lớn:
Hệ thống cấp thoát nước
- Đường ống cấp nước đô thị
- Hệ thống dẫn nước nhà máy
- Công trình thủy lợi
Hệ thống PCCC
- Đường ống chính (trục đứng, trục ngang)
- Hệ thống sprinkler
- Nhà máy, trung tâm thương mại
Công nghiệp dầu khí
- Dẫn dầu, khí
- Hệ thống áp lực cao
- Đường ống ngoài trời
Nhà máy và khu công nghiệp
- Hệ thống khí nén
- Đường ống hơi
- Dẫn hóa chất nhẹ
Hạ tầng kỹ thuật
- Cầu đường
- Hệ thống thoát nước lớn
- Công trình ngầm
Phân loại ống thép mạ kẽm size lớn
Theo phương pháp sản xuất
- Ống thép hàn (ERW, SSAW, LSAW)
- Ống thép đúc (seamless)
👉 Ống đúc dùng cho áp lực cao, ống hàn dùng cho hệ thống thông thường.
Theo phương pháp mạ kẽm
- Mạ kẽm nhúng nóng (phổ biến nhất)
- Mạ kẽm điện phân
Theo độ dày (SCH)
- SCH10, SCH20 (mỏng)
- SCH40 (phổ biến)
- SCH80, SCH160 (chịu áp lực cao)
Theo tiêu chuẩn
- ASTM, API (Mỹ)
- JIS (Nhật)
- EN (Châu Âu)
Thành phần hóa học
Ống thép mạ kẽm size lớn thường sử dụng thép carbon thấp đến trung bình. Thành phần điển hình:
- Carbon (C): 0.16 – 0.30%
- Mangan (Mn): 0.30 – 1.20%
- Silic (Si): ≤ 0.35%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.05%
- Phốt pho (P): ≤ 0.05%
👉 Thành phần này giúp:
- Đảm bảo độ bền
- Tăng khả năng hàn
- Hạn chế giòn gãy
Cơ tính (tính chất cơ học)
Tùy theo tiêu chuẩn, cơ tính của ống thép thường đạt:
- Giới hạn chảy: ≥ 235 – 415 MPa
- Độ bền kéo: ≥ 400 – 600 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 20%
- Khả năng chịu áp lực: rất cao (đặc biệt với SCH40 trở lên)
👉 Điều này giúp ống:
- Chịu tải tốt
- Ít biến dạng
- Vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt
Tiêu chuẩn áp dụng
Ống thép mạ kẽm size lớn nhập khẩu thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế:
Tiêu chuẩn Mỹ
- ASTM A53 (ống hàn và đúc)
- ASTM A106 (ống đúc chịu nhiệt)
- API 5L (ống dẫn dầu khí)
Tiêu chuẩn Nhật
- JIS G3444
- JIS G3452
Tiêu chuẩn Châu Âu
- EN 10217 (ống hàn)
- EN 10216 (ống đúc)
👉 Các tiêu chuẩn này quy định:
- Thành phần hóa học
- Cơ tính
- Áp suất làm việc
- Dung sai kích thước
Quy trình sản xuất
Đối với ống thép hàn mạ kẽm size lớn
- Xẻ băng thép
- Uốn thành ống tròn
- Hàn cao tần (ERW) hoặc hàn xoắn (SSAW)
- Kiểm tra mối hàn
Đối với ống thép đúc mạ kẽm size lớn
- Gia nhiệt phôi thép
- Đục lỗ (piercing)
- Cán kéo tạo ống
- Kiểm tra kích thước
Mạ kẽm nhúng nóng
- Tẩy rỉ, làm sạch bề mặt
- Nhúng vào bể kẽm nóng (~450°C)
- Làm nguội
- Kiểm tra lớp mạ
👉 Lớp kẽm giúp:
- Chống oxy hóa
- Tăng tuổi thọ ống
- Bảo vệ trong môi trường ẩm
Ưu điểm nổi bật
- Chống ăn mòn tốt
- Tuổi thọ cao (10–30 năm)
- Chịu áp lực lớn
- Phù hợp môi trường ngoài trời
- Ít bảo trì
Nhược điểm
- Giá cao hơn ống đen
- Trọng lượng lớn
- Khó gia công hơn
Đại lý phân phối ống thép mạ kẽm size lớn
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên cung cấp ống thép mạ kẽm size lớn nhập khẩu tại Việt Nam, phục vụ các dự án công nghiệp và hạ tầng.
Lợi thế:
- Cung cấp đầy đủ DN250 – DN600
- Đa dạng tiêu chuẩn ASTM, API
- Có CO – CQ đầy đủ
- Giá cạnh tranh theo số lượng
- Giao hàng nhanh toàn quốc
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
Sản phẩm cung cấp:
- Ống thép đúc mạ kẽm
- Ống thép hàn mạ kẽm
- Phụ kiện đi kèm (co, tê, mặt bích…)
Kết luận
Ống thép mạ kẽm size lớn nhập khẩu là giải pháp tối ưu cho các hệ thống đường ống yêu cầu cao về độ bền, khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn. Với sự đa dạng về tiêu chuẩn như ASTM A53 hay API 5L, sản phẩm đáp ứng hầu hết các yêu cầu kỹ thuật trong công trình hiện đại.
Việc lựa chọn đúng loại ống, đúng tiêu chuẩn và đơn vị cung cấp uy tín như Thép Hùng Phát sẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình, tối ưu chi phí và nâng cao tuổi thọ hệ thống.