Công ty Thép Hùng Phát chuyên cung cấp phụ kiện ren Mech được nhập khẩu từ Trung Quốc. Các sản phẩm co ren/co giảm ren, tê ren/tê giảm ren, bầu giảm ren, cà rá ren, rắc co ren, kép ren, nắp ren, nút ren của Mech đều được chứng nhận UL/FM và đầy đủ CO/CQ. Sản phẩm Măng sông Mech – UL FM thuộc dòng sản phẩm phụ kiện ren Mech.
Tổng quan về măng sông ren mạ kẽm MECH
Măng sông ren mạ kẽm MECH là phụ kiện đường ống dùng để kết nối hai đầu ống thẳng hàng thông qua hệ thống ren. Đây là một trong những phụ kiện cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong các hệ thống đường ống như cấp thoát nước, khí nén, phòng cháy chữa cháy (PCCC) và công nghiệp.
Sản phẩm được sản xuất từ vật liệu gang dẻo hoặc thép, bên ngoài được mạ kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ khi sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau.
Cấu tạo của măng sông ren MECH
Măng sông có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả cao:
- Thân măng sông: dạng hình trụ
- Hai đầu ren trong: dùng để vặn với ống ren ngoài
- Lớp mạ kẽm: bảo vệ bề mặt khỏi oxy hóa
Thiết kế này giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng, không cần hàn, rất thuận tiện trong thi công và bảo trì.
Các sản phẩm của Mech có chất lượng cao, dầy, không bị xì, mọt, đảm bảo an toàn khi thi công hệ thống nước, PCCC.
Phân loại măng sông ren mạ kẽm MECH
Theo tiêu chuẩn
- Loại thông thường (dân dụng, công nghiệp nhẹ)
- Loại có chứng nhận UL/FM (dùng cho PCCC)
Theo kích thước
- DN15 (1/2”)
- DN20 (3/4”)
- DN25 (1”)
- DN32 – DN100…
👉 Đa dạng kích thước giúp phù hợp với nhiều loại đường ống khác nhau.
Theo độ dày
- Măng sông tiêu chuẩn
- Măng sông dày (chịu áp lực cao hơn)
Vật liệu và lớp mạ
Vật liệu:
- Gang dẻo (malleable iron)
- Thép carbon
👉 Đảm bảo độ bền và khả năng chịu áp lực tốt.
Lớp mạ kẽm:
- Mạ điện phân: bề mặt sáng, dùng trong nhà
- Mạ nhúng nóng: lớp mạ dày, chống gỉ tốt ngoài trời
Tiêu chuẩn sản xuất
Măng sông MECH được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- ASTM
- BS
- DIN
- UL / FM (đối với PCCC)
👉 Đảm bảo:
- Độ chính xác ren
- Độ kín
- Khả năng chịu áp lực
Ưu điểm của măng sông ren mạ kẽm MECH
Lắp đặt nhanh chóng
- Không cần hàn
- Chỉ cần vặn ren
- Tiết kiệm thời gian thi công
Khả năng chống gỉ tốt
- Nhờ lớp mạ kẽm
- Phù hợp môi trường ẩm
Độ kín cao
- Ren chính xác
- Hạn chế rò rỉ
Dễ bảo trì
- Có thể tháo lắp dễ dàng
- Thuận tiện thay thế
Chi phí hợp lý
- Giá thành thấp
- Tiết kiệm chi phí nhân công
Ứng dụng thực tế
Măng sông ren mạ kẽm MECH được sử dụng rộng rãi trong:
Hệ thống cấp nước
- Nối ống nước sinh hoạt
- Hệ thống cấp nước công trình
Hệ thống PCCC
- Đường ống chữa cháy
- Hệ thống sprinkler
Hệ thống khí nén
- Dẫn khí trong nhà máy
- Xưởng sản xuất
Công nghiệp và xây dựng
- Nhà máy
- Công trình dân dụng
- Hệ thống kỹ thuật
So sánh măng sông ren và nối hàn
| Tiêu chí | Măng sông ren | Nối hàn |
|---|---|---|
| Lắp đặt | Nhanh | Chậm |
| Tháo lắp | Dễ | Khó |
| Chi phí | Thấp | Cao |
| Độ bền | Trung bình | Cao |
👉 Măng sông ren phù hợp hệ thống cần linh hoạt.
Lưu ý khi sử dụng
Để đảm bảo hiệu quả, cần:
- Chọn đúng kích thước
- Sử dụng băng tan (PTFE) hoặc keo ren
- Không siết quá chặt gây hỏng ren
- Kiểm tra trước khi lắp đặt
Báo giá măng sông ren MECH (tham khảo)
Giá phụ thuộc vào kích thước và tiêu chuẩn:
| Kích cỡ
Tên hàng | Co-Cút 90 độ (90 Elbow) | Măng Sông (Socket) | Bầu giảm (Côn thu) (Reducer) | Tê đều (Equal Tee) | Tê giảm(Tê thu) (Reducing Tee) | Co lơi (Chếch) (45 Elbow) |
| DN15 (1/2″) | 4,600 | 3,800 | 6,100 | 5,400 | ||
| DN20 (3/4″) | 6,900 | 5,000 | 6,600 | 8,500 | 10,700 | 8,000 |
| DN25 (1″) | 10,400 | 8,300 | 8,800 | 13,600 | 16,500 | 12,000 |
| DN32 (1-1/4″) | 15,700 | 11,800 | 13,000 | 20,500 | 24,800 | 19,400 |
| DN40 (1-1/2″) | 21,000 | 14,400 | 15,500 | 26,200 | 31,500 | 23,800 |
| DN50 (2″) | 31,500 | 22,400 | 23,500 | 39,500 | 44,600 | 35,800 |
| DN65 (2-1/2″) | 57,900 | 41,400 | 60,000 | 88,300 | 79,800 | 68,800 |
| DN80 (3″) | 88,300 | 60,600 | 67,500 | 115,800 | 116,600 | 86,800 |
| DN100 (4″) | 160,000 | 99,400 | 110,500 | 209,800 | 209100 | 171,000 |
| Kích cỡ
Tên hàng | Kép (2 đầu ren) (Nipple) | Rắc co (Union) | Nút bịt (Plain plug) | Nắp bịt (Round caps) | Cà rá (Lơ thu) (Bushing) | |
| DN15 (1/2″) | 3,700 | 14,100 | 3,500 | 4,200 | 5,200 | |
| DN20 (3/4″) | 5,000 | 17,100 | 4,200 | 5,100 | 5,300 | |
| DN25 (1″) | 7,000 | 21,100 | 5,600 | 7,200 | 8,800 | |
| DN32 (1-1/4″) | 10,200 | 29,800 | 8,600 | 10,400 | 13,800 | |
| DN40 (1-1/2″) | 14,100 | 39,700 | 9,900 | 13,800 | 15,900 | |
| DN50 (2″) | 19,400 | 56,800 | 14,400 | 19,200 | 28,200 | |
| DN65 (2-1/2″) | 47,100 | 134,100 | 47,500 | 71,100 | 49,400 | |
| DN80 (3″) | 62,200 | 189,400 | 65,100 | 96,300 | 67,900 | |
| DN100 (4″) | 105,300 | 321,000 | 106,800 | 161,100 | 119,100 |
(Lưu ý: giá có thể thay đổi theo thị trường)
Đơn vị cung cấp – Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên cung cấp măng sông ren mạ kẽm MECH:
- Hàng chính hãng
- Đầy đủ chứng từ CO, CQ
- Giá cạnh tranh
- Giao hàng nhanh
👉 Phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Kết luận
Măng sông ren mạ kẽm MECH là phụ kiện không thể thiếu trong hệ thống đường ống nhờ:
- Dễ lắp đặt
- Độ bền cao
- Chống gỉ tốt
- Chi phí hợp lý
Đây là giải pháp kết nối hiệu quả cho các hệ thống cần tính linh hoạt và dễ bảo trì.
👉 Việc lựa chọn đúng loại măng sông và đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng và tuổi thọ công trình.
Quý khách có nhu cầu xin liên hệ số điện thoại, email hoặc địa chỉ bên dưới cuối trang để được bảng báo giá mới nhất (Nếu đang dùng điện thoại di động, quý khách có thể nhấn vào số điện thoại để thực hiện cuộc gọi luôn).
DOWNLOAD Catalog Phụ Kiện Ren Mech
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ SỚM NHẤT
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Sale 1: Ms Trà 0988 588 936
Sale 2: Ms Uyên 0939 287 123
Sale 3: Ms Nha 0937 343 123
Sale 4: Ms Ly 0909 938 123
Sale 5: Ms Mừng 0938 261 123
Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hotline miền Bắc Ms Tâm 0933 710 789
CSKH: Ms Duyên 0971 960 496
Địa chỉ : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Kho hàng 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội