Thép hộp đen size lớn Maruchi Sunsco

Còn hàng

Danh mục: ,

Thẻ:

Thép hộp đen size lớn nhập khẩu thường được áp dụng sản xuất theo 2 tiêu chuẩn chính là Nhật Bản JISG 3466 – 2010 và Mỹ ASTM A500/A500M – 10a.

Thép hộp đen có có độ bền và độ cứng cao, chống ăn mòn và rỉ sét tốt nên được sử dụng rất rộng rãi trong xây dựng như làm nội ngoại thất, ống đi dây, xăng dầu, thực phẩm, năng lượng, dược phẩm, hàng không, ống dẫn nhiệt, hàng hải, khí hóa lỏng, chất lỏng, hóa học, công nghệ sinh học, công nghệ hạt nhân, xây dựng, môi trường, vận tải, cơ khí chế tạo. Dân dụng, áp lực, cấp nước, dẫn ga, dẫn dầu, hệ thống cứu hỏa, giàn nước đá, chế tạo cơ khí

Description

Thép hộp Maruichi Sunsco Sunsteel (Sunsco): Chất lượng Nhật Bản – Giải pháp kết cấu bền vững

Trong ngành thép xây dựng và cơ khí hiện đại, việc lựa chọn vật liệu không chỉ dừng lại ở yếu tố giá thành mà còn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng, độ ổn định và tiêu chuẩn sản xuất. Trong số các thương hiệu thép hộp cao cấp trên thị trường hiện nay, Thép hộp của Maruichi Sunsco Sunsteel (thường gọi là Thép hộp Sunsco) là cái tên nổi bật nhờ áp dụng công nghệ Nhật Bản, quy trình sản xuất nghiêm ngặt và chất lượng sản phẩm đồng đều.

Chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn diện về thép hộp Sunsco, từ nguồn gốc, đặc điểm kỹ thuật đến ứng dụng thực tế và lý do vì sao đây là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình.

Giới thiệu về thép hộp Maruichi Sunsco Sunsteel

Maruichi Sunsco Sunsteel là doanh nghiệp liên doanh giữa Việt Nam và Nhật Bản, thuộc tập đoàn Maruichi Steel Tube – một trong những tập đoàn sản xuất ống thép hàng đầu tại Nhật Bản.

Nhà máy Sunsco đặt tại Việt Nam, chuyên sản xuất:

  • Ống thép hàn
  • Thép hộp vuông
  • Thép hộp chữ nhật
  • Ống thép mạ kẽm

Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS) và quốc tế, phục vụ cả thị trường trong nước và xuất khẩu.

Báo giá thép hộp Maruichi Sunsco Sunsteel

Giá phụ thuộc:

  • Kích thước
  • Độ dày
  • Loại mạ

Bảng giá thép hộp vuông Sunsco (6m)

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây) Giá đen (VNĐ/cây) Giá mạ kẽm (VNĐ/cây)
40×40 1.6 ~11.28 165.800 190.000
40×40 2.3 ~15.72 231.100 265.000
50×50 1.6 ~14.28 209.900 240.000
50×50 2.3 ~20.04 294.600 338.000
60×60 1.6 ~17.28 254.000 292.000
60×60 2.3 ~24.36 358.100 412.000
75×75 2.3 ~30.84 453.300 521.000
75×75 3.2 ~42.06 618.300 710.000
100×100 2.3 ~6.95* 107.700 123.000
100×100 4.0 ~11.70* 181.400 208.000

(*Một số bảng tính theo kg/m quy đổi)

3. Bảng giá thép hộp chữ nhật Sunsco

Quy cách (mm) Độ dày Trọng lượng (kg/cây) Giá đen (VNĐ/cây) Giá mạ kẽm (VNĐ/cây)
50×30 1.6 ~11.28 165.800 190.000
50×30 2.3 ~15.72 231.100 265.000
60×30 1.6 ~12.78 187.900 216.000
60×30 2.3 ~17.88 262.800 302.000
75×45 1.6 ~17.28 254.000 292.000
75×45 2.3 ~24.36 358.100 412.000
90×45 1.6 ~19.56 287.500 331.000
90×45 3.2 ~37.50 551.300 634.000

Bảng giá thép hộp mạ kẽm Sunsco (size nhỏ)

