Thép Hình H300 (H300x300x10x15mm) 12M/6M

Thép hình H300
Thép Hình H300 (H300x300x10x15mm) 12M/6M tiêu chuẩn SS400, ASTM A36: Đặc điểm, ứng dụng và kinh nghiệm lựa chọn

Thép hình H300 là gì?

Thép hình H300 là dòng thép kết cấu cán nóng có tiết diện chữ H với chiều cao danh nghĩa 300 mm, được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu khả năng chịu tải lớn và độ ổn định cao.

Trong đó, H300x300x10x15mm là quy cách tiêu chuẩn phổ biến, được nhiều đơn vị thiết kế lựa chọn cho nhà thép tiền chế, nhà xưởng công nghiệp, trung tâm logistics, cầu thép, nhà cao tầng và các công trình hạ tầng.

Thông số H300x300x10x15mm được hiểu như sau:

  • Chiều cao tiết diện (H): 300 mm
  • Chiều rộng cánh (B): 300 mm
  • Chiều dày bản bụng (Web): 10 mm
  • Chiều dày bản cánh (Flange): 15 mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m hoặc 12 m

Nhờ tiết diện lớn cùng chiều dày cánh và bụng tương đối lớn, thép H300 có khả năng chịu mô men uốn, chịu nén và chịu cắt vượt trội so với các quy cách nhỏ hơn như H150 hay H200.

Thép hình H300
Thép hình H300

Đặc điểm của thép H300x300x10x15

Thép H300 được sản xuất bằng phương pháp cán nóng nguyên khối nên toàn bộ tiết diện có kết cấu đồng nhất, không có mối hàn dọc.

Hai cánh thép rộng tới 300 mm giúp tăng đáng kể mô men quán tính của tiết diện, nhờ đó dầm hoặc cột có thể chịu được tải trọng lớn mà vẫn hạn chế được độ võng và biến dạng.

Bản bụng dày 10 mm có nhiệm vụ chịu lực cắt, đồng thời truyền tải trọng giữa hai cánh thép. Trong khi đó, hai bản cánh dày 15 mm đảm nhận phần lớn lực kéo và lực nén phát sinh khi kết cấu chịu uốn.

Sự kết hợp giữa chiều cao lớn và cánh rộng giúp H300 có khả năng chống xoắn tốt, rất phù hợp với các kết cấu chịu tải trọng phức tạp.

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Quy cáchH300×300×10×15 mm
Chiều cao (H)300 mm
Chiều rộng cánh (B)300 mm
Độ dày bụng10 mm
Độ dày cánh15 mm
Chiều dài6 m hoặc 12 m
Phương pháp sản xuấtCán nóng
Tiêu chuẩn phổ biếnSS400, ASTM A36

Bảng giá thép hình H300 đủ chủng loại

Chủng loạiXuất xứTrọng lượng BaremTổng trọng cây 12mĐơn giá (VNĐ/kg)
H300 Posco Yamato VinaViệt Nam94 kg/m1128 Kg18.700 – 21.500
H300 Nhật Bản

(JFE, Tokyo, Osaka, Tokyo…)

Nhật Bản94 kg/m1128 Kg22.000 – 22.500
H300 Trung Quốc

(Jinxi, Ruilong, Rizhao, Junnan, Tangshan..)

Trung Quốc94 kg/m1128 Kg18.000 – 19.000
H300 xi kẽm điện phânGia công theo yêu cầu 3-5 ngày94 kg/m1128 Kg21.000 – 24.000
H300 mạ kẽm nhúng nóngGia công theo yêu cầu 4-7 ngày94 kg/m1128 Kg26.000 – 32.000

Tiêu chuẩn thép hình H300 SS400 và ASTM A36

Hai tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất đối với thép H300 hiện nay là JIS SS400ASTM A36.

Thép H300 SS400

SS400 là mác thép kết cấu theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3101.

Đặc điểm:

  • Dễ hàn.
  • Độ dẻo cao.
  • Gia công thuận tiện.
  • Giá thành hợp lý.
  • Được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng và cơ khí.

SS400 phù hợp với:

  • Nhà thép tiền chế.
  • Nhà xưởng.
  • Kết cấu dân dụng.
  • Công trình công nghiệp.

Thép H300 ASTM A36

ASTM A36 là tiêu chuẩn thép kết cấu của Hoa Kỳ.

Ưu điểm:

  • Thành phần hóa học ổn định.
  • Khả năng chịu lực tốt.
  • Dễ gia công.
  • Chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.

Loại thép này thường được sử dụng cho:

  • Nhà máy công nghiệp.
  • Cầu thép.
  • Công trình xuất khẩu.
  • Thiết bị cơ khí.
Thép hình H300
Thép hình H300

Quy trình sản xuất

Thép H300 được sản xuất theo quy trình cán nóng hiện đại.

Đầu tiên, quặng sắt được luyện thành phôi thép Beam Blank hoặc Bloom. Sau đó, phôi được nung ở nhiệt độ khoảng 1.200°C rồi đưa qua nhiều giá cán liên tục để tạo thành tiết diện chữ H theo đúng kích thước thiết kế.

Sau công đoạn cán nóng, thép được làm nguội có kiểm soát nhằm giảm ứng suất dư và ổn định cơ tính. Cuối cùng là các bước:

  • Nắn thẳng.
  • Kiểm tra kích thước.
  • Kiểm tra cơ tính.
  • Kiểm tra thành phần hóa học.
  • Kiểm tra khuyết tật bề mặt.
  • Đóng bó.
  • Xuất xưởng.

Nhờ được cán nóng nguyên khối, thép H300 có độ đồng đều cao, chịu lực tốt và tuổi thọ lâu dài.

Ưu điểm của thép H300

Chịu tải trọng rất lớn

Đây là ưu điểm nổi bật nhất của H300. Với tiết diện lớn và cánh dày, sản phẩm đáp ứng tốt các công trình có tải trọng lớn hoặc khẩu độ dài.

Độ cứng cao

Khả năng chống biến dạng và chống võng của thép H300 vượt trội so với nhiều loại thép kết cấu khác cùng trọng lượng.

Chống xoắn tốt

Do chiều rộng cánh bằng với chiều cao tiết diện nên khả năng ổn định của H300 rất cao, đặc biệt trong các kết cấu chịu tải lệch tâm.

Thi công thuận lợi

Thép H300 có thể:

  • Hàn.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Liên kết bu lông.

Điều này giúp giảm thời gian gia công và lắp dựng.

Tuổi thọ cao

Nếu được sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm đúng kỹ thuật, thép H300 có thể làm việc bền bỉ trong nhiều năm ngay cả ở môi trường ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.

Chọn lựa chiều dài 6 mét và 12 mét

Thép H300 thường được cung cấp với hai chiều dài tiêu chuẩn.

Thép hình H300 dài 6 mét

Ưu điểm:

  • Dễ vận chuyển.
  • Phù hợp công trình vừa và nhỏ.
  • Giảm chi phí logistics.

Thép hình H200 dài 12 mét

Ưu điểm:

  • Giảm số lượng mối nối.
  • Tăng độ cứng kết cấu.
  • Tiết kiệm chi phí hàn nối.
  • Phù hợp nhà thép tiền chế và công trình khẩu độ lớn.

Việc lựa chọn chiều dài phụ thuộc vào thiết kế, điều kiện thi công và phương tiện vận chuyển.

Ứng dụng của thép H300

Nhờ khả năng chịu lực vượt trội, thép H300 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

  • Nhà thép tiền chế: Sử dụng làm cột chính, dầm chính, khung chịu lực cho nhà xưởng, nhà kho, trung tâm logistics, nhà thi đấu và nhà công nghiệp có khẩu độ lớn.
  • Công trình dân dụng: Làm kết cấu chịu lực cho các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, bãi đỗ xe nhiều tầng và các công trình công cộng.
  • Cầu thép và hạ tầng giao thông: Được sử dụng làm dầm cầu, cầu vượt, cầu dân sinh, sàn công tác và nhiều hạng mục chịu tải lớn trong hệ thống giao thông.
  • Nhà máy công nghiệp: Thép H300 được dùng để chế tạo khung máy, bệ máy, giá đỡ thiết bị, cầu trục, hệ thống băng tải và các kết cấu chịu rung động.
  • Ngành năng lượng: Làm kết cấu cho trạm biến áp, nhà máy điện, khung đỡ pin năng lượng mặt trời, điện gió và các công trình năng lượng tái tạo.
  • Cảng biển và công trình ngoài trời: Với khả năng chịu tải và độ bền cao, thép H300 còn được sử dụng trong các công trình cảng biển, bến tàu, kho ngoại quan và kết cấu công nghiệp nặng.

Xuất xứ thép H300 trên thị trường

Nguồn cung thép H300 tại Việt Nam hiện khá đa dạng.

Hàng sản xuất trong nước

Tiêu biểu là:

  • Posco Yamato Vina.
  • Một số nhà máy cán thép trong nước đối với các quy cách thông dụng.

Ưu điểm:

  • Chất lượng ổn định.
  • Thời gian giao hàng nhanh.
  • Dễ dàng bổ sung khi cần.

Hàng nhập khẩu

Được nhập từ:

  • Nhật Bản.
  • Hàn Quốc.
  • Trung Quốc.
  • Đài Loan.
  • Malaysia.
  • Thái Lan.

Trong đó, thép Nhật Bản và Hàn Quốc được đánh giá cao về chất lượng và độ chính xác, còn thép Trung Quốc có ưu thế về nguồn cung lớn, đa dạng quy cách và giá thành cạnh tranh.

Kinh nghiệm lựa chọn thép H300

Khi lựa chọn thép H300, cần kiểm tra đúng quy cách 300×300×10×15, mác thép (SS400 hoặc ASTM A36), tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc xuất xứ. Đối với các dự án yêu cầu nghiệm thu, nên yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, đồng thời kiểm tra kích thước thực tế, chất lượng bề mặt và khối lượng sản phẩm để đảm bảo phù hợp với hồ sơ thiết kế.

Hungphatsteel – Đơn vị phân phối thép H300 uy tín

Hungphatsteel là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối thép hình H300 (H300×300×10×15mm) với chiều dài tiêu chuẩn 6 m và 12 m, đáp ứng nhu cầu của các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng trên toàn quốc. Công ty cung cấp sản phẩm theo các tiêu chuẩn SS400 (JIS G3101)ASTM A36, đi kèm đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

Ngoài việc cung cấp thép hình H chính hãng, Hungphatsteel còn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cắt gia công theo yêu cầu, báo giá nhanh và giao hàng tận công trình. Với nguồn hàng ổn định, đa dạng xuất xứ và nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thép kết cấu, hungphatsteel là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu, đơn vị cơ khí và chủ đầu tư trên cả nước.

Liên hệ ngay

Sale 1: Ms Trà 0988 588 936

Sale 2: Ms Uyên 0939 287 123

Sale 3: Ms Nha 0937 343 123

Sale 4: Ms Ly 0909 938 123

Sale 5: Ms Mừng 0938 261 123

Sale 6: Ms Di 0909 941 123

Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Kho thép trí Việt, thép Hùng Phát, giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt