Ống thép đúc SCH160 ASTM A53/106

Còn hàng

Danh mục: ,

Thẻ:

Công ty Thép Hùng Phát là nhà nhập khẩu và phân phối các loại ống thép đúc tại TPHCM theo tiêu chuẩn ASTM A53 – A106 – API 5L (SCH10 – SCH20 – SCH30 – STD – SCH40 – SCH80 – SCH160 – XXS…).

Thép Hùng Phát còn nhận nhập khẩu các loại ống thép đúc tại TPHCM với các quy cách đặc biệt theo yêu cầu của quý khách, thời gian nhập hàng từ 15 – 35 ngày (tùy chủng loại).

Description

Công ty Thép Hùng Phát là nhà nhập khẩu và phân phối các loại ống thép đúc tại TPHCM theo tiêu chuẩn ASTM A53 – A106 – API 5L (SCH10 – SCH20 – SCH30 – STD – SCH40 – SCH80 – SCH160 – XXS…).

Thép Hùng Phát còn nhận nhập khẩu các loại ống thép đúc tại TPHCM với các quy cách đặc biệt theo yêu cầu của quý khách, thời gian nhập hàng từ 15 – 35 ngày (tùy chủng loại).

Tổng quan về ống thép đúc SCH160

Ống thép đúc SCH160 là dòng ống thép chịu áp lực cao, thuộc nhóm ống có độ dày lớn trong hệ thống tiêu chuẩn Schedule (SCH). Đây là loại ống được sản xuất bằng phương pháp đúc (seamless), không có mối hàn, giúp tăng khả năng chịu áp lực và độ bền cơ học.

Trong hệ thống đường ống công nghiệp, SCH160 được xem là cấp độ dày rất cao, thường sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt như:

  • Dầu khí
  • Hóa chất
  • Nhiệt điện
  • Hệ thống áp lực cao

So với các cấp SCH thấp như SCH40 hay SCH80, ống SCH160 có thành ống dày hơn rất nhiều, từ đó mang lại khả năng chịu áp và độ an toàn vượt trội.

Ống thép đúc SCH160 là gì?

SCH (Schedule) là ký hiệu thể hiện độ dày thành ống trong tiêu chuẩn đường ống.

  • SCH càng lớn → thành ống càng dày
  • Thành ống càng dày → chịu áp lực càng cao

Ví dụ:

  • SCH40: trung bình
  • SCH80: dày
  • SCH160: rất dày
  • XXS: siêu dày

👉 SCH160 thường được xem là cấp gần cao nhất trong hệ thống tiêu chuẩn phổ biến.

Bảng tra độ dày ống thép đúc theo SCH160

Tên hàng hóa Độ dày đo được (mm) Đường kính ngoài (mm) Trọng Lượng
(kg/m)
Ống thép đúc SCH160 x DN15 4,78 21.3 1,95
Ống thép đúc SCH160 x DN32 6,35 42.2 5,61
Ống thép đúc SCH160 x DN40 7,14 48.1 7,25
Ống thép đúc SCH160 x DN80 11,13 89.9 21,35
Ống thép đúc SCH160 x DN100 13,49 114.3 33,54
Ống thép đúc SCH160 x DN125 15,88 141.3 49,11
Ống thép đúc SCH160 x DN150 18,26 163.3 67,56
Ống thép đúc SCH160 x DN200 23,01 219.1 111,27
Ống thép đúc SCH160 x DN250 28,58 273 172,33
Ống thép đúc SCH160 x DN300 33,32 323.8 238,76
Ống thép đúc SCH160 x DN350 35,71 355.6 281,70
Ống thép đúc SCH160 x DN400 40,49 406.4 365,36
Ống thép đúc SCH160 x DN450 45,24 457.2 459,59
Ống thép đúc SCH160 x DN500 50,01 508 564,81
Ống thép đúc SCH160 x DN550 53,98 558.8 671,99
Ống thép đúc SCH160 x DN600 59,54 609.6 807,63
  • dung sai 3-10%

Giá bán ống thép đúc SCH160

Tên ống thép đúc (Phi & DN) Định Danh Quy cách
Đường kính(mm) x Độ dày(mm)
Tiêu chuẩn độ dày Trọng Lượng
(kg/m)
Giá
(vnđ/kg)
Ống thép đúc phi 21 (DN15) DN15 21,3 x 4,78 SCH160 1,95 20.000 – 35.000
Ống thép đúc phi 42 (DN32) DN32 42,2 x 6,35 SCH160 5,61 18.000 – 24.000
Ống thép đúc phi 49 (DN40) DN40 48,3 x 7,14 SCH160 7,25 18.000 – 24.000
Ống thép đúc phi 90 (DN80) DN80 88,9 x 11,13 SCH160 21,35 18.000 – 24.000
Ống thép đúc phi 114 (DN100) DN100 114,3 x 13,49 SCH160 33,54 18.000 – 24.000
Ống thép đúc phi 141 (DN125) DN125 141,3 x 15,88 SCH160 49,11 18.000 – 24.000
Ống thép đúc phi 168 (DN150) DN150 168,3 x 18,26 SCH160 67,56 18.000 – 23.000
Ống thép đúc phi 219 (DN200) DN200 219,1 x 23,01 SCH160 111,27 18.000 – 23.000
Ống thép đúc phi 273 (DN250) DN250 273,1 x 28,58 SCH160 172,33 18.000 – 23.000
Ống thép đúc phi 325 (DN300) DN300 323,9 x 33,32 SCH160 238,76 18.000 – 23.000
Ống thép đúc phi 355 (DN350) DN350 355,6 x 35,71 SCH160 281,70 18.000 – 23.000
Ống thép đúc phi 406 (DN400) DN400 406,4 x 40,49 SCH160 365,36 18.000 – 24.000
Ống thép đúc phi 457 (DN450) DN450 457,2 x 45,24 SCH160 459,59 18.000 – 24.000
Ống thép đúc phi 508 (DN500) DN500 508 x 50,01 SCH160 564,81 18.000 – 24.000
Ống thép đúc phi 559 (DN550) DN550 558,8 x 53,98 SCH160 671,99 18.000 – 24.000
Ống thép đúc phi 610 (DN600) DN600 609,6 x 59,54 SCH160 807,63 18.000 – 24.000
  • Giá này chỉ mang tính tham khảo
  • LH 0988 588 936 để được tư vấn

Đặc điểm của ống thép đúc SCH160

Không có mối hàn

  • Sản xuất bằng phương pháp đúc
  • Không có đường hàn
  • Loại bỏ nguy cơ nứt mối hàn

Độ dày lớn

  • Thành ống dày hơn SCH80 khoảng 1.5 – 2 lần
  • Chịu áp lực cực cao

Độ bền cơ học cao

  • Chịu lực tốt
  • Chịu va đập
  • Ít biến dạng

Khả năng chịu nhiệt tốt

  • Hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ cao
  • Phù hợp hệ thống hơi, lò hơi

Tiêu chuẩn sản xuất

Ống thép đúc SCH160 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:

Tiêu chuẩn ASTM

  • ASTM A106 (chịu nhiệt cao)
  • ASTM A53 (kết cấu, dẫn chất lỏng)

Tiêu chuẩn API

  • API 5L (dầu khí)

Tiêu chuẩn khác

  • ASME B36.10 (kích thước ống thép)
  • JIS (Nhật Bản)

Các tiêu chuẩn này quy định rõ:

  • Kích thước
  • Độ dày
  • Thành phần hóa học
  • Cơ tính

Thành phần hóa học

Ống thép đúc SCH160 thường được làm từ thép carbon hoặc thép hợp kim, với thành phần điển hình:

  • Carbon (C): ≤ 0.30%
  • Mangan (Mn): 0.29 – 1.06%
  • Photpho (P): ≤ 0.035%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.035%

Đối với thép hợp kim:

  • Có thêm Cr, Mo, Ni để tăng khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn

Cơ tính (tính chất cơ học)

Ống SCH160 có cơ tính vượt trội:

  • Độ bền kéo: ≥ 415 MPa
  • Giới hạn chảy: ≥ 240 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 20%

Ngoài ra:

  • Chịu áp lực cao
  • Chịu nhiệt tốt
  • Độ bền lâu dài

Quy trình sản xuất ống thép đúc SCH160

Bước 1: Chuẩn bị phôi thép

  • Phôi thép tròn đặc

Bước 2: Gia nhiệt

  • Nung ở nhiệt độ cao

Bước 3: Đục lỗ

  • Tạo lỗ rỗng bên trong

Bước 4: Cán kéo

  • Tạo hình ống
  • Điều chỉnh độ dày

Bước 5: Xử lý nhiệt

  • Tăng độ bền
  • Giảm ứng suất

Bước 6: Kiểm tra chất lượng

  • Kiểm tra siêu âm
  • Kiểm tra áp lực
  • Kiểm tra kích thước

Ứng dụng của ống thép đúc SCH160

Ngành dầu khí

  • Đường ống dẫn dầu
  • Khí áp suất cao
  • Giàn khoan

Nhà máy nhiệt điện

  • Đường ống hơi
  • Hệ thống áp lực cao

Ngành hóa chất

  • Dẫn hóa chất ăn mòn
  • Môi trường nhiệt độ cao

Công nghiệp nặng

  • Luyện kim
  • Xi măng
  • Đóng tàu

So sánh SCH160 với các cấp khác

Tiêu chí SCH40 SCH80 SCH160
Độ dày Mỏng Trung bình Rất dày
Áp lực Thấp Trung bình Rất cao
Giá Thấp Trung Cao
Ứng dụng Dân dụng Công nghiệp Công nghiệp nặng

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm

  • Chịu áp lực cực cao
  • Không có mối hàn
  • Độ bền lâu dài
  • An toàn cao

Nhược điểm

  • Giá thành cao
  • Trọng lượng lớn
  • Khó vận chuyển
  • Gia công khó hơn

Lưu ý khi lựa chọn ống SCH160

Xác định áp lực làm việc

  • Phải phù hợp với SCH160
  • Tránh lãng phí nếu không cần thiết

Chọn đúng tiêu chuẩn

  • ASTM A106 cho nhiệt độ cao
  • API 5L cho dầu khí

Kiểm tra chứng từ

  • CO
  • CQ
  • Test report

Kiểm tra bề mặt

  • Không nứt
  • Không rỗ
  • Không cong vênh

Đơn vị cung cấp – Thép Hùng Phát

Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên cung cấp ống thép đúc SCH160 chất lượng cao.

Lợi thế

  • Hàng sẵn kho
  • Đầy đủ chứng từ
  • Giá cạnh tranh
  • Giao hàng nhanh

Sản phẩm cung cấp

  • Ống đúc SCH40, SCH80, SCH160
  • Ống ASTM, API
  • Phụ kiện đồng bộ

Cam kết

  • Đúng tiêu chuẩn
  • Đúng độ dày
  • Hỗ trợ kỹ thuật

Kết luận

Ống thép đúc SCH160 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống:

  • Áp lực cao
  • Nhiệt độ cao
  • Môi trường khắc nghiệt

Dù giá thành cao, nhưng đổi lại là:

  • Độ bền vượt trội
  • Độ an toàn cao
  • Tuổi thọ lâu dài

Việc lựa chọn đúng loại ống và đơn vị cung cấp uy tín như Thép Hùng Phát sẽ giúp đảm bảo hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí lâu dài.