Quy cách Độ dày Kg/cây Giá (VNĐ/cây)
20×20 1.2 4.08 68.500
20×20 2.0 6.30 105.800
25×25 1.4 6.00 100.800
25×25 2.3 9.18 154.200
30×30 1.4 7.32 128.100
30×30 2.3 11.34 198.500
20×40 1.6 8.28 139.100
20×40 2.5 12.18 204.600

Các dòng sản phẩm thép hộp Sunsco

Thép hộp Sunsco rất đa dạng về chủng loại, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau:

Thép hộp vuông Sunsco

  • Kích thước: từ 14×14 mm đến 100×100 mm (hoặc lớn hơn)
  • Độ dày: 0.8 mm – 6.0 mm
  • Ứng dụng: kết cấu, khung nhà, nội thất

Bảng tra quy cách thép hộp vuông

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Kg/m Cây/bó (5m) Kg/bó (5m) Cây/bó (6m) Kg/bó (6m)
14×14 0.8 0.335 400 670 400 804
14×14 1.0 0.414 400 828 400 994
14×14 1.2 0.492 400 984 400 1,181
16×16 0.8 0.386 289 558 289 669
16×16 1.0 0.478 289 691 289 829
16×16 1.2 0.568 289 821 289 985
19×19 0.8 0.422 225 520 225 624
19×19 1.0 0.521 225 644 225 772
19×19 1.2 0.681 225 766 225 919
20×20 1.2 0.719 225 809 225 971
20×20 1.4 0.832 225 936 225 1,123
25×25 1.2 0.906 169 766 169 919
25×25 1.4 1.05 169 887 169 1,065
25×25 1.6 1.19 169 1,006 169 1,207
30×30 1.4 1.27 100 635 100 762
30×30 1.6 1.44 100 720 100 864
30×30 2.0 1.78 81 720 81 864
32×32 1.4 1.36 100 680 100 816
32×32 1.6 1.54 100 770 100 924
35×35 1.6 1.62 100 810 100 972
35×35 2.0 2.09 81 850 81 1,020
38×38 1.6 1.71 100 855 100 1,026
38×38 2.3 2.61 64 835 64 1,002
40×40 1.6 1.95 100 975 100 1,170
40×40 2.0 2.41 100 1,205 100 1,446
50×50 2.0 3.04 64 973 64 1,167
50×50 3.2 4.77 49 1,169 49 1,402

Thép hộp chữ nhật Sunsco

  • Kích thước phổ biến: 13×26, 20×40, 25×50, 30×60…
  • Linh hoạt trong thiết kế kết cấu

Bảng tra quy cách

Kích thước Độ dày Kg/m Cây/bó (5m) Kg/bó (5m) Cây/bó (6m) Kg/bó (6m)
14×28.3 0.8 0.459 240 551 240 661
14×28.3 1.0 0.569 240 683 240 819
14×28.3 1.2 0.677 240 812 240 975
26×13 0.8 0.473 180 426 180 511
26×13 1.2 0.698 180 628 180 754
26×13 1.6 0.917 180 825 180 990
13×38 1.2 0.926 152 704 152 845
13×38 1.6 1.22 152 927 152 1,113
15×30 1.4 0.939 180 845 180 1,014
15×30 2.0 1.31 180 1,179 180 1,415
20×40 1.2 1.09 104 567 104 680
20×40 1.6 1.44 104 749 104 899
25×40 2.3 2.04 84 857 84 1,028
25×50 2.3 2.57 98 1,110 98 1,332
26×50 2.9 2.85 98 1,382 98 1,658
30×50 2.3 2.76 72 994 72 1,192
30×60 2.3 3.12 66 1,030 66 1,236

Ống thép tròn

  • Dùng cho dẫn nước, cơ khí, kết cấu
  • Đạt tiêu chuẩn JIS G3452, JIS G3454

Tiêu chuẩn sản xuất

Sunsco áp dụng nhiều tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, tiêu biểu:

  • JIS G3444: Ống kết cấu
  • JIS G3466: Ống hộp kết cấu
  • JIS G3452: Ống dẫn thông thường
  • JIS G3454: Ống chịu áp lực

Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn này, sản phẩm có độ chính xác cao, đồng đều và đáng tin cậy.

Quy trình sản xuất thép hộp Sunsco

1. Nguyên liệu đầu vào

  • Thép cuộn cán nóng chất lượng cao
  • Kiểm tra nghiêm ngặt trước khi sản xuất

2. Tạo hình

  • Cán tạo hình từ cuộn thép
  • Hàn bằng công nghệ cao tần (ERW)

3. Định hình hộp

  • Từ ống tròn chuyển thành hộp vuông/chữ nhật

4. Xử lý bề mặt

  • Làm sạch
  • Mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ

5. Kiểm tra chất lượng

  • Kiểm tra kích thước
  • Kiểm tra mối hàn
  • Thử áp lực

Đặc điểm nổi bật của thép hộp Sunsco

Độ chính xác cao

  • Sai số kích thước rất thấp
  • Độ vuông góc chuẩn

Mối hàn chất lượng

  • Hàn cao tần (ERW)
  • Đường hàn được xử lý kỹ

Bề mặt đẹp

  • Mạ kẽm đều
  • Ít bong tróc

Độ bền vượt trội

  • Chịu lực tốt
  • Tuổi thọ cao

Thành phần hóa học và cơ tính

Thành phần (tham khảo)

  • C: ≤ 0.25%
  • Mn: ≤ 1.60%
  • P: ≤ 0.04%
  • S: ≤ 0.04%

Cơ tính

  • Giới hạn chảy: ≥ 235 MPa
  • Độ bền kéo: 400 – 510 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 20%

Ứng dụng thực tế

Thép hộp Sunsco được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Xây dựng

  • Nhà thép tiền chế
  • Kết cấu khung
  • Cột, dầm

Công nghiệp

  • Nhà máy
  • Kết cấu máy móc

Dân dụng

  • Cổng, hàng rào
  • Lan can
  • Nội thất

Nông nghiệp

  • Nhà kính
  • Khung trồng trọt

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm

  • Chất lượng Nhật Bản
  • Độ bền cao
  • Ít sai số
  • Thẩm mỹ tốt

Nhược điểm

  • Giá cao hơn thép phổ thông
  • Ít phù hợp công trình yêu cầu chi phí thấp

Lưu ý khi sử dụng

  • Chọn đúng tiêu chuẩn JIS
  • Kiểm tra lớp mạ
  • Bảo quản nơi khô ráo
  • Tránh va đập mạnh

Vì sao nên chọn thép hộp Sunsco?

  • Thương hiệu uy tín Nhật Bản
  • Chất lượng ổn định
  • Phù hợp công trình lớn
  • Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế

Thép Hùng Phát – Đối tác phân phối uy tín

Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thép, Thép Hùng Phát là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu, doanh nghiệp và công trình lớn nhỏ trên toàn quốc.

Lợi thế khi mua thép hộp Sunsco tại Thép Hùng Phát:

Nguồn hàng chính hãng

  • Nhập trực tiếp từ Maruichi Sunsco Sunsteel
  • Đầy đủ chứng chỉ CO, CQ

Đa dạng quy cách

  • Hộp vuông: từ nhỏ đến lớn
  • Hộp chữ nhật: nhiều kích thước
  • Độ dày phong phú

Giá cạnh tranh

  • Chính sách giá tốt theo dự án
  • Chiết khấu cao cho đơn hàng lớn

Giao hàng nhanh

  • Có sẵn kho hàng lớn
  • Giao hàng toàn quốc

Kết luận

Thép hộp Maruichi Sunsco Sunsteel (Sunsco) là một trong những thương hiệu thép hộp chất lượng cao hàng đầu tại Việt Nam, mang đến giải pháp vật liệu bền vững, an toàn và hiệu quả cho nhiều loại công trình. Với công nghệ Nhật Bản, quy trình sản xuất hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, sản phẩm của Sunsco xứng đáng là lựa chọn ưu tiên cho các dự án yêu cầu tiêu chuẩn cao.

Liên hệ với chúng tôi:

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Sale 1: Ms Trà 0988 588 936

Sale 2: Ms Uyên 0939 287 123

Sale 3: Ms Nha 0937 343 123

Sale 4: Ms Ly 0909 938 123

Sale 5: Ms Mừng 0938 261 123

Hotline Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123

Hotline miền Bắc Ms Tâm 0933 710 789

CSKH: Ms Duyên 0971 960 496

Địa chỉ : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Kho hàng 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội