Phụ Kiện Hàn SCH40 (Co, tê, bầu, chén hàn, mặt bích..v.v.)
Phụ kiện hàn SCH40 – Tổng quan, phân loại, tiêu chuẩn và ứng dụng thực tế
Giới thiệu về phụ kiện hàn SCH40
Trong hệ thống đường ống công nghiệp, bên cạnh ống thép thì phụ kiện hàn (fittings) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kết nối, chuyển hướng, chia nhánh hoặc thay đổi kích thước đường ống. Một trong những dòng phụ kiện phổ biến nhất hiện nay là phụ kiện hàn SCH40.
SCH40 (Schedule 40) là ký hiệu chỉ độ dày thành ống tiêu chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn lưu chất như nước, khí, dầu, hóa chất… Do đó, phụ kiện hàn SCH40 được thiết kế đồng bộ với ống SCH40 để đảm bảo độ kín, độ bền và khả năng chịu áp lực.
Tiêu chuẩn SCH40 của phụ kiện là gì?
SCH (Schedule) là tiêu chuẩn quy định độ dày thành ống theo hệ inch (ASME/ANSI).
- SCH10: thành mỏng
- SCH20: trung bình
- SCH40: tiêu chuẩn phổ biến nhất
- SCH80: dày, chịu áp cao
👉 Với SCH40:
- Độ dày vừa phải
- Đáp ứng tốt đa số công trình dân dụng và công nghiệp
- Giá thành hợp lý
Bảng tra độ dày SCH40
Lưu ý dung sai từ 1-12.5% (tùy theo tiêu chuẩn)
| Đường kính và độ dày SCH40 | |||||||
| NPS (inch) | DN | OD (mm) | SCH40 | NPS (inch) | DN | OD (mm) | SCH40 |
| 1/4″ | 8 | 13.7 | 2.24 | 8” | 200 | 219.1 | 8.18 |
| 3/8″ | 10 | 17.1 | 2.31 | 10” | 250 | 273.0 | 9.27 |
| 1/2″ | 15 | 21.3 | 2.77 | 12” | 300 | 323.8 | 10.31 |
| 3/4″ | 20 | 26.7 | 2.87 | 14” | 350 | 355.6 | 11.13 |
| 1” | 25 | 33.4 | 3.38 | 16” | 400 | 406.4 | 12.70 |
| 1 ¼” | 32 | 42.2 | 3.56 | 18″ | 450 | 457.2 | 14.29 |
| 1 ½” | 40 | 48.3 | 3.68 | 20″ | 500 | 508 | 15.08 |
| 2” | 50 | 60.3 | 3.91 | 22″ | 550 | 558.8 | – |
| 2 ½” | 65 | 73.0 | 5.16 | 24″ | 600 | 609.6 | 17.48 |
| 3” | 80 | 88.9 | 5.49 | 26″ | 650 | 660.4 | |
| 3 ½” | 90 | 101.6 | 5.74 | 28″ | 700 | 711.2 | |
| 4” | 100 | 114.3 | 6.02 | 30″ | 750 | 762 | |
| 5” | 125 | 141.3 | 6.55 | 32 | 800 | 812.8 | 17.48 |
| 6” | 150 | 168.3 | 7.11 | 34 | 850 | 863.6 | 17.48 |
Chức năng của phụ kiện hàn SCH40 là gì?
Phụ kiện hàn SCH40 là các chi tiết được sử dụng để hàn nối trực tiếp với ống thép SCH40, tạo thành hệ thống đường ống hoàn chỉnh.
Đặc điểm:
- Kết nối bằng phương pháp hàn (hàn đối đầu – butt weld)
- Độ kín cao, chịu áp lực tốt
- Độ bền lâu dài, ít rò rỉ
Giá bán tham khảo phụ kiện hàn SCH40
- Lưu ý giá chỉ có tính chất tham khảo
- LH Hotline 0939 287 123 để được tư vấn
| Size (DN) | Co hàn 90° SCH40 | Tê hàn SCH40 | Bầu giảm hàn SCH40 | Chén hàn SCH40 |
|---|---|---|---|---|
| DN15 (1/2″) | 18.000 | 28.000 | 22.000 | 12.000 |
| DN20 (3/4″) | 22.000 | 35.000 | 28.000 | 15.000 |
| DN25 (1″) | 28.000 | 45.000 | 35.000 | 18.000 |
| DN32 (1-1/4″) | 38.000 | 60.000 | 48.000 | 25.000 |
| DN40 (1-1/2″) | 52.000 | 85.000 | 65.000 | 35.000 |
| DN50 (2″) | 75.000 | 120.000 | 95.000 | 48.000 |
| DN65 (2-1/2″) | 115.000 | 185.000 | 145.000 | 75.000 |
| DN80 (3″) | 160.000 | 260.000 | 210.000 | 105.000 |
| DN100 (4″) | 260.000 | 420.000 | 340.000 | 165.000 |
| DN125 (5″) | 420.000 | 680.000 | 560.000 | 260.000 |
| DN150 (6″) | 620.000 | 980.000 | 820.000 | 380.000 |
Các loại phụ kiện hàn SCH40 phổ biến
1. Co hàn SCH40 (Cút)
Dùng để thay đổi hướng dòng chảy:
- Co 45 độ
- Co 90 độ
- Co 180 độ
👉 Ứng dụng:
- Hệ thống nước
- Đường ống PCCC
- Dẫn dầu khí
2. Tê hàn SCH40 (Tee)
Dùng để chia nhánh đường ống:
-
Tê đều
-
Tê giảm
👉 Cho phép:
-
Phân nhánh dòng chảy
-
Kết nối nhiều tuyến ống
3. Bầu giảm hàn SCH40 (côn thu)
Dùng để thay đổi đường kính ống:
-
Côn đồng tâm
-
Côn lệch tâm
👉 Giúp:
-
Điều chỉnh lưu lượng
-
Tối ưu áp suất
4. Chén hàn SCH40 (Bịt chụp)
-
Dùng để bịt đầu ống
-
Ngăn dòng chảy
5. Măng sông hàn (Coupling)
-
Nối hai đoạn ống cùng đường kính
-
Tăng độ chắc chắn
6. Các phụ kiện hàn SCH40 khác
- Chữ thập
- Chữ Y
- Mặt bích
Vật liệu chế tạo phụ kiện SCH40
Phụ kiện SCH40 thường được sản xuất từ:
Thép carbon
- A234 WPB (phổ biến nhất)
- Độ bền cao
- Giá thành hợp lý
Thép hợp kim
-
Dùng trong môi trường nhiệt độ cao
Inox (thép không gỉ)
-
Chống ăn mòn tốt
-
Dùng trong thực phẩm, hóa chất
Tiêu chuẩn áp dụng
Phụ kiện hàn SCH40 tuân theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:
- ASTM A234: vật liệu thép carbon
- ASME B16.9: kích thước phụ kiện hàn
- ANSI: tiêu chuẩn kết nối
- JIS (Nhật Bản)
- DIN (Đức)
Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp:
- Đồng bộ hệ thống
- Đảm bảo an toàn
- Dễ thay thế, sửa chữa
Quy trình sản xuất phụ kiện hàn SCH40
Bước 1: Chuẩn bị phôi thép
-
Ống thép hoặc phôi thép đặc
Bước 2: Gia nhiệt
- Nung ở nhiệt độ cao
- Tăng độ dẻo
Bước 3: Tạo hình
Tùy loại phụ kiện:
- Ép nóng
- Dập khuôn
- Uốn
Bước 4: Gia công hoàn thiện
- Tiện
- Mài
- Vát mép hàn
Bước 5: Xử lý nhiệt
- Tăng độ bền
- Giảm ứng suất
Bước 6: Kiểm tra chất lượng
- Kiểm tra kích thước
- Siêu âm
- Thử áp lực
Ưu điểm của phụ kiện hàn SCH40
1. Độ bền cao
- Chịu áp lực tốt
- Ít bị rò rỉ
2. Kết nối chắc chắn
- Hàn kín hoàn toàn
- Không lỏng như ren
3. Tuổi thọ lâu dài
- Ít bảo trì
- Ít hư hỏng
4. Phù hợp nhiều môi trường
- Nước
- Dầu
- Khí
- Hóa chất
Ứng dụng thực tế
Phụ kiện hàn SCH40 được sử dụng rộng rãi trong:
Hệ thống cấp thoát nước
-
Nhà dân
-
Chung cư
-
Khu công nghiệp
Hệ thống PCCC
-
Ống dẫn nước chữa cháy
-
Hệ thống sprinkler
Ngành dầu khí
-
Dẫn dầu
-
Dẫn khí
Nhà máy công nghiệp
-
Hóa chất
-
Thực phẩm
-
Nhiệt điện
Kết cấu cơ khí
-
Khung đỡ
-
Hệ thống dẫn truyền
So sánh SCH40 với SCH80
| Tiêu chí | SCH40 | SCH80 |
|---|---|---|
| Độ dày | Trung bình | Dày |
| Áp lực chịu | Trung bình | Cao |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Phổ biến | Công nghiệp nặng |
Kết luận:
-
SCH40 dùng cho đa số công trình
-
SCH80 dùng cho môi trường áp lực cao
Phân loại phụ kiện hàn SCH40 theo bề mặt
1. Phụ kiện hàn đen SCH40
Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường.
Đặc điểm:
-
Bề mặt màu đen hoặc xám đen (nguyên bản sau cán/nhiệt luyện)
-
Không có lớp phủ chống gỉ
-
Giá thành thấp
Ưu điểm:
-
Dễ hàn, độ bám mối hàn tốt
-
Phù hợp gia công cơ khí
-
Chi phí tiết kiệm
Nhược điểm:
-
Dễ bị oxy hóa nếu để ngoài trời
-
Cần sơn chống gỉ hoặc xử lý bề mặt
Ứng dụng:
-
Hệ thống đường ống trong nhà
-
Kết cấu cơ khí
-
Nhà xưởng không yêu cầu chống ăn mòn cao
2. Phụ kiện hàn mạ kẽm SCH40
Đây là dòng đã được phủ lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
Phân loại:
-
Mạ kẽm điện phân (xi kẽm)
-
Mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanized)
Đặc điểm:
-
Bề mặt sáng bạc hoặc xám nhạt
-
Có lớp kẽm bảo vệ bên ngoài
Ưu điểm:
-
Chống gỉ sét tốt
-
Tuổi thọ cao hơn hàng đen
-
Phù hợp môi trường ẩm hoặc ngoài trời
Nhược điểm:
-
Giá cao hơn phụ kiện đen
-
Khi hàn cần xử lý lớp kẽm tại vị trí hàn
Ứng dụng:
-
Hệ thống cấp thoát nước ngoài trời
-
Hệ thống PCCC
-
Nhà máy, khu công nghiệp
-
Môi trường ẩm, hóa chất nhẹ
Các loại ống sử dụng với phụ kiện hàn SCH40
Phụ kiện SCH40 được thiết kế để sử dụng đồng bộ với nhiều loại ống thép có cùng tiêu chuẩn độ dày.
1. Ống thép hàn SCH40 (ERW pipe)
Đặc điểm:
-
Sản xuất bằng phương pháp hàn dọc
-
Giá thành rẻ
-
Có sẵn nhiều kích thước
Ưu điểm:
-
Dễ tìm trên thị trường
Lưu ý:
-
Nên dùng phụ kiện SCH40 tương ứng để đảm bảo độ dày đồng bộ
2. Ống thép mạ kẽm
Đặc điểm:
-
Là ống thép hàn hoặc đúc được phủ lớp kẽm
-
Chống ăn mòn tốt
Ưu điểm:
-
Tuổi thọ cao
-
Phù hợp môi trường ẩm
Kết hợp:
👉 Thường sử dụng với:
-
Phụ kiện mạ kẽm
-
Hoặc phụ kiện đen + sơn phủ chống gỉ
3. Ống thép đúc (Seamless pipe)
Đặc điểm:
-
Không có mối hàn
-
Độ bền cao
-
Chịu áp lực tốt
Ưu điểm:
-
An toàn trong môi trường áp lực cao
-
Độ kín cao
-
Ít rủi ro rò rỉ
Ứng dụng:
-
Dầu khí
-
Hóa chất
-
Nhiệt điện
-
Hệ thống áp lực cao
Kết hợp:
👉 Sử dụng với:
-
Phụ kiện hàn SCH40 chất lượng cao
-
Đảm bảo tiêu chuẩn ASTM / ASME
Lưu ý khi lựa chọn phụ kiện SCH40
1. Chọn đúng tiêu chuẩn
-
ASTM / ASME / B16.9 / ANSI
2. Đồng bộ với ống
-
Ống SCH40 → dùng fitting SCH40
3. Kiểm tra bề mặt
-
Không nứt
-
Không rỗ
4. Nguồn gốc rõ ràng
-
Có CO, CQ
Thép Hùng Phát là đơn vị phân phối
Trên thị trường hiện nay, nhu cầu sử dụng phụ kiện hàn SCH40 ngày càng tăng cao trong các hệ thống đường ống công nghiệp, PCCC, cấp thoát nước và dầu khí. Để đáp ứng nhu cầu đó, Thép Hùng Phát đã và đang trở thành một trong những đơn vị phân phối uy tín, cung cấp đa dạng chủng loại phụ kiện hàn chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng.
Nguồn hàng đa dạng – thương hiệu uy tín
Thép Hùng Phát hiện đang phân phối phụ kiện hàn SCH40 từ nhiều thương hiệu lớn trong và ngoài nước, tiêu biểu như:
-
Cangzhou Huaye
-
Vifico
👉 Đây là những thương hiệu được sử dụng phổ biến trong các công trình:
-
Hệ thống PCCC
-
Nhà máy công nghiệp
-
Đường ống dẫn nước, dẫn khí
-
Công trình cơ điện (M&E)
Chủng loại phụ kiện cung cấp
Thép Hùng Phát cung cấp đầy đủ các loại phụ kiện hàn SCH40 như:
-
Co hàn 45°, 90°, 180°
-
Tê hàn đều, tê giảm
-
Côn thu đồng tâm, lệch tâm
-
Bịt ống (cap)
-
Măng sông hàn
👉 Đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình nhỏ đến dự án quy mô lớn.
Cam kết chất lượng
Khi mua hàng tại Thép Hùng Phát, khách hàng được đảm bảo:
-
Hàng đúng tiêu chuẩn SCH40 (ASTM, ASME)
-
Bề mặt đẹp, không rỗ nứt
-
Độ dày đúng quy cách
-
Có đầy đủ CO, CQ
Lợi thế cạnh tranh
Thép Hùng Phát mang đến nhiều lợi ích cho khách hàng:
-
Giá cạnh tranh do nhập trực tiếp
-
Hàng có sẵn số lượng lớn
-
Giao hàng nhanh toàn quốc
-
Hỗ trợ cắt, gia công theo yêu cầu
Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật
Không chỉ bán hàng, Thép Hùng Phát còn:
-
Tư vấn lựa chọn phụ kiện phù hợp
-
Hỗ trợ đọc bản vẽ kỹ thuật
-
Báo giá nhanh theo dự án
Với nguồn hàng đa dạng từ các thương hiệu uy tín như Cangzhou Huaye và Vifico, cùng dịch vụ chuyên nghiệp, Thép Hùng Phát là lựa chọn đáng tin cậy cho các doanh nghiệp và nhà thầu khi cần phụ kiện hàn SCH40 chất lượng cao.
Kết luận
Phụ kiện hàn SCH40 là thành phần không thể thiếu trong hệ thống đường ống hiện đại. Với ưu điểm:
- Độ bền cao
- Kết nối chắc chắn
- Ứng dụng rộng rãi
👉 Đây là lựa chọn tối ưu cho đa số công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Việc lựa chọn đúng loại phụ kiện, đúng tiêu chuẩn và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn và bền bỉ theo thời gian.
ĐỘI NGŨ NHÂN SỰ
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Trà 0988 588 936 – Kinh doanh
Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh
Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội