Nội dung chính:
- 0.1 Thép Tấm 6Ly Là Gì?
- 0.2 Các Mác Thép Tấm 6Ly Phổ Biến
- 0.3 Giá bán thép tấm 6ly tham khảo
- 0.4 Phân Loại Thép Tấm 6Ly
- 1 Cơ Tính Của Thép Tấm 6Ly
Thép tấm 6ly hay còn gọi là sắt tấm 6mm là một trong những độ dày thép tấm được sử dụng rất phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí chế tạo và công nghiệp. Với độ dày vừa phải, loại thép này có khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Trên thị trường hiện nay, thép tấm 6mm thường được sản xuất theo nhiều mác thép khác nhau, phổ biến nhất là SS400, Q235 và A36. Đây đều là những mác thép kết cấu thông dụng với đặc tính cơ học ổn định, độ bền tốt và giá thành hợp lý.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính và ứng dụng của thép tấm 6ly.

Thép Tấm 6Ly Là Gì?
Thép tấm 6ly là loại thép tấm có độ dày 6mm, được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp cán nóng từ phôi thép. Sau khi cán, thép được cắt thành các tấm có kích thước tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu của khách hàng.
Một số kích thước phổ biến của thép tấm 6mm trên thị trường gồm:
- 1500 x 6000 mm
- 2000 x 6000 mm
- 2000 x 12000 mm
- Cắt quy cách theo yêu cầu
Nhờ độ dày tương đối lớn và độ bền cơ học tốt, thép tấm 6ly được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Quy cách trọng lượng
Dưới đây là bảng quy cách – trọng lượng thép tấm 6ly (6mm) theo các khổ tấm thông dụng trên thị trường.
| Quy Cách (mm) | Độ Dày | Trọng Lượng (Kg/tấm) |
|---|---|---|
| 1250 × 2500 | 6mm | ~147.2 |
| 1500 × 6000 | 6mm | ~423.9 |
| 2000 × 6000 | 6mm | ~565.2 |
| 2000 × 12000 | 6mm | ~1130.4 |
Lưu ý:
- Trọng lượng trên là trọng lượng lý thuyết, được tính theo công thức: Trọng lượng = Dài × Rộng × Độ dày × 7.85
- Trọng lượng thực tế có thể dao động nhẹ do dung sai sản xuất và tiêu chuẩn nhà máy

Các Mác Thép Tấm 6Ly Phổ Biến
Trên thị trường hiện nay, thép tấm 6mm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế khác nhau. Ba mác thép phổ biến nhất gồm SS400, Q235 và A36.
Thép Tấm 6ly SS400
SS400 là mác thép kết cấu thông dụng theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản. Loại thép này có độ bền tốt, dễ gia công và khả năng hàn rất tốt.
Đặc điểm nổi bật của thép SS400:
Độ bền kéo ổn định
Khả năng hàn tốt
Dễ gia công cơ khí
Giá thành hợp lý
Thép tấm SS400 thường được sử dụng trong:
Kết cấu nhà xưởng
Chế tạo máy
Gia công cơ khí
Kết cấu thép
Thép Tấm 6ly Q235
Q235 là mác thép kết cấu carbon thấp theo tiêu chuẩn GB/T700 của Trung Quốc. Đây cũng là một trong những loại thép được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp.
Một số đặc điểm của thép Q235:
Độ dẻo tốt
Dễ uốn và hàn
Khả năng chịu lực khá
Giá thành cạnh tranh
Ứng dụng phổ biến của thép Q235:
Kết cấu khung thép
Sản xuất thiết bị công nghiệp
Chế tạo kết cấu cơ khí
Thép Tấm 6ly A36
A36 là mác thép kết cấu carbon thấp theo tiêu chuẩn ASTM của Hoa Kỳ. Đây là loại thép có chất lượng ổn định và được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng lớn.
Ưu điểm của thép A36:
Độ bền cơ học tốt
Khả năng chịu tải cao
Dễ hàn và gia công
Độ ổn định cao
Thép A36 thường được dùng cho:
Kết cấu nhà thép tiền chế
Cầu thép
Kết cấu chịu lực

Giá bán thép tấm 6ly tham khảo
Dưới đây là bảng giá tham khảo thép tấm 6ly (6mm) theo các khổ tấm thông dụng trên thị trường. Giá được tính theo mức trung bình khoảng 14.200 – 18.000 VNĐ/kg tùy nguồn hàng, mác thép và thời điểm thị trường.
| Quy Cách (mm) | Trọng Lượng (Kg/tấm) | Giá Tham Khảo (VNĐ/kg) | Giá Tham Khảo (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 1250 × 2500 × 6mm | ~147.2 | 14.200 – 18.000 | ~2.090.000 – 2.650.000 |
| 1500 × 6000 × 6mm | ~423.9 | 14.200 – 18.000 | ~6.020.000 – 7.630.000 |
| 2000 × 6000 × 6mm | ~565.2 | 14.200 – 18.000 | ~8.020.000 – 10.170.000 |
| 2000 × 12000 × 6mm | ~1130.4 | 14.200 – 18.000 | ~16.050.000 – 20.350.000 |
Lưu ý:
Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo: nguồn thép (SS400, Q235, A36), số lượng mua và biến động thị trường.
Thép tấm 6ly thường được sản xuất theo phương pháp cán nóng và có thể cắt quy cách theo yêu cầu gia công.
Giá thực tế còn phụ thuộc vào nhà máy sản xuất, chi phí vận chuyển và khối lượng đặt hàng.

