Ống inox 201 (SUS 201) – Đặc điểm, thành phần, ứng dụng và phân tích toàn diện
Trong lĩnh vực vật liệu kim loại, inox (thép không gỉ) là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội. Trong số các mác inox hiện nay, ống inox 201 (SUS 201) là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi nhờ giá thành hợp lý và đáp ứng tốt nhiều nhu cầu dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về cấu tạo, đặc tính, ưu nhược điểm, tiêu chuẩn sản xuất cũng như ứng dụng thực tế của ống inox 201.
Ống inox 201 là gì?
Ống inox 201 (SUS 201) là loại ống thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được sản xuất từ hợp kim chứa sắt (Fe), crom (Cr), niken (Ni) và mangan (Mn).
Điểm đặc biệt của inox 201 là:
- Hàm lượng niken thấp hơn inox 304
- Được thay thế một phần bằng mangan để giảm chi phí
Chính vì vậy, inox 201 có giá thành rẻ hơn nhưng vẫn giữ được một số đặc tính cơ bản của inox như chống gỉ và độ bền cơ học.
Thông tin sơ bộ
- Đường kính: Ø 9.5mm -76.3mm
- Độ dày: 0.4mm-2.0mm
- Chiều dài: 6m hoặc theo yêu cầu
- Bề mặt: 2B, #180, #400, #600, No.4
- Chất lượng: Loại 1
- Có thể cung cấp theo kích cỡ đặt hàng
- Xuất xứ: Việt nam
Giá bán tham khảo ống inox 201
Dưới đây là bảng giá ống inox 201 tham khảo
| Đường kính ống | Độ dày/ tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn bề mặt | Chủng loại | Đơn giá tham khảo (VND/kg) |
| Phi 13- DN8 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 17- DN10 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 21- DN15 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 27- DN20 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 34- DN25 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 42- DN32 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 49- DN40 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 60- DN50 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 76- DN65 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 90- DN80 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 101- DN90 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 114- DN 100 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 141- DN125 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 168- DN150 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
| Phi 219- DN200 | SCH | No.1 | inox 201 công nghiệp | 43.000-73.000 |
- Lưu ý giá chỉ tham khảo
- LH 0988 588 936
Thành phần hóa học của inox 201
Thành phần tiêu biểu của inox 201:
- Crom (Cr): 16 – 18%
- Niken (Ni): 3.5 – 5.5%
- Mangan (Mn): 5.5 – 7.5%
- Carbon (C): ≤ 0.15%
- Nitơ (N): ≤ 0.25%
Vai trò các nguyên tố:
- Crom (Cr): tạo lớp chống gỉ
- Niken (Ni): tăng độ dẻo và chống ăn mòn
- Mangan (Mn): thay thế niken, giảm giá thành
Đặc điểm của ống inox 201
Khả năng chống ăn mòn
- Tốt trong môi trường khô, trong nhà
- Kém hơn inox 304 khi tiếp xúc nước biển hoặc hóa chất
Độ bền cơ học cao
- Cứng hơn inox 304
- Khả năng chịu lực tốt
Tính gia công tốt
- Dễ uốn, cắt, hàn
- Phù hợp sản xuất hàng loạt
Tính thẩm mỹ
- Bề mặt sáng bóng
- Có thể đánh bóng gương
Từ tính
- Có từ tính nhẹ (khác với inox 304 gần như không nhiễm từ)
Phân loại ống inox 201
Theo hình dạng
- Ống tròn inox 201
- Ống vuông inox 201
- Ống chữ nhật inox 201
Theo bề mặt
- BA (bóng mờ)
- HL (xước hairline)
- No.1 (bề mặt thô)
- Mirror (gương)
Theo phương pháp sản xuất
- Ống hàn inox 201 (phổ biến)
- Ống đúc inox 201 (ít dùng)
Tiêu chuẩn sản xuất
Ống inox 201 thường được sản xuất theo:
- ASTM A240
- ASTM A554 (ống trang trí)
- ASTM A312 (ống công nghiệp)
- JIS G4305 / G3446
- EN 10088
Quy trình sản xuất ống inox 201
B1 Chuẩn bị nguyên liệu
- Thép cuộn inox 201
B2 Cán và tạo hình
- Cuộn thép được uốn thành ống
B3 Hàn ống
- Hàn TIG hoặc laser
B4 Xử lý bề mặt
- Đánh bóng hoặc tạo xước
B5 Kiểm tra chất lượng
- Kiểm tra kích thước
- Kiểm tra mối hàn
- Kiểm tra bề mặt
Ưu điểm của ống inox 201
1 Giá thành thấp
- Rẻ hơn inox 304 từ 20–30%
2 Độ cứng cao
- Chịu va đập tốt
3 Thẩm mỹ tốt
- Phù hợp trang trí nội thất
4 Dễ gia công
- Cắt, uốn, hàn dễ dàng
Nhược điểm
1 Chống gỉ kém hơn inox 304
- Không phù hợp môi trường biển
2 Dễ bị oxy hóa
- Khi tiếp xúc lâu với nước hoặc axit
3 Tuổi thọ thấp hơn inox 304
- Đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt
So sánh inox 201 và inox 304
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Giá | Rẻ | Cao |
| Chống gỉ | Trung bình | Rất tốt |
| Độ cứng | Cao | Trung bình |
| Ứng dụng | Nội thất | Công nghiệp, thực phẩm |
Ứng dụng của ống inox 201
Nội thất
- Bàn ghế inox
- Lan can cầu thang
- Kệ inox
Trang trí
- Khung cửa
- Biển quảng cáo
- Trang trí nhà ở
Công nghiệp nhẹ
- Khung máy
- Giá đỡ
Xây dựng
- Hàng rào
- Cổng inox
Lưu ý khi sử dụng
- Không dùng trong môi trường nước biển
- Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh
- Vệ sinh định kỳ để tránh ố vàng
- Chọn đúng độ dày và quy cách
Cách phân biệt inox 201 và 304
- Dùng nam châm: inox 201 hút nhẹ
- Dùng hóa chất thử inox
- Quan sát độ sáng và độ bền
Xu hướng sử dụng inox 201
Hiện nay, inox 201 được sử dụng nhiều trong:
- Nội thất giá rẻ
- Công trình dân dụng
- Sản phẩm trang trí
Nhờ giá thành thấp và dễ gia công, inox 201 ngày càng phổ biến trên thị trường.
Nhà cung cấp ống inox 201
Tại Việt Nam, Thép Hùng Phát là đơn vị cung cấp:
- Hàng nội địa
- Hàng nhập khẩu Trung Quốc, Đài Loan
Thép Hùng Phát có:
- Kho hàng đa dạng
- Cắt theo yêu cầu
- Giao hàng nhanh
Kết luận
Ống inox 201 (SUS 201) là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng không yêu cầu quá cao về chống ăn mòn nhưng cần tính thẩm mỹ, độ bền và chi phí hợp lý.
Với ưu điểm:
- Giá rẻ
- Dễ gia công
- Thẩm mỹ tốt
Sản phẩm này phù hợp với:
- Nội thất
- Trang trí
- Công trình dân dụng
Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, người dùng cần lựa chọn đúng môi trường và mục đích sử dụng, tránh dùng inox 201 trong điều kiện khắc nghiệt để đảm bảo độ bền và tuổi thọ công trình.
Quý khách có nhu cầu xin liên hệ số điện thoại, email hoặc địa chỉ bên dưới cuối trang để được bảng báo giá mới nhất (Nếu đang dùng điện thoại di động, quý khách có thể nhấn vào số điện thoại để thực hiện cuộc gọi luôn).