Thành Phần Hóa Học Của Thép Tấm 6Ly
Dưới đây là bảng thành phần hóa học tham khảo của các mác thép phổ biến.
| Mác thép | C (%) | Mn (%) | Si (%) | P (%) | S (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| SS400 | ≤0.25 | ≤1.60 | ≤0.30 | ≤0.050 | ≤0.050 |
| Q235 | ≤0.22 | ≤1.40 | ≤0.35 | ≤0.045 | ≤0.045 |
| A36 | ≤0.25 | ≤1.20 | ≤0.40 | ≤0.040 | ≤0.050 |
Nhìn chung, các mác thép này đều có hàm lượng carbon thấp, giúp tăng khả năng hàn và gia công cơ khí.
Cơ Tính Của Thép Tấm 6Ly
Cơ tính của thép thể hiện khả năng chịu lực và độ bền của vật liệu.
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) |
|---|---|---|
| SS400 | ≥245 | 400 – 510 |
| Q235 | ≥235 | 370 – 500 |
| A36 | ≥250 | 400 – 550 |
Nhờ những đặc tính cơ học này, thép tấm 6mm có thể sử dụng cho nhiều ứng dụng chịu lực trong xây dựng và cơ khí.
Quy Trình Sản Xuất Thép Tấm 6mm
Thép tấm 6ly thường được sản xuất theo quy trình cán nóng gồm các bước chính sau:
1. Nấu luyện thép
Nguyên liệu như quặng sắt, than cốc và thép phế được đưa vào lò luyện để tạo ra thép lỏng.
2. Đúc phôi
Thép lỏng sau khi tinh luyện sẽ được đúc thành phôi thép slab có kích thước lớn.
3. Cán nóng
Phôi thép được nung nóng ở nhiệt độ khoảng 1100 – 1250°C và đưa qua nhiều trục cán để giảm độ dày.
Sau quá trình này, thép sẽ đạt độ dày 6mm theo yêu cầu.
4. Làm nguội
Sau khi cán xong, thép được làm nguội tự nhiên hoặc làm nguội bằng nước.
5. Cắt và hoàn thiện
Thép tấm được cắt theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Ứng Dụng Của Thép Tấm 6Ly
Nhờ độ bền tốt và khả năng gia công linh hoạt, thép tấm 6mm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Ngành xây dựng
Thép tấm 6ly thường được dùng cho:
Bản mã
Kết cấu thép
Sàn thép
GIa cố kết cấu
Ngành cơ khí
Trong cơ khí chế tạo, thép tấm 6mm được sử dụng để:
Chế tạo máy móc
Sản xuất thiết bị công nghiệp
Gia công chi tiết cơ khí
Ngành đóng tàu
Thép tấm cũng được dùng cho:
Kết cấu tàu thuyền
Gia cố thân tàu
Gia công kết cấu
Ngoài ra, thép tấm 6mm còn được dùng cho:
Bồn chứa
Khung máy
Kết cấu thiết bị
Gia Công Thép Tấm 6Ly
Thép tấm 6mm có thể được gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau như:
Cắt plasma
Cắt oxy gas
Cắt CNC
Hàn
Khoan lỗ
Chấn và uốn thép
Nhờ khả năng gia công linh hoạt, loại thép này có thể đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau trong sản xuất và xây dựng.
Lưu Ý Khi Mua Thép Tấm 6Ly
Khi mua thép tấm 6mm, người sử dụng nên chú ý một số yếu tố quan trọng.
Kiểm tra độ dày
Độ dày thực tế cần đạt gần 6mm theo tiêu chuẩn sản xuất.
Kiểm tra bề mặt thép
Bề mặt thép nên:
Phẳng
Không rỗ
Không cong vênh
Kiểm tra trọng lượng
Trọng lượng thép tấm phải phù hợp với kích thước và độ dày tiêu chuẩn.
Kiểm tra chứng chỉ
Các sản phẩm chất lượng thường có:
CO (chứng nhận xuất xứ)
CQ (chứng nhận chất lượng)
Kết Luận
Thép tấm 6ly SS400, Q235 và A36 là những dòng thép tấm kết cấu phổ biến trên thị trường hiện nay. Với độ dày 6mm, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công, loại vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và nhiều ngành công nghiệp khác.
Việc lựa chọn đúng mác thép và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng vật liệu, độ bền kết cấu và hiệu quả kinh tế cho công trình.
Đơn vị phân phối
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên phân phối thép tấm 6ly (6mm) với nhiều mác thép thông dụng như SS400, Q235, A36 và đa dạng quy cách tấm. Sản phẩm được nhập từ các nhà máy uy tín trong nước và nguồn hàng nhập khẩu, đảm bảo đúng độ dày, chuẩn trọng lượng và có đầy đủ chứng chỉ CO–CQ. Với hệ thống kho bãi lớn cùng nguồn hàng ổn định, Công ty Cổ phần Thép Hùng Phát có thể cung cấp nhanh chóng thép tấm 6mm cho các công trình xây dựng, cơ khí chế tạo và dự án công nghiệp trên toàn quốc, đồng thời hỗ trợ cắt quy cách, gia công bản mã và giao hàng tận nơi theo yêu cầu khách hàng.
BÁO GIÁ NHANH CHÓNG:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Trà 0988 588 936 – Kinh doanh
Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh
Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội


















